WritingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
B1 Kể chuyện quá khứ: past simple vs past continuous, từ nối thời gian 32 điểm

Writing B1 · Bài 11 — Kể chuyện quá khứ: viết một câu chuyện đáng nhớ

Narrative Writing: Telling a Story from the Past

Mục tiêu: Sau bài này bạn viết được một đoạn kể chuyện mạch lạc, phân biệt đúng past simple và past continuous, dùng từ nối thời gian và mệnh đề 'by the time' để kể lại một kỷ niệm đáng nhớ.

  • Dùng past continuous cho hành động đang diễn ra làm nền, past simple cho hành động ngắn xen vào hoặc các hành động nối tiếp nhau.
  • Mở bài bằng 'It all started when…' để dẫn người đọc vào câu chuyện ngay từ câu đầu tiên.
  • Dùng từ nối thời gian (At first, / Then, / After that, / A few minutes later, / In the end,) để câu chuyện có trình tự rõ ràng — luôn có dấu phẩy ngay sau chúng.
  • Khi một việc xảy ra TRƯỚC một mốc thời gian khác trong quá khứ, dùng quá khứ hoàn thành 'had + V3' trong câu 'By the time…'.
  • Kết bài bằng một câu cảm xúc như 'I will never forget…' để tạo ấn tượng cho người đọc.

Mẫu câu hay dùng

10 mẫu Tra tất cả mẫu câu
1
While + S + was/were + V-ing, S + V (quá khứ đơn)
Trong khi ai đó đang làm gì thì có việc khác xảy ra
While I was walking home, I saw an old friend. Trong khi tôi đang đi bộ về nhà, tôi gặp một người bạn cũ.
Hành động dài (was/were V-ing) làm nền cho hành động ngắn xen vào (quá khứ đơn).
2
It all started when + S + V (quá khứ đơn)
Mọi chuyện bắt đầu khi…
It all started when our train was delayed for two hours. Mọi chuyện bắt đầu khi chuyến tàu của chúng tôi bị trễ hai tiếng.
Câu mở đầu rất tự nhiên cho một bài kể chuyện, dùng ngay sau câu giới thiệu chung.
3
At first, … . Then, … . After that, … .
Lúc đầu,… Sau đó,… Tiếp theo,…
At first, we were lost. Then, a local man showed us the way. Lúc đầu, chúng tôi bị lạc. Sau đó, một người dân địa phương chỉ đường cho chúng tôi.
Các từ nối thời gian giúp câu chuyện có trình tự rõ ràng; luôn có dấu phẩy sau chúng.
4
A few minutes later, … . In the end, … .
Vài phút sau,… Cuối cùng,…
A few minutes later, the rain stopped. In the end, we had a wonderful afternoon. Vài phút sau, mưa tạnh. Cuối cùng, chúng tôi có một buổi chiều tuyệt vời.
'In the end' dùng để kết thúc câu chuyện, khác với 'at the end of + N' (vào cuối của…).
5
As soon as + S + V (quá khứ đơn), S + V (quá khứ đơn)
Ngay khi… thì…
As soon as I opened the door, I knew something was wrong. Ngay khi tôi mở cửa, tôi biết có gì đó không ổn.
Hai hành động xảy ra gần như liên tiếp; cả hai vế đều dùng quá khứ đơn.
6
By the time + S + V (quá khứ đơn), S + had + V3 (quá khứ hoàn thành)
Đến lúc… thì (việc gì đó) đã xảy ra trước rồi
By the time we arrived at the cinema, the film had already started. Đến khi chúng tôi tới rạp, bộ phim đã bắt đầu rồi.
Việc trong mệnh đề 'by the time' xảy ra SAU; việc dùng 'had + V3' xảy ra TRƯỚC nó.
7
S + had never + V3 + before
… chưa từng… trước đó
I had never flown on a plane before that trip. Tôi chưa từng đi máy bay trước chuyến đi đó.
Diễn tả trải nghiệm lần đầu tiên; thường xuất hiện ở đầu hoặc gần đầu bài kể chuyện.
8
Luckily, … / Unfortunately, …
May mắn thay,… / Không may là,…
Unfortunately, I lost my ticket. Luckily, a staff member helped me find it. Không may là tôi làm mất vé. May mắn thay, một nhân viên đã giúp tôi tìm lại.
Đứng đầu câu, có dấu phẩy ngay sau, thể hiện thái độ của người kể với sự việc.
9
I will never forget + how/when/the day + S + V
Tôi sẽ không bao giờ quên…
I will never forget the day I won my first competition. Tôi sẽ không bao giờ quên ngày tôi giành chiến thắng trong cuộc thi đầu tiên.
Câu kết rất mạnh cho bài kể chuyện, thể hiện cảm xúc còn đọng lại trong người kể.
10
Suddenly, + S + V (quá khứ đơn)
Đột nhiên,…
Suddenly, the lights went out. Đột nhiên, đèn tắt.
Dùng để tạo bất ngờ, thường ngắt một hành động đang diễn ra (was/were V-ing) trước đó.

