WritingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
B2 Ngôn ngữ mô tả quy trình (câu bị động) và bản đồ (thay đổi theo thời gian) 31 điểm

Writing B2 · Bài 24 — IELTS Task 1: Mô tả sơ đồ quy trình và bản đồ

IELTS Writing Task 1: Describing Processes and Maps

Mục tiêu: Sau bài này bạn phân biệt được khi nào dùng câu bị động cho quy trình, khi nào dùng thì quá khứ và từ chỉ phương hướng cho bản đồ, và viết được một đoạn 130–170 từ mô tả đầy đủ một quy trình hoặc một bản đồ.

  • Quy trình không có số liệu nên KHÔNG dùng ngôn ngữ tăng/giảm ('increase', 'decrease', 'rise', 'fall'); chỉ mô tả các bước nối tiếp nhau bằng câu bị động.
  • Bản đồ mô tả sự thay đổi ĐÃ xảy ra nên dùng thì quá khứ ('was replaced', 'was built'), không dùng hiện tại như quy trình.
  • Câu overview: với quy trình, nêu tổng số giai đoạn và bước đầu/cuối; với bản đồ, nêu 1-2 thay đổi lớn nhất của toàn khu vực.
  • Đa dạng hóa từ nối trình tự (First, Next, After that, Subsequently, Finally) thay vì lặp đi lặp lại 'and then'.
  • Bản đồ cần từ chỉ phương hướng chính xác (to the north of, adjacent to, opposite) để giám khảo hình dung đúng vị trí thay đổi.

Mẫu câu hay dùng

12 mẫu Tra tất cả mẫu câu
1
S + is/are + V3 (+ by/from/into + N)
Chủ ngữ được ... (một bước trong quy trình, thì hiện tại đơn bị động)
The raw materials are collected from local suppliers. Nguyên liệu thô được thu gom từ các nhà cung cấp địa phương.
Quy trình dùng hiện tại đơn vì mô tả sự việc lặp lại có tính quy luật, không phải một lần cụ thể trong quá khứ.
2
Once + S + has/have been + V3, S + is/are + V3
Một khi ... đã được ... thì ...
Once the mixture has been heated to 200°C, it is left to cool for an hour. Một khi hỗn hợp đã được đun nóng đến 200°C, nó được để nguội trong một giờ.
Diễn tả bước sau chỉ xảy ra khi bước trước đã hoàn tất; cả hai vế đều ở dạng bị động.
3
First(ly)/Next/Subsequently/After that/Finally + mệnh đề bị động
Từ nối trình tự đứng đầu câu, theo sau là mệnh đề bị động
Subsequently, the pulp is pressed into large sheets. Tiếp theo, bột giấy được ép thành các tấm lớn.
Không lặp lại 'and then' nhiều lần; đa dạng hóa từ nối giúp bài viết mạch lạc và tự nhiên hơn.
4
The process consists of + số + main stages/steps
Quy trình gồm ... giai đoạn/bước chính
The process consists of five main stages, from harvesting to packaging. Quy trình gồm năm giai đoạn chính, từ thu hoạch đến đóng gói.
Câu mở đầu (overview) bắt buộc cho dạng quy trình; chỉ đếm số bước, tuyệt đối không đếm số liệu.
5
S + begins with + N/V-ing … and ends with + N/V-ing
... bắt đầu bằng ... và kết thúc bằng ...
The process begins with the collection of raw milk and ends with the packaging of the final product. Quy trình bắt đầu bằng việc thu thập sữa tươi và kết thúc bằng việc đóng gói sản phẩm cuối cùng.
Cách viết overview khác, dùng thay cho 'consists of' để tránh lặp từ.
6
S + is/are then + V3 (+ into/to N)
Sau đó, ... được ...
The dough is then shaped into small balls and left to rise. Sau đó, bột được nặn thành các viên nhỏ và để nở.
'Then' chèn giữa 'is/are' và động từ V3 để nối bước liền kề mà không cần thêm một từ nối riêng.
7
S + was/were + V3 (+ by + N) (+ in/by + năm)
... đã được/bị ... (thay đổi đã xảy ra trong quá khứ)
The old cinema was replaced by a shopping centre by 2015. Rạp chiếu phim cũ đã được thay thế bằng một trung tâm mua sắm vào năm 2015.
Bản đồ mô tả thay đổi ĐÃ xảy ra nên luôn dùng thì quá khứ, khác hẳn quy trình dùng hiện tại.
8
A new + N + was constructed/built in place of + the + N (cũ)
Một ... mới đã được xây dựng thay cho ... (cũ)
A new car park was constructed in place of the old football pitch. Một bãi đỗ xe mới đã được xây dựng thay cho sân bóng cũ.
Dùng khi công trình mới xuất hiện ngay tại vị trí công trình cũ từng đứng.
9
S + was demolished, and S + no longer exists
... đã bị phá bỏ, và ... không còn tồn tại nữa
The train station was demolished, and a housing estate now stands in its place. Nhà ga đã bị phá bỏ, và giờ đây một khu nhà ở nằm ngay vị trí đó.
Dùng khi công trình biến mất hoàn toàn, không nhất thiết nêu rõ công trình thay thế.
10
S + was extended to the north/south/east/west
... đã được mở rộng về phía bắc/nam/đông/tây
The car park was extended to the south to provide more spaces. Bãi đỗ xe đã được mở rộng về phía nam để có thêm chỗ đỗ.
'Extend' diễn tả mở rộng diện tích của cùng một công trình, khác với 'replace' (thay thế hoàn toàn bằng cái khác).
11
to the north/south of, adjacent to, opposite, in the north-eastern corner of
phía bắc/nam của, ngay cạnh, đối diện, ở góc đông bắc của
The new library is located adjacent to the school, opposite the old market. Thư viện mới nằm ngay cạnh trường học, đối diện với chợ cũ.
Cụm từ chỉ phương hướng giúp giám khảo hình dung đúng vị trí thay đổi trên bản đồ.
12
S + underwent considerable/significant development (between year1 and year2)
... đã trải qua sự phát triển/thay đổi đáng kể (giữa năm ... và năm ...)
Overall, the town centre underwent considerable development between 1990 and 2020. Nhìn chung, trung tâm thị trấn đã trải qua sự phát triển đáng kể từ năm 1990 đến năm 2020.
Câu overview điển hình cho dạng bản đồ, thường đặt ở đầu hoặc cuối bài viết.

