Tất cả bài Shadowing ShadowingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
A1–C1 Life Skills 50 câu

Shadowing · Bài 62 — Mô tả nơi chốn

Describing Places

A1 10 A2 10 B1 15 B2 10 C1 5

Nhại thế nào cho vào

  1. Nghe hết câu trước khi mở miệng. Nhại là bắt chước cả nhạc điệu, nên phải biết câu đó lên xuống ở đâu đã.
  2. Nói chồng lên, đừng nói sau. Mục tiêu là nói gần như cùng lúc với bản ghi, không phải nghe xong rồi mới nhắc lại.
  3. Một câu lặp 5 lần rồi mới sang câu khác. Lần một bạn còn đuổi theo, lần năm mới thực sự khớp.
  4. Chỉ xem nghĩa tiếng Việt khi đã nói được. Thấy nghĩa trước là não chuyển sang dịch, mất tác dụng luyện miệng.
  5. Mức nào vấp thì ở lại mức đó. Câu C1 nói trôi mà câu A2 còn lắp thì nên lùi lại.

0/50 câu đã luyện

Tốc độ

A1 Mới bắt đầu

0/10

  1. 1

    It is a big city.

    Đó là một thành phố lớn.

  2. 2

    The street is quiet.

    Con phố yên tĩnh.

  3. 3

    There is a park near here.

    Có một công viên gần đây.

  4. 4

    The room is bright.

    Căn phòng sáng.

  5. 5

    It is very hot in summer.

    Mùa hè ở đó rất nóng.

  6. 6

    The shop is small.

    Cái quán nhỏ.

  7. 7

    There are many trees.

    Có nhiều cây.

  8. 8

    The beach is clean.

    Bãi biển sạch.

  9. 9

    It is far from my house.

    Nó xa nhà tôi.

  10. 10

    I like this place.

    Tôi thích chỗ này.

A2 Sơ cấp

0/10

  1. 11

    It is a small town about an hour from the city.

    Đó là một thị trấn nhỏ cách thành phố khoảng một tiếng.

  2. 12

    The streets are narrow and full of motorbikes.

    Đường hẹp và đầy xe máy.

  3. 13

    There used to be a market where the car park is.

    Chỗ bãi đỗ xe ngày trước là cái chợ.

  4. 14

    It is much quieter than where I grew up.

    Nó yên tĩnh hơn nhiều so với nơi tôi lớn lên.

  5. 15

    The area gets very busy in the evening.

    Khu đó tối thì rất đông.

  6. 16

    You can hear the river from the window.

    Từ cửa sổ nghe được tiếng con sông.

  7. 17

    It smells of coffee all morning.

    Cả buổi sáng ở đó thơm mùi cà phê.

  8. 18

    The buildings are all about the same height.

    Các toà nhà cao gần như bằng nhau.

  9. 19

    There is nowhere to park at all.

    Chẳng có chỗ nào đỗ xe cả.

  10. 20

    It looks better in the rain than in the sun.

    Nó đẹp hơn khi mưa so với lúc nắng.

B1 Trung cấp

0/15

  1. 21

    If you come at the weekend, you will not recognise it.

    Nếu bạn đến vào cuối tuần, bạn sẽ không nhận ra nó.

  2. 22

    What I like most about the area is how quiet it gets at night.

    Điều tôi thích nhất ở khu đó là đêm xuống yên tĩnh thế nào.

  3. 23

    It is the kind of street where everyone knows the shopkeepers.

    Đó là kiểu phố mà ai cũng biết mặt mấy người bán hàng.

  4. 24

    The neighbourhood has changed since the metro opened.

    Khu này đã đổi từ khi tàu điện chạy.

  5. 25

    There is a view of the mountains on a clear day.

    Hôm trời trong thì nhìn thấy núi.

  6. 26

    The town feels bigger than it actually is.

    Thị trấn cho cảm giác lớn hơn thực tế.

