Tất cả bài Từ vựng A1–B2 Từ vựng A1–B2Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng A1–B2

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 18 (press → violent)

150 từ

0/150 đã thuộc
press B1 n., v.
/pres/
nhấn, ấn; báo chí
Press the button to start. — Nhấn nút để bắt đầu.
pressure B1 n.
/ˈpreʃər/
áp lực
Under a lot of pressure. — Đang chịu rất nhiều áp lực.
responsibility B1 n.
/rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/
trách nhiệm
A position of responsibility. — Một vị trí đầy trách nhiệm.
spicy B1 adj.
/ˈspaɪsi/
cay, có gia vị
I like spicy food. — Tôi thích thức ăn cay.
obviously B1 adv.
/ˈɑːbviəsli/
một cách rõ ràng
He was obviously ill. — Anh ấy rõ ràng là đang bị bệnh.
pretend B1 v.
/prɪˈtend/
giả vờ
Pretend to be asleep. — Giả vờ đang ngủ.
responsible B1 adj.
/rɪˈspɑːnsəbl/
chịu trách nhiệm
Who is responsible for this? — Ai chịu trách nhiệm cho việc này?
spirit B1 n.
/ˈspɪrɪt/
tinh thần, tâm hồn
The team spirit. — Tinh thần đồng đội.
occasion B1 n.
/əˈkeɪʒn/
dịp, cơ hội
A special occasion. — Một dịp đặc biệt.
previous B1 adj.
/ˈpriːviəs/
trước đó
The previous owner. — Chủ nhân trước đó.
occur B1 v.
/əˈkɜːr/
xảy ra
When did the accident occur? — Vụ tai nạn đã xảy ra khi nào?
previously B1 adv.
/ˈpriːviəsli/
trước đây
I had previously met her. — Tôi đã từng gặp cô ấy trước đây.
odd B1 adj.
/ɑːd/
kỳ quặc, lẻ (số)
An odd number. — Một số lẻ.
priest B1 n.
/priːst/
linh mục, thầy tu
The village priest. — Vị linh mục của làng.
official B1 adj.
/əˈfɪʃl/
chính thức
The official language. — Ngôn ngữ chính thức.
primary B1 adj.
/ˈpraɪmeri/
chính, cơ bản, tiểu học
Primary education. — Giáo dục tiểu học.
old-fashioned B1 adj.
/ˌoʊld ˈfæʃnd/
lỗi thời, cổ hủ
Old-fashioned clothes. — Quần áo lỗi thời.
prince B1 n.
/prɪns/
hoàng tử
A young prince. — Một hoàng tử trẻ.
once B1 conj.
/wʌns/
một khi
Once you finish, let me know. — Một khi bạn làm xong, hãy cho tôi biết.
princess B1 n.
/ˌprɪnˈses/
công chúa
The fairy-tale princess. — Nàng công chúa trong truyện cổ tích.
operation B1 n.
/ˌɑːpəˈreɪʃn/
sự vận hành, ca phẫu thuật
A heart operation. — Một ca phẫu thuật tim.
printing B1 n.
/ˈprɪntɪŋ/
việc in ấn
The history of printing. — Lịch sử ngành in ấn.
organized B1 adj.
/ˈɔːrɡənaɪzd/
có tổ chức, ngăn nắp
An organized person. — Một người ngăn nắp.
prisoner B1 n.
/ˈprɪznər/
tù nhân
The prisoners escaped. — Các tù nhân đã trốn thoát.
organizer B1 n.
/ˈɔːrɡənaɪzər/
người tổ chức
The event organizer. — Người tổ chức sự kiện.
private B1 adj.
/ˈpraɪvət/
riêng tư
A private life. — Một cuộc sống riêng tư.
original B1 n.
/əˈrɪdʒənl/
bản gốc
Keep the original. — Hãy giữ lại bản gốc.
producer B1 n.
/prəˈduːsər/
nhà sản xuất
A film producer. — Một nhà sản xuất phim.
originally B1 adv.
