Tất cả bài Từ vựng A1–B2 Từ vựng A1–B2Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng A1–B2

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 6 (take → picture)

150 từ

0/150 đã thuộc
take A1 v
/teɪk/
cầm, lấy, đi (phương tiện)
I take the bus to school. — Tôi đi xe buýt đến trường.
onion A1 n.
/ˈʌnjən/
hành tây
I need an onion for the soup. — Tôi cần một củ hành tây cho món súp.
price A1 n.
/praɪs/
giá cả
What is the price of this bag? — Cái túi này giá bao nhiêu?
shopping A1 n.
/ˈʃɑːpɪŋ/
việc mua sắm
I go shopping on weekends. — Tôi đi mua sắm vào cuối tuần.
talk A1 v.
/tɔːk/
nói chuyện
Can we talk later? — Chúng ta nói chuyện sau được không?
online A1 adj., adv.
/ˌɑːnˈlaɪn/
trực tuyến
I like to shop online. — Tôi thích mua sắm trực tuyến.
probably A1 adv.
/ˈprɑːbəbli/
có lẽ
I'll probably arrive late. — Tôi có lẽ sẽ đến muộn.
short A1 adj.
/ʃɔːrt/
ngắn, thấp
She has short hair. — Cô ấy có mái tóc ngắn.
tall A1 adj.
/tɔːl/
cao
He is very tall. — Anh ấy rất cao.
only A1 adj., adv.
/ˈoʊnli/
chỉ, duy nhất
I only have five dollars. — Tôi chỉ có năm đô la.
problem A1 n.
/ˈprɑːbləm/
vấn đề
No problem. — Không thành vấn đề.
should A1 modal v.
/ʃʊd/
nên
You should sleep early. — Bạn nên đi ngủ sớm.
taxi A1 n.
/ˈtæksi/
xe tắc xi
Let's take a taxi. — Chúng ta hãy đi taxi đi.
open A1 adj., v.
/ˈoʊpən/
mở
Open the window. — Mở cửa sổ ra.
product A1 n.
/ˈprɑːdʌkt/
sản phẩm
This is a new product. — Đây là một sản phẩm mới.
show A1 v., n.
/ʃoʊ/
cho xem; buổi diễn
Show me your photo. — Cho tôi xem ảnh của bạn đi.
tea A1 n.
/tiː/
trà
A cup of tea. — Một tách trà.
opinion A1 n.
/əˈpɪnjən/
ý kiến
In my opinion, it's good. — Theo ý kiến của tôi, nó tốt.
shower A1 n.
/ˈʃaʊər/
vòi hoa sen, việc tắm
I take a shower every morning. — Tôi tắm mỗi sáng.
opposite A1 adj., n., prep., adv.
/ˈɑːpəzət/
đối diện, ngược lại
The bank is opposite the park. — Ngân hàng đối diện công viên.
or A1 conj.
/ɔːr/
hoặc
Tea or coffee? — Trà hay cà phê?
orange A1 n., adj.
/ˈɔːrɪndʒ/
quả cam, màu cam
I like oranges. — Tôi thích cam.
put A1 v
/pʊt/
đặt, để
Put the book on the table. — Đặt cuốn sách lên bàn.
order A1 n., v.
/ˈɔːrdər/
thứ tự, đơn đặt hàng; ra lệnh
Can I take your order? — Tôi có thể ghi món bạn đặt không?
quarter A1 n.
/ˈkwɔːrtər/
một phần tư
A quarter of an hour. — Một phần tư giờ (15 phút).
other A1 adj/pron.
/ˈʌðər/
khác
Where are the other students? — Những học sinh khác đâu rồi?
question A1 n.
/ˈkwestʃən/
câu hỏi
Ask a question. — Đặt một câu hỏi.
our A1 det.
/ˈaʊər/
của chúng tôi
This is our house. — Đây là nhà của chúng tôi.
quick A1 adj.
/kwɪk/
nhanh
Be quick! — Nhanh lên!
out A1 adv/prep.
/aʊt/
ngoài, ra ngoài
Go out. — Đi ra ngoài.
quickly A1 adv.
/ˈkwɪkli/
một cách nhanh chóng
He runs quickly. — Anh ấy chạy nhanh.
outside A1 adv.
/ˌaʊtˈsaɪd/
bên ngoài
Wait outside. — Chờ bên ngoài nhé.
quiet A1 adj.
/ˈkwaɪət/
yên tĩnh
Be quiet, please. — Làm ơn giữ yên lặng.
six A1 number
/sɪks/
số sáu
Six pens. — Sáu cây bút.
over A1 prep., adv.
