SpeakingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
A2 Band 3.0 – 4.0 Weather & Seasons 31 điểm

Speaking band 3.0 – 4.0 · Bài 6 — Thời tiết và mùa

Weather and Seasons — talking about climate and what you do in it

Tính từ tả thời tiết và câu so sánh đơn giản

Mục tiêu: Sau bài này bạn nói được về thời tiết và các mùa ở Việt Nam bằng câu đúng: dùng đúng "It's" cho thời tiết, so sánh hai mùa, và nối thời tiết với việc bạn làm — đó mới là thứ giám khảo muốn nghe.

  • Thời tiết luôn bắt đầu bằng "It's": It's hot. It's raining. Không nói "Today has rain" hay "The weather is rain".
  • Phân biệt "hot" (nóng), "warm" (ấm dễ chịu), "humid" (ẩm), "muggy" (nóng ẩm khó chịu). Riêng miền Nam thì "humid" và "muggy" mới tả đúng.
  • Đừng chỉ tả thời tiết — nói nó ẢNH HƯỞNG gì tới bạn. "It's hot" là một câu; "It's so humid that I change my shirt twice a day" là một câu trả lời.
  • Việt Nam không có bốn mùa ở khắp nơi. Miền Bắc bốn mùa, miền Nam hai mùa mưa – khô. Nói đúng điều này là bạn đã hơn phần lớn câu trả lời học thuộc.

Bài này ăn điểm ở đâu

4 tiêu chí của giám khảo
Fluency & Coherence
Trôi chảy & mạch lạc

Tả thời tiết suông thì hết chuyện sau hai câu. Luôn nối sang HÀNH VI: thời tiết ấy khiến bạn làm gì, không làm được gì.

Lexical Resource
Vốn từ

"Hot" và "cold" là trần band 4. Bước lên: humid, muggy, boiling, freezing, mild, chilly, pour down, drizzle.

Grammatical Range & Accuracy
Ngữ pháp

Thời tiết luôn cần chủ ngữ giả "it": It's hot, It rains, It gets dark. Bỏ "it" là lỗi thấy ngay ở band 3–4.

Pronunciation
Phát âm

Chủ đề này đầy cụm phụ âm: cold, wind, clouds, storm, months. Chèn thêm nguyên âm vào giữa ("côn-đờ") là lỗi đặc trưng người Việt.

Ngôn ngữ cần dùng

10 cụm
1
It's boiling / It's freezing band 5.5
Nóng kinh khủng / Lạnh cóng
In April it's absolutely boiling here. Tháng tư ở đây nóng kinh khủng.
Hai tính từ cực cấp, không đi với "very". Nói "very boiling" là sai.
2
humid / muggy band 6.0
ẩm / nóng ẩm khó chịu
It's not just hot, it's incredibly humid. Không chỉ nóng, mà còn ẩm kinh khủng.
Đây mới là từ tả đúng khí hậu Việt Nam. Chỉ nói "hot" là thiếu một nửa.
3
the rainy season / the dry season band 5.5
mùa mưa / mùa khô
The rainy season runs from May to October in the south. Ở miền Nam mùa mưa kéo dài từ tháng năm đến tháng mười.
Dùng "run from … to …" cho khoảng thời gian của mùa — gọn và chuẩn.
4
I'm not a big fan of the cold band 6.0
Tôi không chịu được lạnh lắm
I'm not a big fan of the cold — anything under twenty and I'm wearing a jacket. Tôi không chịu lạnh lắm — dưới hai mươi độ là tôi mặc áo khoác.
Nói sở thích thời tiết kèm một con số cụ thể nghe rất thật.
5
It pours down band 6.5
Mưa như trút
It pours down every afternoon for about an hour. Chiều nào cũng mưa như trút chừng một tiếng.
Mạnh hơn "rain a lot" nhiều. Mưa Sài Gòn đúng là "pours down".
6
I'd rather be too hot than too cold band 6.0
Thà nóng quá còn hơn lạnh quá
Personally I'd rather be too hot than too cold. Riêng tôi thì thà nóng quá còn hơn lạnh quá.
Cấu trúc "would rather … than …" rất hợp để nêu ý kiến về thời tiết.
7
It gets dark early band 5.0
Trời tối sớm
In winter it gets dark by about half five. Mùa đông chừng năm rưỡi là trời tối.
"Get + tính từ" chỉ sự thay đổi: it gets dark, it gets cold, it gets busy.
8
make the most of it band 6.5
tranh thủ tận hưởng
The weather is lovely for about three weeks, so everyone makes the most of it. Thời tiết đẹp được chừng ba tuần nên ai cũng tranh thủ tận hưởng.
Cụm rất hay để kết một câu trả lời về mùa đẹp nhất.
9
It puts me off going out band 6.5
Nó làm tôi ngại ra khỏi nhà
The rain puts me off going out, so I end up staying in all weekend. Mưa làm tôi ngại ra khỏi nhà, thành ra cả cuối tuần ở lì trong nhà.
Sau "put someone off" là V-ing. Đây là cách nối thời tiết với hành vi.
10
depending on where you are band 6.0
tuỳ bạn ở đâu
It varies a lot depending on where you are in the country. Khác nhau nhiều lắm, tuỳ bạn ở vùng nào trong nước.
Câu này cứu bạn khỏi việc nói sai về khí hậu cả nước — và nghe rất chín.

