Tất cả bài Từ vựng A1–B2 Từ vựng A1–B2Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng A1–B2

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 5 (name → shop)

144 từ

0/144 đã thuộc
name A1 n., v.
/neɪm/
tên; đặt tên
My name is John. — Tên tôi là John.
natural A1 adj.
/ˈnætʃrəl/
tự nhiên
It is a natural product. — Nó là một sản phẩm tự nhiên.
near A1 prep., adj., adv.
/nɪr/
gần
I live near the park. — Tôi sống gần công viên.
need A1 v.
/niːd/
cần
I need some help. — Tôi cần sự giúp đỡ.
negative A1 adj.
/ˈneɡətɪv/
tiêu cực, phủ định
A negative answer. — Một câu trả lời phủ định.
football A1 n.
/ˈfʊtbɔːl/
bóng đá
I like playing football. — Tôi thích chơi bóng đá.
hope A1 v.
/hoʊp/
hy vọng
I hope so. — Tôi hy vọng vậy.
line A1 n.
/laɪn/
đường thẳng, hàng
Wait in line. — Chờ theo hàng.
neighbour A1 n.
/ˈneɪbər/
hàng xóm
He is my neighbour. — Anh ấy là hàng xóm của tôi.
for A1 prep.
/fɔːr/
cho, dành cho
This is for you. — Cái này dành cho bạn.
horse A1 n.
/hɔːrs/
con ngựa
Ride a horse. — Cưỡi ngựa.
lion A1 n.
/ˈlaɪən/
con sư tử
The lion is the king of the jungle. — Sư tử là chúa tể rừng xanh.
never A1 adv.
/ˈnevər/
không bao giờ
I never drink beer. — Tôi không bao giờ uống bia.
forget A1 v.
/fərˈɡet/
quên
Don't forget me. — Đừng quên tôi nhé.
form A1 n., v.
/fɔːrm/
hình dáng; mẫu đơn
Fill in the form. — Điền vào mẫu đơn.
forty A1 number
/ˈfɔːrti/
bốn mươi
Forty books. — Bốn mươi cuốn sách.
four A1 number
/fɔːr/
bốn
Four apples. — Bốn quả táo.
hospital A1 n.
/ˈhɑːspɪtl/
bệnh viện
He is in the hospital. — Anh ấy đang ở bệnh viện.
list A1 n., v.
/lɪst/
danh sách; liệt kê
A shopping list. — Danh sách mua sắm.
new A1 adj.
/nuː/
mới
A new car. — Một chiếc xe mới.
hot A1 adj.
/hɑːt/
nóng
It is hot today. — Hôm nay trời nóng.
listen A1 v.
/ˈlɪsn/
nghe
Listen to me. — Nghe tôi này.
news A1 n.
/nuːz/
tin tức
What's the news? — Có tin tức gì không?
hotel A1 n.
/hoʊˈtel/
khách sạn
A luxury hotel. — Một khách sạn sang trọng.
little A1 adj., det/pron.
/ˈlɪtl/
ít, nhỏ
A little bit. — Một chút ít.
newspaper A1 n.
/ˈnuːzpeɪpər/
tờ báo
Read the newspaper. — Đọc báo.
hour A1 n.
/ˈaʊər/
giờ, tiếng đồng hồ
One hour left. — Còn lại một giờ.
live' A1 v.
/lɪv/
sống
I live in Hanoi. — Tôi sống ở Hà Nội.
next A1 adj., adv.
/nekst/
kế tiếp
Next week. — Tuần tới.
fourteen A1 number
/ˌfɔːrˈtiːn/
mười bốn
I am fourteen. — Tôi 14 tuổi.
house A1 n.
/haʊs/
ngôi nhà
A big house. — Một ngôi nhà lớn.
local A1 adj.
/ˈloʊkl/
địa phương
The local market. — Chợ địa phương.
next to A1 prep.
/ˈnekst tu/
bên cạnh
Sit next to me. — Ngồi cạnh tôi.
fourth A1 number
/fɔːrθ/
thứ tư
The fourth floor. — Tầng thứ tư.
how A1 adv.
/haʊ/
như thế nào
How are you? — Bạn thế nào?
long A1 adj., adv.
