WritingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
B2 Gạch đầu dòng CV bằng động từ hành động + cover letter xin việc 32 điểm

Writing B2 · Bài 19 — CV và thư xin việc: làm nổi bật kinh nghiệm

CVs and Cover Letters: Selling Your Experience

Mục tiêu: Sau bài này bạn viết được các gạch đầu dòng CV mạnh bằng động từ hành động có số liệu, và viết được đoạn mở đầu cùng đoạn nêu năng lực của một cover letter chuyên nghiệp, dùng đúng thì hiện tại hoàn thành cho thành tựu.

  • Bắt đầu mỗi gạch đầu dòng CV bằng một động từ hành động ở quá khứ (Managed, Increased, Developed…), tránh mở đầu bằng 'I was responsible for'.
  • Luôn kèm kết quả có số liệu cụ thể (%, số người, số tiền, thời gian) để chứng minh thành tích thay vì chỉ mô tả công việc chung chung.
  • Dùng thì hiện tại hoàn thành khi nói về thành tích ở vai trò hiện tại; tránh kết hợp với mốc thời gian xác định như 'last year' — hãy dùng 'over the past year'.
  • Tránh tính từ sáo rỗng như 'hard-working, dynamic, motivated' nếu không có bằng chứng cụ thể đi kèm.
  • Giữ cover letter trong khoảng một trang: mở đầu ngắn gọn nêu vị trí ứng tuyển, một đoạn năng lực súc tích, và kết thúc lịch sự.

Mẫu câu hay dùng

11 mẫu Tra tất cả mẫu câu
1
Động từ hành động (quá khứ) + tân ngữ + kết quả có số liệu
Công thức chuẩn cho gạch đầu dòng CV
Increased quarterly sales by 18% by introducing a new pricing strategy. Tăng doanh số hàng quý lên 18% bằng cách áp dụng chiến lược giá mới.
Không viết 'I was responsible for increasing sales' — hãy đi thẳng vào động từ hành động, không cần chủ ngữ 'I' trong CV.
2
Managed / Led / Coordinated + team/project
Quản lý / dẫn dắt một đội nhóm hoặc dự án
Led a team of eight engineers on a six-month product launch. Dẫn dắt một đội tám kỹ sư trong dự án ra mắt sản phẩm kéo dài sáu tháng.
Dùng cho vai trò có trách nhiệm quản lý người khác hoặc một dự án cụ thể.
3
Developed / Implemented / Launched + noun
Xây dựng / triển khai / ra mắt cái gì đó mới
Implemented a new inventory system that reduced errors by 25%. Triển khai một hệ thống quản lý kho mới giúp giảm 25% lỗi.
Phù hợp khi bạn tạo ra hoặc đưa vào sử dụng một quy trình, hệ thống hay sản phẩm mới.
4
Reduced / Cut + noun + by + %
Giảm cái gì đó xuống bao nhiêu phần trăm
Reduced customer complaints by 30% within six months. Giảm 30% số lượng khiếu nại của khách hàng trong sáu tháng.
Kết quả giảm (chi phí, lỗi, thời gian) cũng là bằng chứng thành tích mạnh, không chỉ kết quả tăng.
5
I am writing to apply for the position of + chức danh, as advertised on + nguồn tin
Tôi viết thư này để ứng tuyển vào vị trí…, được đăng trên…
I am writing to apply for the position of Marketing Executive, as advertised on your company's website. Tôi viết thư này để ứng tuyển vào vị trí Nhân viên Marketing, được đăng trên trang web của quý công ty.
Câu mở đầu chuẩn của cover letter; luôn nêu rõ tên vị trí và nguồn bạn thấy tin tuyển dụng.
6
I am currently working as a + chức danh + at + công ty
Hiện tại tôi đang làm việc với vai trò… tại…
I am currently working as a Sales Assistant at Golden Retail. Hiện tại tôi đang làm Nhân viên bán hàng tại Golden Retail.
Dùng thì hiện tại tiếp diễn vì đây là công việc đang diễn ra tại thời điểm viết thư.
7
With over + số + years' experience in + lĩnh vực, + mệnh đề
Với hơn … năm kinh nghiệm trong lĩnh vực…, …
With over four years' experience in customer service, I have developed excellent communication skills. Với hơn bốn năm kinh nghiệm trong lĩnh vực chăm sóc khách hàng, tôi đã phát triển kỹ năng giao tiếp xuất sắc.
Chú ý dấu nháy đơn 'years'' (sở hữu cách), không phải 'years experience' hay 'year experience'.
8
In my current role, I have + động từ phân từ hai (thành tựu)
Trong vai trò hiện tại, tôi đã…
In my current role, I have increased customer retention by 20%. Trong vai trò hiện tại, tôi đã tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng lên 20%.
Dùng hiện tại hoàn thành vì công việc và kết quả này vẫn còn liên quan đến hiện tại; tránh thêm mốc thời gian xác định như 'last year' — thay bằng 'over the past year' hoặc 'so far'.
9
I believe my skills in + kỹ năng + would enable me to + V
Tôi tin rằng kỹ năng … của mình sẽ giúp tôi có thể…
I believe my skills in data analysis would enable me to contribute effectively to your team. Tôi tin rằng kỹ năng phân tích dữ liệu của mình sẽ giúp tôi đóng góp hiệu quả cho đội ngũ của quý công ty.
Câu bản lề nối kinh nghiệm của bạn với yêu cầu công việc — luôn nêu kỹ năng cụ thể, không chung chung.
10
I would welcome the opportunity to discuss my application further.
Tôi rất mong có cơ hội trao đổi thêm về hồ sơ ứng tuyển của mình.
I would welcome the opportunity to discuss my application further at your convenience. Tôi rất mong có cơ hội trao đổi thêm về hồ sơ ứng tuyển của mình vào thời gian thuận tiện cho quý công ty.
Câu chuẩn để mở đường cho buổi phỏng vấn, đặt ngay trước câu cảm ơn kết thư.
11
Thank you for considering my application.
Cảm ơn quý công ty đã xem xét hồ sơ của tôi.
Thank you for considering my application. I look forward to hearing from you. Cảm ơn quý công ty đã xem xét hồ sơ của tôi. Tôi mong sớm nhận được phản hồi.
Câu kết thư lịch sự, trang trọng, gần như bắt buộc trong mọi cover letter.