Trọng điểm phát âm

Cụm phụ âm đầu và cuối: /θ/ + /r/, /nd/, /ld/

Tiếng Việt không cho phép hai ba phụ âm đứng liền nhau, nên người Việt hay chèn thêm nguyên âm vào giữa ("cold" thành "côn-đờ") hoặc bỏ bớt một âm ("wind" thành "win"). Chủ đề thời tiết có rất nhiều từ như vậy. Cách tập: đọc chậm từng âm rồi tăng tốc dần, nhưng tuyệt đối không thêm nguyên âm vào giữa.

  • cold /kəʊld/ /ld/ liền nhau, không thành "côn-đờ"
  • wind /wɪnd/ /nd/ cuối; bỏ /d/ là thành "win"
  • cloud /klaʊd/ /kl/ đầu liền nhau, không chèn nguyên âm
  • storm /stɔːm/ /st/ đầu; nguyên âm dài /ɔː/
  • months /mʌnθs/ /nθs/ — ba phụ âm; đọc chậm cũng được, đừng bỏ
  • weather /ˈweðə/ /ð/ giữa từ; đừng lẫn với "whether" (đọc giống nhau) hay "wetter"

Đọc to: "The cold wind and the storm clouds lasted for months." Đọc chậm trước, giữ nguyên các cụm phụ âm, rồi mới tăng tốc.

Đề thi

đủ ba phần như thi thật

Part 1 — Introduction and interview

Phần 1 — Giới thiệu & phỏng vấn

4–5 phút

Thời tiết là chủ đề Part 1 dễ nhất về từ vựng nhưng dễ nhạt nhất về nội dung. Cách cứu: luôn nối thời tiết với việc bạn làm hoặc không làm được.

1

What's the weather like in your hometown?

Thời tiết ở quê bạn thế nào?

Câu "What's it like?" hỏi về đặc điểm. Trả lời bằng tính từ, rồi nói mùa nào khác mùa nào.

Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 3.0

Very hot. Sometimes rain.

Rất nóng. Thỉnh thoảng mưa.

Không câu nào có chủ ngữ. Phải là "It's very hot" và "Sometimes it rains".

Band 4.5

It's hot almost all year. We only have two seasons: the rainy season from May to October, and the dry season for the rest of the year. In the rainy season it rains every afternoon.

Gần như quanh năm nóng. Chỗ tôi chỉ có hai mùa: mùa mưa từ tháng năm đến tháng mười, còn lại là mùa khô. Mùa mưa thì chiều nào cũng mưa.

Đúng cấu trúc "It's", có tên hai mùa và mốc tháng cụ thể. Rất đủ cho band 4.5.

Band 6.0

Hot and humid pretty much all year — we don't really have four seasons in the south, just a wet season and a dry one. From May to October it pours down almost every afternoon, usually around four, and then it's clear again by six. The rest of the year is dry but the humidity never really goes away, so thirty-two degrees here feels a lot worse than thirty-two somewhere dry.