/lɔːŋ/
dài
A long road. — Một con đường dài.
nice A1 adj.
/naɪs/
tốt, đẹp, dễ chịu
Have a nice day! — Chúc một ngày tốt lành!
free A1 adj.
/friː/
miễn phí, tự do
Is it free? — Cái này miễn phí à?
Friday A1 n.
/ˈfraɪdeɪ/
thứ Sáu
See you on Friday. — Hẹn gặp vào thứ Sáu.
friend A1 n.
/frend/
bạn bè
She is my best friend. — Cô ấy là bạn thân của tôi.
friendly A1 adj.
/ˈfrendli/
thân thiện
A friendly cat. — Một con mèo thân thiện.
I A1 pron.
/aɪ/
tôi
I am a student. — Tôi là một học sinh.
however A1 adv.
/haʊˈevər/
tuy nhiên
He is old; however, he is strong. — Ông ấy già rồi, tuy nhiên ông ấy vẫn khỏe.
look A1 v.
/lʊk/
nhìn
Look at me. — Hãy nhìn tôi này.
night A1 n.
/naɪt/
đêm, buổi tối
Good night. — Chúc ngủ ngon.
hundred A1 number
/ˈhʌndrəd/
một trăm
One hundred dollars. — Một trăm đô la.
lose A1 v.
/luːz/
mất, thua
Don't lose your keys. — Đừng làm mất chìa khóa.
nine A1 number
/naɪn/
số chín
Nine pens. — Chín cây bút.
hungry A1 adj.
/ˈhʌŋɡri/
đói
I'm hungry. — Tôi đói.
lot A1 pron., det., adv.
/lɑːt/
nhiều
Thanks a lot. — Cảm ơn nhiều.
nineteen A1 number
/ˌnaɪnˈtiːn/
mười chín
She is nineteen. — Cô ấy 19 tuổi.
husband A1 n.
/ˈhʌzbənd/
người chồng
Her husband is a doctor. — Chồng cô ấy là bác sĩ.
love A1 n., v.
/lʌv/
yêu
I love you. — Tôi yêu bạn.
ninety A1 number
/ˈnaɪnti/
chín mươi
Ninety pages. — Chín mươi trang.
lunch A1 n.
/lʌntʃ/
bữa trưa
Let's have lunch. — Cùng ăn trưa nào.
no A1 exclam., det.
/noʊ/
không
No, thanks. — Không, cảm ơn.
no one A1 pron.
/ˈnoʊ wʌn/
không ai
No one is here. — Không có ai ở đây.
place A1 n.
/pleɪs/
địa điểm, nơi
A beautiful place. — Một nơi tuyệt đẹp.
Saturday A1 n.
/ˈsætərdeɪ/
thứ Bảy
It is Saturday. — Hôm nay là thứ Bảy.
nobody A1 pron.
/ˈnoʊbədi/
không ai
Nobody knows. — Không ai biết cả.
plan A1 n., v.
/plæn/
kế hoạch; lập kế hoạch
What's the plan? — Kế hoạch là gì vậy?
say A1 v.
/seɪ/
nói
What did you say? — Bạn đã nói gì vậy?
statement A1 n.
/ˈsteɪtmənt/
lời tuyên bố, câu khẳng định
A true statement. — Một lời khẳng định đúng.
station A1 n.
/ˈsteɪʃn/
nhà ga, trạm
Train station. — Nhà ga xe lửa.
north A1 n., adj., adv.
/nɔːrθ/
hướng bắc
North Korea. — Triều Tiên (Bắc Triều Tiên).
plane A1 n.
/pleɪn/
máy bay
Travel by plane. — Du lịch bằng máy bay.
school A1 n.
/skuːl/
trường học
Go to school. — Đi học.
stay A1 v.
/steɪ/
ở lại
Stay with me. — Ở lại với tôi đi.
nose A1 n.
/noʊz/
mũi
Touch your nose. — Chạm vào mũi bạn đi.
plant A1 n.
/plænt/
thực vật, cây cối
Water the plants. — Tưới cây.
science A1 n.
/ˈsaɪəns/
khoa học
I like science. — Tôi thích khoa học.
still A1 adv.
