Tất cả bài Từ vựng A1–B2 Từ vựng A1–B2Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng A1–B2

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 22 (phenomenon → zone)

199 từ

0/199 đã thuộc
phenomenon B2 n.
/fəˈnɑːmɪnən/
hiện tượng
A natural phenomenon. — Một hiện tượng tự nhiên.
philosophy B2 n.
/fəˈlɑːsəfi/
triết học, triết lý
Political philosophy. — Triết học chính trị.
pick B2 n.
/pɪk/
sự lựa chọn, vật được chọn
Take your pick. — Hãy chọn thứ bạn muốn.
picture B2 v.
/ˈpɪktʃər/
hình dung, tưởng tượng
I can't picture him as a father. — Tôi không thể hình dung ra anh ấy trong vai trò một người cha.
pile B2 n., v.
/paɪl/
chồng, đống; chất đống
A pile of books. — Một chồng sách.
relief B2 n.
/rɪˈliːf/
sự nhẹ nhõm, sự cứu tế
It was a relief to be home. — Thật là nhẹ nhõm khi được về nhà.
rely B2 v.
/rɪˈlaɪ/
dựa vào, tin cậy
You can rely on me. — Bạn có thể tin cậy vào tôi.
remark B2 n., v.
/rɪˈmɑːrk/
sự nhận xét; bình luận
He made a rude remark. — Anh ta đã đưa ra một lời nhận xét thô lỗ.
representative B2 n., adj.
/ˌreprɪˈzentətɪv/
người đại diện; tiêu biểu
A sales representative. — Một đại diện bán hàng.
reputation B2 n.
/ˌrepjuˈteɪʃn/
danh tiếng, uy tín
A good reputation. — Một danh tiếng tốt.
requirement B2 n.
/rɪˈkwaɪərmənt/
yêu cầu, điều kiện tiên quyết
Legal requirements. — Các yêu cầu pháp lý.
rescue B2 v., n.
/ˈreskjuː/
giải cứu; sự cứu hộ
Rescue a drowning child. — Cứu một đứa trẻ đang đuối nước.
slide B2 v., n.
/slaɪd/
trượt; cầu trượt, phim đèn chiếu
Slide the door open. — Trượt cửa mở ra.
slight B2 adj.
/slaɪt/
nhẹ, không đáng kể
A slight change. — Một sự thay đổi nhỏ.
slip B2 v.
/slɪp/
trượt chân, lẻn
Be careful not to slip. — Cẩn thận đừng để bị trượt chân.
slope B2 n., v.
/sloʊp/
dốc, độ nghiêng
A steep slope. — Một con dốc đứng.
solar B2 adj.
/ˈsoʊlər/
thuộc mặt trời
Solar energy. — Năng lượng mặt trời.
trust B2 n., v.
/trʌst/
sự tin tưởng; tin cậy
I trust his judgment. — Tôi tin tưởng vào sự phán đoán của anh ấy.
try B2 n.
/traɪ/
sự thử, nỗ lực
Have a try. — Hãy thử một lần xem.
unconscious B2 adj.
/ʌnˈkɑːnʃəs/
bất tỉnh, vô thức
He was knocked unconscious. — Anh ta đã bị đánh bất tỉnh.
unexpected B2 adj.
/ˌʌnɪkˈspektɪd/
bất ngờ, không mong đợi
An unexpected visitor. — Một vị khách không mời mà đến (bất ngờ).
unique B2 adj.
/juˈniːk/
độc nhất, duy nhất
A unique opportunity. — Một cơ hội duy nhất.
universe B2 n.
/ˈjuːnɪvɜːrs/
vũ trụ
The mysteries of the universe. — Những bí ẩn của vũ trụ.
unknown B2 adj.
/ˌʌnˈnoʊn/
không xác định, không nổi tiếng
An unknown artist. — Một họa sĩ vô danh.
upper B2 adj.
/ˈʌpər/
phía trên
The upper floor. — Tầng trên.
upwards B2 adv.
