Shadowing · Bài 57 — Làm theo công thức
Following a Recipe
Nhại thế nào cho vào
- Nghe hết câu trước khi mở miệng. Nhại là bắt chước cả nhạc điệu, nên phải biết câu đó lên xuống ở đâu đã.
- Nói chồng lên, đừng nói sau. Mục tiêu là nói gần như cùng lúc với bản ghi, không phải nghe xong rồi mới nhắc lại.
- Một câu lặp 5 lần rồi mới sang câu khác. Lần một bạn còn đuổi theo, lần năm mới thực sự khớp.
- Chỉ xem nghĩa tiếng Việt khi đã nói được. Thấy nghĩa trước là não chuyển sang dịch, mất tác dụng luyện miệng.
- Mức nào vấp thì ở lại mức đó. Câu C1 nói trôi mà câu A2 còn lắp thì nên lùi lại.
A1 Mới bắt đầu
0/10
-
1
I read the recipe.
Tôi đọc công thức.
-
2
I need two eggs.
Tôi cần hai quả trứng.
-
3
I wash the rice.
Tôi vo gạo.
-
4
The water is hot.
Nước nóng rồi.
-
5
I cut the onion.
Tôi cắt hành.
-
6
I add some salt.
Tôi cho một ít muối.
-
7
I mix it well.
Tôi trộn đều.
-
8
I wait ten minutes.
Tôi đợi mười phút.
-
9
The soup is ready.
Món canh xong rồi.
-
10
It tastes good.
Nó ngon.
A2 Sơ cấp
0/10
-
11
First you boil the water, then you add the noodles.
Đầu tiên bạn đun nước, rồi cho mì vào.
-
12
The recipe says one spoon of sugar.
Công thức ghi một thìa đường.
-
13
I did not have any garlic, so I used onion.
Tôi không có tỏi nên dùng hành thay.
-
14
Cut the carrots into small pieces.
Cắt cà rốt thành miếng nhỏ.
-
15
Do not add the fish sauce too early.
Đừng cho nước mắm quá sớm.
-
16
I forgot to turn off the stove.
Tôi quên tắt bếp.
-
17
Let it cook for about fifteen minutes.
Để nó nấu khoảng mười lăm phút.
-
18
My mother taught me this dish.
Mẹ tôi dạy tôi món này.
-
19
I always taste the food before I serve it.
Tôi luôn nếm thử trước khi múc ra.
-
20
It was too salty, so I added water.
Nó mặn quá nên tôi thêm nước.
B1 Trung cấp
0/15
-
21
If you cannot find fresh herbs, dried ones will do.
Nếu không tìm được rau thơm tươi thì dùng loại khô cũng được.
-
22
I always read the whole recipe before I start.
Tôi luôn đọc hết công thức trước khi bắt đầu.
-
23
The trick is to prepare everything before you turn on the heat.
Bí quyết là chuẩn bị xong hết rồi mới bật lửa.
-
24
Most recipes give too much oil for my taste.
Phần lớn công thức cho nhiều dầu hơn khẩu vị tôi.
-
25
I measure the rice but guess the water.
Tôi đong gạo nhưng ước lượng nước.
-
26
A recipe is a starting point, not a rule.
Công thức là chỗ để bắt đầu, không phải luật.
-
27
The first time I made this, it did not work at all.
Lần đầu tôi làm món này, nó thất bại hoàn toàn.
-
28
You can tell it is done when it smells sweet.
Bạn biết nó chín khi mùi thơm ngọt lên.
-
29
I write notes on the recipe for next time.
Tôi ghi chú lên công thức cho lần sau.
-
30
Chopping everything the same size helps it cook evenly.
Cắt đều một kích cỡ giúp món chín đều.
-
31
I halve the sugar in almost every recipe I try.
Công thức nào tôi cũng giảm đường đi một nửa.
-
32
Keep tasting as you go rather than at the end.
Hãy nếm trong lúc nấu chứ đừng để đến cuối.
-
33
If the sauce is too thin, let it reduce a little longer.
Nếu nước sốt loãng quá thì để cạn thêm một chút.
-
34
The hardest part is getting the timing right.
Phần khó nhất là canh đúng thời gian.
-
35
I learned more from one ruined dish than from ten good ones.
Tôi học được từ một món làm hỏng nhiều hơn từ mười món thành công.
B2 Trung cao
0/10
-
36
Although the recipe looked simple, it took me two hours.
Dù công thức trông đơn giản, tôi mất hai tiếng.
-
37
What matters most is the order you add things in.
Thứ quan trọng nhất là thứ tự bạn cho nguyên liệu vào.
-
38
Unless you prepare in advance, you end up chopping while something burns.
Nếu không chuẩn bị trước, bạn sẽ vừa cắt vừa để cháy món khác.
-
39
Having cooked this dish many times, I no longer measure anything.
Nấu món này nhiều lần rồi, giờ tôi chẳng đong đếm gì nữa.
-
40
A written recipe cannot tell you what the pan should sound like.
Công thức viết ra không nói được cái chảo phải kêu thế nào.
-
41
I have learned to trust my nose more than the clock.
Tôi học được cách tin cái mũi hơn tin đồng hồ.
-
42
The same recipe behaves differently on a different stove.
Cùng một công thức lại khác hẳn trên một cái bếp khác.
-
43
Substituting one ingredient usually means adjusting two others.
Thay một nguyên liệu thường kéo theo phải điều chỉnh hai thứ khác.
-
44
What makes a dish taste homemade is rarely in the instructions.
Thứ làm một món có vị nhà nấu thì ít khi nằm trong phần hướng dẫn.
-
45
I would rather cook three dishes well than twenty badly.
Tôi thà nấu ngon ba món còn hơn nấu dở hai mươi món.
C1 Cao cấp
0/5
-
46
A recipe is a record of someone else's kitchen, not a law for yours.
Công thức là bản ghi về nhà bếp của người khác, không phải luật cho nhà bếp của bạn.
-
47
Precision matters in baking in a way it never does in a stir-fry.
Sự chính xác quan trọng với bánh theo cách mà món xào không bao giờ cần.
-
48
The instruction most often left out is the one the writer no longer notices.
Chỉ dẫn hay bị bỏ sót nhất lại là chỉ dẫn mà người viết đã không còn để ý.
-
49
Cooking well is largely the habit of paying attention at four or five moments.
Nấu ngon phần lớn là cái thói quen chú ý vào bốn năm thời điểm nhất định.
-
50
Every family dish is a recipe that has been quietly rewritten for a generation.
Món ăn gia đình nào cũng là một công thức đã được âm thầm viết lại suốt một thế hệ.
