Tất cả bài Từ vựng A1–B2 Từ vựng A1–B2Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng A1–B2

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 8 (A2 → any)

150 từ

0/150 đã thuộc
A2 A2 A2
Cấp độ A2
You have reached level A2. — Bạn đã đạt đến cấp độ A2.
badly A2 adv.
/ˈbædli/
tồi tệ, nặng nề
He sings badly. — Anh ấy hát rất tệ.
church A2 n.
/tʃɜːrtʃ/
nhà thờ
They go to church every Sunday. — Họ đi nhà thờ mỗi Chủ nhật.
us A2 pron.
/əs/
chúng tôi, chúng ta (tân ngữ)
Join us for lunch. — Hãy cùng ăn trưa với chúng tôi.
bar A2 n.
/bɑːr/
quán bar, thanh (kẹo, xà phòng)
A bar of soap. — Một bánh xà phòng.
cigarette A2 n.
/ˌsɪɡəˈret/
thuốc lá
Smoking cigarettes is harmful. — Hút thuốc lá rất có hại.
use A2 v.
/juːz/
sử dụng
Can I use your pen? — Tôi có thể dùng bút của bạn không?
ability A2 n.
/əˈbɪləti/
khả năng
He has the ability to learn fast. — Anh ấy có khả năng học hỏi rất nhanh.
baseball A2 n.
/ˈbeɪsbɔːl/
bóng chày
He plays baseball on weekends. — Anh ấy chơi bóng chày vào cuối tuần.
circle A2 n., v.
/ˈsɜːrkl/
hình tròn, khoanh tròn
Draw a circle. — Vẽ một hình tròn.
useful A2 adj.
/ˈjuːsfl/
hữu ích
A useful tool. — Một công cụ hữu ích.
able A2 adj.
/ˈeɪbl/
có thể, có năng lực
Will you be able to come? — Bạn có thể đến được không?
based A2 adj.
/beɪst/
dựa trên
Based on a true story. — Dựa trên một câu chuyện có thật.
classical A2 adj.
/ˈklæsɪkl/
cổ điển
I love classical music. — Tôi yêu nhạc cổ điển.
usually A2 adv.
/ˈjuːʒuəli/
thường xuyên
I usually walk to work. — Tôi thường đi bộ đi làm.
abroad A2 adv.
/əˈbrɔːd/
ở nước ngoài
She studies abroad. — Cô ấy đi du học.
basketball A2 n.
/ˈbæskɪtbɔːl/
bóng rổ
Let's play basketball. — Cùng chơi bóng rổ nào.
clear A2 adj.
/klɪr/
rõ ràng, sạch
A clear sky. — Bầu trời trong xanh.
vacation A2 n.
/veɪˈkeɪʃn/
kỳ nghỉ
Where are you going for vacation? — Bạn định đi đâu vào kỳ nghỉ?
accept A2 v.
/əkˈsept/
chấp nhận
He accepted the gift. — Anh ấy đã nhận món quà.
bean A2 n.
/biːn/
hạt đậu
Green beans. — Đậu xanh.
clearly A2 adv.
/ˈklɪrli/
một cách rõ ràng
Speak clearly. — Hãy nói rõ ràng.
vegetable A2 n.
/ˈvedʒtəbl/
rau củ
Eat your vegetables. — Ăn rau đi.
accident A2 n.
/ˈæksɪdənt/
tai nạn, sự cố
A car accident. — Một vụ tai nạn xe hơi.
bear A2 n.
/ber/
con gấu
The bear is sleeping. — Con gấu đang ngủ.
clever A2 adj.
/ˈklevər/
thông minh
A clever student. — Một học sinh thông minh.
very A2 adv.
/ˈveri/
rất
Very good! — Rất tốt!
according to A2 prep.
/əˈkɔːrdɪŋ tu/
theo như
According to the map. — Theo như bản đồ.
beat A2 v.
/biːt/
đánh bại, đánh nhịp
We beat the other team. — Chúng tôi đã đánh bại đội khác.
climate A2 n.
/ˈklaɪmət/
khí hậu
A warm climate. — Khí hậu ấm áp.
video A2 n.
/ˈvɪdioʊ/
video
Watch a video. — Xem video.
achieve A2 v.
/əˈtʃiːv/
đạt được, giành được
Achieve a goal. — Đạt được mục tiêu.
beef A2 n.
/biːf/
thịt bò
I like roast beef. — Tôi thích thịt bò nướng.
close A2 adj.
/kloʊs/
gần gũi
A close friend. — Một người bạn thân.
village A2 n.
/ˈvɪlɪdʒ/
ngôi làng
In a small village. — Trong một ngôi làng nhỏ.
act A2 v
/ækt/
hành động, diễn xuất
Think before you act. — Hãy suy nghĩ trước khi hành động.
before A2 conj., adv.
