Tất cả bài Shadowing ShadowingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
A1–C1 Work 50 câu

Shadowing · Bài 25 — Phỏng vấn xin việc và nghề nghiệp

Job Interviews and Careers

A1 10 A2 10 B1 15 B2 10 C1 5

Nhại thế nào cho vào

  1. Nghe hết câu trước khi mở miệng. Nhại là bắt chước cả nhạc điệu, nên phải biết câu đó lên xuống ở đâu đã.
  2. Nói chồng lên, đừng nói sau. Mục tiêu là nói gần như cùng lúc với bản ghi, không phải nghe xong rồi mới nhắc lại.
  3. Một câu lặp 5 lần rồi mới sang câu khác. Lần một bạn còn đuổi theo, lần năm mới thực sự khớp.
  4. Chỉ xem nghĩa tiếng Việt khi đã nói được. Thấy nghĩa trước là não chuyển sang dịch, mất tác dụng luyện miệng.
  5. Mức nào vấp thì ở lại mức đó. Câu C1 nói trôi mà câu A2 còn lắp thì nên lùi lại.

0/50 câu đã luyện

Tốc độ

A1 Mới bắt đầu

0/10

  1. 1

    I am looking for a job.

    Tôi đang tìm việc.

  2. 2

    I sent my resume.

    Tôi đã gửi sơ yếu lý lịch.

  3. 3

    My interview is tomorrow.

    Ngày mai tôi có phỏng vấn.

  4. 4

    I work full time.

    Tôi làm việc toàn thời gian.

  5. 5

    She is a designer.

    Cô ấy là nhà thiết kế.

  6. 6

    He manages a team.

    Anh ấy quản lý một nhóm.

  7. 7

    I enjoy my job.

    Tôi thích công việc của mình.

  8. 8

    I need more experience.

    Tôi cần thêm kinh nghiệm.

  9. 9

    This position looks interesting.

    Vị trí này có vẻ thú vị.

  10. 10

    I am ready for the interview.

    Tôi đã sẵn sàng cho buổi phỏng vấn.

A2 Sơ cấp

0/10

  1. 11

    Why do you want this role?

    Vì sao bạn muốn vị trí này?

  2. 12

    Tell me about your previous job.

    Hãy kể về công việc trước đây của bạn.

  3. 13

    I have three years of experience.

    Tôi có ba năm kinh nghiệm.

  4. 14

    I work well with other people.

    Tôi phối hợp tốt với người khác.

  5. 15

    My main strength is communication.

    Thế mạnh chính của tôi là giao tiếp.

  6. 16

    I am comfortable learning new tools.

    Tôi tự tin học công cụ mới.

  7. 17

    I helped organize a major event.

    Tôi đã hỗ trợ tổ chức một sự kiện lớn.

  8. 18

    I would like to develop my skills.

    Tôi muốn phát triển các kỹ năng.

  9. 19

    What does a typical day look like?

    Một ngày làm việc điển hình như thế nào?

  10. 20

    Thank you for considering my application.

    Cảm ơn quý vị đã xem xét hồ sơ ứng tuyển của tôi.

B1 Trung cấp

0/15

  1. 21

    I researched the company before the interview.

    Tôi tìm hiểu công ty trước buổi phỏng vấn.

  2. 22

    I prepared examples of problems I have solved.

    Tôi chuẩn bị ví dụ về các vấn đề đã giải quyết.

  3. 23

    I enjoy roles that combine planning and practical work.

    Tôi thích vai trò kết hợp lập kế hoạch và công việc thực tế.

  4. 24

    I try to answer questions clearly and honestly.

    Tôi cố trả lời câu hỏi rõ ràng và trung thực.

  5. 25

    I am interested in opportunities for professional growth.

    Tôi quan tâm đến cơ hội phát triển chuyên môn.

  6. 26

    Could you explain what success looks like in this position?

    Bạn có thể giải thích thế nào được coi là thành công ở vị trí này không?

  7. 27

    My experience has taught me to work under pressure.

    Kinh nghiệm dạy tôi làm việc dưới áp lực.

  8. 28

    If I do not know an answer, I explain how I would approach it.

    Nếu không biết câu trả lời, tôi giải thích cách mình sẽ tiếp cận vấn đề.

  9. 29

    I usually ask thoughtful questions at the end of an interview.

