Tất cả bài Shadowing ShadowingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
A1–C1 Science 50 câu

Shadowing · Bài 46 — Hệ Mặt Trời

The Solar System

A1 10 A2 10 B1 15 B2 10 C1 5

Nhại thế nào cho vào

  1. Nghe hết câu trước khi mở miệng. Nhại là bắt chước cả nhạc điệu, nên phải biết câu đó lên xuống ở đâu đã.
  2. Nói chồng lên, đừng nói sau. Mục tiêu là nói gần như cùng lúc với bản ghi, không phải nghe xong rồi mới nhắc lại.
  3. Một câu lặp 5 lần rồi mới sang câu khác. Lần một bạn còn đuổi theo, lần năm mới thực sự khớp.
  4. Chỉ xem nghĩa tiếng Việt khi đã nói được. Thấy nghĩa trước là não chuyển sang dịch, mất tác dụng luyện miệng.
  5. Mức nào vấp thì ở lại mức đó. Câu C1 nói trôi mà câu A2 còn lắp thì nên lùi lại.

0/50 câu đã luyện

Tốc độ

A1 Mới bắt đầu

0/10

  1. 1

    The sun is a star.

    Mặt trời là một ngôi sao.

  2. 2

    Earth is a planet.

    Trái Đất là một hành tinh.

  3. 3

    The moon shines at night.

    Mặt trăng tỏa sáng vào ban đêm.

  4. 4

    Mars looks red.

    Sao Hỏa trông có màu đỏ.

  5. 5

    Jupiter is very large.

    Sao Mộc rất lớn.

  6. 6

    Saturn has rings.

    Sao Thổ có vành đai.

  7. 7

    Venus is very bright.

    Sao Kim rất sáng.

  8. 8

    Mercury is near the sun.

    Sao Thủy gần Mặt Trời.

  9. 9

    Neptune is far away.

    Sao Hải Vương ở rất xa.

  10. 10

    We live on Earth.

    Chúng ta sống trên Trái Đất.

A2 Sơ cấp

0/10

  1. 11

    The moon orbits Earth.

    Mặt Trăng quay quanh Trái Đất.

  2. 12

    Earth orbits the sun.

    Trái Đất quay quanh Mặt Trời.

  3. 13

    The solar system has eight planets.

    Hệ Mặt Trời có tám hành tinh.

  4. 14

    Gravity keeps planets in orbit.

    Trọng lực giữ các hành tinh trên quỹ đạo.

  5. 15

    A year is based on Earth's trip around the sun.

    Một năm được tính dựa trên hành trình Trái Đất quay quanh Mặt Trời.

  6. 16

    A day is related to Earth's rotation.

    Một ngày liên quan đến sự tự quay của Trái Đất.

  7. 17

    The sun gives Earth light and heat.

    Mặt Trời cung cấp ánh sáng và nhiệt cho Trái Đất.

  8. 18

    Some planets have many moons.

    Một số hành tinh có nhiều mặt trăng.

  9. 19

    Asteroids are small rocky objects.

    Tiểu hành tinh là những thiên thể đá nhỏ.

  10. 20

    Comets can develop bright tails near the sun.

    Sao chổi có thể xuất hiện đuôi sáng khi đến gần Mặt Trời.

B1 Trung cấp

0/15

  1. 21

    Earth's axis is tilted relative to its orbit.

    Trục Trái Đất nghiêng so với mặt phẳng quỹ đạo.

  2. 22

    That tilt helps explain the changing seasons.

    Độ nghiêng đó giúp giải thích sự thay đổi các mùa.

  3. 23

    The planets do not all move at the same speed.

    Không phải hành tinh nào cũng chuyển động cùng tốc độ.

  4. 24

    The solar system formed billions of years ago.

    Hệ Mặt Trời hình thành cách đây hàng tỷ năm.

  5. 25

    Astronomers use telescopes to study distant objects.

    Các nhà thiên văn học dùng kính thiên văn để nghiên cứu vật thể xa.

  6. 26

    If you stand on the moon, you will weigh less than on Earth.

    Nếu đứng trên Mặt Trăng, bạn sẽ nhẹ cân hơn trên Trái Đất.

  7. 27

    The inner planets have rocky surfaces.

    Các hành tinh phía trong có bề mặt đá.

  8. 28

    The outer giant planets have very different compositions.

    Các hành tinh khổng lồ phía ngoài có thành phần rất khác nhau.

