Tất cả bài Từ vựng A1–B2 Từ vựng A1–B2Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng A1–B2

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 20 (ethical → draft)

151 từ

0/151 đã thuộc
ethical B2 adj.
/ˈeθɪkl/
thuộc về đạo đức
Ethical problems in business. — Các vấn đề đạo đức trong kinh doanh.
decrease B2 v., n.
/dɪˈkriːs/
giảm bớt; sự giảm sút
The population is decreasing. — Dân số đang giảm dần.
even B2 adj.
/ˈiːvn/
bằng phẳng, ngang bằng, chẵn (số)
An even surface. — Một bề mặt bằng phẳng.
heel B2 n.
/hiːl/
gót chân, gót giày
High heels. — Giày cao gót.
deeply B2 adv.
/ˈdiːpli/
sâu sắc
I'm deeply sorry. — Tôi chân thành xin lỗi.
evil B2 adj., n.
/ˈiːvl/
xấu xa, độc ác; điều ác
An evil plan. — Một kế hoạch độc ác.
hell B2 n.
/hel/
địa ngục
Go to hell! — Đi chết đi! (Xuống địa ngục đi!)
defeat B2 v., n.
/dɪˈfiːt/
đánh bại; sự thất bại
Defeat the enemy. — Đánh bại kẻ thù.
defence B2 n.
/dɪˈfens/
sự phòng thủ, bảo vệ
Self-defence classes. — Các lớp học tự vệ.
defend B2 v.
/dɪˈfend/
phòng thủ, bảo vệ
Defend your country. — Bảo vệ đất nước của bạn.
delay B2 v., n.
/dɪˈleɪ/
trì hoãn; sự chậm trễ
The flight was delayed. — Chuyến bay đã bị trì hoãn.
examination B2 n.
/ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/
kỳ thi, sự khám xét
A medical examination. — Một cuộc kiểm tra y tế.
hesitate B2 v.
/ˈhezɪteɪt/
ngập ngừng, do dự
Don't hesitate to ask. — Đừng ngần ngại đặt câu hỏi.
hearing B2 n.
/ˈhɪrɪŋ/
thính giác, phiên điều trần
A court hearing. — Một phiên điều trần tại tòa.
level B2 v.
/ˈlevl/
làm cho bằng phẳng
Level the ground. — San phẳng mặt đất.
licence B2 n.
/ˈlaɪsns/
giấy phép
A driving licence. — Bằng lái xe.
limited B2 adj.
/ˈlɪmɪtɪd/
có hạn, hạn chế
Limited time. — Thời gian có hạn.
lively B2 adj.
/ˈlaɪvli/
sống động, hăng hái
A lively city. — Một thành phố nhộn nhịp.
line B2 v.
/laɪn/
xếp hàng, lót bên trong
Line the box with paper. — Lót giấy vào trong hộp.
excuse B2 n., v.
/ɪkˈskjuːs/
lời xin lỗi, lý do bào chữa; tha thứ
A poor excuse. — Một lý do bào chữa tồi.
high B2 n.
/haɪ/
mức độ cao, điểm cao
A new high in prices. — Một mức cao mới về giá cả.
load B2 n., v.
/loʊd/
vật nặng; chất hàng lên
Load the truck. — Chất hàng lên xe tải.
executive B2 n., adj.
/ɪɡˈzekjətɪv/
ủy viên điều hành, giám đốc; thuộc về hành pháp
Chief executive officer (CEO). — Giám đốc điều hành.
hire B2 n.
/ˈhaɪər/
sự thuê mướn
Car hire. — Sự thuê xe hơi.
loan B2 n.
/loʊn/
khoản vay
Take out a bank loan. — Vay vốn ngân hàng.
existence B2 n.
/ɪɡˈzɪstəns/
sự tồn tại
In existence for 100 years. — Đã tồn tại được 100 năm.
hold B2 n.
/hoʊld/
sự cầm nắm, sự kiểm soát
Take a firm hold. — Nắm thật chặt.
logical B2 adj.
/ˈlɑːdʒɪkl/
hợp lô-gic
A logical explanation. — Một lời giải thích hợp lô-gic.
deliberate B2 adj.
/dɪˈlɪbərət/
cố ý, chủ tâm
A deliberate insult. — Một lời xúc phạm cố ý.
expectation B2 n.
