Tất cả bài Từ vựng A1–B2 Từ vựng A1–B2Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng A1–B2

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 9 (cover → item)

101 từ

0/101 đã thuộc
cover A2 v.
/ˈkʌvər/
che phủ, bao phủ
Cover the pot. — Hãy đậy nắp nồi lại (che phủ cái nồi)[cite: 1052].
crazy A2 adj.
/ˈkreɪzi/
điên rồ, kỳ lạ
A crazy idea. — Một ý tưởng điên rồ[cite: 1053].
creative A2 adj.
/kriˈeɪtɪv/
sáng tạo
A creative person. — Một người sáng tạo[cite: 1054].
credit A2 n
/ˈkredɪt/
tín dụng, sự tin tưởng
Buy on credit. — Mua chịu (mua bằng tín dụng)[cite: 1054].
crime A2 n.
/kraɪm/
tội phạm, tội ác
Commit a crime. — Phạm tội[cite: 1055].
criminal A2 n.
/ˈkrɪmɪnl/
tội phạm, kẻ phạm tội
The criminal was caught. — Tên tội phạm đã bị bắt[cite: 1056].
cross A2 v., n.
/krɔːs/
băng qua; dấu gạch chéo
Cross the street. — Băng qua đường[cite: 1057].
crowd A2 n.
/kraʊd/
đám đông
A large crowd. — Một đám đông lớn[cite: 1057].
crowded A2 adj.
/ˈkraʊdɪd/
đông đúc
A crowded city. — Một thành phố đông đúc[cite: 1058].
cry A2 v.
/kraɪ/
khóc
Don't cry. — Đừng khóc[cite: 1058].
cupboard A2 n.
/ˈkʌbərd/
tủ chén, tủ ly
In the kitchen cupboard. — Trong tủ chén ở bếp[cite: 1059].
curly A2 adj.
/ˈkɜːrli/
xoăn
Curly hair. — Tóc xoăn[cite: 1060].
cycle A2 n., v.
/ˈsaɪkl/
chu kỳ; đi xe đạp
A life cycle. — Vòng đời (chu kỳ sống)[cite: 1061].
electronic A2 adj.
/ɪˌlekˈtrɑːnɪk/
thuộc về điện tử
Electronic music. — Nhạc điện tử[cite: 1062].
employ A2 v.
/ɪmˈplɔɪ/
thuê, tuyển dụng
The company employs 50 people. — Công ty tuyển dụng 50 nhân viên[cite: 1062].
employee A2 n.
/ɪmˈplɔɪiː/
nhân viên
A hardworking employee. — Một nhân viên chăm chỉ[cite: 1063].
employer A2 n.
/ɪmˈplɔɪər/
người chủ
A kind employer. — Một người chủ tốt bụng[cite: 1063].
empty A2 adj.
/ˈempti/
trống rỗng
An empty box. — Một cái hộp trống rỗng[cite: 1064].
ending A2 n.
/ˈendɪŋ/
phần kết thúc
A happy ending. — Một kết thúc có hậu (hạnh phúc)[cite: 1065].
energy A2 n.
/ˈenərdʒi/
năng lượng
Renewable energy. — Năng lượng tái tạo[cite: 1066].
engine A2 n.
/ˈendʒɪn/
động cơ
Start the engine. — Khởi động động cơ[cite: 1066].
engineer A2 n.
/ˌendʒɪˈnɪr/
kỹ sư
He is a civil engineer. — Anh ấy là một kỹ sư xây dựng[cite: 1067].
enter A2 v
/ˈentər/
đi vào, nhập vào
Enter the room. — Đi vào phòng[cite: 1068].
forest A2 n.
/ˈfɔːrɪst/
khu rừng
Walk in the forest. — Đi dạo trong rừng[cite: 1069].
fork A2 n.
/fɔːrk/
cái nĩa
Eat with a fork. — Ăn bằng nĩa[cite: 1070].
free A2 adv.
/friː/
một cách tự do
Run free. — Chạy nhảy tự do[cite: 1071].
cooker A2 n.
/ˈkʊkər/
nồi cơm điện, bếp
An electric cooker. — Một chiếc nồi cơm điện[cite: 1072].
education A2 n.
/ˌedʒuˈkeɪʃn/
giáo dục
Primary education. — Giáo dục tiểu học[cite: 1073].
fly A2 n.
/flaɪ/
con ruồi
A house fly. — Một con ruồi nhà[cite: 1074].
copy A2 n., v.
/ˈkɑːpi/
bản sao; chép
Make a copy. — Tạo một bản sao[cite: 1075].
effect A2 n.
/ɪˈfekt/
hiệu quả, tác động
The side effects. — Tác dụng phụ (hiệu quả phụ)[cite: 1076].
flying A2 n., adj.
/ˈflaɪɪŋ/
việc bay; đang bay
Flying objects. — Các vật thể đang bay[cite: 1077].
corner A2 n.
/ˈkɔːrnər/
góc
On the corner. — Ở trong góc[cite: 1078].
either A2 det./pron., adv.
