WritingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
B2 Mô tả tỉ lệ, so sánh nhóm trong bảng số liệu và biểu đồ tròn (IELTS Task 1) 33 điểm

Writing B2 · Bài 23 — Mô tả bảng số liệu và biểu đồ tròn (IELTS Writing Task 1)

Describing Tables and Pie Charts (IELTS Writing Task 1)

Mục tiêu: Sau bài này bạn viết được đoạn mô tả bảng số liệu hoặc biểu đồ tròn: nêu tỉ lệ phần trăm, dùng phân số/từ ước lượng, so sánh giữa các nhóm, chọn lọc số liệu đáng chú ý, và viết câu Overview phù hợp cho dữ liệu tĩnh (không có yếu tố thời gian).

  • Với dữ liệu tĩnh (bảng, biểu đồ tròn), câu Overview không nói về xu hướng theo thời gian mà nêu nhóm nào chiếm tỉ lệ cao nhất/thấp nhất.
  • Đừng liệt kê hết mọi con số trong bài — chỉ chọn 3-4 số liệu tiêu biểu nhất (cao nhất, thấp nhất, chênh lệch rõ rệt) để so sánh.
  • Dùng phân số và từ ước lượng (a quarter, just under half, the majority) thay vì luôn nói '25%', '48%' để bài viết tự nhiên hơn.
  • Khi so sánh hai nhóm, đa dạng cách diễn đạt: 'twice as many as', 'three times higher than', 'roughly the same as' thay vì lặp lại '... than'.
  • 'Accounted for' và 'made up' luôn ở thể chủ động, đi với giới từ 'for'/'of' trước con số, không dùng bị động.

Mẫu câu hay dùng

11 mẫu Tra tất cả mẫu câu
1
The pie chart / table + shows / illustrates + the proportion of + N
Biểu đồ tròn/bảng cho thấy tỷ lệ…
The pie chart illustrates the proportion of household spending on different categories in the UK. Biểu đồ tròn cho thấy tỷ lệ chi tiêu hộ gia đình theo các hạng mục khác nhau ở Anh.
Với dữ liệu tĩnh, câu mở bài thường dùng 'the proportion of' thay vì 'the number of... over time' như ở biểu đồ đường.
2
N + accounted for + just under / just over + a quarter / a third + of + N
… chiếm gần/hơn một chút một phần tư/một phần ba
Housing accounted for just under a third of total household spending. Nhà ở chiếm gần một phần ba tổng chi tiêu hộ gia đình.
'Just under/just over' + phân số dùng để làm tròn số liệu gần đúng, tự nhiên hơn là nói số lẻ chính xác.
3
N + made up + half / the majority of + N
… chiếm một nửa/đa số
Food and transport together made up half of the total household budget. Ăn uống và đi lại cộng lại chiếm một nửa tổng ngân sách hộ gia đình.
'Made up' là cụm động từ chủ động, không cần bị động; có thể ghép nhiều nhóm bằng 'together'.
4
N + represented + the largest / smallest proportion of + N
… chiếm tỷ lệ lớn nhất/nhỏ nhất
Entertainment represented the smallest proportion of spending, at just 5%. Giải trí chiếm tỷ lệ chi tiêu nhỏ nhất, chỉ 5%.
Dùng khi muốn nhấn mạnh vị trí cực trị (cao nhất/thấp nhất) trong bảng số liệu, thường kèm số liệu cụ thể sau dấu phẩy.
5
N + was + twice as many as / three times higher than + N
… gấp đôi/gấp ba…
The number of respondents who preferred tea was twice as many as those who preferred coffee. Số người được hỏi thích trà cao gấp đôi số người thích cà phê.
'As many as' dùng cho danh từ đếm được số nhiều; với tỷ lệ phần trăm hoặc danh từ không đếm được, dùng 'as much as' hoặc 'higher/lower than'.
6
N + was + roughly the same as + N
… xấp xỉ bằng…
The proportion of men who exercised regularly was roughly the same as that of women. Tỷ lệ nam giới tập thể dục đều đặn xấp xỉ bằng tỷ lệ nữ giới.
Dùng 'that of' để thay cho danh từ đã nhắc, tránh lặp lại 'the proportion' hai lần trong một câu.
7
N + was followed closely by + N (at + %)
… theo sau sát ngay là…
Coffee was the most popular drink, followed closely by tea at 38%. Cà phê là đồ uống phổ biến nhất, theo sau sát ngay là trà với 38%.
Thường dùng bị động 'was followed by' để nối số liệu đứng thứ hai ngay sau số liệu cao nhất, cho thấy khoảng cách không lớn.
8
Only a small minority / a mere + % + of + N
Chỉ một thiểu số nhỏ/một phần rất nhỏ…
Only a small minority of students chose to study science abroad. Chỉ một thiểu số nhỏ sinh viên chọn du học ngành khoa học.
'A mere' đặt trước con số để nhấn mạnh con số đó nhỏ một cách đáng chú ý, ví dụ 'a mere 3%'.
9
In contrast, + N + V + …
Ngược lại, …
In contrast, spending on healthcare remained relatively low, at only 8%. Ngược lại, chi tiêu cho y tế vẫn khá thấp, chỉ 8%.
Dùng để chuyển ý sang một nhóm có tỷ lệ trái ngược hẳn với nhóm vừa nêu, giúp bài viết mạch lạc hơn.
10
Overall, + N + was by far the + most / least + adjective + N
Nhìn chung, … là… vượt trội hẳn
Overall, housing was by far the largest expense for most households. Nhìn chung, nhà ở là khoản chi lớn nhất, vượt trội hẳn so với các khoản khác.
Đây là câu Overview dành cho dữ liệu tĩnh: không nói xu hướng theo thời gian mà nêu nhóm nổi bật nhất; 'by far' nhấn mạnh sự vượt trội rõ rệt.
11
The figure / proportion for + N + was + %, compared with + % for + N
Con số/tỷ lệ của… là…%, so với…%…
The figure for public transport was 12%, compared with 30% for private cars. Con số của phương tiện công cộng là 12%, so với 30% của ô tô riêng.
Cách gọn để đặt hai con số cạnh nhau trong một câu, tránh phải viết hai câu riêng biệt cho từng số liệu.