/ˌekspekˈteɪʃn/
sự kỳ vọng
High expectations. — Những kỳ vọng cao.
deliberately B2 adv.
/dɪˈlɪbərətli/
một cách cố tình
She deliberately ignored me. — Cô ấy đã cố tình phớt lờ tôi.
expense B2 n.
/ɪkˈspens/
chi phí
Travel expenses. — Chi phí đi lại.
hollow B2 adj.
/ˈhɑːloʊ/
rỗng, trống tuếch
A hollow tree. — Một cái cây bị rỗng ruột.
long-term B2 adj., adv.
/ˌlɔːŋ ˈtɜːrm/
dài hạn
A long-term investment. — Một khoản đầu tư dài hạn.
loose B2 adj.
/luːs/
lỏng, không chặt
Loose clothes. — Quần áo rộng (lỏng).
delight B2 v., n.
/dɪˈlaɪt/
làm cho vui sướng; niềm vui sướng
The news delighted her. — Tin tức đó đã làm cô ấy vui sướng.
exploration B2 n.
/ˌekspləˈreɪʃn/
sự thăm dò, thám hiểm
Space exploration. — Thám hiểm không gian.
honour B2 n., v.
/ˈɑːnər/
vinh dự, danh dự; tôn vinh
It's an honour to meet you. — Thật là một vinh dự khi được gặp bạn.
delighted B2 adj.
/dɪˈlaɪtɪd/
vui mừng, hài lòng
I'm delighted with the results. — Tôi rất hài lòng với kết quả này.
delivery B2 n.
/dɪˈlɪvəri/
sự giao hàng
Home delivery service. — Dịch vụ giao hàng tận nhà.
expose B2 v.
/ɪkˈspoʊz/
phơi bày, vạch trần, tiếp xúc
Exposed to the sun. — Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
host B2 v.
/hoʊst/
đăng cai, dẫn chương trình
Host a party. — Tổ chức (dẫn chương trình) một bữa tiệc.
extend B2 v.
/ɪkˈstend/
kéo dài, mở rộng
Extend a deadline. — Gia hạn thêm thời gian (kéo dài thời hạn).
house B2 v.
/haʊz/
cho ở, chứa (trong nhà/tòa nhà)
The museum houses a large collection. — Bảo tàng này chứa một bộ sưu tập lớn.
demand B2 n., v.
/dɪˈmænd/
nhu cầu, yêu cầu; đòi hỏi
High demand for electricity. — Nhu cầu sử dụng điện cao.
extent B2 n.
/ɪkˈstent/
mức độ, phạm vi
To a certain extent. — Đến một mức độ nhất định.
external B2 adj.
/ɪkˈstɜːrnl/
bên ngoài, ngoại lai
External hard drive. — Ổ cứng gắn ngoài.
deny B2 v.
/dɪˈnaɪ/
phủ nhận, từ chối
He denied the allegations. — Anh ta phủ nhận các cáo buộc.
extraordinary B2 adj.
/ɪkˈstrɔːrdneri/
phi thường, lạ thường
An extraordinary person. — Một con người phi thường.
depressed B2 adj.
/dɪˈprest/
phiền muộn, trầm cảm
Feeling very depressed. — Cảm thấy rất phiền muộn.
extreme B2 n.
/ɪkˈstriːm/
điều cực đoan, thái cực
Avoid extremes. — Tránh các thái cực cực đoan.
depressing B2 adj.
/dɪˈpresɪŋ/
gây phiền muộn, ảm đạm
Depressing weather. — Thời tiết ảm đạm.
facility B2 n.
/fəˈsɪləti/
cơ sở vật chất, tiện nghi
Sports facilities. — Các cơ sở thể thao.
hunt B2 n.
/hʌnt/
cuộc săn bắn
A tiger hunt. — Một cuộc săn hổ.
depth B2 n.
/depθ/
độ sâu
The depth of the sea. — Độ sâu của biển.
failure B2 n.
/ˈfeɪljər/
thất bại
Fear of failure. — Sợ thất bại.
desert B2 v.
/dɪˈzɜːrt/
đào ngũ, bỏ rơi
He deserted his post. — Anh ta đã bỏ vị trí của mình.
faith B2 n.
/feɪθ/
niềm tin, đức tin
Lose faith in someone. — Mất niềm tin vào ai đó.
deserve B2 v.
