Tất cả bài Shadowing ShadowingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
A1–C1 Science 50 câu

Shadowing · Bài 44 — Bộ não, trí nhớ và học tập

The Brain, Memory, and Learning

A1 10 A2 10 B1 15 B2 10 C1 5

Nhại thế nào cho vào

  1. Nghe hết câu trước khi mở miệng. Nhại là bắt chước cả nhạc điệu, nên phải biết câu đó lên xuống ở đâu đã.
  2. Nói chồng lên, đừng nói sau. Mục tiêu là nói gần như cùng lúc với bản ghi, không phải nghe xong rồi mới nhắc lại.
  3. Một câu lặp 5 lần rồi mới sang câu khác. Lần một bạn còn đuổi theo, lần năm mới thực sự khớp.
  4. Chỉ xem nghĩa tiếng Việt khi đã nói được. Thấy nghĩa trước là não chuyển sang dịch, mất tác dụng luyện miệng.
  5. Mức nào vấp thì ở lại mức đó. Câu C1 nói trôi mà câu A2 còn lắp thì nên lùi lại.

0/50 câu đã luyện

Tốc độ

A1 Mới bắt đầu

0/10

  1. 1

    The brain is amazing.

    Bộ não thật kỳ diệu.

  2. 2

    I remember your name.

    Tôi nhớ tên bạn.

  3. 3

    I forgot the answer.

    Tôi quên đáp án rồi.

  4. 4

    I need to focus.

    Tôi cần tập trung.

  5. 5

    We learn new skills.

    Chúng ta học những kỹ năng mới.

  6. 6

    Sleep helps me rest.

    Giấc ngủ giúp tôi nghỉ ngơi.

  7. 7

    I can solve this puzzle.

    Tôi có thể giải câu đố này.

  8. 8

    The idea is interesting.

    Ý tưởng đó thú vị.

  9. 9

    Practice makes tasks easier.

    Luyện tập khiến công việc dễ hơn.

  10. 10

    I enjoy learning languages.

    Tôi thích học ngôn ngữ.

A2 Sơ cấp

0/10

  1. 11

    The brain processes information from our senses.

    Bộ não xử lý thông tin từ các giác quan.

  2. 12

    Memory helps us use past experiences.

    Trí nhớ giúp chúng ta sử dụng kinh nghiệm quá khứ.

  3. 13

    Attention allows us to focus on important information.

    Sự chú ý cho phép tập trung vào thông tin quan trọng.

  4. 14

    Different brain regions perform related functions.

    Các vùng não khác nhau đảm nhiệm những chức năng liên quan.

  5. 15

    Learning can change connections between nerve cells.

    Việc học có thể thay đổi kết nối giữa các tế bào thần kinh.

  6. 16

    A short break can help restore concentration.

    Nghỉ ngắn có thể giúp phục hồi tập trung.

  7. 17

    Repeated practice often strengthens a new skill.

    Luyện tập lặp lại thường củng cố kỹ năng mới.

  8. 18

    Sleep plays an important role in learning and memory.

    Giấc ngủ đóng vai trò quan trọng với học tập và trí nhớ.

  9. 19

    Emotions can influence what we remember.

    Cảm xúc có thể ảnh hưởng đến điều chúng ta ghi nhớ.

  10. 20

    The brain uses energy even when we are resting.

    Bộ não sử dụng năng lượng ngay cả khi nghỉ ngơi.

B1 Trung cấp

0/15

  1. 21

    Neurons communicate through electrical and chemical signals.

    Nơron giao tiếp qua tín hiệu điện và hóa học.

  2. 22

    Working memory helps us hold information for a short time.

    Trí nhớ làm việc giúp giữ thông tin trong thời gian ngắn.

  3. 23

    Long-term memory can preserve knowledge for many years.

    Trí nhớ dài hạn có thể lưu giữ kiến thức nhiều năm.

  4. 24

    Distractions make it harder to concentrate on a demanding task.

    Sự xao nhãng khiến khó tập trung vào nhiệm vụ đòi hỏi cao.

  5. 25

    The brain combines information from different senses.

    Não kết hợp thông tin từ nhiều giác quan.

  6. 26

    If I explain a concept to someone else, I often understand it better.

    Nếu giải thích khái niệm cho người khác, tôi thường hiểu nó rõ hơn.

  7. 27

    Retrieving information from memory can strengthen learning.

    Truy xuất thông tin từ trí nhớ có thể củng cố việc học.

