quit
B1 v.
/kwɪt/ từ bỏ, nghỉ việc
He decided to quit his job. — Anh ấy đã quyết định nghỉ việc.
150 từ
Không tìm thấy từ nào.
Tạo tài khoản miễn phí để việc học của bạn không bị mất.