Gần như quanh năm nóng và ẩm — miền Nam không có bốn mùa, chỉ có mùa mưa với mùa khô. Từ tháng năm đến tháng mười thì chiều nào cũng mưa như trút, thường khoảng bốn giờ, rồi sáu giờ là tạnh quang. Còn lại là mùa khô nhưng độ ẩm thì chẳng bao giờ hết, nên ba mươi hai độ ở đây khó chịu hơn hẳn ba mươi hai độ ở nơi khô ráo.

Có "humid" chứ không chỉ "hot", có giờ giấc cụ thể của cơn mưa, và một câu so sánh rất tinh ở cuối. Đó là chi tiết mà người học thuộc không có.

2

What's your favourite season?

Mùa nào bạn thích nhất?

Nêu mùa rồi nói bạn LÀM GÌ trong mùa đó. Chỉ nói "vì đẹp" là câu trả lời rỗng.

Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 3.0

I like winter. Because not hot.

Tôi thích mùa đông. Vì không nóng.

Câu thứ hai không có chủ ngữ và động từ. "Because it isn't hot" mới đúng.

Band 4.5

My favourite season is autumn. The weather is cool and dry, and it's not too hot to go outside. My family usually goes camping in October because the weather is perfect.

Mùa tôi thích nhất là mùa thu. Trời mát và khô, không nóng đến mức ngại ra ngoài. Nhà tôi thường đi cắm trại vào tháng mười vì thời tiết rất đẹp.

Nêu mùa, tả thời tiết, rồi nối sang một hoạt động cụ thể. Đúng công thức.

Band 6.0

Autumn, without question — although in Hanoi it only really lasts about three weeks, so everyone makes the most of it. For those few weeks it's around twenty-five degrees, dry, and you can actually sit outside in the evening without sweating through your shirt. That's when the whole city seems to be out on the street, and you notice immediately when it ends.

Mùa thu, khỏi phải nghĩ — tuy ở Hà Nội thu chỉ kéo dài được chừng ba tuần, nên ai cũng tranh thủ. Trong mấy tuần ấy trời khoảng hai mươi lăm độ, khô ráo, tối ngồi ngoài đường được mà không ướt đẫm áo. Đó là lúc cả thành phố như đổ hết ra phố, và hết thu là biết ngay.

Có một sự thật riêng (thu Hà Nội chỉ ba tuần), có con số, có một hình ảnh cụ thể và một câu kết gọn. Khó học thuộc, dễ tin.

3

Does the weather affect what you do?

Thời tiết có ảnh hưởng đến việc bạn làm không?

Đây chính là câu hỏi thưởng điểm cho ai biết nối thời tiết với hành vi. Nêu một việc bạn làm khi nắng và một việc khi mưa.

Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 3.0

Yes. When rain I stay home.

Có. Mưa thì tôi ở nhà.

"When rain" thiếu chủ ngữ và động từ; phải là "When it rains". Và "stay home" thiếu "at" ở giọng Anh.

Band 4.5

Yes, a lot. When it's sunny I usually go out with my friends or play football. But when it rains I stay at home and watch films, because it's difficult to ride a motorbike in heavy rain.

Có, nhiều. Trời nắng thì tôi hay đi chơi với bạn hoặc đá bóng. Nhưng trời mưa thì tôi ở nhà xem phim, vì mưa to đi xe máy khó lắm.

Hai hoàn cảnh đối nhau, mỗi bên một hoạt động, và một lý do rất thực tế ở Việt Nam.

Band 6.0

Enormously, more than I'd like. Almost everyone here gets around by motorbike, so a heavy downpour doesn't just make things unpleasant — it genuinely stops you leaving the house. In the rainy season I've cancelled plans at five minutes' notice more times than I can count. On a dry evening the same street will be packed with people until midnight.

Ảnh hưởng ghê gớm, nhiều hơn mức tôi muốn. Ở đây gần như ai cũng đi xe máy, nên một trận mưa lớn không chỉ làm khó chịu — nó thật sự khiến bạn không ra khỏi nhà được. Mùa mưa tôi huỷ hẹn trước năm phút không biết bao nhiêu lần. Còn tối trời khô thì đúng con phố ấy đông nghịt người tới nửa đêm.