Bài tập

A

Điền từ còn thiếu

Điền từ

Điền MỘT từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành câu trong CV hoặc cover letter.

  1. a team of five sales assistants and increased monthly revenue by 15%.
  2. Reduced customer complaints by 30% implementing a new feedback system.
  3. I am writing to apply the position of Marketing Executive, as advertised on your website.
  4. I am currently working as a Sales Executive VinMart.
  5. With over three experience in customer service, I have developed excellent communication skills.
  6. In my current role, I increased online sales by 25%.
B

Chọn câu viết đúng

Trắc nghiệm

Chọn phương án đúng và chuyên nghiệp nhất cho CV hoặc cover letter.

  1. Chọn gạch đầu dòng CV tốt nhất:
  2. Chọn câu mở đầu cover letter đúng:
  3. Chọn câu đúng khi nêu thành tích ở vai trò hiện tại:
  4. Chọn câu đúng chính tả và ngữ pháp:
  5. Chọn câu thể hiện năng lực thuyết phục nhất:
C

Sửa lỗi trong câu

Sửa lỗi

Mỗi câu có MỘT lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.

  1. I am writing to apply for a position of Sales Executive.
  2. I was responsible for manage a team of eight staff.
  3. With over five years' experience in marketing, I have manage several major campaigns.
  4. In my current role, I have increased sales by 20% last year.
  5. I believe my skill in project management would enable me to succeeded in this role.
D

Sắp xếp thành câu đúng

Sắp xếp câu

Bấm vào các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh.

E

Viết lại câu

Viết lại câu

Viết lại câu bằng từ/cụm gợi ý trong ngoặc để súc tích và chuyên nghiệp hơn, giữ nguyên nghĩa.

  1. I was responsible for training new staff members.
    Dùng: Trained
  2. I was in charge of managing the company's social media accounts and increased followers by 40%.
    Dùng: Managed
  3. I currently work as a project manager at BuildCo.
    Dùng: I am currently working
  4. I have three years of experience in accounting, and I have prepared many financial reports.
    Dùng: with over
  5. I have good skills in negotiation. I could help your company close more deals.
    Dùng: I believe my skills in
F

Viết đoạn mở đầu và đoạn năng lực của cover letter

Bài viết

Đọc tin tuyển dụng và viết đoạn mở đầu cùng đoạn nêu năng lực của một cover letter ứng tuyển vị trí này, dùng các mẫu câu đã học.

Đọc tin tuyển dụng sau:
"Marketing Executive – Sunrise Retail Co. We are looking for a Marketing Executive with at least two years' experience in digital marketing to join our growing team in Hanoi. Responsibilities include planning social media campaigns and analysing sales data. Apply via our careers page."

Viết ĐOẠN MỞ ĐẦU + ĐOẠN NÊU NĂNG LỰC của một cover letter ứng tuyển vị trí Marketing Executive nói trên (120–160 từ). Đoạn mở đầu cần nêu rõ vị trí ứng tuyển và nguồn tin tuyển dụng. Đoạn sau cần nêu công việc hiện tại của bạn, số năm kinh nghiệm, ít nhất MỘT thành tích có số liệu bằng thì hiện tại hoàn thành, và kết bằng một câu nêu kỹ năng phù hợp với vị trí đang ứng tuyển.
Yêu cầu cần đạt
  • Mở đầu bằng 'I am writing to apply for the position of'
  • Nêu nguồn tin tuyển dụng bằng 'as advertised on'
  • Nói công việc hiện tại bằng 'I am currently working as'
  • Nêu số năm kinh nghiệm bằng 'with over ... years' experience'
  • Nêu thành tích bằng hiện tại hoàn thành 'In my current role, I have'
  • Kết đoạn bằng 'I believe my skills in ... would enable me to'
0 từ (120–160)

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Writing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Writing B2 · Bài 19 — CV và thư xin việc: làm nổi bật kinh nghiệm

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.