Tất cả bài Từ vựng B2–C1 Từ vựng B2–C1Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng B2–C1

Oxford 5000 · B2–C1 · Unit 2 (coincidence → fare)

150 từ

0/150 đã thuộc
coincidence B2 n.
/koʊˈɪnsɪdəns/
sự trùng hợp ngẫu nhiên
The coincidence was important for the project. — Sự trùng hợp này có ý nghĩa quan trọng đối với dự án.
collector B2 n.
/kəlˈɛktɚ/
người sưu tầm, người thu thuế
The collector was important for the project. — Người sưu tầm đóng vai trò quan trọng trong dự án này.
colony B2 n.
/kˈɑləni/
thuộc địa, bầy, đàn (động vật)
The colony was important for the project. — Thuộc địa này là địa điểm khảo sát chính của dự án.
colorful B2 adj.
/kˈʌlɚfəl/
nhiều màu sắc, sặc sỡ
It was a very colorful decision. — Đó là một quyết định mang tính đa sắc diện.
comic B2 adj., n.
/kˈɑmɪk/
hài hước; truyện tranh
It was a very comic decision. — Đó là một quyết định rất khôi hài.
commander B2 n.
/kəmˈændɚ/
chỉ huy, người điều khiển
The commander was important for the project. — Người chỉ huy có tầm ảnh hưởng lớn đến dự án.
comparative B2 adj.
/kəmpˈɛrətɪv/
so sánh, tương đối
It was a very comparative decision. — Đó là một quyết định dựa trên sự so sánh kỹ lưỡng.
completion B2 n.
/kəmplˈiʃən/
sự hoàn thành, sự kết thúc
The completion was important for the project. — Việc hoàn thành đúng hạn rất quan trọng cho dự án.
compose B2 v.
/kəmpˈoʊz/
soạn thảo, sáng tác, kiềm chế
We need to compose this issue. — Chúng ta cần soạn thảo lại vấn đề này.
composer B2 n.
/kəmpˈoʊzɚ/
nhà soạn nhạc
The composer was important for the project. — Nhà soạn nhạc đóng vai trò linh hồn của dự án này.
compound B2 n.
/kˈɑmpaʊnd/
hợp chất, khu phức hợp
The compound was important for the project. — Hợp chất này là yếu tố then chốt cho dự án.
comprehensive B2 adj.
/kˌɑmprihˈɛnsɪv/
toàn diện, bao quát
It was a very comprehensive decision. — Đó là một quyết định rất toàn diện.
comprise B2 v.
/kəmprˈaɪz/
bao gồm, gồm có
We need to comprise this issue. — Chúng ta cần đưa vấn đề này vào danh mục bao gồm.
compulsory B2 adj.
/kəmpˈʌlsɚi/
bắt buộc
It was a very compulsory decision. — Đó là một quyết định mang tính bắt buộc.
concrete B2 adj., n.
/kənkrˈit/
cụ thể; bê tông
It was a very concrete decision. — Đó là một quyết định rất cụ thể.
confess B2 v.
/kənfˈɛs/
thú nhận, thừa nhận
We need to confess this issue. — Chúng ta cần thẳng thắn thừa nhận vấn đề này.
confusion B2 n.
/kənfjˈuʒən/
sự nhầm lẫn, sự bối rối
The confusion was important for the project. — Sự nhầm lẫn này là một điểm cần lưu ý trong dự án.
consequently B2 adv.
/kˈɑnsəkwəntli/
hậu quả là, do đó
She spoke consequently during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu một cách logic xuyên suốt cuộc họp.
conservation B2 n.
/kˌɑnsɚvˈeɪʃən/
sự bảo tồn
The conservation was important for the project. — Việc bảo tồn là mục tiêu quan trọng của dự án.
considerable B2 adj.
/kənsˈɪdɚəbəl/
đáng kể, to tát
It was a very considerable decision. — Đó là một quyết định rất quan trọng và đáng cân nhắc.
considerably B2 adv.
