1
S + be + adj-er + than + N
So sánh hơn với tính từ ngắn (1 âm tiết, hoặc 2 âm tiết kết thúc -y, -er, -ow…)
My house is bigger than yours.
Nhà tôi to hơn nhà bạn.
Tính từ ngắn chỉ thêm '-er'. Lỗi hay gặp: 'more bigger' — không dùng 'more' cùng với '-er'.
