WritingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
B2 Mô tả xu hướng, số liệu trong biểu đồ (IELTS Writing Task 1) 32 điểm

Writing B2 · Bài 22 — Mô tả biểu đồ và số liệu (IELTS Writing Task 1)

Describing Charts and Figures (IELTS Writing Task 1)

Mục tiêu: Sau bài này bạn viết được đoạn mô tả biểu đồ/số liệu bằng tiếng Anh: nêu xu hướng chính, dùng đúng động từ xu hướng và danh từ hóa, trích số liệu cụ thể, và viết được câu tổng quan (Overview) chuẩn IELTS.

  • Luôn có một câu 'Overview' nêu xu hướng chung trước khi đi vào chi tiết số liệu.
  • Phân biệt 'an increase' (danh từ, đi với 'in') và 'to increase' (động từ, đi với trạng từ như 'significantly').
  • Dùng đa dạng động từ xu hướng (rise, climb, fall, decline, fluctuate) thay vì lặp lại 'increase/decrease'.
  • Luôn kèm số liệu cụ thể và mốc thời gian khi mô tả, ví dụ 'rose to 15 million in 2018', để bài viết chính xác, không chung chung.
  • Dùng 'compared with' để so sánh hai số liệu; tránh nhầm sang 'compare to' khi mô tả thống kê.

Mẫu câu hay dùng

12 mẫu Tra tất cả mẫu câu
1
The chart / The graph + illustrates / shows + N
Biểu đồ mô tả/cho thấy…
The bar chart illustrates the percentage of households owning different types of vehicles in 2020. Biểu đồ cột mô tả tỷ lệ phần trăm hộ gia đình sở hữu các loại phương tiện khác nhau vào năm 2020.
Câu mở bài luôn dùng thì hiện tại đơn để miêu tả biểu đồ, không dùng thì quá khứ dù số liệu là của những năm trước.
2
Overall, it is clear that + S + V
Nhìn chung, có thể thấy rõ là…
Overall, it is clear that spending on education increased while spending on defence declined. Nhìn chung, có thể thấy rõ là chi tiêu cho giáo dục tăng trong khi chi tiêu cho quốc phòng giảm.
Đây là câu bắt buộc trong đoạn Overview của IELTS Task 1, tóm tắt 1-2 xu hướng nổi bật nhất, không liệt kê số liệu chi tiết.
3
There was a sharp increase / rise / fall / decline in + N
Có một sự tăng/giảm mạnh về…
There was a sharp increase in the number of smartphone users between 2016 and 2019. Có một sự tăng mạnh về số người dùng điện thoại thông minh từ năm 2016 đến 2019.
Đây là cách danh từ hóa (nominalisation): dùng danh từ 'increase/fall' sau tính từ 'sharp', không thêm '-ly' vì đã có tính từ đứng trước danh từ.
4
S + increased / rose + adv (significantly / gradually / dramatically)
… tăng + (đáng kể/từ từ/mạnh mẽ)
Revenue increased gradually from $2 million to $3 million over the five-year period. Doanh thu tăng từ từ từ 2 triệu đô lên 3 triệu đô trong giai đoạn 5 năm.
Ở đây 'increase' là động từ nên đi với trạng từ; khác với dạng danh từ 'an increase' phải đi với tính từ + giới từ 'in'.
5
S + declined / fell / dropped + adv (sharply / slightly / steadily)
… giảm + (mạnh/nhẹ/đều đặn)
The unemployment rate fell steadily throughout the decade. Tỷ lệ thất nghiệp giảm đều đặn suốt thập kỷ.
'Fall/fell/fallen' và 'drop/dropped' đều mang nghĩa giảm và là nội động từ, không cần bị động.
6
S + fluctuated (between X and Y)
… biến động lên xuống (giữa X và Y)
Oil prices fluctuated between $40 and $60 per barrel during this period. Giá dầu biến động lên xuống trong khoảng 40 đến 60 đô một thùng trong giai đoạn này.
Dùng khi số liệu không tăng/giảm theo một xu hướng rõ ràng mà lên xuống thất thường qua các mốc thời gian.
7
S + remained stable / steady (at + number)
… giữ ổn định (ở mức…)
The birth rate remained stable at around 15 per 1,000 people. Tỷ lệ sinh giữ ổn định ở mức khoảng 15 trên 1.000 người.
'Remain' đi với tính từ ('stable/steady'), không chia dạng V-ing hay thêm '-ly': sai 'remained stably'.
8
S + peaked at + number
… đạt đỉnh ở mức…
Sales peaked at 5,000 units in December. Doanh số đạt đỉnh ở mức 5.000 chiếc vào tháng 12.
'Peak' vừa là danh từ vừa là động từ; ở dạng động từ dùng giới từ 'at', không dùng 'in' hay 'to'.
9
S + reached a low of + number
… chạm đáy ở mức…
The exchange rate reached a low of 22,000 VND per dollar in March. Tỷ giá chạm đáy ở mức 22.000 VND một đô la vào tháng 3.
Cấu trúc song song với 'reached a peak of', luôn dùng giới từ 'of' trước con số.
10
N + accounted for + %
… chiếm bao nhiêu phần trăm
Manufacturing accounted for 35% of total exports in 2020. Ngành sản xuất chiếm 35% tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2020.
Thường dùng cho biểu đồ tròn hoặc khi mô tả tỷ trọng; sau 'accounted for' luôn có 'of' trước danh từ chỉ tổng thể.
11
The figure for + N + stood at + number
Con số của… là…
The figure for coffee exports stood at 1,200 tonnes in 2018. Con số về xuất khẩu cà phê là 1.200 tấn vào năm 2018.
Cách hay dùng để nêu một số liệu cụ thể mà không phải lặp lại động từ 'was/were'.
12
approximately / just over / just under + number …, compared with + N
khoảng / hơn một chút / kém một chút so với…
Just over 60% of respondents chose online shopping, compared with only 25% in 2015. Hơn 60% một chút số người được hỏi chọn mua sắm trực tuyến, so với chỉ 25% vào năm 2015.
'Compared with' dùng để so sánh hai số liệu thống kê ở hai mốc thời gian khác nhau; tránh nhầm với 'compare to'.