Đưa một nguyên nhân mang tính địa phương (xe máy), phân biệt "khó chịu" với "không đi được", và kết bằng hai hình ảnh đối lập. Đó là band 6 vững.

4

Would you like to live in a country with a different climate?

Bạn có muốn sống ở nước có khí hậu khác không?

Câu "Would you like" thì trả lời bằng "I'd love to" hoặc "I don't think I would". Nêu một nước hoặc một kiểu khí hậu cụ thể.

Bài mẫu 3 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 3.0

Yes, I want live in cold country. Because I like snow.

Có, tôi muốn sống ở nước lạnh. Vì tôi thích tuyết.

Thiếu "to" sau "want", thiếu mạo từ "a" trước "cold country". Lý do cũng dừng ở một câu.

Band 4.5

I'd like to try, but only for a short time. I've never seen snow, so I'd love to spend one winter somewhere like Japan. But I think after a few months I would miss the warm weather here.

Tôi cũng muốn thử, nhưng chỉ trong thời gian ngắn thôi. Tôi chưa thấy tuyết bao giờ nên rất muốn ở một mùa đông ở chỗ nào đó như Nhật. Nhưng chắc vài tháng là tôi nhớ thời tiết ấm ở đây.

Dùng đúng "I'd like to", có điều kiện ("chỉ ngắn thôi"), có ví dụ cụ thể và một dự đoán ở cuối.

Band 6.0

For a year, gladly. Permanently, I doubt it. I've never seen snow and I'd like to, but I suspect what people actually struggle with isn't the cold — it's the dark. Friends who've studied in Europe all say the same thing: four o'clock sunsets in December get to you in a way you can't really prepare for. I'd rather be too hot than have it dark by the time I finish work.

Một năm thì tôi đi ngay. Ở hẳn thì chắc là không. Tôi chưa thấy tuyết bao giờ và cũng muốn thấy, nhưng tôi ngờ rằng thứ người ta thật sự vật lộn không phải cái lạnh — mà là cái tối. Mấy người bạn từng học ở châu Âu ai cũng nói một câu: mặt trời lặn lúc bốn giờ chiều tháng mười hai ngấm vào người theo cách mà chuẩn bị trước cũng không ăn thua. Thà tôi nóng quá còn hơn tan làm là trời đã tối.

Tách hai khung thời gian ngay câu đầu, bác một giả định phổ biến (lạnh) để thay bằng ý khác (tối), có chứng cứ từ người quen, và kết bằng "I'd rather … than …".

Part 2 — Long turn

Phần 2 — Nói dài (đề thẻ)

1 phút chuẩn bị + 2 phút nói

Đề về thời tiết luôn được hỏi kèm một sự kiện — kỳ nghỉ, một ngày đáng nhớ, một chuyến đi. Đừng tả mây tả gió suốt hai phút; hãy kể chuyện xảy ra trong thời tiết ấy.

Describe a day when the weather was unusual.

You should say:

  • when it was
  • what the weather was like
  • what you were doing

and explain how it affected your plans.

Hãy tả một ngày mà thời tiết khác thường.

  • hôm đó là khi nào
  • thời tiết hôm đó thế nào
  • lúc đó bạn đang làm gì

và giải thích nó đã ảnh hưởng đến kế hoạch của bạn ra sao.

60 giây chuẩn bị · 120 giây nói —
Một phút chuẩn bị ghi gì

Ghi TỪ KHOÁ, đừng viết thành câu — viết ra câu rồi thì lúc nói sẽ thành đọc thuộc lòng, giám khảo nghe ra ngay.

  1. Khi nào tháng + năm + đang ở đâu last October – wedding day – Hoi An
  2. Thời tiết ra sao hai tính từ + một con số hoặc hình ảnh flooded – knee-deep water in the street
  3. Đang làm gì một việc cụ thể + ai cùng cousin's wedding – 200 guests booked
  4. Ảnh hưởng thế nào kế hoạch đổi ra sao + kết cục moved indoors – half guests late – best day anyway
Bài mẫu 2 band — nói hết 2 phút của bạn rồi hãy mở
Band 4.5

I want to talk about a day last October. It was my cousin's wedding in Hoi An. That day the weather was very bad. It rained from the night before and it did not stop. In the morning the water was very high in the street, about to my knee. It was a flood. My family was very worried because the wedding was outside, in a garden near the river. Two hundred people were invited. We had to move everything inside the hotel. Many guests came late because they could not drive. Some people did not come. But the wedding was still good. Everyone was laughing about the rain. My cousin said she will never forget this day. So the bad weather changed our plan but the day was still happy.

