Tất cả bài Shadowing ShadowingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
A1–C1 Science 50 câu

Shadowing · Bài 43 — Cơ thể con người

The Human Body

A1 10 A2 10 B1 15 B2 10 C1 5

Nhại thế nào cho vào

  1. Nghe hết câu trước khi mở miệng. Nhại là bắt chước cả nhạc điệu, nên phải biết câu đó lên xuống ở đâu đã.
  2. Nói chồng lên, đừng nói sau. Mục tiêu là nói gần như cùng lúc với bản ghi, không phải nghe xong rồi mới nhắc lại.
  3. Một câu lặp 5 lần rồi mới sang câu khác. Lần một bạn còn đuổi theo, lần năm mới thực sự khớp.
  4. Chỉ xem nghĩa tiếng Việt khi đã nói được. Thấy nghĩa trước là não chuyển sang dịch, mất tác dụng luyện miệng.
  5. Mức nào vấp thì ở lại mức đó. Câu C1 nói trôi mà câu A2 còn lắp thì nên lùi lại.

0/50 câu đã luyện

Tốc độ

A1 Mới bắt đầu

0/10

  1. 1

    I have two hands.

    Tôi có hai bàn tay.

  2. 2

    My heart is beating.

    Tim tôi đang đập.

  3. 3

    I breathe through my nose.

    Tôi thở bằng mũi.

  4. 4

    My eyes can see.

    Mắt tôi có thể nhìn.

  5. 5

    My ears can hear.

    Tai tôi có thể nghe.

  6. 6

    Bones support the body.

    Xương nâng đỡ cơ thể.

  7. 7

    Muscles help us move.

    Cơ giúp chúng ta chuyển động.

  8. 8

    I need food and water.

    Tôi cần thức ăn và nước.

  9. 9

    The skin covers the body.

    Da bao phủ cơ thể.

  10. 10

    My lungs help me breathe.

    Phổi giúp tôi hít thở.

A2 Sơ cấp

0/10

  1. 11

    The heart pumps blood.

    Tim bơm máu.

  2. 12

    The brain controls many body functions.

    Não điều khiển nhiều chức năng cơ thể.

  3. 13

    The stomach helps process food.

    Dạ dày giúp xử lý thức ăn.

  4. 14

    The kidneys filter blood.

    Thận lọc máu.

  5. 15

    The skeleton protects important organs.

    Bộ xương bảo vệ các cơ quan quan trọng.

  6. 16

    Blood carries oxygen and nutrients.

    Máu vận chuyển ôxy và chất dinh dưỡng.

  7. 17

    Nerves send signals around the body.

    Dây thần kinh truyền tín hiệu khắp cơ thể.

  8. 18

    The lungs exchange oxygen and carbon dioxide.

    Phổi trao đổi ôxy và cacbon điôxít.

  9. 19

    Digestion breaks food into smaller components.

    Tiêu hóa phân giải thức ăn thành các thành phần nhỏ hơn.

  10. 20

    The body needs sleep to function well.

    Cơ thể cần ngủ để hoạt động tốt.

B1 Trung cấp

0/15

  1. 21

    The immune system helps defend the body against harmful organisms.

    Hệ miễn dịch giúp bảo vệ cơ thể khỏi sinh vật gây hại.

  2. 22

    Muscles work with bones to produce movement.

    Cơ phối hợp với xương để tạo chuyển động.

  3. 23

    The liver performs many important chemical functions.

    Gan thực hiện nhiều chức năng hóa học quan trọng.

  4. 24

    Blood vessels transport blood to different parts of the body.

    Mạch máu vận chuyển máu đến các bộ phận cơ thể.

  5. 25

    The body regulates temperature through several mechanisms.

    Cơ thể điều hòa nhiệt độ bằng nhiều cơ chế.

  6. 26

    When we exercise, our breathing and heart rates usually increase.

    Khi vận động, nhịp thở và nhịp tim thường tăng.

  7. 27

    Hormones carry signals that influence growth and other functions.

    Hoóc-môn mang tín hiệu ảnh hưởng đến sinh trưởng và các chức năng khác.

  8. 28

    The small intestine absorbs many nutrients from digested food.

    Ruột non hấp thụ nhiều chất dinh dưỡng từ thức ăn đã tiêu hóa.