/stɪl/
vẫn còn
I'm still here. — Tôi vẫn ở đây.
not A1 adv.
/nɑːt/
không
It's not cold. — Trời không lạnh.
play A1 v., n.
/pleɪ/
chơi
Play with friends. — Chơi với bạn bè.
scientist A1 n.
/ˈsaɪəntɪst/
nhà khoa học
He is a great scientist. — Ông ấy là một nhà khoa học lớn.
stop A1 v., n.
/stɑːp/
dừng lại
Stop the car. — Dừng xe lại.
note A1 n.
/noʊt/
ghi chú, tờ tiền
Take a note. — Ghi chú lại.
player A1 n.
/ˈpleɪər/
người chơi
A football player. — Một cầu thủ bóng đá.
sea A1 n.
/siː/
biển
Swim in the sea. — Bơi ở biển.
story A1 n.
/ˈstɔːri/
câu chuyện
Tell me a story. — Kể cho tôi một câu chuyện đi.
nothing A1 pron.
/ˈnʌθɪŋ/
không có gì
Nothing to do. — Không có gì để làm.
please A1 exclam.
/pliːz/
làm ơn, vui lòng
Help me, please. — Làm ơn giúp tôi với.
second A1 det./number
/ˈsekənd/
thứ hai
The second floor. — Tầng hai.
street A1 n.
/striːt/
con phố
On the street. — Trên phố.
November A1 n.
/noʊˈvembər/
tháng Mười một
In November. — Vào tháng Mười một.
point A1 n.
/pɔɪnt/
điểm, quan điểm
What's the point? — Mục đích là gì vậy?
strong A1 adj.
/strɔːŋ/
mạnh mẽ
A strong man. — Một người đàn ông mạnh mẽ.
now A1 adv.
/naʊ/
bây giờ
Right now. — Ngay bây giờ.
number A1 n.
/ˈnʌmbər/
con số
What's your phone number? — Số điện thoại của bạn là gì?
nurse A1 n.
/nɜːrs/
y tá
She is a nurse. — Cô ấy là y tá.
police A1 n.
/pəˈliːs/
cảnh sát
Call the police. — Gọi cảnh sát đi.
second A1 n.
/ˈsekənd/
giây (đơn vị thời gian)
Wait a second. — Chờ một giây.
student A1 n.
/ˈstuːdnt/
học sinh, sinh viên
I am a student. — Tôi là một học sinh.
policeman A1 n.
/pəˈliːsmən/
nam cảnh sát
He is a policeman. — Anh ấy là một cảnh sát.
section A1 n.
/ˈsekʃn/
phần, khu vực
The sports section. — Mục thể thao.
study A1 n., v.
/ˈstʌdi/
học, nghiên cứu
Study hard. — Học tập chăm chỉ.
pool A1 n.
/puːl/
hồ bơi
A swimming pool. — Một cái hồ bơi.
see A1 v.
/siː/
nhìn, thấy
I see you. — Tôi thấy bạn.
style A1 n.
/staɪl/
phong cách
I like your style. — Tôi thích phong cách của bạn.
object A1 n.
/ˈɑːbdʒekt/
vật thể
Small objects. — Những vật thể nhỏ.
poor A1 adj.
/pʊr/
nghèo, tội nghiệp
A poor man. — Một người đàn ông nghèo.
sell A1 v.
/sel/
bán
Sell clothes. — Bán quần áo.
o'clock A1 adv.
/əˈklɑːk/
giờ (đúng)
It's five o'clock. — Bây giờ là năm giờ đúng.
popular A1 adj.
/ˈpɑːpjələr/
phổ biến, được yêu thích
A popular song. — Một bài hát phổ biến.
send A1 v.
/send/
gửi
Send an email. — Gửi thư điện tử.
October A1 n.
/ɑːkˈtoʊbər/
tháng Mười
In October. — Vào tháng Mười.
positive A1 adj.
/ˈpɑːzətɪv/
tích cực, khẳng định
A positive outlook. — Một cái nhìn tích cực.
sentence A1 n.
/ˈsentəns/
câu
Read the sentence. — Hãy đọc câu đó.
of A1 of prep.
/əv/
của
A cup of tea. — Một tách trà.
possible A1 adj.
