WritingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
B1 Cấu trúc và mẫu câu trang trọng khi viết email yêu cầu, xin phép hoặc hỏi thông tin 32 điểm

Writing B1 · Bài 12 — Email trang trọng: yêu cầu, xin phép, hỏi thông tin

Formal Emails: Requests, Permission and Enquiries

Mục tiêu: Sau bài này bạn viết được một email trang trọng đúng cấu trúc: chào hỏi phù hợp, nêu lý do viết thư, đưa ra yêu cầu lịch sự, và kết thư đúng cách.

  • Không dùng từ viết tắt (don't, I'm, can't) trong email trang trọng — viết đầy đủ (do not, I am, cannot).
  • Nếu không biết tên người nhận, dùng 'Dear Sir or Madam,' và kết thư bằng 'Yours faithfully,'; nếu biết tên, dùng 'Dear Mr/Ms + Họ,' và kết thư bằng 'Yours sincerely,'.
  • Dùng các mẫu lịch sự như 'I would be grateful if you could...' hoặc 'Could you please...?' thay vì ra lệnh trực tiếp.
  • Mỗi đoạn nên có một mục đích rõ ràng: mở đầu nêu lý do viết thư, đoạn giữa nêu yêu cầu cụ thể, đoạn cuối kết thư lịch sự.
  • Tránh từ ngữ khẩu ngữ (get, tell, ask) — thay bằng từ trang trọng hơn (receive, inform, enquire).

Mẫu câu hay dùng

11 mẫu Tra tất cả mẫu câu
1
Dear Sir or Madam, / Dear Mr/Ms + Họ,
Kính gửi Ông/Bà, / Kính gửi Ông/Bà [Họ],
Dear Sir or Madam, I am writing to enquire about your English courses. Kính gửi Ông/Bà, tôi viết thư này để hỏi về các khóa học tiếng Anh của quý vị.
Không biết tên người nhận → 'Dear Sir or Madam,'. Biết tên → 'Dear Mr Nguyen,' / 'Dear Ms Tran,' (dùng họ, không dùng tên riêng, không thêm dấu phẩy sau Mr/Ms).
2
I am writing to enquire about + N/V-ing
Tôi viết thư này để hỏi về…
I am writing to enquire about the opening hours of your library. Tôi viết thư này để hỏi về giờ mở cửa thư viện của quý vị.
'Enquire' (Anh-Anh) trang trọng hơn nhiều so với 'ask'; Anh-Mỹ thường viết 'inquire'.
3
I would be grateful if you could + V
Tôi sẽ rất biết ơn nếu ông/bà có thể…
I would be grateful if you could send me more details about the course fees. Tôi sẽ rất biết ơn nếu ông/bà có thể gửi cho tôi thêm chi tiết về học phí.
Mẫu nhờ vả lịch sự bậc nhất trong email trang trọng; sau 'could' là động từ nguyên thể.
4
Could you please + V…?
Xin ông/bà vui lòng…?
Could you please confirm the exact starting date of the course? Xin ông/bà vui lòng xác nhận ngày bắt đầu chính xác của khóa học?
Lịch sự hơn 'Can you...?'; đặt 'please' ngay sau chủ ngữ 'you'.
5
I would like to request + N
Tôi muốn yêu cầu/đề nghị…
I would like to request a copy of the timetable. Tôi muốn xin một bản sao thời khóa biểu.
Dùng khi yêu cầu một thứ cụ thể (tài liệu, sự cho phép); trang trọng hơn 'I want'.
6
Please find attached + N
Xin vui lòng xem tệp đính kèm…
Please find attached my application form. Xin vui lòng xem đơn đăng ký đính kèm.
Dùng khi gửi kèm file trong email; không dùng 'I attach' vì kém trang trọng hơn.
7
I look forward to hearing from you.
Tôi mong sớm nhận được phản hồi từ ông/bà.
I look forward to hearing from you soon. Tôi mong sớm nhận được phản hồi từ ông/bà.
Câu kết chuẩn trước lời chào cuối thư; sau 'look forward to' luôn là V-ing, không phải 'to V'.
8
Yours faithfully / Yours sincerely
Trân trọng, (kết thư)
Dear Sir or Madam, ... Yours faithfully, / Dear Mr Nguyen, ... Yours sincerely, Kính gửi Ông/Bà, ... Trân trọng, / Kính gửi Ông Nguyễn, ... Trân trọng,
'Dear Sir or Madam' → kết bằng 'Yours faithfully'. 'Dear Mr/Ms + tên' → kết bằng 'Yours sincerely'. Không trộn lẫn hai cặp này.
9
Unfortunately, I am unable to + V
Rất tiếc, tôi không thể…
Unfortunately, I am unable to attend the meeting on that date. Rất tiếc, tôi không thể tham dự cuộc họp vào ngày đó.
Trang trọng hơn 'I can't'; 'Unfortunately' đặt đầu câu, có dấu phẩy theo sau.
10
I apologise for any inconvenience (this may cause).
Tôi xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào (điều này có thể gây ra).
I apologise for any inconvenience this may cause. Tôi xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào điều này có thể gây ra.
Dùng khi báo tin không hay hoặc thay đổi kế hoạch; 'apologise' (Anh-Anh) / 'apologize' (Anh-Mỹ).
11
Trang trọng: do not / receive ↔ Thân mật: don't / get
Email trang trọng tránh viết tắt và từ khẩu ngữ
I have not received a reply yet. (formal) vs I haven't got a reply yet. (informal) Tôi vẫn chưa nhận được phản hồi. (trang trọng) — so với cách nói thân mật hơn.
Các cặp thường gặp: don't→do not, can't→cannot, get→receive, ask→enquire, tell→inform, want→would like.

