Tất cả bài Từ vựng B2–C1 Từ vựng B2–C1Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng B2–C1

Oxford 5000 · B2–C1 · Unit 10 (incarceration → memoir)

150 từ

0/150 đã thuộc
incarceration C1 n.
/ˌɪnkˌɑrsɚˈeɪʃən/
sự bỏ tù, sự tống giam
The incarceration was important for the project. — Vấn đề incarceration (giam giữ) là một khía cạnh của dự án cải cách tư pháp.
incidence C1 n.
/ˈɪnsədəns/
tỷ lệ mắc phải, phạm vi ảnh hưởng
The incidence was important for the project. — Tỷ lệ incidence (mắc bệnh) là dữ liệu then chốt cho dự án y tế này.
inclined C1 adj.
/ˌɪnklˈaɪnd/
có khuynh hướng, có ý sẵn lòng
It was a very inclined decision. — Đó là một quyết định mang tính inclined (có thiên hướng) theo ý kiến số đông.
inclusion C1 n.
/ˌɪnklˈuʒən/
sự bao gồm, sự hòa nhập
The inclusion was important for the project. — Sự inclusion (hòa nhập) xã hội là mục tiêu hàng đầu của dự án này.
incur C1 v.
/ˌɪnkˈɝ/
gánh chịu (chi phí, hậu quả)
We need to incur this issue. — Chúng ta cần tính toán các rủi ro mà dự án có thể incur (gánh chịu).
indicator C1 n.
/ˈɪndəkˌeɪtɚ/
vật chỉ thị, chỉ số
The indicator was important for the project. — Chỉ số indicator này phản ánh chính xác tiến độ của dự án.
indictment C1 n.
/ˌɪndˈaɪtmənt/
bản cáo trạng, sự buộc tội
The indictment was important for the project. — Bản indictment (cáo trạng) này là bằng chứng quan trọng cho dự án điều tra.
indigenous C1 adj.
/ˌɪndˈɪdʒənəs/
bản địa, nội địa
It was a very indigenous decision. — Đó là một quyết định dựa trên văn hóa indigenous (bản địa).
induce C1 v.
/ihndˈus/
gây ra, xui khiến
We need to induce this issue. — Chúng ta cần tìm ra yếu tố induce (gây ra) vấn đề này trong dự án.
indulge C1 v.
/ihndˈʌldʒ/
nuông chiều, ham mê, cho phép mình tận hưởng
We need to indulge this issue. — Chúng ta đôi khi cần indulge (cho phép mình theo đuổi) những ý tưởng táo bạo trong dự án.
inequality C1 n.
/ˌɪnɪkwˈɑləti/
sự bất bình đẳng
The inequality was important for the project. — Vấn đề inequality (bất bình đẳng) thu nhập là trọng tâm của dự án này.
infamous C1 adj.
/ˈɪnfəməs/
tai tiếng, khét tiếng
It was a very infamous decision. — Đó là một quyết định rất infamous (tai tiếng) trong lịch sử dự án.
infant C1 n.
/ˈɪnfənt/
trẻ sơ sinh, trẻ dưới 7 tuổi
The infant was important for the project. — Dự án này tập trung vào việc chăm sóc sức khỏe cho infant (trẻ sơ sinh).
infect C1 v.
/ˌɪnfˈɛkt/
nhiễm khuẩn, lây lan
We need to infect this issue. — Chúng ta cần ngăn chặn vấn đề này lây lan (infect) sang các khâu khác của dự án.
inflict C1 v.
/ˌɪnflˈɪkt/
bắt phải chịu, giáng xuống
We need to inflict this issue. — Chúng ta không nên để dự án này inflict (gây ra) thiệt hại cho cộng đồng.
influential C1 adj.
/ˌɪnfluˈɛnʃəl/
có sức ảnh hưởng lớn
It was a very influential decision. — Đó là một quyết định mang tính influential (ảnh hưởng sâu rộng).
inherent C1 adj.