/ˈpɑːsəbl/
có thể, khả thi
It's possible. — Nó khả thi.
off A1 adv., prep.
/ɔːf/
tắt, rời khỏi
Turn off the TV. — Tắt tivi đi.
post A1 n., v.
/poʊst/
bài đăng; gửi qua thư
Post a letter. — Gửi một bức thư.
office A1 n.
/ˈɑːfɪs/
văn phòng
In the office. — Trong văn phòng.
potato A1 n.
/pəˈteɪtoʊ/
khoai tây
I like potatoes. — Tôi thích khoai tây.
often A1 adv.
/ˈɔːfn/
thường xuyên
I often swim. — Tôi thường đi bơi.
pound A1 n.
/paʊnd/
bảng Anh, đơn vị cân nặng
It costs ten pounds. — Nó có giá mười bảng Anh.
oh A1 oh exclam.
/oʊ/
ồ, ô
Oh, I see. — Ồ, tôi hiểu rồi.
practice A1 n.
/ˈpræktɪs/
sự thực hành, luyện tập
Practice makes perfect. — Có công mài sắt có ngày nên kim (luyện tập tạo nên sự hoàn hảo).
share A1 v.
/ʃer/
chia sẻ
Share with friends. — Chia sẻ với bạn bè.
OK A1 exclam., adj./adv.
/ˌoʊ ˈkeɪ/
đồng ý, ổn
It's OK. — Ổn mà.
practise A1 v.
/ˈpræktɪs/
luyện tập
Practise English daily. — Luyện tập tiếng Anh hàng ngày.
she A1 pron.
/ʃi/
cô ấy
She is a doctor. — Cô ấy là bác sĩ.
old A1 adj.
/oʊld/
cũ, già
An old man. — Một ông già.
prefer A1 v.
/prɪˈfɜːr/
thích hơn
I prefer tea. — Tôi thích trà hơn.
sheep A1 n.
/ʃiːp/
con cừu
A flock of sheep. — Một đàn cừu.
on A1 prep., adv.
/ɑːn/
trên
On the table. — Trên bàn.
prepare A1 v.
/prɪˈper/
chuẩn bị
Prepare dinner. — Chuẩn bị bữa tối.
shirt A1 n.
/ʃɜːrt/
áo sơ mi
A white shirt. — Một cái áo sơ mi trắng.
subject A1 n.
/ˈsʌbdʒɪkt/
môn học, chủ đề
My favorite subject is English. — Môn học yêu thích của tôi là tiếng Anh.
success A1 n.
/səkˈses/
sự thành công
Wish you success. — Chúc bạn thành công.
sugar A1 n.
/ˈʃʊɡər/
đường (ăn)
Add some sugar. — Thêm một ít đường.
summer A1 n.
/ˈsʌmər/
mùa hè
I love summer. — Tôi yêu mùa hè.
sun A1 n.
/sʌn/
mặt trời
The sun is hot. — Mặt trời rất nóng.
Sunday A1 n.
/ˈsʌndeɪ/
Chủ nhật
On Sunday. — Vào Chủ nhật.
sweater A1 n.
/ˈswetər/
áo len
Wear a sweater. — Mặc một cái áo len.
swim A1 v.
/swɪm/
bơi
I can swim. — Tôi có thể bơi.
swimming A1 n.
/ˈswɪmɪŋ/
môn bơi lội
Go swimming. — Đi bơi.
once A1 adv.
/wʌns/
một lần
Once a week. — Mỗi tuần một lần.
present A1 adj., n.
/ˈpreznt/
hiện tại; món quà
A birthday present. — Một món quà sinh nhật.
shoe A1 n.
/ʃuː/
giày
A pair of shoes. — Một đôi giày.
table A1 n.
/ˈteɪbl/
cái bàn, bảng
On the table. — Trên bàn.
one A1 number/det., pron.
/wʌn/
một
One more time. — Thêm một lần nữa.
pretty A1 adj., adv.
/ˈprɪti/
khá, đẹp
She is pretty. — Cô ấy đẹp.
shop A1 n., v.
/ʃɑːp/
cửa hàng; mua sắm
Go to the shop. — Đi đến cửa hàng.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng A1–B2
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 5 (name → shop)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.