/ˈʌpwərdz/
hướng lên trên
Look upwards. — Nhìn lên trên.
tune B2 n.
/tuːn/
giai điệu
A catchy tune. — Một giai điệu dễ nhớ (bắt tai).
tunnel B2 n.
/ˈtʌnl/
đường hầm
Drive through the tunnel. — Lái xe xuyên qua đường hầm.
ultimately B2 adv.
/ˈʌltɪmətli/
cuối cùng thì, cốt yếu
Ultimately, it's your decision. — Cuối cùng thì đó vẫn là quyết định của bạn.
somewhat B2 adv.
/ˈsʌmwʌt/
hơi hơi, phần nào
I'm somewhat surprised. — Tôi có phần hơi ngạc nhiên.
soul B2 n.
/soʊl/
linh hồn, tâm hồn
God bless your soul. — Cầu chúa phù hộ cho linh hồn bạn.
specialist B2 n., adj.
/ˈspeʃəlɪst/
chuyên gia; chuyên khoa
An eye specialist. — Một bác sĩ chuyên khoa mắt.
species B2 n.
/ˈspiːʃiːz/
loài
A rare bird species. — Một loài chim quý hiếm.
speed B2 v.
/spiːd/
chạy quá tốc độ, đẩy nhanh
The car was speeding. — Chiếc xe đang chạy quá tốc độ.
spiritual B2 adj.
/ˈspɪrɪtʃuəl/
thuộc tâm linh/tinh thần
Spiritual health. — Sức khỏe tinh thần.
split B2 v., n.
/splɪt/
chia ra, nứt; sự chia cắt
Split the bill. — Chia hóa đơn.
pitch B2 n.
/pɪtʃ/
sân bóng, cao độ
A football pitch. — Một sân bóng đá.
resolve B2 v.
/rɪˈzɑːlv/
giải quyết (vấn đề)
Resolve the conflict. — Giải quyết mâu thuẫn.
sponsor B2 v., n.
/ˈspɑːnsər/
tài trợ; nhà tài trợ
Sponsor a child. — Tài trợ cho một đứa trẻ.
urban B2 adj.
/ˈɜːrbən/
thuộc thành thị
Urban life. — Cuộc sống thành thị.
plain B2 adj.
/pleɪn/
trơn, đơn giản, rõ ràng
A plain white shirt. — Một chiếc áo sơ mi trắng trơn.
resort B2 n.
/rɪˈzɔːrt/
khu nghỉ dưỡng
A seaside resort. — Một khu nghỉ dưỡng ven biển.
spot B2 v.
/spɑːt/
nhận ra, phát hiện
Spot the difference. — Tìm (phát hiện) điểm khác biệt.
urge B2 v.
/ɜːrdʒ/
thúc giục, nài nỉ
Urge someone to do something. — Thúc giục ai đó làm gì.
plot B2 v.
/plɑːt/
âm mưu, vẽ sơ đồ
Plot a crime. — Âm mưu phạm tội.
retain B2 v.
/rɪˈteɪn/
giữ lại
Retain information. — Ghi nhớ (giữ lại) thông tin.
spread B2 n.
/spred/
sự lan truyền
The spread of disease. — Sự lây lan của dịch bệnh.
value B2 v.
/ˈvæljuː/
định giá, coi trọng
Value your health. — Hãy coi trọng sức khỏe của bạn.
plus B2 adj., n., conj.
/plʌs/
điểm cộng, thêm vào đó
A plus point. — Một điểm cộng.
reveal B2 v.
/rɪˈviːl/
tiết lộ
Reveal a secret. — Tiết lộ một bí mật.
stable B2 adj.
/ˈsteɪbl/
ổn định
A stable economy. — Một nền kinh tế ổn định.
vary B2 v.
/ˈveri/
thay đổi, dao động
Prices vary depending on the season. — Giá cả dao động tùy theo mùa.
pointed B2 adj.
/ˈpɔɪntɪd/
nhọn, có mục đích rõ ràng
A pointed nose. — Một cái mũi nhọn.
revolution B2 n.