Bài tập

A

Điền từ còn thiếu

Điền từ

Điền MỘT từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành câu mô tả biểu đồ.

  1. The pie chart the percentage of students choosing each subject.
  2. There was a sharp in the number of online shoppers between 2018 and 2020.
  3. Sales significantly from 200 to 450 units.
  4. After 2017, the figures before rising again in 2019.
  5. The number of visitors at 5,000 in July, the highest point of the year.
  6. Overall, it is clear that the population steadily over the decade.
B

Chọn câu đúng

Trắc nghiệm

Chọn phương án đúng về ngữ pháp và cách dùng từ khi mô tả biểu đồ.

  1. Chọn câu đúng:
  2. Chọn câu đúng:
  3. Chọn câu đúng:
  4. Chọn câu đúng:
  5. Chọn câu đúng:
C

Sửa lỗi trong câu

Sửa lỗi

Mỗi câu có MỘT lỗi liên quan đến cách mô tả biểu đồ. Viết lại cả câu cho đúng.

  1. The graph illustrate the number of students studying abroad.
  2. There was a sharp increase of the price of oil in 2020.
  3. Revenue was increased dramatically between March and June.
  4. The number of tourists reached a low in 200,000 in 2021.
  5. Rice accounted 45% of total exports last year.
D

Sắp xếp thành câu đúng

Sắp xếp câu

Bấm vào các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu mô tả biểu đồ hoàn chỉnh.

E

Viết lại câu

Viết lại câu

Viết lại câu bằng cụm từ gợi ý trong ngoặc. Giữ nguyên nghĩa và số liệu.

  1. The number of visitors was 3,000 in 2015 and 3,000 in 2016.
    Dùng: remained stable
  2. The price of rice rose from $300 to $450 per tonne.
    Dùng: There was a sharp increase
  3. In 2019, exports fell to 500 tonnes, the lowest point in the period.
    Dùng: reached a low of
  4. 40% of the students chose science.
    Dùng: accounted for
  5. The company's revenue was $2 million, and it was $1.5 million the previous year.
    Dùng: compared with
F

Mô tả biểu đồ dựa trên số liệu

Bài viết

Dùng các mẫu câu đã học để viết đoạn mô tả biểu đồ dựa trên số liệu cho sẵn, không cần nhìn hình.

Biểu đồ đường dưới đây mô tả số lượng khách du lịch quốc tế đến Việt Nam (đơn vị: triệu lượt) từ năm 2015 đến 2020, với số liệu như sau: năm 2015: 8 triệu; năm 2016: 10 triệu; năm 2017: 13 triệu; năm 2018: 15 triệu (mức cao nhất giai đoạn); năm 2019: 12 triệu; năm 2020: 3,5 triệu (mức thấp nhất giai đoạn). Hãy viết một đoạn mô tả biểu đồ này: có câu mở bài, một câu Overview nêu xu hướng chung, các câu chi tiết nêu số liệu cụ thể theo từng mốc thời gian, dùng ít nhất một cụm 'there was a sharp increase/fall in…', một cụm 'peaked at' hoặc 'reached a low of', và một phép so sánh bằng 'compared with'.
Yêu cầu cần đạt
  • Có câu mở bài dùng 'the chart/graph illustrates/shows'
  • Có câu Overview dùng 'Overall, it is clear that'
  • Dùng động từ xu hướng tăng (rose/increased)
  • Dùng cụm danh từ hóa 'a sharp increase/fall/decline in'
  • Dùng 'peaked at' hoặc 'reached a low of' để nêu điểm cực trị
  • Có phép so sánh bằng 'compared with'
0 từ (150–200)

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Writing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Writing B2 · Bài 22 — Mô tả biểu đồ và số liệu (IELTS Writing Task 1)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.