Shadowing · Bài 51 — Tàu và xe khách
Trains and Buses
Nhại thế nào cho vào
- Nghe hết câu trước khi mở miệng. Nhại là bắt chước cả nhạc điệu, nên phải biết câu đó lên xuống ở đâu đã.
- Nói chồng lên, đừng nói sau. Mục tiêu là nói gần như cùng lúc với bản ghi, không phải nghe xong rồi mới nhắc lại.
- Một câu lặp 5 lần rồi mới sang câu khác. Lần một bạn còn đuổi theo, lần năm mới thực sự khớp.
- Chỉ xem nghĩa tiếng Việt khi đã nói được. Thấy nghĩa trước là não chuyển sang dịch, mất tác dụng luyện miệng.
- Mức nào vấp thì ở lại mức đó. Câu C1 nói trôi mà câu A2 còn lắp thì nên lùi lại.
A1 Mới bắt đầu
0/10
-
1
I take the bus to school.
Tôi đi xe buýt đến trường.
-
2
The bus is late.
Xe buýt đến muộn.
-
3
I buy a ticket.
Tôi mua một vé.
-
4
The train is fast.
Tàu chạy nhanh.
-
5
I sit by the window.
Tôi ngồi cạnh cửa sổ.
-
6
The station is near my house.
Nhà ga ở gần nhà tôi.
-
7
I wait at the bus stop.
Tôi đợi ở điểm xe buýt.
-
8
This seat is free.
Chỗ này còn trống.
-
9
The bus stops here.
Xe buýt dừng ở đây.
-
10
I get off at the market.
Tôi xuống xe ở chợ.
A2 Sơ cấp
0/10
-
11
I bought a return ticket yesterday.
Hôm qua tôi đã mua vé khứ hồi.
-
12
The train leaves at half past seven.
Tàu khởi hành lúc bảy giờ ba mươi.
-
13
We had to stand for the whole trip.
Chúng tôi phải đứng suốt cả chuyến.
-
14
There is no direct bus to the airport.
Không có xe buýt đi thẳng ra sân bay.
-
15
I missed the last bus home.
Tôi đã trễ chuyến xe buýt cuối về nhà.
-
16
You should keep your ticket until the end.
Bạn nên giữ vé cho đến khi xuống.
-
17
The journey takes about two hours.
Chuyến đi mất khoảng hai tiếng.
-
18
I usually read on the train.
Tôi thường đọc sách trên tàu.
-
19
The bus was so crowded that I could not move.
Xe buýt đông đến mức tôi không nhích được.
-
20
We changed trains at the next station.
Chúng tôi đổi tàu ở ga kế tiếp.
B1 Trung cấp
0/15
-
21
If the bus is full, I wait for the next one.
Nếu xe buýt đầy, tôi đợi chuyến sau.
-
22
I prefer the train because I can walk around.
Tôi thích tàu hơn vì có thể đi lại được.
-
23
Tickets are cheaper if you book a few days early.
Vé rẻ hơn nếu bạn đặt trước vài ngày.
-
24
The night bus saves a day, but you arrive tired.
Xe đêm tiết kiệm được một ngày, nhưng đến nơi thì mệt.
-
25
I always check the timetable before I leave.
Tôi luôn xem giờ chạy trước khi đi.
-
26
Buses here run every fifteen minutes during the day.
Ở đây ban ngày xe buýt chạy mười lăm phút một chuyến.
-
27
I got on the wrong bus and ended up across town.
Tôi lên sai xe và cuối cùng sang tận bên kia thành phố.
-
28
Travelling by train is more comfortable than by coach.
Đi tàu dễ chịu hơn đi xe khách.
-
29
The seats recline, which helps on a long trip.
Ghế ngả được, chuyến dài thì đỡ hẳn.
-
30
During rush hour it is faster to walk than to take the bus.
Giờ cao điểm thì đi bộ còn nhanh hơn đi xe buýt.
-
31
I asked the driver to tell me when we reached my stop.
Tôi nhờ bác tài báo khi tới điểm của tôi.
-
32
The route has changed since they started building the metro.
Lộ trình đã đổi từ khi họ bắt đầu xây tàu điện.
-
33
I would rather pay a little more and get a quiet carriage.
Tôi thà trả thêm một chút để được toa yên tĩnh.
-
34
Delays are common when the weather is bad.
Trời xấu thì chậm chuyến là chuyện thường.
-
35
I keep a book in my bag in case the journey is long.
Tôi để sẵn một quyển sách trong túi phòng khi chuyến đi dài.
B2 Trung cao
0/10
-
36
Although the train costs more, it drops you in the city centre.
Dù tàu đắt hơn, nó thả bạn ngay trung tâm thành phố.
-
37
What I like about buses is that you see the countryside properly.
Điều tôi thích ở xe khách là được ngắm đồng quê cho tử tế.
-
38
The service has improved considerably since the line was electrified.
Chất lượng đã cải thiện đáng kể từ khi tuyến được điện hoá.
-
39
Unless you book in advance, you may not get a seat at all.
Nếu không đặt trước, bạn có thể không có chỗ ngồi.
-
40
I have learned to allow an extra half hour for connections.
Tôi học được cách để dành thêm nửa tiếng cho việc đổi chuyến.
-
41
Having travelled this route for years, I know which carriage fills up last.
Đi tuyến này nhiều năm, tôi biết toa nào đông sau cùng.
-
42
The announcement was so unclear that nobody knew which platform to use.
Thông báo mơ hồ đến mức không ai biết phải ra sân ga nào.
-
43
Public transport only works if the timetable can be trusted.
Giao thông công cộng chỉ hiệu quả khi người ta tin được vào giờ chạy.
-
44
I would happily give up my motorbike if the buses ran on time.
Tôi sẵn sàng bỏ xe máy nếu xe buýt chạy đúng giờ.
-
45
Long-distance coaches have got far more comfortable than they used to be.
Xe khách đường dài giờ dễ chịu hơn ngày trước rất nhiều.
C1 Cao cấp
0/5
-
46
There is something to be said for a journey slow enough to think in.
Một chuyến đi chậm đủ để suy nghĩ cũng có cái hay của nó.
-
47
The real cost of a cheap fare is usually measured in hours.
Cái giá thật của một tấm vé rẻ thường được tính bằng số giờ.
-
48
Whether people abandon their cars depends less on fares than on reliability.
Người ta có bỏ xe riêng hay không phụ thuộc vào độ tin cậy hơn là vào giá vé.
-
49
A transport network is only as good as its least convenient connection.
Một mạng giao thông chỉ tốt bằng đúng cái chặng nối bất tiện nhất của nó.
-
50
Commuting shapes a city far more quietly than any piece of architecture.
Việc đi lại hằng ngày định hình một thành phố âm thầm hơn bất cứ công trình nào.