/əˈrɪdʒənəli/
nguyên bản, ban đầu
Originally, I'm from Vietnam. — Ban đầu tôi đến từ Việt Nam.
ought B1 modal v.
/ɔːt/
nên (làm gì)
You ought to go. — Bạn nên đi.
ours B1 pron.
/ˈaʊərz/
của chúng tôi (đại từ sở hữu)
The house is ours. — Ngôi nhà là của chúng tôi.
production B1 n.
/prəˈdʌkʃn/
sự sản xuất
Mass production. — Sản xuất hàng loạt.
profession B1 n.
/prəˈfeʃn/
nghề nghiệp
By profession, I'm a teacher. — Về nghề nghiệp, tôi là giáo viên.
profit B1 n.
/ˈprɑːfɪt/
lợi nhuận
Make a profit. — Kiếm lời.
outdoor B1 adj.
/ˈaʊtdɔːr/
ngoài trời
Outdoor pool. — Hồ bơi ngoài trời.
outdoors B1 adv.
/ˌaʊtˈdɔːrz/
ở ngoài trời
Play outdoors. — Chơi ngoài trời.
program B1 v.
/ˈproʊɡræm/
lập trình
Program a computer. — Lập trình máy tính.
promote B1 v.
/prəˈmoʊt/
thăng chức, thúc đẩy, quảng bá
Promote a product. — Quảng bá một sản phẩm.
pack B1 n.
/pæk/
gói, bầy, đàn
A pack of wolves. — Một đàn sói.
proper B1 adj.
/ˈprɑːpər/
thích hợp, đúng đắn
The proper way to do it. — Cách làm đúng đắn.
package B1 n.
/ˈpækɪdʒ/
bưu kiện, gói hàng
Deliver a package. — Giao một bưu kiện.
painful B1 adj.
/ˈpeɪnfl/
đau đớn
A painful injury. — Một chấn thương đau đớn.
pale B1 adj.
/peɪl/
nhợt nhạt
A pale face. — Một khuôn mặt nhợt nhạt.
pan B1 n.
/pæn/
cái chảo
A frying pan. — Một cái chảo rán.
participate B1 v.
/pɑːrˈtɪsɪpeɪt/
tham gia
Participate in the discussion. — Tham gia vào cuộc thảo luận.
particularly B1 adv.
/pərˈtɪkjələrli/
đặc biệt là
Particularly useful. — Đặc biệt hữu ích.
pass B1 n.
/pæs/
thẻ thông hành, sự vượt qua
A bus pass. — Thẻ đi xe buýt.
passion B1 n.
/ˈpæʃn/
đam mê
A passion for music. — Niềm đam mê âm nhạc.
path B1 n.
/pæθ/
con đường, lộ trình
A mountain path. — Một con đường núi.
payment B1 n.
/ˈpeɪmənt/
sự thanh toán
Payment methods. — Các phương thức thanh toán.
peaceful B1 adj.
/ˈpiːsfl/
hòa bình, yên bình
A peaceful village. — Một ngôi làng yên bình.
percentage B1 n.
/pərˈsentɪdʒ/
tỷ lệ phần trăm
A high percentage. — Một tỷ lệ phần trăm cao.
properly B1 adv.
/ˈprɑːpərli/
một cách đúng đắn
Work properly. — Làm việc đúng cách.
property B1 n.
/ˈprɑːpərti/
tài sản, bất động sản
Private property. — Tài sản riêng.
protest B1 n., v.
/ˈproʊtest/
sự phản đối; phản đối
A protest march. — Một cuộc tuần hành phản đối.
proud B1 adj.
/praʊd/
tự hào
I'm proud of you. — Tôi tự hào về bạn.
prove B1 v.
/pruːv/
chứng minh
Can you prove it? — Bạn có thể chứng minh điều đó không?
pull B1 n.
/pʊl/
cú kéo, sức hút
Give it a pull. — Hãy kéo nó một cái.
punish B1 v.
/ˈpʌnɪʃ/
trừng phạt
Punish the criminals. — Trừng trị những kẻ tội phạm.
punishment B1 n.