  7. 27

    I would rather live somewhere ordinary than somewhere famous.

    Tôi thà sống ở một nơi bình thường hơn là một nơi nổi tiếng.

  8. 28

    Most visitors see the centre and miss everything else.

    Phần lớn khách chỉ xem khu trung tâm và bỏ qua mọi thứ còn lại.

  9. 29

    The best part of the city is the part nobody photographs.

    Phần hay nhất của thành phố là phần không ai chụp ảnh.

  10. 30

    It is a city you have to walk to understand.

    Đó là thành phố phải đi bộ mới hiểu được.

  11. 31

    The light in the late afternoon is what I remember.

    Thứ tôi nhớ là cái nắng chiều muộn ở đó.

  12. 32

    There is always building work going on somewhere.

    Lúc nào cũng có công trình đang làm ở đâu đó.

  13. 33

    The old quarter is beautiful but very hard to live in.

    Khu phố cổ thì đẹp nhưng sống ở đó rất khó.

  14. 34

    I liked it more on the second visit than on the first.

    Lần thứ hai tôi thích nó hơn lần đầu.

  15. 35

    You can tell a lot about a place from its public spaces.

    Nhìn không gian công cộng là biết khá nhiều về một nơi.

B2 Trung cao

0/10

  1. 36

    Although it is not beautiful, it is a very easy place to live.

    Dù không đẹp, đó là nơi rất dễ sống.

  2. 37

    What gives the area its character is the mix of ages and trades.

    Thứ làm nên bản sắc của khu là sự pha trộn của các lứa tuổi và nghề nghiệp.

  3. 38

    Unless you stay a week, you only see the part built for visitors.

    Nếu không ở lại một tuần, bạn chỉ thấy phần dựng cho khách.

  4. 39

    Having lived in three cities, I notice the pavements before the buildings.

    Sống ở ba thành phố rồi, tôi để ý lối đi bộ trước cả các toà nhà.

  5. 40

    The town has grown outwards without ever deciding what it wants to be.

    Thị trấn cứ nở rộng ra mà chưa bao giờ quyết nó muốn thành cái gì.

  6. 41

    A place feels safe when there are people on the street after dark.

    Một nơi cho cảm giác an toàn khi tối rồi vẫn còn người trên phố.

  7. 42

    I have come to judge a neighbourhood by whether children play outside.

    Tôi dần đánh giá một khu dân cư qua việc trẻ con có ra ngoài chơi không.

  8. 43

    What tourists call charming is often just somebody's difficult commute.

    Cái mà khách du lịch gọi là nên thơ thường chỉ là đường đi làm khổ ải của ai đó.

  9. 44

    The street I remember best no longer exists in that form.

    Con phố tôi nhớ rõ nhất không còn tồn tại ở dạng đó nữa.

  10. 45

    Describing a place honestly means mentioning the noise and the smell.

    Tả một nơi cho thật thà là phải nhắc cả tiếng ồn và mùi.

C1 Cao cấp

0/5

  1. 46

    A place is less a set of buildings than an agreement about how to behave in them.

    Một nơi chốn không hẳn là tập hợp các toà nhà mà là một thoả thuận về cách ứng xử trong đó.

  2. 47

    Neighbourhoods change at the speed of their rents, not their architecture.

    Các khu dân cư đổi theo tốc độ của giá thuê, không theo kiến trúc.

  3. 48

    What we remember of a city is usually a particular hour of a particular season.

    Thứ ta nhớ về một thành phố thường là một giờ nhất định của một mùa nhất định.

  4. 49

    The qualities that make a place liveable are the ones hardest to photograph.

    Những phẩm chất làm một nơi dễ sống lại là thứ khó chụp ảnh nhất.

  5. 50

    Every description of a place is also a description of who was allowed to linger there.

    Mọi lời tả về một nơi cũng là lời tả về việc ai được phép lưu lại ở đó.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Shadowing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Shadowing · Bài 62 — Mô tả nơi chốn

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.