Tôi muốn nói về một ngày tháng mười năm ngoái, hôm cưới chị họ tôi ở Hội An. Hôm đó thời tiết rất xấu. Mưa từ đêm hôm trước và không tạnh. Sáng ra nước ngoài đường dâng cao, khoảng tới đầu gối tôi. Ngập lụt. Cả nhà rất lo vì đám cưới tổ chức ngoài trời, trong một khu vườn gần sông. Hai trăm khách đã mời. Bọn tôi phải chuyển hết vào trong khách sạn. Nhiều khách đến muộn vì không đi lại được, có người không đến được. Nhưng đám cưới vẫn vui. Ai cũng cười chuyện trời mưa. Chị tôi bảo sẽ không bao giờ quên ngày hôm đó. Nên thời tiết xấu làm đổi kế hoạch nhưng ngày hôm đó vẫn vui.

Có chuyện kể, có bốn gạch đầu dòng, có chi tiết "nước tới đầu gối". Điểm trừ: "my cousin said she will never forget" sai thì lùi (phải là "would"), "about to my knee" nên là "knee-deep", và câu nào cũng ngắn bằng nhau.

Band 6.5

The day that comes to mind is my cousin's wedding in Hoi An last October, which happened to fall right in the middle of the worst flooding the town had seen in years. It had been raining since the night before and it simply didn't stop. By seven in the morning the street outside our hotel was knee-deep in brown water, with motorbikes being pushed along it, and the whole thing looked more like a river than a road. The problem was that the ceremony was supposed to be outdoors, in a garden by the water, with two hundred guests invited. So we spent the entire morning moving everything indoors — chairs, flowers, the lot — while my aunt made increasingly desperate phone calls. In the end about a third of the guests couldn't get there at all, and most of the rest arrived two hours late with their trousers rolled up. And yet it was genuinely the best wedding I've been to. Nobody was pretending anything was going to plan, so everybody relaxed. My cousin still says she wouldn't change it, which I don't think she'd have said about a perfectly dry afternoon.

Ngày hiện lên trong đầu tôi là hôm cưới chị họ ở Hội An tháng mười năm ngoái, đúng vào giữa trận ngập nặng nhất mà thị xã gặp trong nhiều năm. Mưa từ đêm hôm trước và cứ thế không tạnh. Đến bảy giờ sáng, con đường trước khách sạn ngập nước nâu tới đầu gối, xe máy phải dắt bộ, nhìn giống một dòng sông hơn là một con đường. Vấn đề là lễ cưới vốn định tổ chức ngoài trời, trong khu vườn ven sông, với hai trăm khách đã mời. Thế là cả buổi sáng bọn tôi khuân hết vào trong nhà — ghế, hoa, đủ thứ — trong khi bác tôi gọi điện thoại mỗi lúc một cuống. Cuối cùng khoảng một phần ba số khách không tới nổi, còn phần lớn số còn lại thì tới muộn hai tiếng với ống quần xắn cao. Vậy mà đó thật sự là đám cưới vui nhất tôi từng dự. Chẳng ai còn giả vờ là mọi thứ đang đúng kế hoạch, nên ai cũng thả lỏng. Chị tôi đến giờ vẫn bảo không muốn đổi ngày hôm ấy lấy ngày nào khác, mà tôi không nghĩ chị sẽ nói thế nếu hôm đó là một buổi chiều khô ráo hoàn hảo.

Cùng câu chuyện, nhưng có quá khứ hoàn thành tiếp diễn ngay đầu, một hình ảnh rất mạnh ("giống dòng sông hơn là con đường"), câu bị động, và một cái kết đảo chiều có suy ngẫm. "Knee-deep" gọn hơn hẳn "about to my knee".

Câu hỏi chốt của giám khảo

Does that kind of weather happen often where you live?

Kiểu thời tiết đó có hay xảy ra ở chỗ bạn không?