/bɪˈfɔːr/
trước khi
I met him before. — Tôi đã gặp anh ấy trước đây.
closed A2 adj.
/kloʊzd/
đóng cửa
The shop is closed. — Cửa hàng đã đóng cửa.
visit A2 v , n.
/ˈvɪzɪt/
thăm, cuộc thăm viếng
Visit London. — Thăm Luân Đôn.
active A2 adj.
/ˈæktɪv/
năng động, tích cực
An active child. — Một đứa trẻ hiếu động.
behave A2 v
/bɪˈheɪv/
cư xử, đối xử
Behave yourself! — Hãy cư xử cho đúng mực!
clothing A2 n.
/ˈkloʊðɪŋ/
quần áo (nói chung)
Warm clothing. — Quần áo ấm.
visitor A2 n.
/ˈvɪzɪtər/
du khách
A museum visitor. — Một khách tham quan bảo tàng.
actually A2 adv.
/ˈæktʃuəli/
thực sự
What actually happened? — Chuyện gì thực sự đã xảy ra vậy?
behaviour A2 n.
/bɪˈheɪvjər/
hành vi, cách cư xử
Good behaviour. — Cư xử tốt.
cloud A2 n.
/klaʊd/
đám mây
White clouds. — Những đám mây trắng.
wait A2 v.
/weɪt/
đợi, chờ
Wait here. — Đợi ở đây.
adult A2 adj.
/ˈædʌlt/
trưởng thành
An adult male. — Một người đàn ông trưởng thành.
belong A2 v.
/bɪˈlɔːŋ/
thuộc về
Does this book belong to you? — Cuốn sách này có phải của bạn không?
coach A2 n.
/koʊtʃ/
huấn luyện viên, xe khách
A football coach. — Một huấn luyện viên bóng đá.
waiter A2 n.
/ˈweɪtər/
nam phục vụ bàn
Call the waiter. — Gọi bồi bàn đi.
advantage A2 n.
/ədˈvæntɪdʒ/
lợi thế, ưu điểm
A big advantage. — Một lợi thế lớn.
belt A2 n.
/belt/
thắt lưng, dây đai
Seat belt. — Dây an toàn.
coast A2 n.
/koʊst/
bờ biển
On the east coast. — Ở bờ biển phía đông.
wake A2 v
/weɪk/
thức dậy
Wake up at 7. — Thức dậy lúc 7 giờ.
benefit A2 n.
/ˈbenɪfɪt/
lợi ích
Health benefits. — Lợi ích sức khỏe.
code A2 n.
/koʊd/
mã, mật mã
A secret code. — Một mật mã.
walk A2 v., n.
/wɔːk/
đi bộ
Walk to school. — Đi bộ đến trường.
wall A2 n.
/wɔːl/
bức tường
Climb a wall. — Leo tường.
want A2 v.
/wɔːnt/
muốn
I want an apple. — Tôi muốn một quả táo.
warm A2 adj.
/wɔːrm/
ấm áp
Warm weather. — Thời tiết ấm áp.
wash A2 v
/wɔːʃ/
rửa, giặt
Wash your face. — Rửa mặt đi.
watch A2 v., n.
/wɑːtʃ/
xem; đồng hồ đeo tay
Watch TV. — Xem tivi.
water A2 n.
/ˈwɔːtər/
nước
Drink water. — Uống nước.
way A2 n.
/weɪ/
con đường, cách thức
The right way. — Đường đi đúng / Cách làm đúng.
we A2 pron.
/wiː/
chúng tôi, chúng ta
We are friends. — Chúng tôi là bạn bè.
wear A2 v
/wer/
mặc, mang, đội
Wear a coat. — Mặc áo khoác.
adventure A2 n.
/ədˈventʃər/
cuộc phiêu lưu
A forest adventure. — Một chuyến phiêu lưu trong rừng.
advertise A2 v
/ˈædvərtaɪz/
quảng cáo
Advertise a product. — Quảng cáo một sản phẩm.
advertisement A2 n.
/ˌædvərˈtaɪzmənt/
mẩu quảng cáo
A TV advertisement. — Một mẩu quảng cáo trên tivi.
advertising A2 n.
/ˈædvərtaɪzɪŋ/
ngành quảng cáo
An advertising agency. — Một công ty quảng cáo.
affect A2 v.
/əˈfekt/
ảnh hưởng
Rain affects travel plans. — Mưa làm ảnh hưởng đến kế hoạch du lịch.
after A2 conj., adv.
/ˈæftər/
sau khi, sau đó
Shortly after. — Ngay sau đó.
against A2 prep.