/ˈiːðər/
hoặc (cái này hoặc cái kia)
Either will do. — Cái nào cũng được[cite: 1079].
focus A2 v., n.
/ˈfoʊkəs/
tập trung; tiêu điểm
Focus on your work. — Hãy tập trung vào công việc của bạn[cite: 1080].
correctly A2 adv.
/kəˈrektli/
một cách chính xác
Answer correctly. — Trả lời chính xác[cite: 1081].
electric A2 adj.
/ɪˈlektrɪk/
thuộc về điện
An electric guitar. — Một chiếc đàn ghi-ta điện[cite: 1082].
following A2 adj.
/ˈfɑːloʊɪŋ/
theo sau, sau đây
The following day. — Ngày hôm sau[cite: 1083].
count A2 v
/kaʊnt/
đếm
Count from one to ten. — Đếm từ một đến mười[cite: 1084].
electrical A2 adj.
/ɪˈlektrɪkl/
thuộc về điện (thiết bị)
Electrical appliances. — Các thiết bị điện[cite: 1085].
foreign A2 adj.
/ˈfɔːrən/
nước ngoài
A foreign language. — Một ngôn ngữ nước ngoài[cite: 1086].
couple A2 n.
/ˈkʌpl/
một cặp, một vài
A happy couple. — Một cặp đôi hạnh phúc[cite: 1087].
electricity A2 n.
/ɪˌlekˈtrɪsəti/
điện năng
Save electricity. — Tiết kiệm điện[cite: 1088].
formal A2 adj.
/ˈfɔːrml/
trang trọng
Formal dress. — Trang phục trang trọng[cite: 1089].
fortunately A2 adv.
/ˈfɔːrtʃənətli/
may mắn thay
Fortunately, I found my keys. — May mắn thay, tôi đã tìm thấy chìa khóa[cite: 1090].
industry A2 n.
/ˈɪndəstri/
ngành công nghiệp
The car industry. — Ngành công nghiệp xe hơi[cite: 1091].
forward A2 adv.
/ˈfɔːrwərd/
về phía trước
Step forward. — Bước về phía trước[cite: 1092].
informal A2 adj.
/ɪnˈfɔːrml/
không trang trọng, thân mật
An informal meeting. — Một cuộc họp thân mật[cite: 1093].
injury A2 n.
/ˈɪndʒəri/
chấn thương
A leg injury. — Một chấn thương ở chân[cite: 1094].
immediately A2 adv.
/ɪˈmiːdiətli/
ngay lập tức
Come home immediately. — Về nhà ngay lập tức[cite: 1095].
impossible A2 adj.
/ɪmˈpɑːsəbl/
không thể nào
Mission impossible. — Nhiệm vụ bất khả thi[cite: 1095].
included A2 adj.
/ɪnˈkluːdɪd/
được bao gồm
Breakfast is included. — Bữa sáng đã được bao gồm[cite: 1095].
including A2 prep.
/ɪnˈkluːdɪŋ/
bao gồm cả
Ten people, including me. — Mười người, bao gồm cả tôi[cite: 1095].
increase A2 v., n.
/ɪnˈkriːs/
tăng lên; sự gia tăng
Prices are increasing. — Giá cả đang tăng lên[cite: 1095].
incredible A2 adj.
/ɪnˈkredəbl/
đáng kinh ngạc, không thể tin nổi
An incredible story. — Một câu chuyện không thể tin nổi[cite: 1096].
independent A2 adj.
/ˌɪndɪˈpendənt/
độc lập
An independent country. — Một quốc gia độc lập[cite: 1105].
individual A2 n., adj.
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/
cá nhân
Needs of the individual. — Nhu cầu của cá nhân[cite: 1106].
fresh A2 adj.
/freʃ/
tươi mới
Fresh fruit. — Trái cây tươi[cite: 1098].
fridge A2 n.
/frɪdʒ/
tủ lạnh
Put it in the fridge. — Bỏ nó vào tủ lạnh đi[cite: 1099].
frog A2 n.
/frɔːɡ/
con ếch
The frog is green. — Con ếch màu xanh lá[cite: 1100].
fun A2 adj.
/fʌn/
vui, thú vị
A fun game. — Một trò chơi vui nhộn[cite: 1101].
enormous A2 adj.
/ɪˈnɔːrməs/
khổng lồ, to lớn
An enormous house. — Một ngôi nhà khổng lồ[cite: 1111].
furniture A2 n.
/ˈfɜːrnɪtʃər/
nội thất
Buy new furniture. — Mua nội thất mới[cite: 1112].
further A2 adj.
/ˈfɜːrðər/
xa hơn, thêm nữa
For further information. — Để biết thêm thông tin[cite: 1113].
insect A2 n.
/ˈɪnsekt/
côn trùng
A small insect. — Một con côn trùng nhỏ[cite: 1114].
inside A2 prep., adv., n., adj.
/ˌɪnˈsaɪd/
bên trong
Go inside. — Đi vào trong[cite: 1115].
instead A2 adv.
/ɪnˈsted/
thay vào đó
Eat apples instead. — Hãy ăn táo thay thế (vào đó)[cite: 1116].
instruction A2 n.