/kənsˈɪdɚəbli/
đáng kể, nhiều
She spoke considerably during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu rất nhiều trong cuộc họp.
consistently B2 adv.
/kənsˈɪstəntli/
nhất quán, luôn luôn
She spoke consistently during the meeting. — Cô ấy giữ quan điểm nhất quán trong suốt cuộc họp.
conspiracy B2 n.
/kənspˈɪrəsi/
âm mưu
The conspiracy was important for the project. — Âm mưu này là yếu tố bất ngờ trong dự án.
consult B2 v.
/kənsˈʌlt/
tham vấn, hỏi ý kiến
We need to consult this issue. — Chúng ta cần tham vấn ý kiến về vấn đề này.
consultant B2 n.
/kənsˈʌltənt/
cố vấn, chuyên gia tư vấn
The consultant was important for the project. — Chuyên gia tư vấn đóng vai trò then chốt cho dự án.
consumption B2 n.
/kənsˈʌmpʃən/
sự tiêu thụ, sự tiêu dùng
The consumption was important for the project. — Mức độ tiêu thụ rất quan trọng đối với dự án này.
controversial B2 adj.
/kˌɑntrəvˈɝʃəl/
gây tranh cãi
It was a very controversial decision. — Đó là một quyết định gây ra rất nhiều tranh cãi.
controversy B2 n.
/kˈɑntrəvˌɝsi/
cuộc tranh luận, sự tranh cãi
The controversy was important for the project. — Cuộc tranh cãi này là trọng tâm của dự án nghiên cứu.
convenience B2 n.
/kənvˈinjəns/
sự tiện lợi
The convenience was important for the project. — Sự tiện lợi là ưu tiên hàng đầu của dự án này.
convention B2 n.
/kənvˈɛnʃən/
hội nghị, hiệp định, quy ước
The convention was important for the project. — Quy ước này rất quan trọng đối với dự án.
conventional B2 adj.
/kənvˈɛnʃənəl/
thông thường, truyền thống
It was a very conventional decision. — Đó là một quyết định rất theo lề thói thông thường.
convey B2 v.
/kənvˈeɪ/
truyền đạt, vận chuyển
We need to convey this issue. — Chúng ta cần truyền đạt rõ vấn đề này.
convincing B2 adj.
/kənvˈɪnsɪŋ/
có sức thuyết phục
It was a very convincing decision. — Đó là một quyết định rất có sức thuyết phục.
cop B2 n.
/kˈɑp/
cảnh sát (thông tục)
The cop was important for the project. — Anh cảnh sát đóng vai trò quan trọng trong dự án điều tra.
cope B2 v.
/kˈoʊp/
đối phó, đương đầu
We need to cope this issue. — Chúng ta cần đối phó với vấn đề này.
corporation B2 n.
/kˌɔrpɚˈeɪʃən/
tập đoàn, công ty lớn
The corporation was important for the project. — Tập đoàn này là đối tác chiến lược của dự án.
corridor B2 n.
/kˈɔrədɚ/
hành lang
The corridor was important for the project. — Hành lang này là bối cảnh quan trọng của dự án.
counter B2 n.
/ˈkaʊntər/
quầy hàng, máy đếm
The counter was important for the project. — Khu vực quầy hàng rất quan trọng cho dự án bán lẻ này.
coverage B2 n.
/kˈʌvɚədʒ/
việc đưa tin, độ phủ
The coverage was important for the project. — Việc đưa tin rộng rãi rất quan trọng cho dự án.
cowboy B2 n.
/kˈaʊbˌɔɪ/
cao bồi
The cowboy was important for the project. — Hình tượng cao bồi là cốt lõi của dự án văn hóa này.
crack B2 v., n.
/krˈæk/
làm nứt, vết nứt
We need to crack this issue. — Chúng ta cần bẻ gãy (giải quyết) vấn đề này.
craft B2 n.
/krˈæft/
nghề thủ công, kỹ năng
The craft was important for the project. — Kỹ năng thủ công là yếu tố quan trọng của dự án.
creativity B2 n.