/ˈoʊvər/
trên, qua
Jump over the wall. — Nhảy qua bức tường.
quite A1 adv.
/kwaɪt/
khá, hoàn toàn
It's quite hot today. — Hôm nay trời khá nóng.
own A1 adj./pron.
/oʊn/
riêng, của chính mình
I have my own room. — Tôi có phòng riêng của mình.
radio A1 n
/ˈreɪdioʊ/
đài phát thanh
Listen to the radio. — Nghe đài.
page A1 n.
/peɪdʒ/
trang (sách)
Open page ten. — Mở trang mười.
rain A1 n., v.
/reɪn/
mưa
It is raining. — Trời đang mưa.
skill A1 n.
/skɪl/
kỹ năng
English skills. — Kỹ năng tiếng Anh.
paint A1 v., n.
/peɪnt/
sơn, vẽ; sơn
Paint a picture. — Vẽ một bức tranh.
read A1 v.
/riːd/
đọc
Read a book. — Đọc một cuốn sách.
skirt A1 n.
/skɜːrt/
chân váy
She wears a blue skirt. — Cô ấy mặc một chiếc chân váy màu xanh.
painting A1 n.
/ˈpeɪntɪŋ/
bức họa, việc vẽ tranh
I like oil paintings. — Tôi thích tranh sơn dầu.
reader A1 n.
/ˈriːdər/
người đọc
He is a fast reader. — Anh ấy là người đọc nhanh.
sleep A1 v.
/sliːp/
ngủ
I need to sleep. — Tôi cần đi ngủ.
pair A1 n.
/per/
đôi, cặp
A pair of shoes. — Một đôi giày.
paper A1 n
/ˈpeɪpər/
giấy
A piece of paper. — Một mẩu giấy.
paragraph A1 n.
/ˈpærəɡræf/
đoạn văn
Write a paragraph. — Viết một đoạn văn.
parent A1 n.
/ˈperənt/
cha mẹ
My parents are at home. — Bố mẹ tôi đang ở nhà.
park A1 n., v.
/pɑːrk/
công viên; đỗ xe
Walk in the park. — Đi dạo trong công viên.
reading A1 n.
/ˈriːdɪŋ/
việc đọc
I like reading. — Tôi thích việc đọc sách.
ready A1 adj.
/ˈredi/
sẵn sàng
Are you ready? — Bạn đã sẵn sàng chưa?
real A1 adj.
/ˈriːəl/
thật, thực tế
Is this real gold? — Đây có phải là vàng thật không?
really A1 adv.
/ˈriːəli/
thực sự
I really like English. — Tôi thực sự thích tiếng Anh.
reason A1 n.
/ˈriːzn/
lý do
The main reason. — Lý do chính.
red A1 adj., n.
/red/
màu đỏ
A red apple. — Một quả táo đỏ.
snow A1 n., v.
/snoʊ/
tuyết; tuyết rơi
Look at the snow. — Nhìn tuyết kìa.
so A1 adv., conj.
/soʊ/
vì thế, quá
I'm tired, so I'll sleep. — Tôi mệt, vì thế tôi sẽ đi ngủ.
slow A1 adj.
/sloʊ/
chậm
A slow turtle. — Một con rùa chậm chạp.
small A1 adj.
/smɔːl/
nhỏ
A small dog. — Một con chó nhỏ.
snake A1 n.
/sneɪk/
con rắn
I'm afraid of snakes. — Tôi sợ rắn.
programme A1 programme n.
/ˈproʊɡræm/
chương trình
A TV programme. — Một chương trình truyền hình.
purple A1 adj., n.
/ˈpɜːrpl/
màu tím
A purple flower. — Một bông hoa màu tím.
sick A1 adj.
/sɪk/
ốm
I feel sick. — Tôi thấy không khỏe (bị ốm).
similar A1 adj.
/ˈsɪmɪlər/
tương tự
They look similar. — Họ trông tương tự nhau.
sing A1 v
/sɪŋ/
hát
She likes to sing. — Cô ấy thích hát.
sister A1 n.
/ˈsɪstər/
chị, em gái
My sister is a student. — Chị gái tôi là sinh viên.
situation A1 n.
/ˌsɪtʃuˈeɪʃn/
tình huống
A difficult situation. — Một tình huống khó khăn.
sixteen A1 number
/ˌsɪksˈtiːn/
số mười sáu
Sixteen books. — Mười sáu cuốn sách.
team A1 n.
/tiːm/
đội
Our team won. — Đội của chúng tôi đã thắng.
teenager A1 n.