Bài tập

A

Điền từ còn thiếu

Điền từ

Điền MỘT từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành câu mô tả tỷ lệ.

  1. Housing for just under a third of household spending.
  2. Tea was the most popular drink, followed closely coffee, at 30%.
  3. Car ownership was almost as common among women as among men.
  4. Only a small of respondents chose to cycle to work.
  5. Public transport made up a of all journeys, roughly 25%.
  6. Overall, the private car was by the most popular method of transport.
B

Chọn câu đúng

Trắc nghiệm

Chọn phương án đúng về ngữ pháp và cách dùng từ khi mô tả tỷ lệ trong bảng/biểu đồ tròn.

  1. Chọn câu đúng:
  2. Chọn câu đúng:
  3. Chọn câu đúng:
  4. Chọn câu đúng:
  5. Chọn câu đúng:
C

Sửa lỗi trong câu

Sửa lỗi

Mỗi câu có MỘT lỗi liên quan đến cách mô tả tỷ lệ. Viết lại cả câu cho đúng.

  1. Housing accounted 35% of household spending.
  2. Public transport made up a third for all journeys.
  3. The number of car owners were twice as many as the number of cyclists.
  4. Housing represented the largest proportion for total spending, at 40%.
  5. Only a small minority of student chose to travel by bike.
D

Sắp xếp thành câu đúng

Sắp xếp câu

Bấm vào các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu mô tả tỷ lệ hoàn chỉnh.

E

Viết lại câu

Viết lại câu

Viết lại câu bằng cụm từ gợi ý trong ngoặc. Giữ nguyên nghĩa và số liệu.

  1. 45% of the total budget was spent on housing.
    Dùng: accounted for
  2. 25% of commuters used public transport, and 24% walked or cycled.
    Dùng: roughly the same as
  3. 20% of students chose French, and only 7% chose German.
    Dùng: three times higher than
  4. Coffee was the top choice, and tea came second, close behind at 30%.
    Dùng: followed closely by
  5. Only 4% of employees walked to work.
    Dùng: a small minority
F

Mô tả biểu đồ tròn dựa trên số liệu

Bài viết

Dùng các mẫu câu đã học để viết đoạn mô tả biểu đồ tròn dựa trên số liệu cho sẵn, không cần nhìn hình.

Biểu đồ tròn dưới đây thể hiện tỷ lệ phần trăm các phương tiện người dân sử dụng để đi làm tại một thành phố ở Anh vào năm 2019, gồm 4 nhóm: Ô tô riêng (Car): 44%; Phương tiện công cộng - xe buýt và tàu điện (Public transport - bus and train): 22%; Đi bộ hoặc xe đạp (Walking or cycling): 20%; Phương tiện khác - xe máy, taxi... (Other means): 14%. Hãy viết một đoạn mô tả biểu đồ này: có câu mở bài, một câu Overview nêu nhóm chiếm tỷ lệ cao nhất (không nói về xu hướng thời gian), các câu chi tiết chọn lọc số liệu tiêu biểu, dùng ít nhất một phân số/từ ước lượng (a quarter/a third/half/a fifth), một cụm 'accounted for' hoặc 'made up', một phép so sánh giữa hai nhóm (twice as many as/roughly the same as/three times higher than...), và cụm 'followed closely by'.
Yêu cầu cần đạt
  • Có câu mở bài dùng 'the pie chart/table shows/illustrates'
  • Có câu Overview mở đầu bằng 'Overall, it is clear that'
  • Dùng cụm 'by far' để nhấn mạnh sự vượt trội
  • Dùng phân số/từ ước lượng (a quarter/a third/half/a fifth)
  • Dùng cụm 'accounted for' hoặc 'made up' để nêu tỷ lệ
  • Có phép so sánh giữa hai nhóm
  • Dùng cụm 'followed closely by' để nối số liệu thứ hai
0 từ (150–200)

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Writing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Writing B2 · Bài 23 — Mô tả bảng số liệu và biểu đồ tròn (IELTS Writing Task 1)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.