Bài tập

A

Điền từ còn thiếu

Điền từ

Điền một từ hoặc cụm từ ngắn vào mỗi chỗ trống để hoàn thành câu.

  1. While I home, I saw a car accident.
  2. It all started when our car on the highway.
  3. As soon as the bell , all the students ran outside.
  4. By the time we got to the station, the train already left.
  5. I had never tried durian that day.
  6. , I forgot my umbrella, but a friend lent me hers.
B

Chọn câu đúng

Trắc nghiệm

Chọn phương án đúng về ngữ pháp và cách dùng thì quá khứ.

  1. Chọn câu đúng:
  2. Chọn câu đúng:
  3. Chọn câu đúng:
  4. Chọn câu đúng:
  5. Chọn câu đúng:
C

Sửa lỗi trong câu

Sửa lỗi

Mỗi câu có MỘT lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.

  1. While I was walk to school, I saw a dog.
  2. It all started when we was waiting for the bus.
  3. By the time we got home, our dog have eaten all the food.
  4. I had never see snow before last winter.
  5. Unfortunately I dropped my phone into the lake.
D

Sắp xếp thành câu đúng

Sắp xếp câu

Bấm vào các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh.

E

Viết lại câu

Viết lại câu

Nối hoặc viết lại câu bằng từ gợi ý trong ngoặc. Giữ nguyên nghĩa.

  1. I was walking home. I saw a car accident.
    Dùng: while
  2. Our trip began. Our bus broke down in the mountains.
    Dùng: it all started when
  3. I opened my exam paper. I felt very nervous.
    Dùng: as soon as
  4. We got to the airport. The plane left before that.
    Dùng: by the time … had
  5. I tried Vietnamese pho for the first time that day.
    Dùng: had never … before
F

Viết đoạn kể chuyện

Bài viết

Dùng các mẫu câu đã học để kể lại một kỷ niệm đáng nhớ của bạn.

Hãy kể lại một kỷ niệm đáng nhớ (một chuyến đi hoặc lần đầu tiên bạn làm một việc gì đó). Bài viết 80–120 từ, có mở đầu bằng 'It all started when…', ít nhất một câu 'while + quá khứ tiếp diễn', từ nối thời gian (at first / then / after that / a few minutes later / in the end), một câu 'by the time… had…', một câu 'I had never… before', và kết bài bằng 'I will never forget…'.
Yêu cầu cần đạt
  • Mở đầu bằng 'It all started when…'
  • Có câu với 'while' + quá khứ tiếp diễn
  • Dùng từ nối thời gian (at first/then/after that/a few minutes later/in the end)
  • Dùng 'by the time…' với quá khứ hoàn thành
  • Dùng 'had never… before' để nói trải nghiệm lần đầu
  • Kết bài bằng 'I will never forget…'
0 từ (80–120)

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Writing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Writing B1 · Bài 11 — Kể chuyện quá khứ: viết một câu chuyện đáng nhớ

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.