/ɪnhˈɪrənt/
vốn có, cố hữu
It was a very inherent decision. — Đây là một đặc tính inherent (vốn có) của dự án này.
inhibit C1 v.
/ˌɪnhˈɪbət/
ngăn chặn, kiềm chế
We need to inhibit this issue. — Chúng ta cần inhibit (kiềm chế) các yếu tố gây chậm trễ cho dự án.
initiate C1 v.
/ˌɪnˈɪʃiˌeɪt/
khởi xướng, bắt đầu
We need to initiate this issue. — Chúng ta cần initiate (khởi xướng) giai đoạn hai của dự án.
inject C1 v.
/ˌɪndʒˈɛkt/
tiêm, bơm (vốn, nguồn lực)
We need to inject this issue. — Chúng ta cần inject (bơm) thêm vốn vào dự án này.
injection C1 n.
/ˌɪndʒˈɛkʃən/
sự tiêm, sự bơm vào
The injection was important for the project. — Sự injection (bơm thêm) nguồn lực đã cứu vãn dự án.
injustice C1 n.
/ˌɪndʒˈʌstɪs/
sự bất công
The injustice was important for the project. — Chống lại sự injustice (bất công) là sứ mệnh của dự án xã hội này.
inmate C1 n.
/ˈɪnmˌeɪt/
bệnh nhân nội trú, tù nhân
The inmate was important for the project. — Cuộc phỏng vấn với các inmate (tù nhân) cung cấp dữ liệu cho dự án.
inquire C1 v.
/ˌɪnkwˈaɪr/
hỏi, điều tra
We need to inquire this issue. — Chúng ta cần inquire (điều tra) kỹ về vấn đề này trong dự án.
insertion C1 n.
/ˌɪnsˈɝʃən/
sự lồng vào, sự chèn vào
The insertion was important for the project. — Việc insertion (lồng ghép) quảng cáo là một phần doanh thu của dự án.
insider C1 n.
/ˌɪnsˈaɪdɚ/
người nội bộ
The insider was important for the project. — Thông tin từ một insider (người nội bộ) rất hữu ích cho dự án.
inspect C1 v.
/ˌɪnspˈɛkt/
thanh tra, kiểm tra kỹ
We need to inspect this issue. — Chúng ta cần inspect (thanh tra) chất lượng công trình của dự án.
inspection C1 n.
/ˌɪnspˈɛkʃən/
sự thanh tra, sự kiểm tra
The inspection was important for the project. — Đợt inspection (kiểm tra) này quyết định dự án có được tiếp tục hay không.
inspiration C1 n.
/ˌɪnspɚˈeɪʃən/
nguồn cảm hứng
The inspiration was important for the project. — Nguồn inspiration (cảm hứng) sáng tạo là trái tim của dự án này.
instinct C1 n.
/ˈɪnstɪŋkt/
bản năng
The instinct was important for the project. — Tin vào instinct (bản năng) kinh doanh đã giúp dự án thành công.
institutional C1 adj.
/ˌɪnstɪtˈuʃənəl/
thuộc cơ quan, tổ chức, thể chế
It was a very institutional decision. — Đó là một quyết định mang tính institutional (thể chế) cao.
instruct C1 v.
/ˌɪnstrˈʌkt/
hướng dẫn, chỉ thị
We need to instruct this issue. — Chúng ta cần instruct (hướng dẫn) nhân viên về quy trình dự án.
instrumental C1 adj.
/ˌɪnstrəmˈɛntəl/
là công cụ, đóng góp quan trọng
It was a very instrumental decision. — Đây là một quyết định đóng vai trò instrumental (quan trọng) cho dự án.
insufficient C1 adj.
/ˌɪnsəfˈɪʃənt/
thiếu hụt, không đủ
It was a very insufficient decision. — Số liệu dự án vẫn còn rất insufficient (thiếu hụt).
insult C1 n., v.
/ˌɪnsˈʌlt/
lời lăng mạ; lăng mạ
The insult was important for the project. — Chúng ta không nên để bất kỳ sự insult (xúc phạm) nào xảy ra trong dự án.
intact C1 adj.