/ˈtiːneɪdʒər/
thanh thiếu niên (13-19 tuổi)
She is a teenager. — Cô ấy là một thanh thiếu niên.
telephone A1 n., v.
/ˈtelɪfoʊn/
điện thoại
Answer the telephone. — Trả lời điện thoại đi.
tell A1 v.
/tel/
kể, bảo
Tell me a story. — Kể cho tôi một câu chuyện đi.
ten A1 number
/ten/
số mười
Ten dollars. — Mười đô la.
tennis A1 n.
/ˈtenɪs/
quần vợt
Let's play tennis. — Cùng chơi tennis nào.
terrible A1 adj.
/ˈterəbl/
khủng khiếp, tồi tệ
A terrible accident. — Một vụ tai nạn khủng khiếp.
test A1 n., v.
/test/
bài kiểm tra
I have an English test. — Tôi có một bài kiểm tra tiếng Anh.
text A1 n.
/tekst/
văn bản, tin nhắn
Send a text. — Gửi một tin nhắn văn bản.
than A1 conj.
/ðæn/
hơn (so sánh)
He is taller than me. — Anh ấy cao hơn tôi.
thank A1 v
/θæŋk/
cám ơn
Thank you very much. — Cám ơn bạn rất nhiều.
thanks A1 exclam., n.
/θæŋks/
lời cám ơn
Thanks for your help. — Cám ơn vì sự giúp đỡ của bạn.
that A1 that det., pron., conj.
/ðæt/
đó, kia
What is that? — Cái kia là cái gì vậy?
the A1 the definite article
/ðə/
mạo từ xác định
The book is good. — Cuốn sách đó hay.
theatre A1 n.
/ˈθiːətər/
nhà hát
Let's go to the theatre. — Chúng ta đi xem kịch ở nhà hát đi.
their A1 det.
/ðer/
của họ
This is their house. — Đây là nhà của họ.
teach A1 v
/tiːtʃ/
dạy
He teaches English. — Anh ấy dạy tiếng Anh.
teacher A1 n.
/ˈtiːtʃər/
giáo viên
I'm a teacher. — Tôi là giáo viên.
part A1 n.
/pɑːrt/
phần, bộ phận
A part of the city. — Một phần của thành phố.
them A1 pron.
/ðem/
họ (tân ngữ)
Give it to them. — Hãy đưa cái đó cho họ.
partner A1 n.
/ˈpɑːrtnər/
đối tác, bạn đời
My business partner. — Đối tác kinh doanh của tôi.
then A1 adv.
/ðen/
sau đó, khi đó
What happened then? — Chuyện gì xảy ra sau đó?
party A1 party.n.
/ˈpɑːrti/
bữa tiệc, đảng
Go to a party. — Đi dự tiệc.
someone A1 pron.
/ˈsʌmwʌn/
một ai đó
Someone is calling. — Có ai đó đang gọi.
there A1 adv.
/ðer/
ở đó
Who is there? — Ai ở đó vậy?
passport A1 n.
/ˈpæspɔːrt/
hộ chiếu
I lost my passport. — Tôi bị mất hộ chiếu rồi.
repeat A1 v.
/rɪˈpiːt/
nhắc lại
Repeat after me. — Nhắc lại theo tôi.
something A1 pron.
/ˈsʌmθɪŋ/
một cái gì đó
Give me something to eat. — Cho tôi cái gì đó ăn đi.
they A1 pron.
/ðeɪ/
họ
They are happy. — Họ đang hạnh phúc.
past A1 adj., n., prep.
/pæst/
quá khứ, qua
In the past. — Trong quá khứ.
report A1 n.
/rɪˈpɔːrt/
bản báo cáo
Read the report. — Hãy đọc bản báo cáo.
sometimes A1 adv.
/ˈsʌmtaɪmz/
thỉnh thoảng
Sometimes I walk to school. — Thỉnh thoảng tôi đi bộ đến trường.
thing A1 n.
/θɪŋ/
vật, thứ
What is that thing? — Cái vật đó là gì vậy?
pay A1 v
/peɪ/
trả tiền
Pay the bill. — Trả hóa đơn.
restaurant A1 in.
/ˈrestrɑːnt/
nhà hàng
In the restaurant. — Trong nhà hàng.
son A1 n.
/sʌn/
con trai
I have one son. — Tôi có một người con trai.
think A1 v
/θɪŋk/
suy nghĩ
I think so. — Tôi nghĩ vậy.
pen A1 n.
/pen/
bút mực
Write with a pen. — Viết bằng bút mực.
result A1 n.