/ˌrevəˈluːʃn/
cuộc cách mạng
The French Revolution. — Cuộc Cách mạng Pháp.
stage B2 v.
/steɪdʒ/
tổ chức (sự kiện)
Stage a protest. — Tổ chức một cuộc biểu tình.
vast B2 adj.
/væst/
bao la, rộng lớn
A vast area. — Một khu vực rộng lớn.
popularity B2 n.
/ˌpɑːpjuˈlærəti/
sự phổ biến, sự yêu thích
Gain popularity. — Có được sự yêu mến (phổ biến).
reward B2 n., v.
/rɪˈwɔːrd/
phần thưởng; thưởng
A fair reward. — Một phần thưởng công bằng.
stand B2 n.
/stænd/
lập trường, quầy hàng
Take a stand. — Nêu rõ lập trường.
venue B2 n.
/ˈvenjuː/
địa điểm tổ chức
A wedding venue. — Một địa điểm tổ chức đám cưới.
pose B2 v.
/poʊz/
đưa ra (thách thức/nguy cơ), tạo dáng
Pose a threat. — Gây ra (đưa ra) một mối đe dọa.
position B2 v.
/pəˈzɪʃn/
đặt vào vị trí
Position the camera. — Đặt máy ảnh vào đúng vị trí.
rhythm B2 n.
/ˈrɪðəm/
nhịp điệu
A steady rhythm. — Một nhịp điệu đều đặn.
stare B2 v.
/ster/
nhìn chằm chằm
Don't stare at me. — Đừng nhìn tôi chằm chằm như thế.
very B2 adj.
/ˈveri/
đúng là, thực sự là
The very best. — Thứ tốt nhất trong số những thứ tốt nhất.
rid B2 v.
/rɪd/
giải thoát, loại bỏ
Get rid of it. — Hãy bỏ nó đi.
status B2 n.
/ˈsteɪtəs/
trạng thái, địa vị
Social status. — Địa vị xã hội.
via B2 prep.
/ˈvaɪə/
thông qua, qua đường
Sent via email. — Được gửi qua thư điện tử.
positive B2 n.
/ˈpɑːzətɪv/
điều tích cực
The positives and negatives. — Những mặt tích cực và tiêu cực.
root B2 n.
/ruːt/
rễ cây, nguồn gốc
The root of the problem. — Gốc rễ của vấn đề.
steady B2 adj.
/ˈstedi/
đều đặn, vững chắc
A steady job. — Một công việc ổn định.
victory B2 n.
/ˈvɪktəri/
chiến thắng
Win a victory. — Giành được chiến thắng.
possess B2 v.
/pəˈzes/
sở hữu
Possess a high level of skill. — Sở hữu một kỹ năng ở trình độ cao.
round B2 n.
/raʊnd/
vòng, hiệp
The final round. — Vòng chung kết.
steel B2 n.
/stiːl/
thép
A bridge made of steel. — Một cây cầu làm bằng thép.
violence B2 n.
/ˈvaɪələns/
bạo lực
Stop the violence. — Ngừng bạo lực.
potential B2 adj., n.
/pəˈtenʃl/
tiềm năng
Potential benefits. — Những lợi ích tiềm năng.
routine B2 adj.
/ruːˈtiːn/
thông thường, lặp lại
A routine check. — Một cuộc kiểm tra định kỳ (thông thường).
steep B2 adj.
/stiːp/
dốc đứng
A steep hill. — Một ngọn đồi dốc đứng.
virtual B2 adj.
/ˈvɜːrtʃuəl/
ảo, thực tế là
Virtual reality. — Thực tế ảo.
power B2 v.
/ˈpaʊər/
cung cấp năng lượng cho
The machine is powered by solar energy. — Cỗ máy được vận hành bằng năng lượng mặt trời.
rub B2 v.
/rʌb/
cọ xát, chà xát
Rub your hands together. — Xoa (chà xát) hai bàn tay vào nhau.
step B2 v.
/step/
bước đi
Step aside. — Bước sang một bên.
vision B2 n.