Part 3 — Discussion

Phần 3 — Thảo luận

4–5 phút

Từ thời tiết chuyển sang khí hậu, thiên tai và biến đổi khí hậu. Đây là chủ đề Part 3 rất dễ nói sáo — cứu bằng ví dụ ở chính nước mình.

1

How does the weather affect people's mood?

Thời tiết ảnh hưởng đến tâm trạng con người thế nào?

Đừng chỉ nói "nắng thì vui, mưa thì buồn". Nghĩ xem nó ảnh hưởng qua con đường nào.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.0

I think the weather affects our mood a lot. When it is sunny, people feel happy and they want to go outside. When it rains for many days, people feel tired and sad. Some people even get depressed in the winter because there is not much sun.

Tôi nghĩ thời tiết ảnh hưởng nhiều đến tâm trạng. Trời nắng thì người ta vui, muốn ra ngoài. Mưa nhiều ngày thì thấy mệt và buồn. Có người mùa đông còn bị trầm cảm vì ít nắng.

Ý đúng và câu cuối chạm đúng một hiện tượng có thật. Nhưng ba câu đầu là ba câu ai cũng nói.

Band 7.0

I think it works mostly through what the weather stops you doing rather than the weather itself. A week of rain here doesn't make people sad because rain is sad — it makes them sad because they haven't left the house, haven't seen anyone and haven't moved. Take away the isolation and I suspect the effect would be much smaller. That would explain why people in cold countries who exercise outdoors in winter seem to cope with it far better than people who simply stay indoors until March.

Tôi nghĩ nó tác động chủ yếu qua những việc thời tiết NGĂN bạn làm, chứ không phải qua bản thân thời tiết. Một tuần mưa ở đây không làm người ta buồn vì mưa vốn buồn — mà vì cả tuần họ không ra khỏi nhà, không gặp ai và không vận động. Bỏ cái cô lập ấy đi thì tôi ngờ rằng tác động sẽ nhỏ hơn nhiều. Điều đó cũng giải thích vì sao ở xứ lạnh, những người vẫn tập ngoài trời vào mùa đông chịu đựng tốt hơn hẳn những người cứ ở lì trong nhà tới tháng ba.

Đề xuất một cơ chế thay vì mô tả hiện tượng, rồi kiểm chứng cơ chế ấy bằng một trường hợp đối chiếu. Đó là cách nghĩ của band 7.

2

Do you think the climate in your country is changing?

Bạn có nghĩ khí hậu ở nước bạn đang thay đổi không?

Câu này cần bằng chứng cụ thể, không cần số liệu khoa học. Một thay đổi bạn tự thấy là đủ.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

Yes, I think so. My parents say that when they were young, the winter in the north was much colder and the summer was not so hot. Now we have many storms and floods every year. The sea level is also rising in the Mekong Delta, so farmers have problems with salt water.

Có, tôi nghĩ vậy. Bố mẹ tôi bảo hồi trẻ mùa đông miền Bắc lạnh hơn nhiều, mùa hè cũng không nóng thế. Giờ năm nào cũng nhiều bão lụt. Nước biển ở đồng bằng sông Cửu Long cũng dâng, nông dân khổ vì nước mặn.

Ba bằng chứng thật, trong đó ví dụ đồng bằng sông Cửu Long rất mạnh. Còn thiếu: chưa phân biệt cảm nhận với dữ liệu.

Band 7.5

Almost certainly, though I'd be careful about trusting memory on this — people always think winters were colder when they were young. What's harder to dismiss is the salt. In the Mekong Delta, seawater is now pushing tens of kilometres further inland during the dry season than it did twenty years ago, and rice farmers whose families have grown the same crop for generations are switching to shrimp because the soil simply won't take rice any more. That isn't a feeling about the weather; it's a measurable change that's forcing people to change their livelihoods.