Bài tập

A

Điền từ còn thiếu

Điền từ

Điền MỘT từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành câu trong email trang trọng.

  1. I am writing to about the availability of rooms in your hotel.
  2. I would be if you could send me the course schedule.
  3. Could you send me a price list for your services?
  4. Please find my CV and cover letter.
  5. I look forward to from you soon.
  6. Dear Mr Brown, I would like to request some information about your services. Yours , Le Van Hai
B

Chọn câu đúng

Trắc nghiệm

Chọn phương án đúng và phù hợp với văn phong trang trọng.

  1. Bạn không biết tên người nhận email. Bạn nên bắt đầu bằng:
  2. Chọn câu hỏi thông tin trang trọng và lịch sự nhất:
  3. Bạn mở đầu thư bằng 'Dear Ms Tran,'. Bạn nên kết thư bằng:
  4. Câu nào phù hợp với văn phong email trang trọng?
  5. Chọn câu trang trọng để xin lỗi vì không thể tham dự:
C

Sửa lỗi trong câu

Sửa lỗi

Mỗi câu có MỘT lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.

  1. Dear sir or madam, I am writing to enquire about your courses.
  2. I would be grateful if you could to send me the brochure.
  3. Could you please tell me what time does the office open?
  4. I look forward to hear from you.
  5. Please find attach my CV and certificates.
D

Sắp xếp thành câu đúng

Sắp xếp câu

Bấm vào các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh.

E

Viết lại câu

Viết lại câu

Viết lại câu bằng từ/cụm gợi ý trong ngoặc để câu trang trọng hơn. Giữ nguyên nghĩa.

  1. Please tell me the opening hours of the museum.
    Dùng: Could you please
  2. I want to know about your English courses for adults.
    Dùng: enquire about
  3. I attached my application form to this email.
    Dùng: Please find attached
  4. I can't come to the interview on Monday.
    Dùng: Unfortunately / unable
  5. I hope you reply soon.
    Dùng: look forward to
F

Viết email trang trọng

Bài viết

Dùng các mẫu câu đã học để viết một email trang trọng hoàn chỉnh.

Viết một email trang trọng (80–120 từ) gửi cho một trung tâm/trường học hoặc khách sạn để hỏi thông tin về một khóa học hoặc đặt phòng. Nêu rõ lý do viết thư, đưa ra yêu cầu thông tin cụ thể (lịch học/giá phòng, ngày, v.v.), và kết thư đúng cách theo lời chào mở đầu.
Yêu cầu cần đạt
  • Lời chào mở đầu phù hợp (Dear Sir or Madam, / Dear Mr/Ms …)
  • Nêu lý do viết thư (I am writing to enquire…)
  • Dùng mẫu yêu cầu lịch sự (I would be grateful if you could… / Could you please…?)
  • Yêu cầu thông tin cụ thể (send me / provide / let me know)
  • Câu kết chuẩn 'I look forward to hearing from you.'
  • Kết thư đúng theo lời chào mở đầu (Yours faithfully / Yours sincerely)
0 từ (80–120)

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Writing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Writing B1 · Bài 12 — Email trang trọng: yêu cầu, xin phép, hỏi thông tin

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.