Writing B2 · Bài 18 — Bài luận lợi ích và hạn chế + ngôn ngữ nguyên nhân–kết quả
Weighing It Up: Benefits, Drawbacks and Cause–Effect Language
Mục tiêu: Sau bài này bạn viết được một đoạn thân bài phân tích cả lợi ích và hạn chế của một vấn đề, dùng đúng các cấu trúc nguyên nhân-kết quả và phân biệt được 'due to' với 'because', 'despite' với 'although'.
- 'Due to' và 'owing to' theo sau là DANH TỪ; 'because' theo sau là cả một MỆNH ĐỀ (S+V) — đừng lẫn hai cấu trúc này.
- 'Despite' và 'in spite of' theo sau là DANH TỪ/V-ing; 'although' theo sau là MỆNH ĐỀ — đây là lỗi người Việt hay mắc nhất.
- Dùng 'One of the main benefits is that…' cho lợi ích đầu tiên, rồi 'A further advantage is that…' cho lợi ích thứ hai, tránh lặp từ.
- 'Which in turn' nối tiếp một kết quả từ kết quả trước đó, tạo chuỗi nguyên nhân-kết quả tự nhiên hơn là lặp lại 'and this causes'.
- Câu kết nên dùng 'outweigh' để chốt quan điểm: lợi ích hay hạn chế cái nào lớn hơn.
Bài tập
Điền từ còn thiếu
Điền từĐiền MỘT từ hoặc cụm ngắn vào mỗi chỗ trống để hoàn thành câu.
-
One of the main benefits remote work is that employees save time on commuting.
-
the rising cost of living, many families now rely on two incomes.
-
Cheap flights attract more tourists, boosts the local economy.
-
Many students struggle they lack personal guidance from a teacher.
-
its convenience, online learning can feel isolating for some students.
-
AI tools can grade tests instantly. , teachers have more time for lesson planning.
Chọn câu viết đúng
Trắc nghiệmChọn phương án đúng về ngữ pháp và cách dùng cấu trúc nguyên nhân-kết quả.
-
Chọn câu đúng:
-
Chọn câu đúng:
-
Chọn câu đúng:
-
Chọn câu đúng:
-
Chọn câu đúng:
Sửa lỗi trong câu
Sửa lỗiMỗi câu có MỘT lỗi liên quan đến cấu trúc nguyên nhân-kết quả hoặc nhượng bộ. Viết lại cả câu cho đúng.
-
Due to she has a lot of experience, she got the job easily.
-
Despite it was raining, the football match continued.
-
Working long hours can lead to that employees feel exhausted.
-
Cheap flights attract more tourists which it in turn boosts the local economy.
-
One of the main benefit of remote work is that employees have more flexibility.
Sắp xếp thành câu đúng
Sắp xếp câuBấm vào các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh.
Viết lại câu
Viết lại câuViết lại hai câu thành một câu bằng từ gợi ý trong ngoặc. Giữ nguyên nghĩa.
-
Working from home saves employees time. It reduces their stress levels.Dùng: which in turn
-
Flight prices are low. More people can travel abroad.Dùng: due to
-
AI grading software is inexpensive. Many schools use it.Dùng: because
-
The course is expensive. Thousands of students enrol every year.Dùng: Although
-
The hotel was cheap. It offered poor service.Dùng: Despite
Viết đoạn thân bài lợi ích và hạn chế
Bài viếtDùng các mẫu câu đã học để viết một đoạn thân bài phân tích cả lợi ích và hạn chế.
- Nêu lợi ích bằng 'one of the main benefits/advantages… is that' hoặc 'a further advantage is that'
- Nêu hạn chế bằng 'the (most significant/main) disadvantage lies in'
- Dùng đúng 'due to/owing to + danh từ' hoặc 'because + mệnh đề' để nêu nguyên nhân
- Dùng 'despite/in spite of + danh từ' hoặc 'although + mệnh đề' để nhượng bộ
- Dùng cấu trúc chỉ kết quả tiếp theo: 'consequently/therefore', 'which in turn', hoặc 'lead to/result in'
- Có câu kết luận dùng 'outweigh' để nêu quan điểm tổng thể
Học tiếp bài khác
Xem tất cả Writing- A1–C1 Writing B2 · Bài 19 — CV và thư xin việc: làm nổi bật kinh nghiệm
- A1–C1 Writing B2 · Bài 20 — IELTS General Training Task 1: Thư bán trang trọng
- A1–C1 Writing B2 · Bài 21 — IELTS General Training Task 1: Thư trang trọng
- A1–C1 Writing B2 · Bài 22 — Mô tả biểu đồ và số liệu (IELTS Writing Task 1)