/əˈɡenst/
chống lại, tựa vào
Against the wall. — Tựa vào tường.
ah A2 ah exclam.
/ɑː/
à, ồ
Ah, I see. — À, tôi hiểu rồi.
airline A2 n.
/ˈerlaɪn/
hãng hàng không
A cheap airline. — Một hãng hàng không giá rẻ.
best A2 adv., n.
/best/
tốt nhất
She works best in the morning. — Cô ấy làm việc hiệu quả nhất vào buổi sáng.
better A2 adv.
/ˈbetər/
tốt hơn
You speak English better than me. — Bạn nói tiếng Anh tốt hơn tôi.
between A2 adv.
/bɪˈtwiːn/
ở giữa
Somewhere between. — Nằm đâu đó ở giữa.
billion A2 number
/ˈbɪljən/
một tỷ
A billion people. — Một tỷ người.
bin A2 n.
/bɪn/
thùng rác
Put it in the bin. — Hãy bỏ nó vào thùng rác.
biology A2 n.
/baɪˈɑːlədʒi/
sinh học
I study biology. — Tôi học môn sinh học.
birth A2 n
/bɜːrθ/
sự ra đời
Date of birth. — Ngày sinh.
biscuit A2 n.
/ˈbɪskɪt/
bánh quy
A chocolate biscuit. — Một chiếc bánh quy sô-cô-la.
alive A2 adj.
/əˈlaɪv/
còn sống
He is still alive. — Anh ấy vẫn còn sống.
bit A2 n.
/bɪt/
một ít
A bit of water. — Một ít nước.
all A2 adv.
/ɔːl/
hoàn toàn
It's all over. — Mọi chuyện đã kết thúc hoàn toàn.
blank A2 adj., n.
/blæŋk/
trống trơn, chỗ trống
A blank sheet of paper. — Một tờ giấy trắng.
weather A2 n.
/ˈweðər/
thời tiết
Nice weather. — Thời tiết đẹp.
all right A2 adj./adv., exclam.
/ɔːl ˈraɪt/
ổn, được
Are you all right? — Bạn có ổn không?
blood A2 n.
/blʌd/
máu
Blood group. — Nhóm máu.
website A2 n.
/ˈwebsaɪt/
trang web
Check our website. — Hãy xem trang web của chúng tôi.
allow A2 v.
/əˈlaʊ/
cho phép
Allow me to help. — Hãy để tôi giúp.
blow A2 v.
/bloʊ/
thổi
The wind is blowing. — Gió đang thổi.
Wednesday A2 n.
/ˈwenzdeɪ/
thứ Tư
Today is Wednesday. — Hôm nay là thứ Tư.
almost A2 adv.
/ˈɔːlmoʊst/
gần như
Dinner is almost ready. — Bữa tối gần như đã xong.
week A2 n.
/wiːk/
tuần
Next week. — Tuần sau.
board A2 n.
/bɔːrd/
bảng, ban điều hành
Board meeting. — Cuộc họp ban điều hành.
colleague A2 n.
/ˈkɑːliːɡ/
đồng nghiệp
My work colleague. — Đồng nghiệp của tôi.
collect A2 v.
/kəˈlekt/
thu thập, sưu tầm
Collect coins. — Sưu tầm tiền xu.
column A2 n.
/ˈkɑːləm/
cột (báo, nhà)
Write in columns. — Viết theo cột.
comedy A2 n.
/ˈkɑːmədi/
hài kịch
Watch a comedy. — Xem một bộ phim hài.
comfortable A2 adj.
/ˈkʌmftəbl/
thoải mái
A comfortable sofa. — Một chiếc ghế sofa thoải mái.
comment A2 n.
/ˈkɑːment/
bình luận
Leave a comment. — Để lại bình luận.
communicate A2 v.
/kəˈmjuːnɪkeɪt/
giao tiếp
Communicate with others. — Giao tiếp với người khác.
community A2 n.
/kəˈmjuːnəti/
cộng đồng
Local community. — Cộng đồng địa phương.
compete A2 v.
/kəmˈpiːt/
cạnh tranh, thi đấu
Compete in a race. — Thi đấu trong một cuộc đua.
competition A2 n.
/ˌkɑːmpəˈtɪʃn/
cuộc thi
Win a competition. — Thắng một cuộc thi.
complain A2 v.
/kəmˈpleɪn/
phàn nàn
Complain about the food. — Phàn nàn về đồ ăn.
completely A2 adv.
/kəmˈpliːtli/
hoàn toàn
I completely forgot. — Tôi hoàn toàn quên mất.
condition A2 n.
/kənˈdɪʃn/
điều kiện, tình trạng
In good condition. — Trong tình trạng tốt.
conference A2 n.