/ˈvɪʒn/
tầm nhìn, thị lực
A clear vision of the future. — Một tầm nhìn rõ ràng về tương lai.
praise B2 n., v.
/preɪz/
sự khen ngợi; khen ngợi
He was praised for his courage. — Anh ấy đã được khen ngợi vì lòng dũng cảm.
rubber B2 n., adj.
/ˈrʌbər/
cao su; làm bằng cao su
Natural rubber. — Cao su tự nhiên.
sticky B2 adj.
/ˈstɪki/
dính
Sticky glue. — Keo dính.
visual B2 adj.
/ˈvɪʒuəl/
thuộc thị giác/hình ảnh
Visual aids. — Các phương tiện trợ giảng bằng hình ảnh.
pregnant B2 adj.
/ˈpreɡnənt/
có thai
She is six months pregnant. — Cô ấy đang mang thai tháng thứ sáu.
rural B2 adj.
/ˈrʊrəl/
thuộc nông thôn
Rural areas. — Những vùng nông thôn.
stiff B2 adj.
/stɪf/
cứng, cứng nhắc
Stiff muscles. — Cơ bắp bị cứng (đơ).
vital B2 adj.
/ˈvaɪtl/
thiết yếu, quan trọng
Vital information. — Thông tin thiết yếu.
preparation B2 n.
/ˌprepəˈreɪʃn/
sự chuẩn bị
Careful preparation. — Sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
rush B2 v., n.
/rʌʃ/
vội vã; sự hối hả
Don't rush me. — Đừng giục tôi.
stock B2 n.
/stɑːk/
kho, cổ phiếu
In stock. — Còn hàng (trong kho).
sample B2 v.
/ˈsæmpl/
thử mẫu
Sample the local food. — Thử (nếm mẫu) các món ăn địa phương.
satellite B2 n.
/ˈsætəlaɪt/
vệ tinh
A communications satellite. — Một vệ tinh viễn thông.
satisfied B2 adj.
/ˈsætɪsfaɪd/
hài lòng
I'm satisfied with the results. — Tôi hài lòng với các kết quả đó.
satisfy B2 v.
/ˈsætɪsfaɪ/
làm thỏa mãn, đáp ứng
Satisfy a requirement. — Đáp ứng một yêu cầu.
saving B2 n.
/ˈseɪvɪŋ/
tiền tiết kiệm
My life savings. — Toàn bộ tiền tiết kiệm cả đời của tôi.
scale B2 n.
/skeɪl/
quy mô, tỉ lệ, cái cân
On a global scale. — Trên quy mô toàn cầu.
schedule B2 v.
/ˈskedʒuːl/
lên lịch trình
The meeting is scheduled for tomorrow. — Cuộc họp đã được lên lịch vào ngày mai.
scheme B2 n.
/skiːm/
kế hoạch, lược đồ
A government scheme. — Một kế hoạch của chính phủ.
shade B2 n.
/ʃeɪd/
bóng râm, sắc thái
Sit in the shade. — Ngồi trong bóng râm.
presence B2 n.
/ˈprezns/
sự hiện diện
Your presence is requested. — Yêu cầu sự hiện diện của bạn.
preserve B2 v.
/prɪˈzɜːrv/
bảo tồn, gìn giữ
Preserve the environment. — Bảo vệ (gìn giữ) môi trường.
price B2 v.
/praɪs/
định giá
The tickets are priced at $20. — Vé được định giá là 20 đô la.
prime B2 adj.
/praɪm/
chính, chủ yếu, hàng đầu
The prime objective. — Mục tiêu hàng đầu.
principle B2 n.
/ˈprɪnsəpl/
nguyên tắc
A matter of principle. — Một vấn đề thuộc về nguyên tắc.
print B2 n.
/prɪnt/
chữ in, bản in
Large print. — Chữ in khổ lớn.
priority B2 n.
/praɪˈɔːrəti/
sự ưu tiên
A high priority. — Một ưu tiên cao.
privacy B2 n.