/krˌieɪtˈɪvəti/
sự sáng tạo
The creativity was important for the project. — Sự sáng tạo là chìa khóa thành công của dự án.
critically B2 adv.
/krˈɪtɪkəli/
một cách phê phán, trầm trọng
She spoke critically during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu với thái độ phê bình trong cuộc họp.
cruise B2 n., v.
/krˈuz/
du ngoạn đường thủy, chuyến du thuyền
The cruise was important for the project. — Chuyến du thuyền này là một phần của dự án du lịch.
cue B2 n.
/kjˈu/
tín hiệu, gợi ý
The cue was important for the project. — Tín hiệu này rất quan trọng đối với tiến độ dự án.
curious B2 adj.
/kjˈʊriəs/
tò mò, kỳ lạ
It was a very curious decision. — Đó là một quyết định rất lạ lùng.
curriculum B2 n.
/kɚˈɪkjələm/
chương trình giảng dạy
The curriculum was important for the project. — Chương trình giảng dạy là cốt lõi của dự án giáo dục này.
cute B2 adj.
/kjˈut/
đáng yêu, xinh xắn
It was a very cute decision. — Đó là một quyết định rất thú vị và dễ thương.
dairy B2 n., adj.
/dˈɛri/
nơi sản xuất bơ sữa; làm từ sữa
The dairy was important for the project. — Các sản phẩm từ sữa rất quan trọng cho dự án dinh dưỡng này.
dare B2 v.
/dˈɛr/
dám, thách thức
We need to dare this issue. — Chúng ta cần dám đương đầu với vấn đề này.
darkness B2 n.
/dˈɑrknəs/
bóng tối
The darkness was important for the project. — Bối cảnh bóng tối rất quan trọng cho dự án phim ảnh này.
database B2 n.
/dˈeɪtəbˌeɪs/
cơ sở dữ liệu
The database was important for the project. — Cơ sở dữ liệu là nền tảng của dự án này.
deadline B2 n.
/dˈɛdlˌaɪn/
hạn chót
The deadline was important for the project. — Thời hạn chót là yếu tố sống còn của dự án.
deadly B2 adj.
/dˈɛdli/
chết người, cực kỳ
It was a very deadly decision. — Đó là một quyết định cực kỳ nguy hiểm.
dealer B2 n.
/dˈilɚ/
người buôn bán, đại lý
The dealer was important for the project. — Đại lý phân phối là mắt xích quan trọng của dự án.
deck B2 n.
/dˈɛk/
boong tàu, bộ bài
The deck was important for the project. — Khu vực boong tàu là nơi diễn ra các hoạt động chính của dự án.
defender B2 n.
/dɪfˈɛndɚ/
người bảo vệ, hậu vệ
The defender was important for the project. — Người bảo vệ đóng vai trò then chốt trong dự án an ninh này.
delete B2 v.
/dɪlˈit/
xóa bỏ
We need to delete this issue. — Chúng ta cần xóa bỏ hoàn toàn vấn đề này.
delighted B2 adj.
/dɪlˈaɪtəd/
vui mừng, hài lòng
It was a very delighted decision. — Đó là một quyết định mang lại rất nhiều niềm vui.
democracy B2 n.
/dɪmˈɑkrəsi/
nền dân chủ
The democracy was important for the project. — Nguyên tắc dân chủ rất quan trọng đối với dự án này.
democratic B2 adj.
/dˌɛməkrˈætɪk/
thuộc về dân chủ
It was a very democratic decision. — Đó là một quyết định rất dân chủ.
demonstration B2 n.
/dˌɛmənstrˈeɪʃən/
cuộc biểu tình, sự chứng minh
The demonstration was important for the project. — Buổi trình diễn kỹ thuật này rất quan trọng cho dự án.
depart B2 v.
/dɪpˈɑrt/
khởi hành, rời khỏi
We need to depart this issue. — Chúng ta cần gác lại (rời bỏ) vấn đề này.
dependent B2 adj.
