WritingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
B1 Cấu trúc đoạn văn nêu ý kiến và các mẫu câu liên kết ý 31 điểm

Writing B1 · Bài 13 — Đoạn văn nêu ý kiến: nêu và bảo vệ quan điểm

Opinion Paragraphs: Stating and Supporting Your Ideas

Mục tiêu: Sau bài này bạn viết được một đoạn văn nêu ý kiến hoàn chỉnh gồm câu mở đoạn (topic sentence), các lý do, ví dụ minh họa và câu kết, sử dụng đúng các mẫu câu liên kết thông dụng.

  • Câu đầu tiên của đoạn (topic sentence) phải nêu rõ CHỦ ĐỀ và QUAN ĐIỂM của bạn — các câu sau chỉ để giải thích và làm rõ câu này.
  • Dùng 'Firstly, Secondly, Finally' để sắp xếp các lý do rõ ràng, tránh liệt kê lộn xộn.
  • Luôn có ít nhất một ví dụ cụ thể (for example/for instance) để chứng minh cho lý do bạn nêu ra.
  • Câu kết đoạn (Overall/To sum up) nên tóm tắt lại quan điểm chính, không thêm ý mới.
  • Đừng viết đoạn văn dài dòng — bám sát cấu trúc: mở đoạn → lý do 1 → lý do 2 → ví dụ → kết đoạn.

Mẫu câu hay dùng

10 mẫu Tra tất cả mẫu câu
1
Topic sentence = chủ đề + quan điểm chính (câu đầu đoạn)
Câu mở đoạn nêu rõ chủ đề và ý kiến của người viết
In my opinion, learning English online is very effective for busy students. Theo tôi, học tiếng Anh online rất hiệu quả với những học sinh bận rộn.
Topic sentence luôn là câu ĐẦU TIÊN của đoạn, nêu rõ chủ đề (learning English online) và quan điểm (very effective). Các câu sau chỉ giải thích, không được lạc đề.
2
In my opinion, / I strongly believe that + S + V
Theo tôi, / Tôi tin chắc rằng…
I strongly believe that social media brings more benefits than problems. Tôi tin chắc rằng mạng xã hội mang lại nhiều lợi ích hơn là vấn đề.
Dùng để mở đầu đoạn văn, nêu quan điểm cá nhân một cách trực tiếp và lịch sự.
3
There are several reasons why + S + V
Có vài lý do khiến…
There are several reasons why students should wear a school uniform. Có vài lý do khiến học sinh nên mặc đồng phục.
Câu chuyển tiếp báo hiệu rằng các lý do sẽ được liệt kê ngay sau đó.
4
Firstly, … Secondly, … Finally, …
Thứ nhất,… Thứ hai,… Cuối cùng,…
Firstly, uniforms save time in the morning. Secondly, they make students feel equal. Thứ nhất, đồng phục tiết kiệm thời gian buổi sáng. Thứ hai, chúng khiến học sinh cảm thấy bình đẳng.
Sắp xếp các lý do theo thứ tự rõ ràng, giúp người đọc dễ theo dõi.
5
This is because + S + V
Điều này là vì…
I prefer online classes. This is because I can study at my own pace. Tôi thích lớp học online hơn. Điều này là vì tôi có thể học theo tốc độ của riêng mình.
Dùng để giải thích rõ hơn cho lý do vừa nêu ở câu trước.
6
For example, / For instance, + S + V
Ví dụ,…
For example, my sister watches recorded lessons late at night when she is free. Ví dụ, chị tôi xem lại bài giảng vào buổi tối muộn khi rảnh.
Đưa ra một tình huống cụ thể để chứng minh cho lý do vừa nêu, giúp đoạn văn thuyết phục hơn.
7
As a result, + S + V
Kết quả là,…
Many students spend hours on social media. As a result, they have less time to study. Nhiều học sinh dành hàng giờ cho mạng xã hội. Kết quả là, họ có ít thời gian học hơn.
Nêu hậu quả/kết quả của điều vừa nói ở câu trước, luôn có dấu phẩy sau 'As a result'.
8
Some people argue that…, but I think…
Một số người cho rằng…, nhưng tôi nghĩ…
Some people argue that uniforms are boring, but I think they help students focus on studying. Một số người cho rằng đồng phục nhàm chán, nhưng tôi nghĩ chúng giúp học sinh tập trung học tập.
Thừa nhận ý kiến trái chiều trước khi đưa ra quan điểm của bạn — làm đoạn văn cân bằng và thuyết phục hơn.
9
Overall, / To sum up, + S + V
Nhìn chung,/ Tóm lại,…
Overall, I believe online learning is a useful way to study English. Nhìn chung, tôi tin rằng học online là một cách hữu ích để học tiếng Anh.
Dùng để mở đầu câu kết đoạn, tóm tắt lại quan điểm chính, KHÔNG thêm ý mới.
10
In addition, / Moreover, + S + V
Thêm vào đó,/ Hơn nữa,…
In addition, learning online saves travel time for students who live far from school. Thêm vào đó, học online tiết kiệm thời gian di chuyển cho học sinh sống xa trường.
Dùng để bổ sung thêm một ý/lý do nữa, thường đặt sau 'Secondly' nếu muốn thêm lý do thứ ba.