  9. 29

    The nervous system responds to changes inside and outside the body.

    Hệ thần kinh phản ứng với thay đổi bên trong và bên ngoài cơ thể.

  10. 30

    Different organs work together to maintain stable internal conditions.

    Các cơ quan khác nhau phối hợp để duy trì điều kiện bên trong ổn định.

  11. 31

    The body's cells use energy to perform their specific tasks.

    Tế bào cơ thể sử dụng năng lượng để thực hiện nhiệm vụ riêng.

  12. 32

    Oxygen from the lungs enters the bloodstream and travels to tissues.

    Ôxy từ phổi vào máu và được vận chuyển đến các mô.

  13. 33

    The kidneys help regulate the balance of water and dissolved substances.

    Thận giúp điều hòa cân bằng nước và các chất hòa tan.

  14. 34

    The skin provides protection and helps control body temperature.

    Da bảo vệ và giúp kiểm soát nhiệt độ cơ thể.

  15. 35

    Scientists study how body systems interact rather than examining each organ alone.

    Nhà khoa học nghiên cứu tương tác giữa các hệ cơ quan thay vì xem từng cơ quan riêng lẻ.

B2 Trung cao

0/10

  1. 36

    Although organs have specialized roles, they depend on one another to function.

    Dù các cơ quan có vai trò chuyên biệt, chúng phụ thuộc vào nhau để hoạt động.

  2. 37

    Physical activity supports several systems, including the heart, muscles, and bones.

    Hoạt động thể chất hỗ trợ nhiều hệ, bao gồm tim, cơ và xương.

  3. 38

    A person's health can be influenced by genetics, environment, and daily habits.

    Sức khỏe một người có thể bị ảnh hưởng bởi di truyền, môi trường và thói quen hằng ngày.

  4. 39

    The body uses feedback mechanisms to keep many internal conditions within useful ranges.

    Cơ thể sử dụng cơ chế phản hồi để giữ nhiều điều kiện bên trong trong khoảng phù hợp.

  5. 40

    Not every symptom points to a single cause, which is why clinical assessment matters.

    Không phải triệu chứng nào cũng chỉ có một nguyên nhân, nên đánh giá lâm sàng rất quan trọng.

  6. 41

    The endocrine and nervous systems coordinate responses over different timescales.

    Hệ nội tiết và hệ thần kinh phối hợp các phản ứng theo những thang thời gian khác nhau.

  7. 42

    Changes in blood pressure can influence the delivery of blood to organs.

    Thay đổi huyết áp có thể ảnh hưởng đến lượng máu đến các cơ quan.

  8. 43

    Cells require a steady supply of resources and a way to remove waste.

    Tế bào cần nguồn nguyên liệu đều đặn và cách loại bỏ chất thải.

  9. 44

    Medical imaging helps clinicians examine structures inside the body without surgery.

    Chẩn đoán hình ảnh giúp bác sĩ quan sát cấu trúc bên trong cơ thể mà không phẫu thuật.

  10. 45

    Researchers explore how inflammation can both protect tissues and contribute to disease.

    Nhà nghiên cứu tìm hiểu cách viêm vừa bảo vệ mô vừa có thể góp phần gây bệnh.

C1 Cao cấp

0/5

  1. 46

    Understanding anatomy and physiology supports more informed conversations about health.

    Hiểu giải phẫu và sinh lý giúp trao đổi về sức khỏe có hiểu biết hơn.

  2. 47

    The body's ability to recover depends on the type of injury and many other factors.

    Khả năng phục hồi của cơ thể phụ thuộc vào loại tổn thương và nhiều yếu tố khác.

  3. 48

    A complex network of organs and signals allows the body to adapt to everyday demands.

    Mạng lưới phức tạp các cơ quan và tín hiệu cho phép cơ thể thích nghi với nhu cầu hằng ngày.

  4. 49

    Human physiology demonstrates how biological systems maintain balance while responding to change.

    Sinh lý người cho thấy hệ thống sinh học duy trì cân bằng trong khi phản ứng với thay đổi.

  5. 50

    The more scientists learn about these interactions, the better they can investigate disease.

    Các nhà khoa học càng hiểu những tương tác này, họ càng có khả năng nghiên cứu bệnh tật tốt hơn.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Shadowing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Shadowing · Bài 43 — Cơ thể con người

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.