/dɪpˈɛndənt/
lệ thuộc, phụ thuộc
It was a very dependent decision. — Đó là một quyết định phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác.
deposit B2 n., v.
/dəpˈɑzɪt/
tiền đặt cọc, trầm tích; gửi tiền
The deposit was important for the project. — Khoản tiền đặt cọc là điều kiện tiên quyết của dự án.
depression B2 n.
/dɪprˈɛʃən/
sự trầm cảm, sự suy thoái
The depression was important for the project. — Vấn đề suy thoái kinh tế rất quan trọng đối với dự án này.
derive B2 v.
/dɚˈaɪv/
nguồn gốc từ, thu được từ
We need to derive this issue. — Chúng ta cần tìm ra nguồn gốc của vấn đề này.
desperately B2 adv.
/dˈɛspɚətli/
một cách tuyệt vọng, dữ dội
She spoke desperately during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu một cách đầy khẩn thiết trong cuộc họp.
destruction B2 n.
/dɪstrˈʌkʃən/
sự phá hủy
The destruction was important for the project. — Mức độ tàn phá là dữ liệu quan trọng cho dự án.
determination B2 n.
/dɪtˌɝmənˈeɪʃən/
sự quyết tâm, sự xác định
The determination was important for the project. — Sự quyết tâm là yếu tố then chốt để thực hiện dự án.
devote B2 v.
/dɪvˈoʊt/
cống hiến, dành hết cho
We need to devote this issue. — Chúng ta cần dành toàn bộ tâm sức cho vấn đề này.
differ B2 v.
/dˈɪfɚ/
khác nhau
We need to differ this issue. — Chúng ta cần phân biệt rõ vấn đề này.
dime B2 n.
/dˈaɪm/
đồng 10 xu (Mỹ)
The dime was important for the project. — Từng đồng 10 xu lẻ cũng rất quan trọng đối với dự án này.
disability B2 n.
/dˌɪsəbˈɪlɪti/
sự khuyết tật
The disability was important for the project. — Vấn đề khuyết tật là trọng tâm của dự án hỗ trợ này.
disabled B2 adj.
/dɪsˈeɪbəld/
bị khuyết tật, bị hỏng
It was a very disabled decision. — Đó là một quyết định còn nhiều khiếm khuyết.
disagreement B2 n.
/dɪsəɡrˈimənt/
sự bất đồng
The disagreement was important for the project. — Sự bất đồng này giúp dự án nhìn nhận vấn đề đa chiều hơn.
disappoint B2 v.
/dˌɪsəpˈɔɪnt/
làm thất vọng
We need to disappoint this issue. — Chúng ta không được để vấn đề này gây thất vọng.
disappointment B2 n.
/dˌɪsəpˈɔɪntmənt/
sự thất vọng
The disappointment was important for the project. — Nỗi thất vọng này là động lực để dự án cải tiến.
discourage B2 v.
/dɪskˈɝɪdʒ/
làm nản chí, ngăn cản
We need to discourage this issue. — Chúng ta cần ngăn chặn vấn đề này xảy ra.
disorder B2 n.
/dɪsˈɔrdɚ/
sự hỗn loạn, rối loạn
The disorder was important for the project. — Tình trạng lộn xộn này cần được dự án giải quyết.
distant B2 adj.
/dˈɪstənt/
xa cách, xa xôi
It was a very distant decision. — Đó là một quyết định hướng tới tương lai xa.
distinct B2 adj.
/dɪstˈɪŋkt/
riêng biệt, rõ rệt
It was a very distinct decision. — Đó là một quyết định rất khác biệt.
distinguish B2 v.
/dɪstˈɪŋɡwɪʃ/
phân biệt
We need to distinguish this issue. — Chúng ta cần phân biệt rõ vấn đề này.
distract B2 v.
/dɪstrˈækt/
làm xao nhãng
We need to distract this issue. — Chúng ta cần làm chệch hướng sự chú ý khỏi vấn đề này.
disturb B2 v.