/ˌɪntˈækt/
nguyên vẹn
It was a very intact decision. — Cấu trúc cũ của tòa nhà vẫn còn intact (nguyên vẹn) sau dự án.
intake C1 n.
/ˈɪntˌeɪk/
lượng nạp vào (calo, thức ăn)
The intake was important for the project. — Kiểm soát intake (lượng nạp vào) calo là phần chính của dự án dinh dưỡng.
integral C1 adj.
/ˈɪntəɡrəl/
không thể thiếu, thiết yếu
It was a very integral decision. — Đây là một phần integral (thiết yếu) của dự án này.
integrated C1 adj.
/ˈɪntəɡrˌeɪtəd/
hợp nhất, tích hợp
It was a very integrated decision. — Hệ thống integrated (tích hợp) giúp quản lý dự án hiệu quả hơn.
integration C1 n.
/ˌɪntəɡrˈeɪʃən/
sự tích hợp, sự hòa nhập
The integration was important for the project. — Sự integration (tích hợp) phần mềm là giai đoạn then chốt của dự án.
integrity C1 n.
/ˌɪntˈɛɡrəti/
sự liêm chính, tính nguyên vẹn
The integrity was important for the project. — Sự integrity (liêm chính) trong dữ liệu là yếu tố sống còn của dự án.
intellectual C1 n.
/ˌɪntəlˈɛktʃuəl/
người tri thức, người có trí tuệ
The intellectual was important for the project. — Các intellectual (tri thức) hàng đầu đã cùng tham gia dự án này.
intensify C1 v.
/ɪntˈɛnsəfˌaɪ/
tăng cường, làm mãnh liệt
We need to intensify this issue. — Chúng ta cần intensify (tăng cường) nỗ lực để kết thúc dự án.
intensity C1 n.
/ɪntˈɛnsəti/
cường độ, độ mạnh
The intensity was important for the project. — Intensity (cường độ) ánh sáng là biến số của dự án quang học.
intensive C1 adj.
/ˌɪntˈɛnsɪv/
tập trung cao độ, chuyên sâu
It was a very intensive decision. — Một khóa học intensive (chuyên sâu) rất cần cho nhân sự dự án.
intent C1 n.
/ˌɪntˈɛnt/
ý định, mục đích
The intent was important for the project. — Intent (ý định) tốt của nhà đầu tư đã giúp dự án phát triển.
interactive C1 adj.
/ˌɪntɚˈæktɪv/
có tính tương tác
It was a very interactive decision. — Mô hình interactive (tương tác) này rất phù hợp với dự án giáo dục.
interface C1 n.
/ˈɪntɚfˌeɪs/
giao diện
The interface was important for the project. — Interface (giao diện) người dùng là trọng tâm thiết kế của dự án.
interfere C1 v.
/ˌɪntɚfˈɪr/
can thiệp, gây trở ngại
We need to interfere this issue. — Chúng ta không nên để chính trị interfere (can thiệp) vào dự án này.
interference C1 n.
/ˌɪntɚfˈɪrəns/
sự can thiệp, sự nhiễu
The interference was important for the project. — Cần giảm thiểu interference (nhiễu) sóng trong dự án viễn thông.
interim C1 adj.
/ˈɪntɚəm/
tạm thời, lâm thời
It was a very interim decision. — Đây chỉ là một giải pháp interim (tạm thời) cho dự án.
interior C1 adj., n.
/ˌɪntˈɪriɚ/
nội thất, bên trong
It was a very interior decision. — Dự án chú trọng vào thiết kế interior (nội thất) sang trọng.
intermediate C1 adj.
/ˌɪntɚmˈidiɪt/
trung cấp, trung gian
It was a very intermediate decision. — Trình độ intermediate (trung cấp) là yêu cầu tối thiểu cho dự án.
intersection C1 n.
/ˌɪntɚsˈɛkʃən/
giao lộ, điểm giao nhau
The intersection was important for the project. — Điểm intersection (giao nhau) của hai lĩnh vực này tạo ra ý tưởng cho dự án.
intervene C1 v.