Gần như chắc chắn là vậy, tuy tôi cũng dè dặt với chuyện dựa vào trí nhớ — ai cũng nghĩ hồi mình còn bé mùa đông lạnh hơn. Thứ khó bác hơn là chuyện nhiễm mặn. Ở đồng bằng sông Cửu Long, mùa khô nước biển giờ lấn sâu vào đất liền hơn hai mươi năm trước hàng chục cây số, và những người trồng lúa mà cả mấy đời nhà họ chỉ trồng đúng cây ấy giờ chuyển sang nuôi tôm vì đất không còn chịu được lúa nữa. Đó không phải cảm giác về thời tiết; đó là một thay đổi đo được, đang buộc người ta đổi cả kế sinh nhai.

Đồng ý nhưng tự cảnh giác với thiên kiến trí nhớ, rồi đưa ra một bằng chứng không dựa vào cảm giác và giải thích hệ quả kinh tế. Rất đặc trưng band 7.5.

3

How can cities prepare better for extreme weather?

Các thành phố có thể chuẩn bị tốt hơn cho thời tiết cực đoan bằng cách nào?

Câu "how can…" đòi giải pháp cụ thể. Một giải pháp nói kỹ hơn là ba giải pháp nói suông.

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

Cities should build a better drainage system so the water can go away quickly. They should also plant more trees because trees absorb water and make the city cooler. And the government should warn people early when a storm is coming, for example by sending a message to their phone.

Thành phố nên xây hệ thống thoát nước tốt hơn để nước rút nhanh. Cũng nên trồng thêm cây vì cây hút nước và làm thành phố mát hơn. Nhà nước cũng nên cảnh báo sớm khi có bão, ví dụ nhắn tin vào điện thoại.

Ba giải pháp hợp lý và ý nhắn tin rất thực tế. Điều còn thiếu: chưa nói giải pháp nào quan trọng hơn và vì sao chúng chưa được làm.

Band 7.5

Better drainage is the obvious answer, but in a city like Ho Chi Minh City I'd argue the bigger win is simply stopping the paving over. Every canal that gets filled in and every field that becomes a car park is one less place for water to go, so the drains are being asked to do a job the land used to do for free. Fixing that costs almost nothing compared to tunnels and pumps — it's a planning decision, not an engineering one. The second thing is honest warning systems. People here ignore flood alerts because they've been wrong so often, and a warning nobody believes is worse than no warning at all.

Thoát nước tốt hơn là câu trả lời hiển nhiên, nhưng với một thành phố như Thành phố Hồ Chí Minh thì tôi cho rằng cái được lớn hơn đơn giản là ngừng bê tông hoá. Mỗi con kênh bị lấp, mỗi cánh đồng thành bãi giữ xe là bớt đi một chỗ cho nước, nên hệ thống cống đang bị bắt làm cái việc mà mặt đất trước kia làm miễn phí. Sửa chuyện đó gần như chẳng tốn gì so với đào hầm và lắp bơm — đó là quyết định quy hoạch chứ không phải bài toán kỹ thuật. Thứ hai là hệ thống cảnh báo trung thực. Dân ở đây bỏ ngoài tai cảnh báo ngập vì nó sai quá nhiều lần, mà một lời cảnh báo không ai tin còn tệ hơn là không cảnh báo.

Nhận ra câu trả lời hiển nhiên rồi vượt qua nó, đưa một ẩn dụ rất gọn ("cái việc mặt đất làm miễn phí"), phân biệt quy hoạch với kỹ thuật, và thêm một giải pháp thứ hai kèm nghịch lý. Band 7.5 rõ ràng.

4

Is it important for children to spend time outdoors in all kinds of weather?

Trẻ em có nên ra ngoài trời trong mọi kiểu thời tiết không?

Nêu lập trường rồi nói cái trẻ HỌC được, chứ không chỉ nói "tốt cho sức khoẻ".

Bài mẫu 2 band — thử tự nói trước rồi hãy mở
Band 5.5

Yes, I think it is important. If children only stay inside, they will not be healthy and they will use the phone too much. Playing outside helps them make friends and learn how to share. Of course parents should be careful when the weather is dangerous, for example in a storm.

Có, tôi nghĩ quan trọng. Trẻ chỉ ở trong nhà thì không khoẻ và sẽ dùng điện thoại quá nhiều. Chơi ngoài trời giúp các em kết bạn và học cách chia sẻ. Tất nhiên bố mẹ phải cẩn thận khi thời tiết nguy hiểm, ví dụ lúc bão.