/dɪstˈɝb/
làm phiền, gây rối
We need to disturb this issue. — Chúng ta cần can thiệp (xáo trộn) vào vấn đề này.
dive B2 v., n.
/dˈaɪv/
lặn, lao xuống
We need to dive this issue. — Chúng ta cần đi sâu tìm hiểu vấn đề này.
diverse B2 adj.
/daɪvˈɝs/
đa dạng
It was a very diverse decision. — Đó là một quyết định dựa trên nhiều quan điểm đa dạng.
diversity B2 n.
/dɪvˈɝsɪti/
sự đa dạng
The diversity was important for the project. — Sự đa dạng là yếu tố cốt lõi của dự án.
divorce B2 n., v.
/dɪvˈɔrs/
sự ly hôn; ly dị
The divorce was important for the project. — Vấn đề ly hôn là một khía cạnh xã hội mà dự án quan tâm.
dominant B2 adj.
/dˈɑmənənt/
thống trị, có ưu thế
It was a very dominant decision. — Đó là một quyết định có sức ảnh hưởng vượt trội.
donation B2 n.
/doʊnˈeɪʃən/
sự quyên góp, khoản ủng hộ
The donation was important for the project. — Khoản quyên góp này rất quan trọng đối với nguồn vốn dự án.
dot B2 n.
/dˈɑt/
dấu chấm, điểm nhỏ
The dot was important for the project. — Dấu chấm này là một ký hiệu quan trọng trong dự án.
dramatically B2 adv.
/drəmˈætɪkli/
đột ngột, đáng kể, kịch tính
She spoke dramatically during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu một cách đầy lôi cuốn trong cuộc họp.
drought B2 n.
/drˈaʊt/
hạn hán
The drought was important for the project. — Tình trạng hạn hán là vấn đề cấp bách của dự án này.
dull B2 adj.
/dˈʌl/
nhàm chán, mờ nhạt
It was a very dull decision. — Đó là một quyết định thiếu sáng tạo.
dump B2 v.
/dˈʌmp/
đổ bỏ, vứt bỏ
We need to dump this issue. — Chúng ta cần loại bỏ (vứt đi) vấn đề này.
duration B2 n.
/dˈʊrˈeɪʃən/
khoảng thời gian, thời lượng
The duration was important for the project. — Thời lượng thực hiện rất quan trọng cho dự án.
dynamic B2 adj.
/daɪnˈæmɪk/
năng động, sôi nổi
It was a very dynamic decision. — Đó là một quyết định rất linh hoạt và tiến bộ.
eager B2 adj.
/ˈiɡɚ/
háo hức, hăm hở
It was a very eager decision. — Đó là một quyết định đầy nhiệt huyết.
economics B2 n.
/ˌɛkənˈɑmɪks/
kinh tế học
The economics was important for the project. — Các yếu tố kinh tế rất quan trọng đối với dự án.
economist B2 n.
/ɪkˈɑnəmɪst/
nhà kinh tế học
The economist was important for the project. — Nhà kinh tế học đóng vai trò cố vấn cho dự án.
editorial B2 adj.
/ˌɛdətˈɔriəl/
thuộc về biên tập
It was a very editorial decision. — Đó là một quyết định mang tính biên tập cao.
efficiently B2 adv.
/ɪfˈɪʃəntli/
một cách hiệu quả
She spoke efficiently during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu rất súc tích và hiệu quả trong cuộc họp.
elbow B2 n.
/ˈɛlbˌoʊ/
khuỷu tay
The elbow was important for the project. — Chấn thương khuỷu tay là một trường hợp nghiên cứu của dự án y tế này.
electronics B2 n.
/ˌɪlˌɛktrˈɑnɪks/
điện tử học, các thiết bị điện tử
The electronics was important for the project. — Các thiết bị điện tử là thành phần chính của dự án.
elegant B2 adj.
/ˈɛləɡənt/
thanh lịch, tao nhã
It was a very elegant decision. — Đó là một quyết định rất tinh tế.
elementary B2 adj.