/ˈpʌnɪʃmənt/
sự trừng phạt
Severe punishment. — Hình phạt nghiêm khắc.
push B1 n.
/pʊʃ/
cú đẩy
Give the door a push. — Đẩy cửa một cái.
qualification B1 n.
/ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/
bằng cấp, trình độ chuyên môn
Academic qualifications. — Các bằng cấp học thuật.
qualified B1 adj.
/ˈkwɑːlɪfaɪd/
có đủ trình độ
A qualified teacher. — Một giáo viên có đủ bằng cấp chuyên môn.
qualify B1 v.
/ˈkwɑːlɪfaɪ/
đủ khả năng, vượt qua vòng loại
Qualify for the final. — Lọt vào vòng chung kết.
romantic B1 adj.
/roʊˈmæntɪk/
lãng mạn
A romantic movie. — Một bộ phim lãng mạn.
rope B1 n.
/roʊp/
dây thừng
Tie it with a rope. — Buộc nó bằng một sợi dây thừng.
rough B1 adj.
/rʌf/
xù xì, thô ráp, gồ ghề
Rough skin. — Làn da thô ráp.
row B1 n.
/roʊ/
hàng, dãy
The front row. — Hàng ghế đầu.
royal B1 adj.
/ˈrɔɪəl/
thuộc về hoàng gia
The royal family. — Gia đình hoàng gia.
rugby B1 n.
/ˈrʌɡbi/
môn bóng bầu dục
Play rugby. — Chơi bóng bầu dục.
rule B1 v.
/ruːl/
cai trị, thống trị
Rule the country. — Cai trị đất nước.
safety B1 n.
/ˈseɪfti/
sự an toàn
Safety first. — An toàn là trên hết.
sail B1 n.
/seɪl/
cánh buồm, chuyến đi biển
Go for a sail. — Đi dạo bằng thuyền buồm.
sailor B1 n.
/ˈseɪlər/
thủy thủ
A brave sailor. — Một thủy thủ dũng cảm.
sample B1 n.
/ˈsæmpl/
mẫu vật, hàng mẫu
A blood sample. — Một mẫu máu.
sand B1 n.
/sænd/
cát
Play in the sand. — Chơi trên cát.
scan B1 v.
/skæn/
quét, xem lướt
Scan a document. — Quét một tài liệu.
scientific B1 adj.
/ˌsaɪənˈtɪfɪk/
thuộc về khoa học
Scientific research. — Nghiên cứu khoa học.
script B1 n.
/skrɪpt/
kịch bản, chữ viết
Read the script. — Đọc kịch bản.
sculpture B1 n.
/ˈskʌlptʃər/
bức tượng, nghệ thuật điêu khắc
Modern sculpture. — Điêu khắc hiện đại.
secondary B1 adj.
/ˈsekənderi/
thứ yếu, trung học
Secondary school. — Trường trung học.
security B1 n.
/sɪˈkjʊrəti/
an ninh, sự bảo mật
Airport security. — An ninh sân bay.
seed B1 n.
/siːd/
hạt giống
Plant a seed. — Gieo một hạt giống.
spoken B1 adj.
/ˈspoʊkən/
được nói ra, thuộc văn nói
Spoken English. — Tiếng Anh giao tiếp (văn nói).
spot B1 n.
/spɑːt/
địa điểm, dấu vết, đốm
A beautiful spot. — Một địa điểm tuyệt đẹp.
spread B1 v.
/spred/
lan truyền, trải ra
The news spread quickly. — Tin tức lan truyền nhanh chóng.
spring B1 v.
/sprɪŋ/
nhảy, bật lên
Spring into action. — Bắt tay ngay vào hành động.
stadium B1 n.
/ˈsteɪdiəm/
sân vận động
A football stadium. — Một sân vận động bóng đá.
staff B1 n.
/stæf/
đội ngũ nhân viên
A hard-working staff. — Một đội ngũ nhân viên chăm chỉ.
standard B1 n., adj.
/ˈstændərd/
tiêu chuẩn
A high standard of living. — Một mức sống cao.
state B1 adj., v.
