Tất cả bài Shadowing ShadowingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
A1–C1 Science 50 câu

Shadowing · Bài 47 — Các vì sao, thiên hà và vũ trụ

Stars, Galaxies, and Space

A1 10 A2 10 B1 15 B2 10 C1 5

Nhại thế nào cho vào

  1. Nghe hết câu trước khi mở miệng. Nhại là bắt chước cả nhạc điệu, nên phải biết câu đó lên xuống ở đâu đã.
  2. Nói chồng lên, đừng nói sau. Mục tiêu là nói gần như cùng lúc với bản ghi, không phải nghe xong rồi mới nhắc lại.
  3. Một câu lặp 5 lần rồi mới sang câu khác. Lần một bạn còn đuổi theo, lần năm mới thực sự khớp.
  4. Chỉ xem nghĩa tiếng Việt khi đã nói được. Thấy nghĩa trước là não chuyển sang dịch, mất tác dụng luyện miệng.
  5. Mức nào vấp thì ở lại mức đó. Câu C1 nói trôi mà câu A2 còn lắp thì nên lùi lại.

0/50 câu đã luyện

Tốc độ

A1 Mới bắt đầu

0/10

  1. 1

    Look at the stars.

    Nhìn những ngôi sao kìa.

  2. 2

    The sky is dark.

    Bầu trời tối.

  3. 3

    The moon is bright.

    Mặt Trăng rất sáng.

  4. 4

    I see a telescope.

    Tôi nhìn thấy một chiếc kính thiên văn.

  5. 5

    Space is enormous.

    Không gian vô cùng rộng lớn.

  6. 6

    Stars produce light.

    Các ngôi sao phát ra ánh sáng.

  7. 7

    The galaxy has many stars.

    Thiên hà có nhiều ngôi sao.

  8. 8

    Astronauts travel into space.

    Phi hành gia du hành vào không gian.

  9. 9

    The universe is very old.

    Vũ trụ rất cổ xưa.

  10. 10

    Light takes time to travel.

    Ánh sáng cần thời gian để truyền đi.

A2 Sơ cấp

0/10

  1. 11

    The Milky Way is our galaxy.

    Ngân Hà là thiên hà của chúng ta.

  2. 12

    The sun is one of its stars.

    Mặt Trời là một trong những ngôi sao của nó.

  3. 13

    Some stars are larger than the sun.

    Một số ngôi sao lớn hơn Mặt Trời.

  4. 14

    A light-year measures distance, not time.

    Năm ánh sáng đo khoảng cách, không phải thời gian.

  5. 15

    Telescopes collect light from distant objects.

    Kính thiên văn thu ánh sáng từ những vật thể xa.

  6. 16

    Stars form in clouds of gas and dust.

    Các ngôi sao hình thành trong những đám mây khí và bụi.

  7. 17

    Gravity helps hold galaxies together.

    Trọng lực giúp giữ các thiên hà gắn kết.

  8. 18

    Some stars end their lives in dramatic explosions.

    Một số ngôi sao kết thúc vòng đời trong những vụ nổ dữ dội.

  9. 19

    Black holes have extremely strong gravitational effects.

    Hố đen có tác động hấp dẫn cực kỳ mạnh.

  10. 20

    Astronomers study space using different kinds of light.

    Các nhà thiên văn nghiên cứu không gian bằng nhiều loại ánh sáng khác nhau.

B1 Trung cấp

0/15

  1. 21

    A galaxy contains stars, gas, dust, and dark matter.

    Một thiên hà chứa sao, khí, bụi và vật chất tối.

  2. 22

    The color of a star can provide information about its temperature.

    Màu sắc ngôi sao có thể cung cấp thông tin về nhiệt độ của nó.

  3. 23

    Light from distant galaxies has traveled for millions or billions of years.

    Ánh sáng từ các thiên hà xa đã truyền đi hàng triệu hoặc hàng tỷ năm.

  4. 24

    A star's mass strongly influences how it changes during its lifetime.

    Khối lượng ngôi sao ảnh hưởng mạnh đến cách nó biến đổi trong suốt vòng đời.

  5. 25

    Scientists use spectra to investigate the composition of stars.

    Các nhà khoa học dùng quang phổ để nghiên cứu thành phần của sao.

  6. 26

    The expansion of the universe affects light traveling across vast distances.

    Sự giãn nở của vũ trụ ảnh hưởng đến ánh sáng truyền qua những khoảng cách khổng lồ.

  7. 27

    A planet orbiting another star is called an exoplanet.

    Hành tinh quay quanh một ngôi sao khác được gọi là ngoại hành tinh.

  8. 28

    Astronomers search for patterns in light to detect some distant planets.