/ˌɛləmˈɛntri/
cơ bản, sơ đẳng
It was a very elementary decision. — Đó là một quyết định dựa trên những nguyên tắc cơ bản.
eliminate B2 v.
/ɪlˈɪmənˌeɪt/
loại bỏ, loại trừ
We need to eliminate this issue. — Chúng ta cần loại bỏ hoàn toàn vấn đề này.
embrace B2 v.
/ɛmbrˈeɪs/
đón nhận, ôm lấy, bao gồm
We need to embrace this issue. — Chúng ta cần cởi mở đón nhận vấn đề này.
emission B2 n.
/ɪmˈɪʃən/
sự phát thải, sự tỏa ra
The emission was important for the project. — Lượng khí thải là chỉ số quan trọng trong dự án này.
emotionally B2 adv.
/ɪmˈoʊʃnəli/
về mặt cảm xúc
She spoke emotionally during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu một cách đầy cảm xúc trong cuộc họp.
empire B2 n.
/ˈɛmpaɪɚ/
đế chế
The empire was important for the project. — Lịch sử đế chế này là đối tượng nghiên cứu của dự án.
enjoyable B2 adj.
/ˌɛndʒˈɔɪəbəl/
thú vị, thích thú
It was a very enjoyable decision. — Đó là một quyết định mang lại sự hài lòng cho mọi người.
entertaining B2 adj.
/ˌɛntɚtˈeɪnɪŋ/
có tính giải trí
It was a very entertaining decision. — Đó là một quyết định rất thú vị và có tính giải trí.
entrepreneur B2 n.
/ˌɑntrəprənˈɝ/
doanh nhân, người khởi nghiệp
The entrepreneur was important for the project. — Người khởi nghiệp này là nhân tố quan trọng của dự án.
envelope B2 n.
/ˈɛnvəlˌoʊp/
phong bì
The envelope was important for the project. — Chiếc phong bì này chứa thông tin quan trọng cho dự án.
equip B2 v.
/ɪkwˈɪp/
trang bị
We need to equip this issue. — Chúng ta cần trang bị đầy đủ để giải quyết vấn đề này.
equivalent B2 n., adj.
/ɪkwˈɪvələnt/
tương đương
The equivalent was important for the project. — Giá trị tương đương là yếu tố cần tính toán trong dự án.
era B2 n.
/ˈɛrə/
kỷ nguyên, thời đại
The era was important for the project. — Thời đại này có ảnh hưởng sâu sắc đến dự án.
erupt B2 v.
/ɪrˈʌpt/
phun trào, nổ ra
We need to erupt this issue. — Chúng ta cần làm bùng nổ (giải tỏa) vấn đề này.
essentially B2 adv.
/ɛsˈɛnʃəli/
về bản chất, cơ bản là
She spoke essentially during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu những ý chính yếu nhất trong cuộc họp.
ethic B2 n.
/ˈɛθɪk/
đạo đức
The ethic was important for the project. — Quy tắc đạo đức là tiêu chuẩn hàng đầu của dự án.
ethnic B2 adj.
/ˈɛθnɪk/
thuộc về sắc tộc
It was a very ethnic decision. — Đó là một quyết định mang đậm bản sắc dân tộc.
evaluation B2 n.
/ɪvˌæljuˈeɪʃən/
sự đánh giá
The evaluation was important for the project. — Kết quả đánh giá này rất quan trọng đối với dự án.
evident B2 adj.
/ˈɛvədənt/
hiển nhiên, rõ ràng
It was a very evident decision. — Đó là một quyết định hết sức rõ ràng.
evolution B2 n.
/ˌɛvəlˈuʃən/
sự tiến hóa, sự phát triển
The evolution was important for the project. — Quá trình phát triển là một phần cốt yếu của dự án.
evolve B2 v.
/ɪvˈɑlv/
tiến hóa, phát triển dần lên
We need to evolve this issue. — Chúng ta cần phát triển vấn đề này lên một tầm cao mới.
exceed B2 v.
/ɪksˈid/
vượt quá
We need to exceed this issue. — Chúng ta cần làm tốt hơn mong đợi về vấn đề này.
exception B2 n.