/ˈpraɪvəsi/
sự riêng tư
Respect someone's privacy. — Tôn trọng quyền riêng tư của ai đó.
procedure B2 n.
/prəˈsiːdʒər/
thủ tục, quy trình
Follow the procedure. — Hãy làm theo quy trình.
process B2 v.
/ˈprɑːses/
xử lý
Process data. — Xử lý dữ liệu.
produce B2 n.
/ˈproʊduːs/
nông sản
Fresh farm produce. — Nông sản tươi của trang trại.
professional B2 n.
/prəˈfeʃənl/
chuyên gia, người làm việc chuyên nghiệp
A health professional. — Một chuyên gia y tế.
progress B2 v.
/ˈprɑːɡres/
tiến triển, phát triển
The work is progressing well. — Công việc đang tiến triển tốt.
project B2 v.
/ˈprɑːdʒekt/
phóng (hình ảnh/vật), dự kiến
Projecting sales for next year. — Dự kiến doanh số cho năm tới.
proof B2 n.
/pruːf/
bằng chứng
Provide proof of ID. — Cung cấp bằng chứng chứng minh thư.
proposal B2 n.
/prəˈpoʊzl/
đề xuất, lời cầu hôn
A research proposal. — Một bản đề xuất nghiên cứu.
propose B2 v.
/prəˈpoʊz/
đề xuất, cầu hôn
Propose a plan. — Đề xuất một kế hoạch.
prospect B2 n.
/ˈprɑːspekt/
triển vọng
Good job prospects. — Triển vọng nghề nghiệp tốt.
protection B2 n.
/prəˈtekʃn/
sự bảo vệ
Data protection. — Bảo vệ dữ liệu.
scream B2 v., n.
/skriːm/
hét lên; tiếng thét
Don't scream! — Đừng hét lên!
screen B2 v.
/skriːn/
sàng lọc, trình chiếu
Screening for diseases. — Sàng lọc các loại bệnh.
seat B2 v.
/siːt/
sắp xếp chỗ ngồi
The waiter seated us. — Người phục vụ đã xếp chỗ cho chúng tôi.
sector B2 n.
/ˈsektər/
lĩnh vực, khu vực (kinh tế)
The private sector. — Khu vực kinh tế tư nhân.
secure B2 v., adj.
/sɪˈkjʊr/
đảm bảo, buộc chặt; an toàn
A secure future. — Một tương lai đảm bảo.
seek B2 v.
/siːk/
tìm kiếm
Seek help. — Tìm kiếm sự giúp đỡ.
select B2 v.
/sɪˈlekt/
lựa chọn
Select an option. — Chọn một phương án.
selection B2 n.
/sɪˈlekʃn/
sự lựa chọn
The final selection. — Sự lựa chọn cuối cùng.
self B2 n.
/self/
bản thân
My true self. — Bản chất thật của tôi.
sum B2 n., v.
/sʌm/
tổng số; tính tổng
A large sum of money. — Một số tiền lớn.
surgery B2 n.
/ˈsɜːrdʒəri/
phẫu thuật
Have surgery on the knee. — Phẫu thuật đầu gối.
surround B2 v.
/səˈraʊnd/
bao quanh
Surrounded by water. — Được bao quanh bởi nước.
surrounding B2 adj.
/səˈraʊndɪŋ/
vây quanh, lân cận
The surrounding area. — Khu vực lân cận.
survey B2 v.
/ˈsɜːrveɪ/
khảo sát, nghiên cứu
Survey the situation. — Khảo sát tình hình.
suspect B2 v., n.
/səˈspekt/
nghi ngờ; nghi phạm
The main suspect. — Nghi phạm chính.
swear B2 v.
/swer/
thề, chửi thề
I swear it's true. — Tôi thề đó là sự thật.
sweep B2 v.
/swiːp/
quét dọn
Sweep the floor. — Quét sàn nhà.
switch B2 n.
/swɪtʃ/
công tắc
A light switch. — Một công tắc đèn.
wildlife B2 n.