Bài tập

A

Điền từ còn thiếu

Điền từ

Điền một từ hoặc cụm ngắn vào mỗi chỗ trống để hoàn thành câu.

  1. The raw materials from local farms before processing begins.
  2. In the final stage, the pulp has been dried, it is cut into sheets.
  3. The mixture is heated first. the pulp is left to cool for ten minutes.
  4. The old bus station by a modern shopping centre in 2018.
  5. The new library was built the school.
  6. The car park to the north to provide extra parking space.
B

Chọn câu đúng

Trắc nghiệm

Chọn phương án đúng về ngữ pháp và cách dùng cho mỗi câu.

  1. Chọn câu mô tả quy trình đúng ngữ pháp:
  2. Chọn câu đúng khi mô tả bản đồ (thay đổi đã xảy ra):
  3. Chọn câu đúng mô tả một bước quy trình:
  4. Chọn câu đúng để mô tả vị trí trên bản đồ:
  5. Chọn câu tổng quan (overview) đúng cho bài mô tả bản đồ:
C

Sửa lỗi trong câu

Sửa lỗi

Mỗi câu có MỘT lỗi. Viết lại cả câu cho đúng.

  1. The preservatives adds to the juice before it is bottled.
  2. First, the coffee beans were roasted at a high temperature.
  3. The old factory was demolish in 2010 to make way for a new park.
  4. The new stadium was built adjacent with the river, in the northern part of the city.
  5. After the pulp has been heated, then it is pressed into sheets.
D

Sắp xếp thành câu đúng

Sắp xếp câu

Bấm vào các từ theo đúng thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh.

E

Viết lại câu

Viết lại câu

Viết lại câu bằng từ gợi ý trong ngoặc, giữ nguyên nghĩa.

  1. Workers collect the raw milk from local farms.
    Dùng: passive voice
  2. The mixture is heated. Then it is poured into moulds.
    Dùng: Once
  3. The council demolished the old bridge in 2008.
    Dùng: passive, was
  4. The village changed a lot between 2000 and 2020.
    Dùng: underwent
  5. The paper is dried. After this, it is cut into sheets.
    Dùng: After that,
F

Viết đoạn mô tả quy trình

Bài viết

Dùng các mẫu câu đã học (câu bị động, từ nối trình tự, câu overview) để viết một đoạn mô tả quy trình.

Miêu tả bằng lời quy trình tái chế giấy gồm 6 giai đoạn sau, viết một đoạn 150–200 từ bắt đầu bằng một câu tổng quan (overview) nêu tổng số giai đoạn: 1) Giấy đã qua sử dụng được thu gom từ các thùng rác tái chế và văn phòng. 2) Giấy được vận chuyển đến nhà máy tái chế, tại đó chúng được phân loại theo chất lượng. 3) Giấy đã phân loại được trộn với nước và hóa chất để tạo thành bột giấy (pulp). 4) Bột giấy được đun nóng và lọc để loại bỏ mực in. 5) Sau đó, bột giấy sạch được ép và cán thành những tấm lớn. 6) Cuối cùng, các tấm giấy được sấy khô, cắt thành khổ tiêu chuẩn và đóng gói để đưa ra thị trường. Yêu cầu: dùng câu bị động cho từng bước, dùng từ nối trình tự (First/Next/After that/Subsequently/Finally), có ít nhất một câu dùng cấu trúc 'Once … has been …'. KHÔNG dùng ngôn ngữ tăng/giảm số liệu vì đây là quy trình, không phải biểu đồ số liệu.
Yêu cầu cần đạt
  • Có câu overview nêu tổng số giai đoạn
  • Dùng câu bị động để mô tả các bước
  • Dùng từ nối trình tự (first/next/after that/subsequently/finally)
  • Dùng cấu trúc 'once … has been …'
  • Nêu bước cuối (đóng gói/sẵn sàng đưa ra thị trường)
0 từ (150–200)

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Writing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Writing B2 · Bài 24 — IELTS Task 1: Mô tả sơ đồ quy trình và bản đồ

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.