/dɪˈzɜːrv/
xứng đáng
You deserve to win. — Bạn xứng đáng chiến thắng.
fault B2 n.
/fɔːlt/
lỗi lầm, sự thiếu sót
It's not my fault. — Đó không phải là lỗi của tôi.
ideal B2 n.
/aɪˈdiːəl/
lý tưởng
High ideals. — Những lý tưởng cao đẹp.
desire B2 n., v.
/dɪˈzaɪər/
khao khát, mong muốn
A strong desire to travel. — Một khao khát mãnh liệt được đi du lịch.
favour B2 v.
/ˈfeɪvər/
ủng hộ, ưa thích hơn
Which option do you favour? — Bạn ủng hộ phương án nào hơn?
desperate B2 adj.
/ˈdespərət/
tuyệt vọng, liều lĩnh
A desperate cry. — Một tiếng kêu tuyệt vọng.
detail B2 v.
/ˈdiːteɪl/
trình bày chi tiết
Detail your plans. — Hãy trình bày chi tiết kế hoạch của bạn.
feather B2 n.
/ˈfeðər/
lông chim
A bird's feathers. — Lông chim.
fee B2 n.
/fiː/
phí, học phí
School fees. — Học phí trường.
detailed B2 adj.
/ˈdiːteɪld/
chi tiết
A detailed report. — Một bản báo cáo chi tiết.
detect B2 v.
/dɪˈtekt/
phát hiện
Detect signs of cancer. — Phát hiện những dấu hiệu của ung thư.
dig B2 v.
/dɪɡ/
đào bới
Dig a hole. — Đào một cái hố.
discipline B2 n.
/ˈdɪsəplɪn/
kỷ luật
Lack of discipline. — Thiếu kỷ luật.
dishonest B2 adj.
/dɪsˈɑːnɪst/
không trung thực
A dishonest answer. — Một câu trả lời không trung thực.
display B2 v., n.
/dɪˈspleɪ/
trưng bày, hiển thị; sự trưng bày
A firework display. — Một màn trình diễn pháo hoa.
distribution B2 n.
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃn/
sự phân phối
The distribution of wealth. — Sự phân phối của cải.
district B2 n.
/ˈdɪstrɪkt/
quận, huyện, khu vực
The central business district. — Khu kinh doanh trung tâm.
divide B2 n.
/dɪˈvaɪd/
sự phân chia, ranh giới
The north-south divide. — Sự phân chia nam - bắc.
figure B2 v.
/ˈfɪɡjər/
hình dung, suy đoán
I figured that you were tired. — Tôi đoán (hình dung) là bạn đã mệt.
feed B2 n.
/fiːd/
thức ăn cho vật nuôi, lượt cho ăn
Animal feed. — Thức ăn chăn nuôi.
feedback B2 n.
/ˈfiːdbæk/
phản hồi
Customer feedback. — Phản hồi của khách hàng.
feel B2 n.
/fiːl/
cảm giác khi chạm vào
The soft feel of silk. — Cảm giác mềm mại của lụa.
fellow B2 adj.
/ˈfeloʊ/
đồng nghiệp, đồng loại
Fellow students. — Các bạn cùng học.
household B2 n.
/ˈhaʊshoʊld/
hộ gia đình
Household expenses. — Chi phí sinh hoạt hộ gia đình.
hunting B2 n.
/ˈhʌntɪŋ/
việc săn bắn
Go hunting. — Đi săn.
hurt B2 n.
/hɜːrt/
sự đau đớn, tổn thương
Feel the hurt. — Cảm thấy tổn thương.
illustrate B2 v.
/ˈɪləstreɪt/
minh họa
To illustrate my point. — Để minh họa cho quan điểm của tôi.
illustration B2 n.
/ˌɪləˈstreɪʃn/
hình minh họa, sự minh họa
Book illustrations. — Các hình minh họa trong sách.
imagination B2 n.
/ɪˌmædʒɪˈneɪʃn/
trí tưởng tượng
A vivid imagination. — Một trí tưởng tượng sống động.
impose B2 v.
/ɪmˈpoʊz/
áp đặt, bắt chịu
Impose a tax. — Áp đặt một khoản thuế.
impress B2 v.
/ɪmˈpres/
gây ấn tượng
Impress your boss. — Gây ấn tượng với sếp của bạn.
impressed B2 adj.
/ɪmˈprest/
bị ấn tượng, cảm kích
I was deeply impressed. — Tôi đã thực sự bị ấn tượng.
incident B2 n.