    Tôi thường đặt câu hỏi có suy nghĩ vào cuối buổi phỏng vấn.

  10. 30

    I believe this position fits both my interests and existing skills.

    Tôi tin vị trí này phù hợp cả sở thích lẫn kỹ năng hiện có.

  11. 31

    A clear resume should emphasize relevant experience rather than unnecessary detail.

    CV rõ ràng nên nhấn mạnh kinh nghiệm liên quan thay vì chi tiết không cần thiết.

  12. 32

    I have worked with colleagues from different professional backgrounds.

    Tôi từng làm việc với đồng nghiệp có nền tảng chuyên môn khác nhau.

  13. 33

    When priorities changed, I adjusted my plan to meet the new deadline.

    Khi thứ tự ưu tiên thay đổi, tôi điều chỉnh kế hoạch để đáp ứng hạn mới.

  14. 34

    I value workplaces where people share knowledge and support one another.

    Tôi trân trọng môi trường làm việc nơi mọi người chia sẻ kiến thức và hỗ trợ nhau.

  15. 35

    My next career goal is to take on more responsibility.

    Mục tiêu nghề nghiệp tiếp theo của tôi là đảm nhận trách nhiệm lớn hơn.

B2 Trung cao

0/10

  1. 36

    Although I have not used that exact system, I have learned similar tools quickly.

    Dù chưa dùng đúng hệ thống đó, tôi đã học nhanh các công cụ tương tự.

  2. 37

    I can describe measurable results from projects I have completed.

    Tôi có thể trình bày kết quả đo lường được từ những dự án đã hoàn thành.

  3. 38

    I appreciate feedback because it helps me improve my performance.

    Tôi coi trọng phản hồi vì nó giúp cải thiện hiệu quả công việc.

  4. 39

    I try to show genuine interest instead of simply memorizing interview answers.

    Tôi cố thể hiện sự quan tâm chân thành thay vì chỉ học thuộc câu trả lời phỏng vấn.

  5. 40

    A positive work environment allows employees to raise concerns constructively.

    Môi trường làm việc tích cực cho phép nhân viên nêu lo ngại một cách xây dựng.

  6. 41

    I would like to know how the team measures progress and develops new skills.

    Tôi muốn biết nhóm đo lường tiến độ và phát triển kỹ năng mới như thế nào.

  7. 42

    Career decisions involve considering learning opportunities, compensation, and work-life balance.

    Quyết định nghề nghiệp cần cân nhắc cơ hội học hỏi, thu nhập và cân bằng công việc-cuộc sống.

  8. 43

    I have learned to explain my achievements without exaggerating my contributions.

    Tôi học cách trình bày thành tích mà không phóng đại đóng góp của mình.

  9. 44

    Transferable skills can be valuable even when changing to a different industry.

    Kỹ năng có thể chuyển đổi rất có giá trị ngay cả khi đổi sang ngành khác.

  10. 45

    I prefer to understand a company's goals before discussing how I can contribute.

    Tôi muốn hiểu mục tiêu công ty trước khi bàn cách mình có thể đóng góp.

C1 Cao cấp

0/5

  1. 46

    Strong professional relationships are built through reliability and respectful communication.

    Quan hệ nghề nghiệp bền vững được xây dựng qua sự đáng tin cậy và giao tiếp tôn trọng.

  2. 47

    When evaluating an offer, I review responsibilities, expectations, and contractual terms carefully.

    Khi đánh giá lời mời làm việc, tôi xem kỹ trách nhiệm, kỳ vọng và điều khoản hợp đồng.

  3. 48

    Long-term career development requires reflection, adaptability, and continuous learning.

    Phát triển nghề nghiệp lâu dài đòi hỏi suy ngẫm, thích nghi và học hỏi liên tục.

  4. 49

    I believe the best jobs offer opportunities to solve meaningful problems and grow.

    Tôi tin công việc tốt nhất đem lại cơ hội giải quyết vấn đề có ý nghĩa và phát triển.

  5. 50

    The purpose of an interview is to determine whether the role suits both sides.

    Mục đích phỏng vấn là xác định vị trí có phù hợp cho cả hai bên hay không.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Shadowing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Shadowing · Bài 25 — Phỏng vấn xin việc và nghề nghiệp

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.