    Các nhà thiên văn tìm quy luật trong ánh sáng để phát hiện một số hành tinh xa.

  9. 29

    Space telescopes can observe wavelengths that Earth's atmosphere blocks.

    Kính thiên văn không gian có thể quan sát các bước sóng bị khí quyển Trái Đất chặn.

  10. 30

    The universe contains structures much larger than individual galaxies.

    Vũ trụ chứa những cấu trúc lớn hơn nhiều so với từng thiên hà.

  11. 31

    Some massive stars produce supernovae when they reach the end of their lives.

    Một số sao khối lượng lớn tạo ra siêu tân tinh khi kết thúc vòng đời.

  12. 32

    A black hole can be detected through its effects on nearby matter and light.

    Hố đen có thể được phát hiện qua tác động lên vật chất và ánh sáng gần nó.

  13. 33

    The cosmic microwave background provides evidence about the early universe.

    Bức xạ nền vi sóng vũ trụ cung cấp bằng chứng về vũ trụ sơ khai.

  14. 34

    Scientists estimate cosmic distances using several complementary methods.

    Nhà khoa học ước tính khoảng cách vũ trụ bằng một số phương pháp bổ trợ.

  15. 35

    Although stars look close together in the sky, they may be separated by huge distances.

    Dù các ngôi sao trông gần nhau trên bầu trời, chúng có thể cách nhau rất xa.

B2 Trung cao

0/10

  1. 36

    Observing distant objects allows astronomers to study earlier periods of cosmic history.

    Quan sát vật thể xa cho phép nhà thiên văn nghiên cứu các thời kỳ trước trong lịch sử vũ trụ.

  2. 37

    The life cycle of a star depends on the balance of gravity and internal pressure.

    Vòng đời ngôi sao phụ thuộc vào sự cân bằng giữa trọng lực và áp suất bên trong.

  3. 38

    Heavy elements are formed through processes involving stars and other cosmic events.

    Các nguyên tố nặng được hình thành qua quá trình liên quan đến sao và các sự kiện vũ trụ khác.

  4. 39

    Researchers investigate whether planets around other stars could support life.

    Nhà nghiên cứu tìm hiểu liệu các hành tinh quanh sao khác có thể hỗ trợ sự sống.

  5. 40

    The observable universe is limited by how far light has had time to travel.

    Vũ trụ quan sát được bị giới hạn bởi quãng đường ánh sáng có thời gian truyền đến chúng ta.

  6. 41

    Galaxies can interact, merge, and change their structures over billions of years.

    Các thiên hà có thể tương tác, hợp nhất và thay đổi cấu trúc qua hàng tỷ năm.

  7. 42

    Dark matter is inferred from gravitational effects, but its physical nature remains uncertain.

    Vật chất tối được suy ra từ tác động hấp dẫn nhưng bản chất vật lý của nó còn chưa rõ.

  8. 43

    Scientists use computer simulations to explore the formation of large cosmic structures.

    Nhà khoa học dùng mô phỏng máy tính để nghiên cứu sự hình thành cấu trúc vũ trụ lớn.

  9. 44

    Gravitational waves provide a new way to observe certain violent astronomical events.

    Sóng hấp dẫn cung cấp cách mới để quan sát một số sự kiện thiên văn dữ dội.

  10. 45

    Different telescope designs reveal complementary details about objects in space.

    Những thiết kế kính thiên văn khác nhau tiết lộ các chi tiết bổ trợ về vật thể không gian.

C1 Cao cấp

0/5

  1. 46

    Modern cosmology combines observations with physical theories to study the universe's development.

    Vũ trụ học hiện đại kết hợp quan sát với lý thuyết vật lý để nghiên cứu sự phát triển vũ trụ.

  2. 47

    The discovery of thousands of exoplanets has transformed our understanding of planetary systems.

    Việc phát hiện hàng nghìn ngoại hành tinh đã thay đổi hiểu biết của chúng ta về các hệ hành tinh.

  3. 48

    Astronomy reminds us that many fundamental questions about matter and the universe remain open.

    Thiên văn học nhắc chúng ta rằng nhiều câu hỏi căn bản về vật chất và vũ trụ vẫn chưa có lời giải.

  4. 49

    Even the most distant observations begin with carefully measured signals reaching our instruments.

    Ngay cả quan sát xa nhất cũng bắt đầu bằng tín hiệu được đo cẩn thận khi đến thiết bị.

  5. 50

    The scale of the cosmos makes scientific curiosity both humbling and deeply exciting.

    Quy mô vũ trụ khiến sự tò mò khoa học vừa khiêm nhường vừa vô cùng hào hứng.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Shadowing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Shadowing · Bài 47 — Các vì sao, thiên hà và vũ trụ

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.