/ˈwaɪldlaɪf/
động vật hoang dã
Protect the wildlife. — Bảo vệ động vật hoang dã.
willing B2 adj.
/ˈwɪlɪŋ/
sẵn lòng
I'm willing to help. — Tôi sẵn lòng giúp đỡ.
wind B2 v.
/waɪnd/
quấn, lên dây cót
Wind a watch. — Lên dây cót đồng hồ.
wire B2 n.
/ˈwaɪər/
dây điện, dây kim loại
Electrical wires. — Dây điện.
worse B2 n.
/wɜːrs/
điều tệ hại hơn
From bad to worse. — Từ tệ hại chuyển sang tệ hại hơn.
wise B2 adj.
/waɪz/
khôn ngoan
A wise choice. — Một sự lựa chọn khôn ngoan.
witness B2 n., v.
/ˈwɪtnəs/
nhân chứng; chứng kiến
An eye witness. — Một nhân chứng tận mắt chứng kiến.
senior B2 adj.
/ˈsiːniər/
cao cấp, lớn tuổi hơn
A senior official. — Một viên chức cao cấp.
sense B2 v.
/sens/
cảm nhận thấy
He sensed that something was wrong. — Anh ấy cảm nhận thấy có điều gì đó không ổn.
sympathy B2 n.
/ˈsɪmpəθi/
sự thông cảm, đồng cảm
Deepest sympathy. — Sự đồng cảm sâu sắc nhất.
worst B2 n.
/wɜːrst/
điều tồi tệ nhất
The worst is yet to come. — Điều tồi tệ nhất vẫn chưa đến.
psychologist B2 n.
/saɪˈkɑːlədʒɪst/
nhà tâm lý học
See a psychologist. — Đi gặp nhà tâm lý học.
sensitive B2 adj.
/ˈsensətɪv/
nhạy cảm
A sensitive issue. — Một vấn đề nhạy cảm.
tale B2 n.
/teɪl/
chuyện kể
A fairy tale. — Một câu chuyện cổ tích.
worth B2 n.
/wɜːrθ/
giá trị
A million dollars' worth. — Giá trị một triệu đô la.
psychology B2 n.
/saɪˈkɑːlədʒi/
tâm lý học
Study psychology. — Học tâm lý học.
publication B2 n.
/ˌpʌblɪˈkeɪʃn/
ấn phẩm, sự xuất bản
The publication of the report. — Sự xuất bản bản báo cáo.
pupil B2 n.
/ˈpjuːpl/
học sinh, con ngươi mắt
School pupils. — Học sinh trường.
purchase B2 n., v.
/ˈpɜːrtʃəs/
mua hàng; vật mua được
Proof of purchase. — Bằng chứng mua hàng.
pure B2 adj.
/pjʊr/
nguyên chất, tinh khiết
Pure water. — Nước tinh khiết.
pursue B2 v.
/pərˈsuː/
theo đuổi
Pursue a career. — Theo đuổi một sự nghiệp.
settle B2 v.
/ˈsetl/
định cư, giải quyết ổn thỏa
Settle the argument. — Giải quyết cuộc tranh luận.
severe B2 adj.
/sɪˈvɪr/
nghiêm trọng, khắt khe
A severe storm. — Một cơn bão lớn (nghiêm trọng).
sentence B2 v.
/ˈsentəns/
tuyên án, kết án
Sentenced to prison. — Bị tuyên án tù.
tank B2 n.
/tæŋk/
xe tăng, bình chứa
A water tank. — Một bể chứa nước.
sequence B2 n.
/ˈsiːkwəns/
trình tự, chuỗi
A logical sequence. — Một trình tự lô-gic.
target B2 v.
/ˈtɑːrɡɪt/
nhắm tới mục tiêu
Target younger customers. — Nhắm tới khách hàng trẻ tuổi hơn.
session B2 n.
/ˈseʃn/
phiên họp, buổi tập
A training session. — Một buổi đào tạo.
tear B2 v., n.
/ter/
xé; vết rách
Tear the paper. — Xé tờ giấy.
wound B2 n., v.