/steɪt/
thuộc nhà nước; tuyên bố
State your name clearly. — Hãy nêu rõ tên của bạn.
statistic B1 n.
/stəˈtɪstɪk/
con số thống kê
Official statistics. — Các số liệu thống kê chính thức.
statue B1 n.
/ˈstætʃuː/
bức tượng
The Statue of Liberty. — Tượng Nữ thần Tự do.
stick B1 v.
/stɪk/
dán, đâm, kẹt
Stick a label on the box. — Dán một nhãn lên cái hộp.
stick B1 n.
/stɪk/
cái gậy, que củi
A walking stick. — Một cây gậy chống.
still B1 adj.
/stɪl/
đứng yên, tĩnh lặng
Keep still while I take the photo. — Hãy đứng yên khi tôi chụp ảnh nhé.
store B1 v.
/stɔːr/
lưu trữ
Store data on a hard drive. — Lưu trữ dữ liệu trên ổ cứng.
stranger B1 n.
/ˈstreɪndʒər/
người lạ
Don't talk to strangers. — Đừng nói chuyện với người lạ.
strength B1 n.
/streŋθ/
sức mạnh
The strength of his character. — Sức mạnh trong tính cách của anh ấy.
string B1 n.
/strɪŋ/
sợi dây, chuỗi
A piece of string. — Một đoạn dây thừng nhỏ.
strongly B1 adv.
/ˈstrɔːŋli/
một cách mạnh mẽ
I strongly disagree. — Tôi kịch liệt phản đối.
studio B1 n.
/ˈstuːdioʊ/
phòng thu, xưởng phim/họa
A recording studio. — Một phòng thu âm.
stuff B1 n.
/stʌf/
đồ đạc, chất liệu
Too much stuff in the room. — Có quá nhiều đồ đạc trong phòng.
substance B1 n.
/ˈsʌbstəns/
chất, vật chất
A sticky substance. — Một chất dính.
successfully B1 adv.
/səkˈsesfəli/
một cách thành công
Completed successfully. — Đã hoàn thành một cách thành công.
sudden B1 adj.
/ˈsʌdn/
đột ngột
A sudden change. — Một sự thay đổi đột ngột.
suffer B1 v.
/ˈsʌfər/
chịu đựng
Suffer from a cold. — Chịu đựng một cơn cảm lạnh.
suit B1 v.
/suːt/
phù hợp
This time suits me. — Thời gian này phù hợp với tôi.
suitable B1 adj.
/ˈsuːtəbl/
thích hợp
Suitable for all ages. — Thích hợp cho mọi lứa tuổi.
summarize B1 v.
/ˈsʌməraɪz/
tóm tắt
Summarize the story. — Tóm tắt lại câu chuyện.
summary B1 n.
/ˈsʌməri/
bản tóm tắt
A short summary. — Một bản tóm tắt ngắn.
result B1 v.
/rɪˈzʌlt/
dẫn đến, có kết quả
The match resulted in a draw. — Trận đấu đã kết thúc với kết quả hòa.
retire B1 v.
/rɪˈtaɪər/
nghỉ hưu
He retired at sixty-five. — Ông ấy đã nghỉ hưu ở tuổi 65.
retired B1 adj.
/rɪˈtaɪərd/
đã nghỉ hưu
A retired doctor. — Một vị bác sĩ đã nghỉ hưu.
revise B1 v.
/rɪˈvaɪz/
xem lại, ôn tập
Revise for an exam. — Ôn tập cho kỳ thi.
ring B1 n.
/rɪŋ/
tiếng chuông, cuộc gọi
Give me a ring later. — Gọi cho tôi sau nhé.
rise B1 n.
/raɪz/
sự tăng lên
A rise in prices. — Sự tăng giá cả.
risk B1 n.
/rɪsk/
rủi ro
A financial risk. — Một rủi ro tài chính.
risk B1 v.
/rɪsk/
liều lĩnh, mạo hiểm
Risk your life. — Mạo hiểm mạng sống.
robot B1 n.