/ˌɪntɚvˈin/
can thiệp (để giúp đỡ hoặc ngăn chặn)
We need to intervene this issue. — Chính phủ cần phải intervene (can thiệp) để cứu vãn dự án.
intervention C1 n.
/ˌɪntɚvˈɛnʃən/
sự can thiệp
The intervention was important for the project. — Sự intervention (can thiệp) kịp thời đã giúp dự án tránh khỏi phá sản.
intimate C1 adj.
/ˈɪntəmət/
thân mật, sâu sắc, riêng tư
It was a very intimate decision. — Một buổi thảo luận intimate (thân mật) giúp dự án giải quyết các mâu thuẫn.
intriguing C1 adj.
/ˌɪntrˈiɡɪŋ/
hấp dẫn, gây tò mò
It was a very intriguing decision. — Đây là một phát hiện rất intriguing (thú vị) cho dự án.
inventory C1 n.
/ˌɪnvəntˈɔri/
hàng tồn kho, bản kiểm kê
The inventory was important for the project. — Việc kiểm soát inventory (hàng tồn) là ưu tiên của dự án kinh doanh này.
investigator C1 n.
/ˌɪnvˈɛstəɡˌeɪtɚ/
điều tra viên
The investigator was important for the project. — Vị investigator (điều tra viên) đang tìm kiếm manh mối cho dự án.
invisible C1 adj.
/ˌɪnvˈɪzəbəl/
vô hình, không nhìn thấy được
It was a very invisible decision. — Có những chi phí invisible (vô hình) mà dự án cần tính đến.
invoke C1 v.
/ˌɪnvˈoʊk/
viện dẫn, cầu khẩn
We need to invoke this issue. — Chúng ta cần invoke (viện dẫn) các điều luật liên quan trong dự án này.
involvement C1 n.
/ˌɪnvˈɑlvmənt/
sự tham gia, sự liên quan
The involvement was important for the project. — Sự involvement (tham gia) của người dân là cốt lõi của dự án.
ironic C1 adj.
/aɪrˈɑnɪk/
mỉa mai, trớ trêu
It was a very ironic decision. — Thật là một kết quả ironic (trớ trêu) cho dự án này.
ironically C1 adv.
/aɪrˈɑnɪkli/
trớ trêu thay
She spoke ironically during the meeting. — Ironically (trớ trêu thay), chính sai lầm này lại giúp dự án tìm ra hướng đi mới.
irony C1 n.
/ˈaɪrəni/
sự trớ trêu, sự mỉa mai
The irony was important for the project. — Sự irony (trớ trêu) của tình huống này rất đáng để dự án nghiên cứu.
irrelevant C1 adj.
/ˌɪrˈɛləvənt/
không liên quan, không thích hợp
It was a very irrelevant decision. — Thông tin này hoàn toàn irrelevant (không liên quan) đến dự án.
isolation C1 n.
/ˌaɪsəlˈeɪʃən/
sự cách ly, sự cô lập
The isolation was important for the project. — Tình trạng isolation (cô lập) của vùng này là một trở ngại cho dự án.
judicial C1 adj.
/dʒudˈɪʃəl/
thuộc tư pháp, thuộc tòa án
It was a very judicial decision. — Hệ thống judicial (tư pháp) đóng vai trò giám sát dự án này.
jurisdiction C1 n.
/dʒˌʊrəsdˈɪkʃən/
thẩm quyền pháp lý
The jurisdiction was important for the project. — Việc xác định jurisdiction (thẩm quyền) pháp lý rất quan trọng cho dự án.
just C1 adj.
/dʒˈʌst/
công bằng, hợp lẽ phải
It was a very just decision. — Đây là một quyết định rất just (công bằng).
justification C1 n.
/dʒˌʌstəfəkˈeɪʃən/
sự biện hộ, sự bào chữa, lý do chính đáng
The justification was important for the project. — Sự justification (biện minh) cho các khoản chi là bắt buộc trong dự án.
keen C1 adj.
