cover
A2 v.
/ˈkʌvər/ che phủ, bao phủ
Cover the pot. — Hãy đậy nắp nồi lại (che phủ cái nồi)[cite: 1052].
101 từ
Không tìm thấy từ nào.
Tạo tài khoản miễn phí để việc học của bạn không bị mất.