Có lập trường, hai lợi ích và một giới hạn hợp lý — đúng chuẩn 5.5. Điều còn thiếu là một ví dụ riêng.

Band 7.5

I'd say yes, and specifically in bad weather rather than just good. A child who only goes out when it's pleasant learns that discomfort is a reason to stay in, and that's a habit that follows people into adulthood. There's a Scandinavian saying about there being no bad weather, only bad clothing, and I think the underlying point is right: the skill being learned isn't really about the rain, it's about tolerating something mildly unpleasant for the sake of something worth doing. That said, I'm aware this is easy to say in a country where cold isn't dangerous.

Tôi cho là nên, và nói rõ là nên cả trong thời tiết xấu chứ không chỉ khi đẹp trời. Đứa trẻ chỉ ra ngoài lúc trời dễ chịu sẽ học được rằng hễ khó chịu là có cớ ở trong nhà, mà thói quen ấy theo người ta đến tận lúc trưởng thành. Người Bắc Âu có câu đại ý không có thời tiết xấu, chỉ có quần áo xấu, và tôi nghĩ ý cốt lõi là đúng: thứ đứa trẻ học được không hẳn là chuyện mưa, mà là chịu đựng một cái khó chịu nho nhỏ để đổi lấy một việc đáng làm. Dù vậy tôi cũng biết nói thế thì dễ, ở một xứ mà lạnh không nguy hiểm đến tính mạng.

Nói rõ điều kiện ngay câu đầu, chỉ ra hệ quả lâu dài, trích một câu ngạn ngữ rồi DIỄN GIẢI nó thay vì để đó, và tự giới hạn ở cuối. Đây là band 7.5.

Bài tập nhớ cụm

31 điểm

Nói hay không nằm ở chỗ đọc nhiều bài mẫu, mà ở chỗ cụm từ bật ra được lúc cần. Làm hết phần này rồi quay lại nói lần hai.

A

Điền từ còn thiếu

Điền từ

Điền MỘT từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành cụm trong bài.

  1. It's not just hot, it's incredibly .
  2. The rainy season from May to October in the south.
  3. It down every afternoon for about an hour.
  4. In winter it dark by about half five.
  5. The rain puts me going out.
B

Câu nào đúng hơn?

Trắc nghiệm

Chọn câu đúng hoặc câu mà giám khảo cho điểm cao hơn.

  1. Examiner: What's the weather like today?
  2. Câu nào KHÔNG đúng?
  3. Bạn muốn nói "mưa làm tôi ngại ra khỏi nhà".
  4. Examiner: Does the weather affect what you do?
  5. Câu nào nói ĐÚNG về khí hậu miền Nam Việt Nam?
C

Sửa lỗi người Việt hay mắc

Sửa lỗi

Mỗi câu có đúng một lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.

  1. Today is very hot and humid.
  2. When rain, I usually stay at home.
  3. The weather in Hanoi is colder than Ho Chi Minh City.
  4. In summer, the temperature can up to forty degrees.
  5. It rains very heavy in the afternoon.
D

Sắp xếp thành câu

Sắp xếp câu

Bấm các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu trả lời tự nhiên.

E

Nối thời tiết với hành vi

Nói lại câu

Viết lại câu tả thời tiết suông thành câu có nối sang việc bạn làm, dùng đúng cụm gợi ý.

  1. It's very hot.
    Dùng: so humid that
  2. I don't like cold weather.
    Dùng: not a big fan of
  3. When it rains I don't want to go out.
    Dùng: puts me off
  4. I like autumn because the weather is nice.
    Dùng: make the most of it
  5. The weather is different in the north and the south.
    Dùng: depending on where you are
F

Từ tả thời tiết này nghĩa là gì?

Nối

Chọn nghĩa đúng cho mỗi từ.

  1. muggy
  2. chilly
  3. mild
  4. drizzle
  5. boiling
  6. clear
A. ẩm ướt khó chịu
B. hơi lạnh, se lạnh
C. ấm áp dễ chịu, không quá nóng
D. mưa phùn, mưa nhỏ
E. nóng kinh khủng
F. trời quang, không mây

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Speaking
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Speaking band 3.0 – 4.0 · Bài 6 — Thời tiết và mùa

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.