/kˈin/
sắc sảo, nồng nhiệt, tinh (mắt, mũi)
It was a very keen decision. — Một trí tuệ keen (sắc sảo) là điều dự án cần lúc này.
kidnap C1 v.
/kˈɪdnˌæp/
bắt cóc
We need to kidnap this issue. — Vụ kidnap (bắt cóc) này là chủ đề của dự án phóng sự điều tra.
kidney C1 n.
/kˈɪdni/
quả thận
The kidney was important for the project. — Chức năng kidney (thận) được theo dõi sát sao trong dự án y học này.
kingdom C1 n.
/kˈɪŋdəm/
vương quốc, lĩnh vực
The kingdom was important for the project. — Vương quốc (kingdom) sinh vật biển là đối tượng nghiên cứu của dự án.
landlord C1 n.
/lˈændlˌɔrd/
chủ nhà, chủ đất
The landlord was important for the project. — Vị landlord (chủ đất) đã đồng ý cho dự án mượn mặt bằng.
landmark C1 n.
/lˈændmˌɑrk/
cột mốc, bước ngoặt
The landmark was important for the project. — Thành công này là một landmark (cột mốc) lớn của dự án.
lap C1 n.
/lˈæp/
đùi (khi ngồi), một vòng đua
The lap was important for the project. — Vòng đua (lap) cuối cùng quyết định kết quả của dự án thể thao.
large-scale C1 adj.
/lˈɑrdʒskˌeɪl/
quy mô lớn
It was a very large-scale decision. — Đây là một dự án mang tính large-scale (quy mô lớn).
laser C1 n.
/lˈeɪzɚ/
tia la-ze
The laser was important for the project. — Công nghệ laser là trái tim của dự án phẫu thuật này.
latter C1 adj., n.
/lˈætɚ/
cái sau, người sau (trong 2 cái/người)
It was a very latter decision. — Phương án latter (sau) có vẻ khả thi hơn cho dự án.
lawmaker C1 n.
/lˈɔmˌeɪkɚ/
nhà lập pháp
The lawmaker was important for the project. — Sự hỗ trợ từ các lawmaker (nhà lập pháp) rất cần thiết cho dự án.
lawn C1 n.
/lˈɔn/
bãi cỏ
The lawn was important for the project. — Bãi cỏ (lawn) xanh mướt là bối cảnh của dự án kiến trúc cảnh quan.
lawsuit C1 n.
/lˈɔsˌut/
vụ kiện
The lawsuit was important for the project. — Vụ kiện (lawsuit) kéo dài này đã làm tiêu tốn nhiều ngân sách dự án.
layout C1 n.
/lˈeɪˌaʊt/
bố cục, sơ đồ
The layout was important for the project. — Bố cục (layout) của trang web rất quan trọng cho dự án.
leak C1 v., n.
/lˈik/
rò rỉ (nước, thông tin)
We need to leak this issue. — Chúng ta cần ngăn chặn sự leak (rò rỉ) thông tin dự án.
leap C1 v., n.
/lˈip/
nhảy vọt, bước nhảy
We need to leap this issue. — Dự án này là một bước leap (nhảy vọt) về công nghệ.
legacy C1 n.
/lˈɛɡəsi/
di sản, gia tài
The legacy was important for the project. — Dự án này sẽ để lại một legacy (di sản) tốt cho thế hệ mai sau.
legendary C1 adj.
/lˈɛdʒəndˌɛri/
mang tính huyền thoại
It was a very legendary decision. — Đây là một quyết định mang tính legendary (huyền thoại) của công ty.
legislation C1 n.
/lˌɛdʒəslˈeɪʃən/
pháp luật, sự ban hành luật
The legislation was important for the project. — Các quy định legislation (pháp luật) mới ảnh hưởng trực tiếp đến dự án.
legislative C1 adj.
/lˈɛdʒəslˌeɪtɪv/
thuộc về lập pháp
It was a very legislative decision. — Dự án này cần có sự đồng thuận từ các cơ quan legislative (lập pháp).
legislature C1 n.