  9. 29

    Space probes collect information that cannot be obtained from Earth alone.

    Tàu thăm dò không gian thu thập thông tin không thể có chỉ từ Trái Đất.

  10. 30

    The moon's phases result from our changing view of its sunlit half.

    Các pha Mặt Trăng là kết quả của góc nhìn thay đổi đối với nửa được Mặt Trời chiếu sáng.

  11. 31

    The distance between Earth and the sun changes slightly throughout the year.

    Khoảng cách giữa Trái Đất và Mặt Trời thay đổi nhẹ trong suốt năm.

  12. 32

    Mars has polar ice caps and evidence of ancient water activity.

    Sao Hỏa có các chỏm băng cực và bằng chứng về hoạt động của nước thời cổ.

  13. 33

    Jupiter's large moons are interesting targets for scientific exploration.

    Những mặt trăng lớn của Sao Mộc là mục tiêu khám phá khoa học thú vị.

  14. 34

    A spacecraft needs carefully planned trajectories to reach another planet.

    Tàu vũ trụ cần quỹ đạo bay được tính toán cẩn thận để đến hành tinh khác.

  15. 35

    Even nearby planets present major challenges for human exploration.

    Ngay cả hành tinh gần cũng đặt ra thách thức lớn cho việc khám phá của con người.

B2 Trung cao

0/10

  1. 36

    Although Venus and Earth are similar in size, their surface conditions differ greatly.

    Dù Sao Kim và Trái Đất có kích thước tương tự, điều kiện bề mặt rất khác nhau.

  2. 37

    The asteroid belt lies mainly between the orbits of Mars and Jupiter.

    Vành đai tiểu hành tinh chủ yếu nằm giữa quỹ đạo Sao Hỏa và Sao Mộc.

  3. 38

    Scientists study meteorites to learn about materials from the early solar system.

    Nhà khoa học nghiên cứu thiên thạch để tìm hiểu vật chất của Hệ Mặt Trời sơ khai.

  4. 39

    The moon helps researchers investigate the history of Earth's neighborhood.

    Mặt Trăng giúp nhà nghiên cứu khám phá lịch sử vùng không gian quanh Trái Đất.

  5. 40

    Planetary atmospheres affect surface temperature and weather conditions.

    Khí quyển hành tinh ảnh hưởng đến nhiệt độ bề mặt và điều kiện thời tiết.

  6. 41

    A planet's orbit results from its motion and the gravitational pull of the sun.

    Quỹ đạo hành tinh là kết quả của chuyển động và lực hấp dẫn từ Mặt Trời.

  7. 42

    Robotic missions can perform investigations without exposing people to space hazards.

    Sứ mệnh robot có thể thực hiện nghiên cứu mà không khiến con người gặp hiểm họa không gian.

  8. 43

    The search for past life on Mars focuses partly on its history of water.

    Việc tìm kiếm sự sống quá khứ trên Sao Hỏa một phần tập trung vào lịch sử nước của nó.

  9. 44

    Studying other planets helps scientists understand how Earth developed.

    Nghiên cứu các hành tinh khác giúp nhà khoa học hiểu cách Trái Đất phát triển.

  10. 45

    Space exploration requires engineering solutions for radiation, communication, and extreme temperatures.

    Khám phá không gian đòi hỏi giải pháp kỹ thuật cho bức xạ, liên lạc và nhiệt độ cực đoan.

C1 Cao cấp

0/5

  1. 46

    Observations of moons and planets provide evidence about the solar system's formation.

    Quan sát các mặt trăng và hành tinh cung cấp bằng chứng về sự hình thành Hệ Mặt Trời.

  2. 47

    Some icy moons may contain liquid oceans beneath their frozen surfaces.

    Một số mặt trăng băng giá có thể chứa đại dương lỏng dưới bề mặt đóng băng.

  3. 48

    Planetary science combines geology, physics, chemistry, and astronomy.

    Khoa học hành tinh kết hợp địa chất, vật lý, hóa học và thiên văn.

  4. 49

    Our solar system is one of many planetary systems in the Milky Way.

    Hệ Mặt Trời của chúng ta là một trong nhiều hệ hành tinh thuộc Ngân Hà.

  5. 50

    Exploring nearby worlds helps us ask broader questions about how planets evolve.

    Khám phá các thế giới gần giúp chúng ta đặt câu hỏi rộng hơn về quá trình tiến hóa hành tinh.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Shadowing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Shadowing · Bài 46 — Hệ Mặt Trời

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.