/ˈɪnsɪdənt/
sự việc xảy ra, biến cố
A strange incident. — Một sự việc kỳ lạ.
income B2 n.
/ˈɪnkʌm/
thu nhập
A high income. — Thu nhập cao.
increasingly B2 adv.
/ɪnˈkriːsɪŋli/
ngày càng tăng
Increasingly popular. — Ngày càng trở nên phổ biến.
infection B2 n.
/ɪnˈfekʃn/
sự lây nhiễm, bệnh truyền nhiễm
A viral infection. — Một vụ lây nhiễm vi-rút.
inform B2 v.
/ɪnˈfɔːrm/
thông báo, cho biết
Inform someone of a decision. — Thông báo cho ai đó về một quyết định.
lord B2 n.
/lɔːrd/
chúa tể, quý tộc
The House of Lords. — Thượng nghị viện Anh (Viện Quý tộc).
low B2 n.
/loʊ/
mức thấp
A new low. — Một mức thấp mới.
lower B2 v.
/ˈloʊər/
hạ xuống, giảm bớt
Lower the volume. — Hạ âm lượng xuống.
lung B2 n.
/lʌŋ/
phổi
Lung cancer. — Ung thư phổi.
maintain B2 v.
/meɪnˈteɪn/
duy trì, bảo trì
Maintain a standard. — Duy trì một tiêu chuẩn.
majority B2 n.
/məˈdʒɔːrəti/
đa số
The majority of students. — Đa số học sinh.
make B2 n.
/meɪk/
kiểu, nhãn hiệu
A common make of car. — Một nhãn hiệu xe hơi phổ biến.
map B2 v.
/mæp/
vẽ bản đồ, sắp xếp
Map out a route. — Lập kế hoạch lộ trình.
mass B2 n., adj.
/mæs/
khối lượng; hàng loạt
Mass production. — Sản xuất hàng loạt.
massive B2 adj.
/ˈmæsɪv/
to lớn, đồ sộ
A massive building. — Một tòa nhà đồ sộ.
master B2 n., v.
/ˈmæstər/
chủ nhân, bậc thầy; tinh thông
Master a language. — Thành thạo một ngôn ngữ.
matching B2 adj.
/ˈmætʃɪŋ/
phù hợp, tương xứng
Matching outfits. — Trang phục ton-sur-ton (phù hợp).
maximum B2 adj., n.
/ˈmæksɪməm/
tối đa
Maximum speed. — Tốc độ tối đa.
means B2 n.
/miːnz/
phương tiện, cách thức
A means of transport. — Một phương tiện giao thông.
measurement B2 n.
/ˈmeʒərmənt/
phép đo, kích thước
Take measurements. — Thực hiện các phép đo kích thước.
medium B2 n.
/ˈmiːdiəm/
phương tiện, môi trường
A medium for communication. — Một phương tiện để giao tiếp.
melt B2 v.
/melt/
tan chảy
The ice is melting. — Băng đang tan.
military B2 adj., n.
/ˈmɪləteri/
thuộc quân đội; quân đội
Military service. — Nghĩa vụ quân sự.
mineral B2 n.
/ˈmɪnərəl/
khoáng vật, khoáng chất
Mineral water. — Nước khoáng.
minimum B2 adj., n.
/ˈmɪnɪməm/
tối thiểu
The minimum age. — Độ tuổi tối thiểu.
minister B2 n.
/ˈmɪnɪstər/
bộ trưởng, mục sư
The Prime Minister. — Thủ tướng.
minor B2 adj.
/ˈmaɪnər/
nhỏ, không quan trọng
A minor problem. — Một vấn đề nhỏ.
minority B2 n.
/maɪˈnɔːrəti/
thiểu số
A small minority. — Một số ít thiểu số.
mission B2 n.
/ˈmɪʃn/
nhiệm vụ, sứ mệnh
A space mission. — Một nhiệm vụ không gian.
mistake B2 v.
/mɪˈsteɪk/
nhầm lẫn
Mistake someone for another. — Nhầm ai đó với một người khác.
division B2 n.
/dɪˈvɪʒn/
sự phân chia, phép chia, bộ phận
A division of the company. — Một bộ phận (chi nhánh) của công ty.
document B2 v.