/lˈɛdʒəslˌeɪtʃɚ/
cơ quan lập pháp
The legislature was important for the project. — Cơ quan legislature (lập pháp) đang xem xét các đề xuất của dự án.
legitimate C1 adj.
/lədʒˈɪtəmət/
hợp pháp, chính đáng
It was a very legitimate decision. — Đây là một quyết định hoàn toàn legitimate (chính đáng).
lengthy C1 adj.
/lˈɛŋθi/
dài dòng, kéo dài
It was a very lengthy decision. — Một quá trình lengthy (kéo dài) là cần thiết để dự án hoàn thiện.
lesbian C1 adj.
/lˈɛzbiən/
thuộc về đồng tính nữ
It was a very lesbian decision. — Dự án này hướng tới việc bảo vệ quyền lợi của cộng đồng lesbian.
lesser C1 adj.
/lˈɛsɚ/
nhỏ hơn, ít hơn
It was a very lesser decision. — Chúng ta nên chọn phương án có rủi ro lesser (nhỏ hơn) cho dự án.
lethal C1 adj.
/lˈiθəl/
gây chết người
It was a very lethal decision. — Loại virus này có khả năng lethal (gây chết người) rất cao.
liable C1 adj.
/lˈaɪəbəl/
có trách nhiệm pháp lý, có khả năng bị
It was a very liable decision. — Công ty sẽ phải chịu trách nhiệm liable (pháp lý) cho dự án này.
liberal C1 adj., n.
/lˈɪbˌɝəl/
tự do, rộng rãi, hào phóng
It was a very liberal decision. — Đó là một quyết định mang tư tưởng liberal (tự do).
liberation C1 n.
/lˌɪbˌɝˈeɪʃən/
sự giải phóng
The liberation was important for the project. — Sự liberation (giải phóng) tư tưởng là mục tiêu của dự án này.
liberty C1 n.
/lˈɪbɚtˌi/
quyền tự do
The liberty was important for the project. — Quyền liberty (tự do) cá nhân được đề cao trong dự án xã hội này.
lifelong C1 adj.
/lˈaɪflˈɔŋ/
suốt đời
It was a very lifelong decision. — Học tập là một quá trình lifelong (suốt đời) mà dự án hướng đến.
likelihood C1 n.
/lˈaɪklihˌʊd/
khả năng xảy ra
The likelihood was important for the project. — Likelihood (khả năng) thành công của dự án rất khả quan.
limb C1 n.
/lˈɪm/
chi, chân tay
The limb was important for the project. — Dự án nghiên cứu này tập trung vào việc tái tạo limb (chi) cho bệnh nhân.
linear C1 adj.
/lˈɪniɚ/
tuyến tính, thẳng
It was a very linear decision. — Dự án phát triển theo một quy trình linear (tuyến tính) rõ ràng.
lineup C1 n.
/lˈaɪnˌʌp/
đội hình, danh sách người tham gia
The lineup was important for the project. — Lineup (đội hình) chuyên gia của dự án rất hùng hậu.
linger C1 v.
/lˈɪŋɡɚ/
nán lại, kéo dài, đọng lại
We need to linger this issue. — Mùi hương này vẫn còn linger (đọng lại) sau khi dự án kết thúc.
listing C1 n.
/lˈɪstɪŋ/
danh sách, sự niêm yết
The listing was important for the project. — Việc niêm yết (listing) cổ phiếu trên sàn chứng khoán là mục tiêu dự án.
liter C1 n.
/lˈitɚ/
lít (đơn vị thể tích)
The liter was important for the project. — Đo lường chính xác từng liter (lít) là yêu cầu của dự án.
literacy C1 n.
/lˈɪtɚəsi/
trình độ học vấn, khả năng biết chữ
The literacy was important for the project. — Nâng cao literacy (khả năng biết chữ) là nhiệm vụ của dự án giáo dục này.
liver C1 n.