/wuːnd/
vết thương; làm bị thương
A deep wound. — Một vết thương sâu.
wrap B2 v.
/ræp/
gói, bọc
Wrap a gift. — Gói một món quà.
wrong B2 n.
/rɔːŋ/
điều sai trái
Right and wrong. — Đúng và sai.
stream B2 n.
/striːm/
dòng suối, luồng
A mountain stream. — Một dòng suối núi.
vitamin B2 n.
/ˈvaɪtəmɪn/
vi-ta-min
Rich in vitamins. — Giàu vi-ta-min.
volume B2 n.
/ˈvɑːljuːm/
âm lượng, thể tích
Turn up the volume. — Vặn to âm lượng lên.
stretch B2 v., n.
/stretʃ/
vươn vai, kéo giãn
Stretch your legs. — Kéo giãn chân của bạn.
wage B2 n.
/weɪdʒ/
tiền công
Minimum wage. — Mức lương tối thiểu.
strict B2 adj.
/strɪkt/
nghiêm khắc
Strict rules. — Những quy định nghiêm khắc.
way B2 adv.
/weɪ/
xa, nhiều
Way better than before. — Tốt hơn trước đây rất nhiều.
strike B2 v., n.
/straɪk/
đình công, tấn công
Go on strike. — Đi đình công.
weakness B2 n.
/ˈwiːknəs/
điểm yếu
Strengths and weaknesses. — Điểm mạnh và điểm yếu.
structure B2 v.
/ˈstrʌktʃər/
cấu trúc hóa
Structure your essay clearly. — Sắp xếp (cấu trúc) bài luận của bạn một cách rõ ràng.
wealth B2 n.
/welθ/
sự giàu có
He amassed great wealth. — Anh ấy đã tích lũy được khối tài sản khổng lồ.
struggle B2 v., n.
/ˈstrʌɡl/
vật lộn, đấu tranh
A daily struggle. — Một cuộc đấu tranh hằng ngày.
wealthy B2 adj.
/ˈwelθi/
giàu có
A wealthy businessman. — Một doanh nhân giàu có.
stuff B2 v.
/stʌf/
nhồi, nhét
Stuff a pillow with feathers. — Nhồi lông vào gối.
whereas B2 conj.
/ˌwerˈæz/
trong khi đó (ngược lại)
He likes tea, whereas I like coffee. — Anh ấy thích trà, trong khi tôi lại thích cà phê.
subject B2 adj.
/ˈsʌbdʒɪkt/
phụ thuộc vào, dễ bị
Flights are subject to delay. — Các chuyến bay có thể bị (dễ bị) trì hoãn.
wherever B2 conj.
/werˈevər/
bất cứ nơi nào
Sit wherever you like. — Ngồi bất cứ đâu bạn muốn.
submit B2 v.
/səbˈmɪt/
nộp, khuất phục
Submit your report. — Nộp báo cáo của bạn.
whisper B2 v., n.
/ˈwɪspər/
thì thầm; tiếng thì thầm
Whisper a secret. — Thì thầm một bí mật.
whom B2 pron.
/huːm/
ai (tân ngữ)
To whom it may concern. — Gửi những ai có liên quan.
widely B2 adv.
/ˈwaɪdli/
một cách rộng rãi
Widely available. — Có sẵn rộng rãi.
tear B2 n.
/tɪr/
nước mắt
Tears of joy. — Nước mắt hạnh phúc.
temporary B2 adj.
/ˈtempəreri/
tạm thời
A temporary job. — Một công việc tạm thời.
term B2 v.
/tɜːrm/
gọi là, đặt tên là
A condition termed 'insomnia'. — Một tình trạng được gọi là 'mất ngủ'.
yet B2 conj.
/jet/
nhưng mà, thế mà
It's small, yet comfortable. — Nó nhỏ nhưng mà thoải mái.
zone B2 n.
/zoʊn/
khu vực, vùng
A no-parking zone. — Khu vực cấm đỗ xe.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng A1–B2
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 22 (phenomenon → zone)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.