/ˈdɑːkjument/
ghi lại, cung cấp tư liệu
Document your progress. — Ghi lại tiến trình của bạn.
inch B2 n.
/ɪntʃ/
in-sơ (đơn vị đo chiều dài)
Twelve inches make a foot. — Mười hai in-sơ bằng một phút.
finance B2 n., v.
/ˈfaɪnæns/
tài chính; cấp vốn
A career in finance. — Sự nghiệp trong ngành tài chính.
finding B2 n.
/ˈfaɪndɪŋ/
kết quả tìm thấy, phát hiện
The study findings. — Các kết quả nghiên cứu.
firm B2 n.
/fɜːrm/
công ty, hãng
A law firm. — Một công ty luật.
fix B2 n.
/fɪks/
cách giải quyết, tình trạng khó khăn
A quick fix. — Một giải pháp tạm thời (nhanh chóng).
flame B2 n.
/fleɪm/
ngọn lửa
A tiny flame. — Một ngọn lửa nhỏ.
flash B2 n., v.
/flæʃ/
ánh đèn chớp; lóe sáng
A flash of light. — Một tia sáng lóe lên.
flexible B2 adj.
/ˈfleksəbl/
linh hoạt, dẻo
Flexible working hours. — Giờ làm việc linh hoạt.
initial B2 adj.
/ɪˈnɪʃl/
ban đầu
The initial reaction. — Phản ứng ban đầu.
float B2 v.
/floʊt/
nổi, trôi lềnh bềnh
Wood floats in water. — Gỗ nổi trên mặt nước.
initially B2 adv.
/ɪˈnɪʃəli/
ban đầu
Initially, she was reluctant. — Ban đầu cô ấy đã rất miễn cưỡng.
fold B2 n.
/foʊld/
nếp gấp
A fold in the paper. — Một nếp gấp trên tờ giấy.
initiative B2 n.
/ɪˈnɪʃətɪv/
sáng kiến, sự chủ động
A new peace initiative. — Một sáng kiến hòa bình mới.
domestic B2 adj.
/dəˈmestɪk/
trong nước, nội địa, thuộc gia đình
Domestic flights. — Các chuyến bay nội địa.
dominate B2 v.
/ˈdɑːmɪneɪt/
thống trị, áp đảo
Dominate the market. — Thống trị thị trường.
folding B2 adj.
/ˈfoʊldɪŋ/
có thể gấp lại được
A folding chair. — Một cái ghế xếp.
inner B2 adj.
/ˈɪnər/
bên trong, nội tâm
Inner feelings. — Những cảm xúc nội tâm.
mixed B2 adj.
/mɪkst/
hỗn hợp, lẫn lộn
Mixed results. — Những kết quả lẫn lộn.
model B2 v.
/ˈmɑːdl/
làm mẫu, thiết kế theo mô hình
Modeling a new behavior. — Làm mẫu một hành vi mới.
modify B2 v.
/ˈmɑːdɪfaɪ/
sửa đổi, điều chỉnh
Modify the design. — Sửa đổi thiết kế.
monitor B2 n., v.
/ˈmɑːnɪtər/
màn hình; giám sát
Monitor someone's progress. — Giám sát tiến trình của ai đó.
moral B2 adj., n.
/ˈmɔːrəl/
thuộc đạo đức; luân lý
High moral standards. — Các chuẩn mực đạo đức cao.
downwards B2 adv.
/ˈdaʊnwərdz/
đi xuống
Look downwards. — Nhìn xuống dưới.
forgive B2 v.
/fərˈɡɪv/
tha thứ
Please forgive me. — Làm ơn hãy tha lỗi cho tôi.
insist B2 v.
/ɪnˈsɪst/
khăng khăng, nhấn mạnh
He insisted on paying. — Anh ta khăng khăng đòi trả tiền.
dozen B2 n., det.
/ˈdʌzn/
một tá (12 cái)
A dozen eggs. — Một tá trứng.
former B2 adj.
/ˈfɔːrmər/
trước đây, cũ
The former president. — Cựu tổng thống.
inspire B2 v.
/ɪnˈspaɪər/
truyền cảm hứng
His story inspired me. — Câu chuyện của anh ấy đã truyền cảm hứng cho tôi.
draft B2 n., v.
/dræft/
bản nháp; phác thảo
A first draft of the essay. — Bản nháp đầu tiên của bài luận.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng A1–B2
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 20 (ethical → draft)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.