Bài tập

A

Điền từ còn thiếu

Điền từ

Điền một từ hoặc cụm ngắn vào mỗi chỗ trống để hoàn thành câu.

  1. In my , learning English online is very convenient.
  2. There are reasons why students should have less homework.
  3. Firstly, social media helps us stay in touch with friends. , it allows us to share information quickly.
  4. Online classes save time. , students do not need to travel to school.
  5. Many people spend hours on social media every day. , they have less time for real conversations.
  6. Online learning has both advantages and disadvantages. , I believe it is still a useful way to study.
B

Chọn câu đúng

Trắc nghiệm

Chọn phương án đúng nhất về ngữ pháp và cách dùng trong đoạn văn nêu ý kiến.

  1. Câu nào phù hợp nhất để làm câu mở đoạn (topic sentence) cho một đoạn văn về học online?
  2. Chọn câu đúng ngữ pháp:
  3. Từ/cụm nào dùng để giới thiệu một ví dụ?
  4. Câu nào phù hợp nhất để làm câu KẾT đoạn cho một đoạn văn về đồng phục học sinh?
  5. Chọn câu đúng ngữ pháp:
C

Sửa lỗi trong câu

Sửa lỗi

Mỗi câu có MỘT lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.

  1. In my opinion, online learning are very useful for students.
  2. There are several reason why I like studying at home.
  3. Firstly, uniforms saves students time every morning.
  4. For example, I use social media because keep in touch with my friends.
  5. Overall, I think wearing uniform is a good idea.
D

Sắp xếp thành câu đúng

Sắp xếp câu

Bấm vào các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh.

E

Viết lại câu

Viết lại câu

Nối hoặc viết lại câu bằng từ/cụm gợi ý trong ngoặc. Giữ nguyên nghĩa.

  1. I like online learning. I can study at my own pace.
    Dùng: because
  2. Social media wastes a lot of time. Students spend less time studying.
    Dùng: As a result,
  3. Uniforms are boring. I think they save students time and money.
    Dùng: Some people argue that…, but I think…
  4. Wearing a uniform is a good idea for students.
    Dùng: In my opinion,
  5. Online classes are flexible. Students can watch recorded lessons at night.
    Dùng: For example,
F

Viết đoạn văn nêu ý kiến

Bài viết

Dùng cấu trúc và các mẫu câu đã học ở trên để viết một đoạn văn nêu ý kiến hoàn chỉnh.

Viết một đoạn văn (80–120 từ) nêu ý kiến của bạn về MỘT trong các chủ đề sau: học online, mặc đồng phục ở trường, hoặc sử dụng mạng xã hội. Đoạn văn cần có đủ: câu mở đoạn (topic sentence) nêu rõ chủ đề và quan điểm, hai lý do (dùng Firstly/Secondly hoặc There are several reasons why...), một ví dụ minh họa (For example/For instance), và câu kết đoạn (Overall/To sum up).
Yêu cầu cần đạt
  • Có câu mở đoạn (topic sentence) nêu rõ quan điểm
  • Nêu lý do bằng 'Firstly/Secondly' hoặc 'There are several reasons why'
  • Giải thích lý do bằng 'This is because' hoặc 'because'
  • Có ví dụ minh họa (For example/For instance)
  • Có câu kết đoạn (Overall/To sum up)
0 từ (80–120)

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Writing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Writing B1 · Bài 13 — Đoạn văn nêu ý kiến: nêu và bảo vệ quan điểm

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.