take
A1 v
/teɪk/ cầm, lấy, đi (phương tiện)
I take the bus to school. — Tôi đi xe buýt đến trường.
150 từ
Không tìm thấy từ nào.
Tạo tài khoản miễn phí để việc học của bạn không bị mất.