/ɪnˈstrʌkʃn/
sự hướng dẫn
Read the instructions. — Đọc hướng dẫn đi[cite: 1117].
instructor A2 n.
/ɪnˈstrʌktər/
người hướng dẫn
A driving instructor. — Người hướng dẫn lái xe[cite: 1118].
instrument A2 n.
/ˈɪnstrəmənt/
nhạc cụ, công cụ
Musical instruments. — Nhạc cụ[cite: 1119].
environment A2 n.
/ɪnˈvaɪrənmənt/
môi trường
Protect the environment. — Bảo vệ môi trường[cite: 1120].
equipment A2 n.
/ɪˈkwɪpmənt/
trang thiết bị
Sports equipment. — Thiết bị thể thao[cite: 1121].
future A2 adj.
/ˈfjuːtʃər/
thuộc tương lai
Future plans. — Các kế hoạch tương lai[cite: 1122].
intelligent A2 adj.
/ɪnˈtelɪdʒənt/
thông minh
An intelligent dog. — Một con chó thông minh[cite: 1123].
gallery A2 n.
/ˈɡæləri/
phòng triển lãm
An art gallery. — Một phòng triển lãm nghệ thuật[cite: 1124].
daily A2 adj.
/ˈdeɪli/
hằng ngày
Daily life. — Cuộc sống hằng ngày[cite: 1125].
error A2 n.
/ˈerər/
lỗi
A system error. — Một lỗi hệ thống[cite: 1126].
gap A2 n.
/ɡæp/
khoảng trống, kẽ hở
A gap in the wall. — Một kẽ hở trên tường[cite: 1127].
danger A2 n.
/ˈdeɪndʒər/
sự nguy hiểm
Keep away from danger. — Tránh xa sự nguy hiểm[cite: 1128].
especially A2 adv.
/ɪˈspeʃəli/
đặc biệt là
I like fruit, especially apples. — Tôi thích trái cây, đặc biệt là táo[cite: 1129].
gas A2 n.
/ɡæs/
khí, ga
A gas cooker. — Bếp ga[cite: 1130].
invent A2 v.
/ɪnˈvent/
phát minh
Who invented the phone? — Ai đã phát minh ra điện thoại? [cite: 1131]
dark A2 n.
/dɑːrk/
bóng tối
Afraid of the dark. — Sợ bóng tối[cite: 1132].
essay A2 n.
/ˈeseɪ/
bài tiểu luận
Write an essay. — Viết một bài tiểu luận[cite: 1133].
gate A2 n.
/ɡeɪt/
cánh cổng
Open the gate. — Mở cổng ra[cite: 1134].
international A2 adj.
/ˌɪntərˈnæʃnəl/
quốc tế
International airport. — Sân bay quốc tế[cite: 1135].
introduction A2 n.
/ˌɪntrəˈdʌkʃn/
sự giới thiệu
A short introduction. — Một lời giới thiệu ngắn[cite: 1136].
invention A2 n.
/ɪnˈvenʃn/
sự phát minh
A great invention. — Một phát minh lớn[cite: 1137].
data A2 n.
/ˈdeɪtə/
dữ liệu
Analyze the data. — Phân tích dữ liệu[cite: 1138].
everyday A2 adj.
/ˈevrideɪ/
thông thường hằng ngày
Everyday English. — Tiếng Anh thông dụng hằng ngày[cite: 1139].
general A2 adj.
/ˈdʒenrəl/
chung, tổng quát
In general terms. — Xét về các thuật ngữ chung[cite: 1140].
invitation A2 n.
/ˌɪnvɪˈteɪʃn/
lời mời
A wedding invitation. — Lời mời đám cưới[cite: 1141].
dead A2 adj.
/ded/
đã chết
A dead bird. — Một con chim chết[cite: 1142].
deal A2 v.
/diːl/
đối phó, giao dịch
Deal with a problem. — Giải quyết (đối phó) một vấn đề[cite: 1143].
everywhere A2 adv.
/ˈevriwer/
khắp mọi nơi
Snow everywhere. — Tuyết ở khắp mọi nơi[cite: 1144].
gift A2 n.
/ɡɪft/
món quà, năng khiếu
A birthday gift. — Một món quà sinh nhật[cite: 1145].
invite A2 v.
/ɪnˈvaɪt/
mời
Invite friends. — Mời bạn bè[cite: 1146].
evidence A2 n.
/ˈevɪdəns/
bằng chứng
No clear evidence. — Không có bằng chứng rõ ràng[cite: 1147].
goal A2 n.
/ɡoʊl/
bàn thắng, mục tiêu
Score a goal. — Ghi bàn[cite: 1148].
involve A2 v.
/ɪnˈvɑːlv/
bao gồm, liên quan
Involve in a project. — Tham gia vào một dự án[cite: 1149].
item A2 n.
/ˈaɪtəm/
mục, món hàng
New items in stock. — Các mặt hàng mới trong kho[cite: 1150].

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng A1–B2
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 9 (cover → item)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.