Tất cả bài Shadowing ShadowingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
A1–C1 Technology 50 câu

Shadowing · Bài 48 — Lập trình và thuật toán

Programming and Algorithms

A1 10 A2 10 B1 15 B2 10 C1 5

Nhại thế nào cho vào

  1. Nghe hết câu trước khi mở miệng. Nhại là bắt chước cả nhạc điệu, nên phải biết câu đó lên xuống ở đâu đã.
  2. Nói chồng lên, đừng nói sau. Mục tiêu là nói gần như cùng lúc với bản ghi, không phải nghe xong rồi mới nhắc lại.
  3. Một câu lặp 5 lần rồi mới sang câu khác. Lần một bạn còn đuổi theo, lần năm mới thực sự khớp.
  4. Chỉ xem nghĩa tiếng Việt khi đã nói được. Thấy nghĩa trước là não chuyển sang dịch, mất tác dụng luyện miệng.
  5. Mức nào vấp thì ở lại mức đó. Câu C1 nói trôi mà câu A2 còn lắp thì nên lùi lại.

0/50 câu đã luyện

Tốc độ

A1 Mới bắt đầu

0/10

  1. 1

    I can write code.

    Tôi có thể viết mã.

  2. 2

    Open the editor.

    Mở trình soạn thảo.

  3. 3

    Save the program.

    Lưu chương trình lại.

  4. 4

    This is a variable.

    Đây là một biến.

  5. 5

    The loop repeats.

    Vòng lặp lặp lại.

  6. 6

    The function returns a value.

    Hàm trả về một giá trị.

  7. 7

    I found a bug.

    Tôi tìm thấy một lỗi.

  8. 8

    Run the test.

    Chạy bài kiểm thử.

  9. 9

    The app is working.

    Ứng dụng đang hoạt động.

  10. 10

    Let's read the error.

    Hãy đọc thông báo lỗi.

A2 Sơ cấp

0/10

  1. 11

    A program follows a set of instructions.

    Chương trình tuân theo một tập hợp chỉ dẫn.

  2. 12

    An algorithm describes steps to solve a problem.

    Thuật toán mô tả các bước để giải quyết vấn đề.

  3. 13

    Variables store values that may change.

    Biến lưu giá trị có thể thay đổi.

  4. 14

    A condition lets a program choose between actions.

    Điều kiện cho phép chương trình chọn giữa các hành động.

  5. 15

    A loop repeats instructions under certain conditions.

    Vòng lặp lặp lại lệnh khi thỏa những điều kiện nhất định.

  6. 16

    Functions help organize reusable pieces of code.

    Hàm giúp tổ chức các đoạn mã có thể tái sử dụng.

  7. 17

    A list can store several related items.

    Danh sách có thể lưu vài phần tử liên quan.

  8. 18

    A bug is an error in a program's behavior.

    Bug là lỗi trong hành vi của chương trình.

  9. 19

    Testing helps identify problems before release.

    Kiểm thử giúp phát hiện vấn đề trước khi phát hành.

  10. 20

    Comments can explain why code is written a certain way.

    Chú thích có thể giải thích vì sao mã được viết theo cách nhất định.

B1 Trung cấp

0/15

  1. 21

    I break a complicated task into smaller functions.

    Tôi chia nhiệm vụ phức tạp thành các hàm nhỏ hơn.

  2. 22

    The program reads data from a JSON file.

    Chương trình đọc dữ liệu từ tập tin JSON.

  3. 23

    An API allows different applications to exchange information.

    API cho phép các ứng dụng khác nhau trao đổi thông tin.

  4. 24

    I use version control to track changes in code.

    Tôi dùng quản lý phiên bản để theo dõi thay đổi mã nguồn.

  5. 25

    The database stores information for later retrieval.

    Cơ sở dữ liệu lưu trữ thông tin để truy xuất sau.

  6. 26

    If the input is missing, the program should show a useful message.

    Nếu thiếu dữ liệu đầu vào, chương trình nên hiển thị thông báo hữu ích.

  7. 27

    A clear error report makes debugging much easier.

    Báo cáo lỗi rõ ràng giúp gỡ lỗi dễ hơn nhiều.