  8. 28

    Spaced practice usually supports longer-term retention better than cramming.

    Luyện tập ngắt quãng thường hỗ trợ ghi nhớ lâu dài tốt hơn học dồn.

  9. 29

    The brain continues to adapt as we gain experience.

    Bộ não tiếp tục thích nghi khi chúng ta tích lũy kinh nghiệm.

  10. 30

    People differ in their attention, prior knowledge, and learning needs.

    Mọi người khác nhau về khả năng chú ý, kiến thức nền và nhu cầu học tập.

  11. 31

    Some memories are reconstructed rather than replayed exactly.

    Một số ký ức được tái dựng chứ không phát lại chính xác.

  12. 32

    Stress and fatigue can reduce performance on complex tasks.

    Căng thẳng và mệt mỏi có thể giảm hiệu quả thực hiện nhiệm vụ phức tạp.

  13. 33

    Learning a language involves memory, perception, movement, and social interaction.

    Học ngôn ngữ liên quan đến trí nhớ, tri giác, vận động và tương tác xã hội.

  14. 34

    Feedback helps the brain adjust actions and improve performance.

    Phản hồi giúp não điều chỉnh hành động và cải thiện hiệu quả.

  15. 35

    Cognitive scientists design experiments to understand how people make decisions.

    Nhà khoa học nhận thức thiết kế thí nghiệm để hiểu cách con người ra quyết định.

B2 Trung cao

0/10

  1. 36

    Although multitasking feels productive, switching between tasks can be costly.

    Dù làm nhiều việc cùng lúc có vẻ hiệu quả, chuyển đổi giữa các việc có thể gây tổn hao.

  2. 37

    Effective learning strategies depend partly on the material and the learner's goals.

    Chiến lược học hiệu quả phụ thuộc một phần vào tài liệu và mục tiêu người học.

  3. 38

    Neuroplasticity describes the brain's ability to change through experience.

    Tính dẻo thần kinh mô tả khả năng não thay đổi qua trải nghiệm.

  4. 39

    Sleep supports several processes involved in consolidating memories.

    Giấc ngủ hỗ trợ nhiều quá trình liên quan đến củng cố trí nhớ.

  5. 40

    A person may feel familiar with information without being able to recall it independently.

    Một người có thể thấy quen với thông tin nhưng không tự nhớ lại được.

  6. 41

    The prefrontal cortex contributes to planning, attention, and regulating behavior.

    Vỏ não trước trán góp phần vào lập kế hoạch, chú ý và điều chỉnh hành vi.

  7. 42

    Understanding cognitive biases can improve the way we evaluate evidence.

    Hiểu thiên kiến nhận thức có thể cải thiện cách chúng ta đánh giá bằng chứng.

  8. 43

    Brain imaging provides useful clues, but interpreting those images requires caution.

    Hình ảnh não cung cấp manh mối hữu ích nhưng cần thận trọng khi diễn giải.

  9. 44

    Learning is influenced by motivation, practice conditions, and meaningful feedback.

    Việc học chịu ảnh hưởng của động lực, điều kiện luyện tập và phản hồi có ý nghĩa.

  10. 45

    Knowledge becomes easier to apply when it is connected to several different examples.

    Kiến thức dễ áp dụng hơn khi được liên hệ với nhiều ví dụ khác nhau.

C1 Cao cấp

0/5

  1. 46

    Researchers distinguish between what people believe they have learned and what they can demonstrate.

    Nhà nghiên cứu phân biệt điều người ta tin đã học với điều họ thực sự thể hiện được.

  2. 47

    The relationship between brain activity and conscious experience remains an active research area.

    Mối quan hệ giữa hoạt động não và trải nghiệm có ý thức vẫn là lĩnh vực nghiên cứu sôi nổi.

  3. 48

    Educational methods should be judged by reliable outcomes rather than appealing myths about the brain.

    Phương pháp giáo dục nên được đánh giá bằng kết quả đáng tin thay vì huyền thoại hấp dẫn về não.

  4. 49

    Developing strong learning habits requires both scientific insight and realistic personal expectations.

    Xây dựng thói quen học tốt cần cả hiểu biết khoa học và kỳ vọng cá nhân thực tế.

  5. 50

    The brain's remarkable flexibility allows people to continue developing skills throughout life.

    Sự linh hoạt đáng kinh ngạc của não cho phép con người tiếp tục phát triển kỹ năng suốt đời.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Shadowing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Shadowing · Bài 44 — Bộ não, trí nhớ và học tập

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.