/lˈɪvɚ/
gan (bộ phận cơ thể)
The liver was important for the project. — Nghiên cứu về bệnh liver (gan) là trọng tâm của dự án y tế này.
lobby C1 n., v.
/lˈɑbi/
hành lang, vận động hành lang
The lobby was important for the project. — Việc lobby (vận động hành lang) các chính trị gia rất quan trọng cho dự án.
log C1 n., v.
/lˈɔɡ/
khúc gỗ, nhật ký ghi chép; ghi chép nhật ký
The log was important for the project. — Log (nhật ký) ghi chép dữ liệu giúp dự án theo dõi tiến độ.
logic C1 n.
/lˈɑdʒɪk/
lập luận, logic
The logic was important for the project. — Logic (lập luận) chặt chẽ giúp dự án thuyết phục khách hàng.
long-standing C1 adj.
/lˈɔŋstˌændɪŋ/
lâu đời
It was a very long-standing decision. — Đây là một mối quan hệ long-standing (lâu đời) của dự án.
longtime C1 adj.
/lˈɔŋtˌaɪm/
lâu năm
It was a very longtime decision. — Vị đối tác longtime (lâu năm) này luôn ủng hộ dự án.
loom C1 v.
/lˈum/
hiện ra lù lù, sắp xảy ra (tiêu cực)
We need to loom this issue. — Nguy cơ khủng hoảng đang loom (hiện ra lù lù) trước mắt dự án.
loop C1 n.
/lˈup/
vòng lặp
The loop was important for the project. — Quy trình loop (vòng lặp) phản hồi giúp dự án cải thiện liên tục.
loyalty C1 n.
/lˈɔɪəlti/
lòng trung thành
The loyalty was important for the project. — Lòng loyalty (trung thành) của khách hàng là tài sản của dự án.
machinery C1 n.
/məʃˈinɚi/
máy móc, hệ thống tổ chức
The machinery was important for the project. — Hệ thống machinery (máy móc) hiện đại rất cần cho dự án này.
magical C1 adj.
/mˈædʒɪkəl/
kỳ diệu, huyền ảo
It was a very magical decision. — Một kết quả magical (kỳ diệu) đã đến với dự án.
magnetic C1 adj.
/mæɡnˈɛtɪk/
có tính từ tính, có sức hút
It was a very magnetic decision. — Sức hút magnetic (hấp dẫn) của dự án này thu hút nhiều nhân tài.
magnificent C1 adj.
/mæɡnˈɪfəsənt/
tráng lệ, lộng lẫy
It was a very magnificent decision. — Một công trình magnificent (tráng lệ) là kết quả của dự án.
magnitude C1 n.
/mˈæɡnətˌud/
tầm vóc, cường độ (động đất)
The magnitude was important for the project. — Tầm vóc magnitude (quy mô) của dự án này rất lớn.
mainland C1 n.
/mˈeɪnlˌænd/
đất liền
The mainland was important for the project. — Kết nối với mainland (đất liền) là một phần của dự án phát triển đảo.
mainstream C1 n., adj.
/mˈeɪnstrˌim/
xu hướng chính, dòng chính
The mainstream was important for the project. — Đưa sản phẩm vào dòng mainstream (chính lưu) là mục tiêu của dự án.
maintenance C1 n.
/mˈeɪntənəns/
sự bảo trì, bảo dưỡng
The maintenance was important for the project. — Công tác maintenance (bảo trì) định kỳ rất cần thiết cho dự án này.
mandate C1 n.
/mˈændˌeɪt/
lệnh, sự ủy nhiệm
The mandate was important for the project. — Bản mandate (ủy nhiệm) này cho phép dự án hoạt động độc lập.
mandatory C1 adj.
/mˈændətˌɔri/
có tính bắt buộc
It was a very mandatory decision. — Đây là một quy định mandatory (bắt buộc) của dự án.
manifest C1 v.
/mˈænəfˌɛst/
biểu lộ, thể hiện rõ
We need to manifest this issue. — Chúng ta cần manifest (thể hiện) rõ tinh thần đoàn kết trong dự án.
manipulate C1 v.
