Shadowing · Bài 52 — Chuẩn bị hành lý
Packing for a Trip
Nhại thế nào cho vào
- Nghe hết câu trước khi mở miệng. Nhại là bắt chước cả nhạc điệu, nên phải biết câu đó lên xuống ở đâu đã.
- Nói chồng lên, đừng nói sau. Mục tiêu là nói gần như cùng lúc với bản ghi, không phải nghe xong rồi mới nhắc lại.
- Một câu lặp 5 lần rồi mới sang câu khác. Lần một bạn còn đuổi theo, lần năm mới thực sự khớp.
- Chỉ xem nghĩa tiếng Việt khi đã nói được. Thấy nghĩa trước là não chuyển sang dịch, mất tác dụng luyện miệng.
- Mức nào vấp thì ở lại mức đó. Câu C1 nói trôi mà câu A2 còn lắp thì nên lùi lại.
A1 Mới bắt đầu
0/10
-
1
I pack my bag.
Tôi xếp hành lý.
-
2
I need my passport.
Tôi cần hộ chiếu.
-
3
My suitcase is small.
Vali của tôi nhỏ.
-
4
I take two shirts.
Tôi mang hai cái áo.
-
5
Where is my charger?
Cái sạc của tôi đâu?
-
6
I put my shoes in the bag.
Tôi cho giày vào túi.
-
7
The bag is heavy.
Cái túi nặng.
-
8
I have my ticket.
Tôi có vé rồi.
-
9
I bring a jacket.
Tôi mang theo một cái áo khoác.
-
10
I am ready to go.
Tôi sẵn sàng đi rồi.
A2 Sơ cấp
0/10
-
11
I packed my bag the night before.
Tôi đã xếp hành lý từ tối hôm trước.
-
12
Do not forget your toothbrush.
Đừng quên bàn chải của bạn.
-
13
I always take less than I think I need.
Tôi luôn mang ít hơn mức mình tưởng là cần.
-
14
My suitcase was too heavy at the airport.
Vali của tôi quá nặng ở sân bay.
-
15
I keep my documents in the same pocket.
Tôi để giấy tờ ở cùng một cái túi.
-
16
We should check the weather before we pack.
Ta nên xem dự báo trước khi xếp đồ.
-
17
I bought a small bottle for shampoo.
Tôi đã mua một lọ nhỏ để đựng dầu gội.
-
18
There was no room left for souvenirs.
Không còn chỗ nào cho quà lưu niệm.
-
19
I wrote a list so I would not forget anything.
Tôi viết một danh sách để không quên gì.
-
20
My phone battery died on the first day.
Điện thoại tôi hết pin ngay ngày đầu.
B1 Trung cấp
0/15
-
21
If I am only going for two days, I take hand luggage.
Nếu chỉ đi hai ngày, tôi chỉ mang hành lý xách tay.
-
22
Rolling clothes saves more space than folding them.
Cuộn quần áo tiết kiệm chỗ hơn là gấp.
-
23
I learned to leave half the suitcase empty for the way back.
Tôi học được cách để trống nửa vali cho chuyến về.
-
24
It is worth packing one outfit you can wear anywhere.
Nên mang một bộ có thể mặc ở đâu cũng được.
-
25
I take a photo of my passport in case I lose it.
Tôi chụp ảnh hộ chiếu phòng khi mất.
-
26
The hardest part is deciding which shoes to leave behind.
Phần khó nhất là chọn đôi giày nào để lại.
-
27
I never check a bag if I can avoid it.
Tôi không gửi hành lý nếu tránh được.
-
28
Most of what I pack for a week I never use.
Phần lớn đồ tôi mang cho một tuần thì chẳng dùng tới.
-
29
I always carry medicine, because finding a pharmacy abroad takes time.
Tôi luôn mang thuốc, vì tìm hiệu thuốc ở nước ngoài mất thời gian.
-
30
Charging cables tangle unless you keep them in a small pouch.
Dây sạc sẽ rối nếu bạn không để trong một cái túi nhỏ.
-
31
I pack my heaviest shoes on my feet, not in the bag.
Đôi giày nặng nhất tôi xỏ vào chân chứ không cho vào túi.
-
32
Before I close the suitcase I take out two things.
Trước khi đóng vali tôi bỏ ra hai thứ.
-
33
Travelling light changes how you move around a city.
Đi gọn nhẹ làm thay đổi cách bạn di chuyển trong một thành phố.
-
34
I keep a spare set of clothes in my hand luggage.
Tôi để một bộ quần áo dự phòng trong hành lý xách tay.
-
35
The list gets shorter every time I travel.
Danh sách ngắn lại sau mỗi lần tôi đi.
B2 Trung cao
0/10
-
36
Although I plan carefully, I always end up carrying something useless.
Dù tính toán kỹ, cuối cùng tôi vẫn mang theo thứ gì đó vô dụng.
-
37
What matters is not how much you bring but how easily you can carry it.
Điều quan trọng không phải mang bao nhiêu mà là bạn xoay xở với nó dễ đến đâu.
-
38
Having lost a suitcase once, I now keep essentials with me.
Từng mất một cái vali, giờ tôi giữ những thứ thiết yếu bên mình.
-
39
Packing is really a series of small bets about what you will need.
Xếp hành lý thật ra là một chuỗi phỏng đoán nhỏ về những gì bạn sẽ cần.
-
40
Unless the airline is strict, I squeeze in one extra book.
Nếu hãng bay không khó tính, tôi nhét thêm một quyển sách.
-
41
The weight limit forces a kind of honesty about what you actually use.
Giới hạn trọng lượng buộc bạn thật thà về những gì mình thực sự dùng.
-
42
I have come to see a half-empty bag as a sign of experience.
Tôi dần coi một cái túi vơi một nửa là dấu hiệu của người có kinh nghiệm.
-
43
The things I regret leaving behind are never the things I expected.
Những thứ tôi tiếc vì để lại chưa bao giờ là thứ tôi đoán trước.
-
44
Buying something there is often cheaper than paying for extra baggage.
Mua ở nơi đến thường rẻ hơn trả phí hành lý quá cước.
-
45
A well-packed bag quietly removes a dozen small decisions from your trip.
Một cái túi xếp gọn âm thầm xoá đi cả chục quyết định nhỏ trong chuyến đi.
C1 Cao cấp
0/5
-
46
Packing is the first negotiation between the trip you imagined and the one you will have.
Xếp hành lý là cuộc thương lượng đầu tiên giữa chuyến đi bạn tưởng tượng và chuyến đi bạn sẽ thực sự có.
-
47
Over the years my luggage has shrunk in proportion to my confidence.
Qua nhiều năm, hành lý của tôi nhỏ lại tỉ lệ thuận với sự tự tin.
-
48
There is a fine line between being prepared and being weighed down.
Giữa chuẩn bị chu đáo và bị đồ đạc đè nặng có một ranh giới rất mảnh.
-
49
What you choose to carry says more about your fears than your plans.
Thứ bạn chọn mang theo nói về những lo lắng của bạn nhiều hơn là về kế hoạch.
-
50
The traveller who packs least is usually the one who has been caught out most.
Người xếp ít đồ nhất thường là người từng bị trả giá nhiều nhất.
