Shadowing · Bài 53 — Đặt vé trên mạng
Booking Tickets Online
Nhại thế nào cho vào
- Nghe hết câu trước khi mở miệng. Nhại là bắt chước cả nhạc điệu, nên phải biết câu đó lên xuống ở đâu đã.
- Nói chồng lên, đừng nói sau. Mục tiêu là nói gần như cùng lúc với bản ghi, không phải nghe xong rồi mới nhắc lại.
- Một câu lặp 5 lần rồi mới sang câu khác. Lần một bạn còn đuổi theo, lần năm mới thực sự khớp.
- Chỉ xem nghĩa tiếng Việt khi đã nói được. Thấy nghĩa trước là não chuyển sang dịch, mất tác dụng luyện miệng.
- Mức nào vấp thì ở lại mức đó. Câu C1 nói trôi mà câu A2 còn lắp thì nên lùi lại.
A1 Mới bắt đầu
0/10
-
1
I book my ticket online.
Tôi đặt vé trên mạng.
-
2
I need my email.
Tôi cần email của tôi.
-
3
The website is slow.
Trang web chạy chậm.
-
4
I pay by card.
Tôi trả bằng thẻ.
-
5
I choose my seat.
Tôi chọn chỗ ngồi.
-
6
The ticket is on my phone.
Vé nằm trong điện thoại tôi.
-
7
I check the date.
Tôi kiểm tra ngày.
-
8
The price is good.
Giá được đấy.
-
9
I write my name.
Tôi viết tên mình.
-
10
I have the booking number.
Tôi có mã đặt chỗ.
A2 Sơ cấp
0/10
-
11
I booked the flight two months ago.
Tôi đã đặt chuyến bay hai tháng trước.
-
12
The confirmation email arrived straight away.
Email xác nhận đến ngay lập tức.
-
13
I had to create an account before I could pay.
Tôi phải tạo tài khoản mới trả được tiền.
-
14
Prices change depending on the day you travel.
Giá thay đổi tuỳ ngày bạn đi.
-
15
I made a mistake with my name on the booking.
Tôi đã ghi sai tên khi đặt chỗ.
-
16
You can cancel for free within twenty-four hours.
Bạn có thể hủy miễn phí trong vòng hai mươi bốn giờ.
-
17
The site charged me twice by mistake.
Trang web tính tiền tôi hai lần do lỗi.
-
18
I always take a screenshot of the ticket.
Tôi luôn chụp lại màn hình cái vé.
-
19
There was a cheaper seat on the earlier train.
Chuyến tàu sớm hơn có chỗ rẻ hơn.
-
20
I compared three websites before I booked.
Tôi so ba trang trước khi đặt.
B1 Trung cấp
0/15
-
21
If you book late, the cheap seats have usually gone.
Nếu đặt muộn, chỗ rẻ thường đã hết.
-
22
I never pay for extras I am not sure I need.
Tôi không bao giờ trả thêm cho những thứ chưa chắc mình cần.
-
23
The total was higher than the price they advertised.
Tổng tiền cao hơn giá họ quảng cáo.
-
24
It is worth checking whether luggage is included.
Nên kiểm tra xem đã gồm hành lý chưa.
-
25
I book directly with the airline rather than through an agent.
Tôi đặt trực tiếp với hãng bay thay vì qua đại lý.
-
26
Refunds take a lot longer than payments do.
Hoàn tiền mất lâu hơn nhiều so với lúc trả tiền.
-
27
I almost booked the wrong airport, which would have been expensive.
Tôi gần như đặt sai sân bay, mà như thế thì tốn lắm.
-
28
Clearing the cookies sometimes shows a different price.
Xoá cookie thỉnh thoảng lại hiện giá khác.
-
29
The cheapest fare often cannot be changed at all.
Vé rẻ nhất thường không đổi được gì cả.
-
30
I read the cancellation rules before I enter my card.
Tôi đọc điều kiện hủy trước khi điền thẻ.
-
31
Booking in the middle of the week has saved me money.
Đặt vào giữa tuần giúp tôi tiết kiệm được tiền.
-
32
If the page stops loading, do not press pay twice.
Nếu trang treo, đừng bấm trả tiền hai lần.
-
33
The seat map shows you which rows have more legroom.
Sơ đồ chỗ cho bạn biết hàng nào rộng chân hơn.
-
34
I keep every confirmation in one folder in my email.
Tôi lưu mọi email xác nhận vào cùng một thư mục.
-
35
Paying a little more for a flexible ticket has saved me twice.
Trả thêm chút cho vé linh hoạt đã cứu tôi hai lần.
B2 Trung cao
0/10
-
36
Although the headline price looks low, the fees add up quickly.
Dù giá hiển thị trông thấp, các khoản phụ phí cộng lại rất nhanh.
-
37
What irritates me most is being charged for choosing a seat.
Điều làm tôi khó chịu nhất là bị thu tiền chỉ để chọn chỗ.
-
38
Unless you read carefully, you end up with insurance you never wanted.
Nếu không đọc kỹ, bạn sẽ mua phải cái bảo hiểm chẳng hề muốn.
-
39
These sites are designed to make hesitation feel expensive.
Mấy trang này được thiết kế để khiến bạn cảm thấy chần chừ là mất tiền.
-
40
Having been caught once, I now screenshot every step of the payment.
Từng bị một lần, giờ tôi chụp lại từng bước thanh toán.
-
41
The countdown timer is there to stop you comparing prices.
Cái đồng hồ đếm ngược đặt ở đó để bạn khỏi đi so giá.
-
42
I would rather book a day later than rush a decision I cannot undo.
Tôi thà đặt muộn một ngày còn hơn quyết vội một việc không lùi được.
-
43
Flexibility is worth paying for only if your plans are genuinely uncertain.
Chỉ nên trả tiền cho sự linh hoạt khi kế hoạch của bạn thực sự chưa chắc.
-
44
The difference between two fares is often just the right to change your mind.
Khác biệt giữa hai mức vé thường chỉ là cái quyền được đổi ý.
-
45
Online booking has made travel cheaper and the fine print far more important.
Đặt vé trực tuyến làm việc đi lại rẻ hơn, và làm phần chữ nhỏ quan trọng hơn rất nhiều.
C1 Cao cấp
0/5
-
46
The convenience of booking in seconds is paid for in attention.
Sự tiện lợi của việc đặt vé trong vài giây được trả bằng sự tập trung.
-
47
Dynamic pricing turns every purchase into a small contest you did not agree to enter.
Giá linh động biến mỗi lần mua thành một cuộc đấu nhỏ mà bạn không hề đồng ý tham gia.
-
48
A fare is no longer a price so much as an offer aimed at you specifically.
Một mức vé giờ không còn là giá nữa mà là một lời chào hàng nhắm riêng vào bạn.
-
49
What looks like choice is often the same ticket wearing four different labels.
Cái trông như là lựa chọn thường chỉ là một tấm vé khoác bốn cái nhãn khác nhau.
-
50
The traveller's real skill now lies in knowing which questions the site is avoiding.
Kỹ năng thật của người đi lại bây giờ là biết trang web đang né câu hỏi nào.