/mənˈɪpjəlˌeɪt/
thao túng, điều khiển bằng tay
We need to manipulate this issue. — Không được để bất kỳ ai manipulate (thao túng) kết quả của dự án.
manipulation C1 n.
/mənˌɪpjəlˈeɪʃən/
sự thao túng
The manipulation was important for the project. — Sự manipulation (điều khiển) linh hoạt các công cụ giúp dự án thành công.
manuscript C1 n.
/mˈænjəskrˌɪpt/
bản thảo
The manuscript was important for the project. — Bản manuscript (bản thảo) gốc rất quý giá cho dự án này.
march C1 n., v.
/mˈɑrtʃ/
cuộc tuần hành, hành quân; tuần hành
The march was important for the project. — Cuộc march (tuần hành) này đã lan tỏa thông điệp của dự án.
marginal C1 adj.
/mˈɑrdʒənəl/
nhỏ nhặt, ở lề, không đáng kể
It was a very marginal decision. — Thay đổi này chỉ mang tính marginal (không đáng kể) cho dự án.
marine C1 adj.
/mɚˈin/
thuộc biển, thuộc hàng hải
It was a very marine decision. — Sinh vật marine (biển) là đối tượng nghiên cứu của dự án này.
marketplace C1 n.
/mˈɑrkətplˌeɪs/
thị trường
The marketplace was important for the project. — Thị trường marketplace (thương mại) cạnh tranh rất khốc liệt.
mask C1 n.
/mˈæsk/
mặt nạ, lớp che phủ
The mask was important for the project. — Mặt nạ mask (bảo hộ) là thiết bị bắt buộc trong dự án.
massacre C1 n.
/mˈæsəkɚ/
cuộc thảm sát
The massacre was important for the project. — Dự án lịch sử này ghi lại sự thật về cuộc massacre (thảm sát) kinh hoàng.
mathematical C1 adj.
/mˌæθəmˈætɪkəl/
thuộc về toán học
It was a very mathematical decision. — Mô hình mathematical (toán học) này là nền tảng của dự án.
mature C1 adj., v.
/mətʃˈʊr/
trưởng thành, chín chắn; chín chắn lại
It was a very mature decision. — Một quyết định mature (chín chắn) đã giúp dự án vượt qua khó khăn.
maximize C1 v.
/mˈæksəmˌaɪz/
tối đa hóa
We need to maximize this issue. — Chúng ta cần maximize (tối đa hóa) lợi nhuận của dự án này.
meaningful C1 adj.
/mˈinɪŋfəl/
có ý nghĩa, quan trọng
It was a very meaningful decision. — Một sự đóng góp meaningful (đầy ý nghĩa) cho dự án.
meantime C1 n.
/mˈintˌaɪm/
khoảng thời gian giữa, trong lúc đó
The meantime was important for the project. — Trong meantime (lúc này), chúng ta hãy chuẩn bị cho dự án mới.
medieval C1 adj.
/mɪdˈivəl/
thuộc thời trung cổ
It was a very medieval decision. — Kiến trúc medieval (trung cổ) là cảm hứng cho dự án này.
meditation C1 n.
/mˌɛdətˈeɪʃən/
sự suy ngẫm, thiền định
The meditation was important for the project. — Thiền định (meditation) giúp nhân sự dự án giảm bớt căng thẳng.
melody C1 n.
/mˈɛlədi/
giai điệu
The melody was important for the project. — Giai điệu (melody) bắt tai là yếu tố thành công của dự án âm nhạc.
memo C1 n.
/mˈɛmˌoʊ/
bản ghi nhớ (nội bộ)
The memo was important for the project. — Bản memo (ghi nhớ) này chứa các chỉ thị quan trọng cho dự án.
memoir C1 n.
/mˈɛmwˌɑr/
hồi ký
The memoir was important for the project. — Cuốn hồi ký (memoir) này là nguồn tư liệu của dự án.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng B2–C1
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · B2–C1 · Unit 10 (incarceration → memoir)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.