/ˈkɑːnfərəns/
hội nghị
Attend a conference. — Tham dự một hội nghị.
connect A2 v
/kəˈnekt/
kết nối
Connect to the Wi-Fi. — Kết nối Wi-Fi.
connected A2 adj.
/kəˈnektɪd/
được kết nối
The devices are connected. — Các thiết bị đã được kết nối.
boil A2 v
/bɔɪl/
đun sôi, luộc
Boil the water. — Đun sôi nước.
bone A2 n.
/boʊn/
xương
Break a bone. — Bị gãy xương.
already A2 adv.
/ɔːlˈredi/
rồi
I've already eaten. — Tôi ăn rồi.
book A2 v.
/bʊk/
đặt (chỗ)
Book a table. — Đặt bàn.
alternative A2 n.
/ɔːlˈtɜːrnətɪv/
sự thay thế
Find an alternative. — Tìm một phương án thay thế.
borrow A2 v.
/ˈbɔːroʊ/
mượn
Borrow a book from the library. — Mượn sách từ thư viện.
consider A2 v.
/kənˈsɪdər/
xem xét, cân nhắc
Consider your options. — Cân nhắc các phương án của bạn.
although A2 conj.
/ɔːlˈðoʊ/
mặc dù
Although it was raining, we went out. — Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.
boss A2 n.
/bɔːs/
ông chủ, sếp
The boss is happy. — Sếp đang vui.
contain A2 v
/kənˈteɪn/
chứa đựng
The box contains books. — Chiếc hộp chứa những cuốn sách.
bottom A2 n., adj.
/ˈbɑːtəm/
dưới đáy
At the bottom of the sea. — Dưới đáy biển.
context A2 n.
/ˈkɑːntekst/
bối cảnh
Understand the context. — Hiểu rõ bối cảnh.
bowl A2 n.
/boʊl/
cái bát
A bowl of soup. — Một bát súp.
continent A2 n.
/ˈkɑːntɪnənt/
lục địa
The continent of Asia. — Lục địa Châu Á.
brain A2 n.
/breɪn/
bộ não
Use your brain. — Hãy dùng não đi (hãy suy nghĩ đi).
continue A2 v
/kənˈtɪnjuː/
tiếp tục
Continue reading. — Tiếp tục đọc đi.
bridge A2 n.
/brɪdʒ/
cây cầu
Cross the bridge. — Đi qua cầu.
control A2 n., v.
/kənˈtroʊl/
kiểm soát
Under control. — Dưới sự kiểm soát.
bright A2 adj.
/braɪt/
tươi sáng
A bright light. — Một luồng sáng rực rỡ.
cook A2 n.
/kʊk/
đầu bếp
She is a good cook. — Cô ấy là một đầu bếp giỏi.
weekend A2 n.
/ˈwiːkend/
cuối tuần
Have a nice weekend! — Chúc một cuối tuần vui vẻ!
welcome A2 exclam., v., adj.
/ˈwelkəm/
chào mừng
Welcome home! — Chào mừng bạn về nhà!
well A2 adv., adj., exclam.
/wel/
tốt, ổn
I'm very well. — Tôi rất khỏe.
west A2 n., adj., adv.
/west/
hướng tây
The sun sets in the west. — Mặt trời lặn ở hướng tây.
what A2 pron./det.
/wʌt/
cái gì
What is this? — Đây là cái gì?
when A2 adv., pron., conj.
/wen/
khi nào
When is your birthday? — Sinh nhật bạn khi nào?
where A2 adv., conj.
/wer/
ở đâu
Where do you live? — Bạn sống ở đâu?
which A2 pron./det.
/wɪtʃ/
cái nào
Which one do you want? — Bạn muốn cái nào?
white A2 adj., n.
/waɪt/
màu trắng
A white dog. — Một con chó trắng.
alone A2 adj./adv.
/əˈloʊn/
một mình
I'm alone at home. — Tôi đang ở nhà một mình.
along A2 prep., adv.
/əˈlɔːŋ/
dọc theo
Walk along the river. — Đi bộ dọc theo con sông.
among A2 prep.
/əˈmʌŋ/
trong số
One among many. — Một trong số nhiều người.
amount A2 n.
/əˈmaʊnt/
số lượng
A large amount of money. — Một số lượng tiền lớn.
ancient A2 adj.
/ˈeɪnʃənt/
cổ xưa
Ancient Rome. — La Mã cổ đại.
ankle A2 n.
/ˈæŋkl/
mắt cá chân
I hurt my ankle. — Tôi bị đau mắt cá chân.
any A2 adv.
/ˈeni/
bất cứ, một chút nào
Is he any better? — Anh ấy đã khá hơn chút nào chưa?

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng A1–B2
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 8 (A2 → any)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.