/ˈroʊbɑːt/
người máy
Factory robots. — Các người máy trong nhà máy.
roll B1 v.
/roʊl/
lăn, cuộn lại
Roll the ball. — Lăn quả bóng.
roll B1 n.
/roʊl/
cuộn, danh sách
A roll of film. — Một cuộn phim.
supply B1 n.
/səˈplaɪ/
nguồn cung, vật nhu yếu
Food supply. — Nguồn cung cấp lương thực.
supply B1 v.
/səˈplaɪ/
cung cấp
The company supplies water. — Công ty cung cấp nước.
supporter B1 n.
/səˈpɔːrtər/
người ủng hộ
Football supporters. — Những người hâm mộ (ủng hộ) bóng đá.
surely B1 adv.
/ˈʃʊrli/
chắc chắn
Surely you agree? — Chắc chắn là bạn đồng ý chứ?
surface B1 n.
/ˈsɜːrfɪs/
bề mặt
A smooth surface. — Một bề mặt nhẵn nhụi.
survive B1 v.
/sərˈvaɪv/
sống sót, tồn tại
Survive the winter. — Sống sót qua mùa đông.
swim B1 n.
/swɪm/
lượt bơi, sự đi bơi
Go for a swim. — Đi bơi lội.
switch B1 v.
/swɪtʃ/
chuyển đổi, bật/tắt
Switch off the light. — Tắt đèn đi.
symptom B1 n.
/ˈsɪmptəm/
triệu chứng
Symptoms of the flu. — Các triệu chứng của bệnh cúm.
tail B1 n.
/teɪl/
cái đuôi
The dog wagged its tail. — Con chó vẫy đuôi.
talent B1 n.
/ˈtælənt/
tài năng
A natural talent. — Một tài năng bẩm sinh.
talented B1 adj.
/ˈtæləntɪd/
có tài
A talented musician. — Một nhạc sĩ tài năng.
tape B1 n.
/teɪp/
băng keo, băng ghi âm/hình
Adhesive tape. — Băng dính.
tax B1 n.
/tæks/
thuế
Income tax. — Thuế thu nhập.
tax B1 v.
/tæks/
đánh thuế
They should tax cigarettes more. — Họ nên đánh thuế thuốc lá nhiều hơn.
technical B1 adj.
/ˈteknɪkl/
thuộc kỹ thuật
Technical problems. — Các vấn đề kỹ thuật.
technique B1 n.
/tekˈniːk/
kỹ thuật, phương pháp
A new painting technique. — Một kỹ thuật vẽ tranh mới.
tend B1 v.
/tend/
có xu hướng
I tend to wake up early. — Tôi có xu hướng thức dậy sớm.
tent B1 n.
/tent/
cái lều
Sleep in a tent. — Ngủ trong lều.
that B1 adv.
/ðæt/
đến mức đó, như vậy
It wasn't that cold. — Trời cũng không lạnh đến mức đó.
theirs B1 pron.
/ðerz/
của họ (đại từ sở hữu)
It's theirs. — Nó là của họ.
theme B1 n.
/θiːm/
chủ đề
The main theme of the book. — Chủ đề chính của cuốn sách.
various B1 adj.
/ˈveriəs/
đa dạng, nhiều loại
Various reasons. — Nhiều lý do khác nhau.
version B1 n.
/ˈvɜːrʒn/
phiên bản
A new version of the app. — Một phiên bản mới của ứng dụng.
victim B1 n.
/ˈvɪktɪm/
nạn nhân
A crime victim. — Nạn nhân của một vụ tội phạm.
view B1 v.
/vjuː/
xem, quan sát
The house can be viewed today. — Ngôi nhà có thể được xem vào hôm nay.
viewer B1 n.
/ˈvjuːər/
người xem
TV viewers. — Khán giả xem truyền hình.
violent B1 adj.
/ˈvaɪələnt/
hung dữ, bạo lực
A violent crime. — Một vụ tội phạm bạo lực.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng A1–B2
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 18 (press → violent)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.