/ɪksˈɛpʃən/
ngoại lệ
The exception was important for the project. — Trường hợp ngoại lệ này rất quan trọng cho dự án.
excessive B2 adj.
/ɪksˈɛsɪv/
quá mức, thừa thãi
It was a very excessive decision. — Đó là một quyết định quá đà.
exclude B2 v.
/ɪksklˈud/
loại trừ, không bao gồm
We need to exclude this issue. — Chúng ta cần loại bỏ vấn đề này khỏi phạm vi.
exotic B2 adj.
/ɪɡzˈɑtɪk/
ngoại lai, kỳ lạ
It was a very exotic decision. — Đó là một quyết định mang tính mới lạ và độc đáo.
expansion B2 n.
/ɪkspˈænʃən/
sự mở rộng
The expansion was important for the project. — Sự mở rộng quy mô là mục tiêu chính của dự án.
expedition B2 n.
/ˌɛkspədˈɪʃən/
cuộc thám hiểm, hành trình
The expedition was important for the project. — Cuộc thám hiểm này là nội dung chính của dự án.
expertise B2 n.
/ˌɛkspɚtˈiz/
chuyên môn, kiến thức chuyên sâu
The expertise was important for the project. — Kiến thức chuyên môn là yếu tố sống còn cho dự án này.
exploit B2 v.
/ˈɛksplˌɔɪt/
khai thác, tận dụng
We need to exploit this issue. — Chúng ta cần tận dụng tốt vấn đề này.
exposure B2 n.
/ɪkspˈoʊʒɚ/
sự tiếp xúc, sự phơi bày
The exposure was important for the project. — Việc tiếp cận với công chúng rất quan trọng cho dự án.
extension B2 n.
/ɪkstˈɛnʃən/
sự gia hạn, sự mở rộng
The extension was important for the project. — Việc gia hạn thời gian rất cần thiết cho dự án.
extensive B2 adj.
/ɪkstˈɛnsɪv/
rộng rãi, bao quát
It was a very extensive decision. — Đó là một quyết định có tầm ảnh hưởng sâu rộng.
extensively B2 adv.
/ɪkstˈɛnsɪvli/
một cách rộng rãi
She spoke extensively during the meeting. — Cô ấy đã trình bày rất chi tiết trong cuộc họp.
extract B2 n.
/ˈɛkstrˌækt/
đoạn trích, phần chiết xuất
The extract was important for the project. — Đoạn trích này là bằng chứng quan trọng cho dự án.
fabric B2 n.
/fˈæbrɪk/
vải, cấu trúc
The fabric was important for the project. — Chất liệu vải rất quan trọng cho dự án thiết kế này.
fabulous B2 adj.
/fˈæbjələs/
tuyệt vời, thần thoại
It was a very fabulous decision. — Đó là một quyết định hết sức tuyệt vời.
faculty B2 n.
/fˈækəlti/
khoa (trong trường học), khả năng
The faculty was important for the project. — Các giảng viên trong khoa đóng góp rất nhiều cho dự án.
failed B2 adj.
/fˈeɪld/
thất bại, không thành công
It was a very failed decision. — Đó là một quyết định hoàn toàn sai lầm.
fake B2 adj.
/fˈeɪk/
giả, nhái
It was a very fake decision. — Đó là một quyết định giả tạo.
fame B2 n.
/fˈeɪm/
danh tiếng, sự nổi tiếng
The fame was important for the project. — Sự nổi tiếng là yếu tố then chốt cho dự án truyền thông này.
fantasy B2 n.
/fˈæntəsi/
sự kỳ ảo, ảo tưởng
The fantasy was important for the project. — Yếu tố kỳ ảo là sức hút chính của dự án.
fare B2 n.
/fˈɛr/
giá vé (tàu, xe...)
The fare was important for the project. — Chi phí vé tàu xe là một phần quan trọng trong dự án này.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng B2–C1
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · B2–C1 · Unit 2 (coincidence → fare)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.