  8. 28

    I usually test unusual inputs, not just the expected ones.

    Tôi thường thử đầu vào bất thường chứ không chỉ đầu vào dự kiến.

  9. 29

    The application needs to handle failures without losing user data.

    Ứng dụng cần xử lý sự cố mà không làm mất dữ liệu người dùng.

  10. 30

    Readable code is easier to maintain than clever but confusing code.

    Mã dễ đọc dễ bảo trì hơn mã thông minh nhưng khó hiểu.

  11. 31

    An efficient algorithm can reduce the time needed to process large datasets.

    Thuật toán hiệu quả có thể giảm thời gian xử lý tập dữ liệu lớn.

  12. 32

    I separate configuration settings from the main program logic.

    Tôi tách cài đặt cấu hình khỏi logic chính của chương trình.

  13. 33

    The program validates data before saving it to the database.

    Chương trình xác thực dữ liệu trước khi lưu vào cơ sở dữ liệu.

  14. 34

    Unit tests check whether individual components behave as expected.

    Kiểm thử đơn vị kiểm tra xem các thành phần riêng lẻ có hoạt động như mong đợi.

  15. 35

    I prefer descriptive names that make the purpose of each variable clear.

    Tôi thích tên mô tả rõ mục đích của từng biến.

B2 Trung cao

0/10

  1. 36

    Although the code runs correctly, it may still need improvement.

    Dù mã chạy đúng, nó vẫn có thể cần cải tiến.

  2. 37

    We should avoid storing secret keys directly inside source files.

    Chúng ta nên tránh lưu khóa bí mật trực tiếp trong tập tin mã nguồn.

  3. 38

    Documentation helps other developers understand how to use a system.

    Tài liệu hướng dẫn giúp lập trình viên khác hiểu cách sử dụng hệ thống.

  4. 39

    A reliable application needs monitoring as well as automated testing.

    Ứng dụng đáng tin cậy cần giám sát bên cạnh kiểm thử tự động.

  5. 40

    I compare algorithmic approaches based on simplicity, speed, and memory use.

    Tôi so sánh các cách tiếp cận thuật toán theo độ đơn giản, tốc độ và bộ nhớ sử dụng.

  6. 41

    Some errors only appear when several users access a service at once.

    Một số lỗi chỉ xuất hiện khi nhiều người truy cập dịch vụ cùng lúc.

  7. 42

    The software architecture should reflect the real needs of the application.

    Kiến trúc phần mềm nên phản ánh nhu cầu thực tế của ứng dụng.

  8. 43

    I aim to write programs that are secure, understandable, and easy to extend.

    Tôi hướng tới viết chương trình an toàn, dễ hiểu và dễ mở rộng.

  9. 44

    Data structures influence how quickly information can be searched or updated.

    Cấu trúc dữ liệu ảnh hưởng đến tốc độ tìm kiếm hoặc cập nhật thông tin.

  10. 45

    Before optimizing a program, it is useful to measure where time is being spent.

    Trước khi tối ưu chương trình, nên đo xem thời gian được tiêu tốn ở đâu.

C1 Cao cấp

0/5

  1. 46

    Good software design requires balancing performance, reliability, and development effort.

    Thiết kế phần mềm tốt đòi hỏi cân bằng hiệu năng, độ tin cậy và công sức phát triển.

  2. 47

    Clear interfaces between components can reduce the impact of future changes.

    Giao diện rõ ràng giữa các thành phần có thể giảm tác động của thay đổi tương lai.

  3. 48

    Automated tests are most valuable when they cover important behaviors and likely failures.

    Kiểm thử tự động có giá trị nhất khi bao phủ hành vi quan trọng và lỗi có khả năng xảy ra.

  4. 49

    A well-maintained codebase enables teams to deliver improvements more confidently.

    Cơ sở mã nguồn được bảo trì tốt giúp nhóm tự tin triển khai cải tiến hơn.

  5. 50

    Programming combines logical reasoning with creativity and practical problem-solving.

    Lập trình kết hợp lập luận logic với sáng tạo và giải quyết vấn đề thực tế.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Shadowing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Shadowing · Bài 48 — Lập trình và thuật toán

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.