/rɪˈzʌlt/
kết quả
Wait for the result. — Chờ kết quả.
song A1 n
/sɔːŋ/
bài hát
Sing a song. — Hát một bài hát.
third A1 number
/θɜːrd/
thứ ba
The third floor. — Tầng ba.
pencil A1 n.
/ˈpensl/
bút chì
Draw with a pencil. — Vẽ bằng bút chì.
return A1 v., n.
/rɪˈtɜːrn/
trở lại, trả lại
When will you return? — Khi nào bạn quay lại?
soon A1 adv.
/suːn/
sớm
See you soon. — Hẹn sớm gặp lại.
thirsty A1 adj.
/ˈθɜːrsti/
khát nước
I'm thirsty. — Tôi khát nước.
people A1 n.
/ˈpiːpl/
mọi người
Many people are here. — Nhiều người ở đây.
rice A1 n.
/raɪs/
gạo, cơm
I eat rice every day. — Tôi ăn cơm mỗi ngày.
sorry A1 adj., exclam.
/ˈsɔːri/
xin lỗi
I'm sorry. — Tôi xin lỗi.
thirteen A1 number
/ˌθɜːrˈtiːn/
số mười ba
Thirteen girls. — Mười ba cô gái.
pepper A1 n.
/ˈpepər/
hạt tiêu, ớt chuông
Add some pepper. — Thêm một ít hạt tiêu.
rich A1 adj.
/rɪtʃ/
giàu có
A rich man. — Một người đàn ông giàu có.
sound A1 n., v.
/saʊnd/
âm thanh; nghe có vẻ
A loud sound. — Một âm thanh lớn.
thirty A1 number
/ˈθɜːrti/
số ba mươi
Thirty days. — Ba mươi ngày.
perfect A1 adj.
/ˈpɜːrfɪkt/
hoàn hảo
A perfect day. — Một ngày hoàn hảo.
ride A1 v
/raɪd/
lái (xe đạp/máy), cưỡi (ngựa)
Ride a bike. — Đi xe đạp.
soup A1 n.
/suːp/
món súp, món canh
Chicken soup. — Súp gà.
this A1 det./pron.
/ðɪs/
này, cái này
This is a pen. — Đây là một cây bút.
period A1 n.
/ˈpɪriəd/
giai đoạn, tiết học
A long period. — Một giai đoạn dài.
right A1 adj., adv., n.
/raɪt/
đúng; bên phải
Turn right. — Rẽ phải.
south A1 n., adj., adv.
/saʊθ/
hướng nam
South Vietnam. — Miền Nam Việt Nam.
thousand A1 number
/ˈθaʊznd/
một ngàn
One thousand euros. — Một ngàn Euro.
person A1 n.
/ˈpɜːrsn/
một người
A good person. — Một người tốt.
river A1 n.
/ˈrɪvər/
con sông
The Red River. — Sông Hồng.
space A1 n.
/speɪs/
không gian, khoảng trống
Travel to space. — Du hành vào không gian.
three A1 number
/θriː/
số ba
Three books. — Ba cuốn sách.
personal A1 adj.
/ˈpɜːrsənl/
cá nhân
Personal choice. — Sự lựa chọn cá nhân.
road A1 n.
/roʊd/
con đường
On the road. — Trên đường.
phone A1 n., v.
/foʊn/
điện thoại
Answer the phone. — Nghe điện thoại đi.
room A1 n.
/ruːm/
phòng
In the room. — Trong phòng.
photo A1 n.
/ˈfoʊtoʊ/
bức ảnh
Take a photo. — Chụp một bức ảnh.
routine A1 n.
/ruːˈtiːn/
thói quen hằng ngày
My daily routine. — Thói quen hằng ngày của tôi.
photograph A1 n.
/ˈfoʊtəɡræf/
bức ảnh (từ đầy đủ)
Look at this photograph. — Nhìn bức ảnh này đi.
rule A1 n.
/ruːl/
quy tắc, luật lệ
Follow the rules. — Tuân thủ các quy tắc.
phrase A1 n.
/freɪz/
cụm từ
A short phrase. — Một cụm từ ngắn.
run A1 v.
/rʌn/
chạy
He can run fast. — Anh ấy có thể chạy nhanh.
piano A1 n.
/piˈænoʊ/
đàn dương cầm
Play the piano. — Chơi đàn piano.
sad A1 adj.
/sæd/
buồn
I feel sad. — Tôi thấy buồn.
sport A1 n.
/spɔːrt/
thể thao
I like sports. — Tôi thích thể thao.
picture A1 n.
/ˈpɪktʃər/
bức tranh, bức ảnh
Draw a picture. — Vẽ một bức tranh.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng A1–B2
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 6 (take → picture)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.