Shadowing · Bài 28 — Du lịch và trải nghiệm văn hóa
Travel and Cultural Experiences
Nhại thế nào cho vào
- Nghe hết câu trước khi mở miệng. Nhại là bắt chước cả nhạc điệu, nên phải biết câu đó lên xuống ở đâu đã.
- Nói chồng lên, đừng nói sau. Mục tiêu là nói gần như cùng lúc với bản ghi, không phải nghe xong rồi mới nhắc lại.
- Một câu lặp 5 lần rồi mới sang câu khác. Lần một bạn còn đuổi theo, lần năm mới thực sự khớp.
- Chỉ xem nghĩa tiếng Việt khi đã nói được. Thấy nghĩa trước là não chuyển sang dịch, mất tác dụng luyện miệng.
- Mức nào vấp thì ở lại mức đó. Câu C1 nói trôi mà câu A2 còn lắp thì nên lùi lại.
A1 Mới bắt đầu
0/10
-
1
I love traveling.
Tôi thích đi du lịch.
-
2
This city is beautiful.
Thành phố này thật đẹp.
-
3
We visited a temple.
Chúng tôi đã thăm một ngôi đền.
-
4
The market is busy.
Khu chợ rất đông đúc.
-
5
I took many photos.
Tôi đã chụp nhiều ảnh.
-
6
The guide was friendly.
Hướng dẫn viên rất thân thiện.
-
7
We tried local food.
Chúng tôi thử đồ ăn địa phương.
-
8
I bought a postcard.
Tôi mua một tấm bưu thiếp.
-
9
The beach is peaceful.
Bãi biển rất yên bình.
-
10
Our trip was wonderful.
Chuyến đi của chúng tôi thật tuyệt.
A2 Sơ cấp
0/10
-
11
I want to explore the old town.
Tôi muốn khám phá khu phố cổ.
-
12
We learned about local history.
Chúng tôi tìm hiểu lịch sử địa phương.
-
13
The festival starts tonight.
Lễ hội bắt đầu tối nay.
-
14
I enjoy meeting people from different places.
Tôi thích gặp người từ nhiều nơi khác nhau.
-
15
The traditional music was fascinating.
Âm nhạc truyền thống rất cuốn hút.
-
16
We visited a small village outside the city.
Chúng tôi thăm ngôi làng nhỏ ngoài thành phố.
-
17
I tried a dish I had never eaten before.
Tôi đã thử một món chưa từng ăn trước đó.
-
18
The museum explained how people lived long ago.
Bảo tàng giải thích cách con người sống thời xưa.
-
19
I brought comfortable shoes for the walking tour.
Tôi mang giày thoải mái để tham gia tour đi bộ.
-
20
I keep a small travel journal.
Tôi ghi một cuốn nhật ký du lịch nhỏ.
B1 Trung cấp
0/15
-
21
Traveling helps me see familiar ideas in new ways.
Du lịch giúp tôi nhìn những ý tưởng quen thuộc theo cách mới.
-
22
I try to learn a few local phrases before visiting.
Tôi cố học vài câu địa phương trước khi đến thăm.
-
23
We asked permission before photographing people.
Chúng tôi xin phép trước khi chụp ảnh người khác.
-
24
The guide explained the meaning of a traditional ceremony.
Hướng dẫn viên giải thích ý nghĩa của một nghi lễ truyền thống.
-
25
I prefer spending time in one place instead of rushing.
Tôi thích dành thời gian ở một nơi hơn là vội đi nhiều nơi.
-
26
If we visit during the festival, the streets may be crowded.
Nếu đến vào dịp lễ hội, đường phố có thể đông.
-
27
I enjoy learning how food connects to local customs.
Tôi thích tìm hiểu mối liên hệ giữa món ăn và phong tục địa phương.
-
28
The neighborhood was full of small shops and family restaurants.
Khu phố đầy những cửa hàng nhỏ và quán ăn gia đình.
-
29
I always follow local rules when visiting religious or historic sites.
Tôi luôn tuân thủ quy định địa phương khi thăm di tích tôn giáo hoặc lịch sử.
-
30
Some cultural differences were surprising but interesting to learn about.
Một số khác biệt văn hóa khiến tôi bất ngờ nhưng rất thú vị để tìm hiểu.
-
31
Our host shared stories that were not in the guidebook.
Chủ nhà kể những câu chuyện không có trong sách hướng dẫn.
-
32
I try to travel responsibly and avoid leaving litter behind.
Tôi cố du lịch có trách nhiệm và không để lại rác.
-
33
Visiting historical places can make the past feel more real.
Thăm địa điểm lịch sử có thể khiến quá khứ trở nên sống động hơn.
-
34
We discovered that everyday traditions can be as interesting as famous landmarks.
Chúng tôi nhận ra truyền thống đời thường có thể thú vị như địa danh nổi tiếng.
-
35
Although language differences created challenges, people were willing to help.
Dù khác biệt ngôn ngữ gây khó khăn, mọi người vẫn sẵn lòng giúp.
B2 Trung cao
0/10
-
36
I have learned to be curious rather than judgmental about unfamiliar customs.
Tôi học cách tò mò tìm hiểu thay vì phán xét phong tục lạ.
-
37
Local communities should benefit from tourism, not just experience its disadvantages.
Cộng đồng địa phương nên được hưởng lợi từ du lịch chứ không chỉ chịu tác động bất lợi.
-
38
Travel photographs remind me of conversations as much as landscapes.
Ảnh du lịch khiến tôi nhớ những cuộc trò chuyện nhiều như phong cảnh.
-
39
I prefer experiences that allow meaningful interaction with local people.
Tôi thích trải nghiệm cho phép tương tác ý nghĩa với người địa phương.
-
40
Learning about another culture often makes me reflect on my own habits.
Tìm hiểu văn hóa khác thường khiến tôi suy ngẫm về thói quen của chính mình.
-
41
We adjusted our plans because a cultural event changed the usual opening hours.
Chúng tôi điều chỉnh kế hoạch vì sự kiện văn hóa làm thay đổi giờ mở cửa thông thường.
-
42
Responsible travelers respect local environments, traditions, and public spaces.
Du khách có trách nhiệm tôn trọng môi trường, truyền thống và không gian công cộng địa phương.
-
43
I appreciate guides who explain multiple perspectives on historical events.
Tôi trân trọng hướng dẫn viên giải thích nhiều góc nhìn về sự kiện lịch sử.
-
44
Travel can challenge stereotypes when we pay attention to real people's experiences.
Du lịch có thể phá vỡ định kiến khi chúng ta chú ý đến trải nghiệm của con người thật.
-
45
I try to understand the social context behind traditions instead of treating them as entertainment.
Tôi cố hiểu bối cảnh xã hội đằng sau truyền thống thay vì xem đó chỉ là trò giải trí.
C1 Cao cấp
0/5
-
46
Preserving cultural heritage requires effort from communities, institutions, and visitors.
Bảo tồn di sản văn hóa cần nỗ lực của cộng đồng, tổ chức và du khách.
-
47
The most memorable moments often come from unexpected conversations and small discoveries.
Khoảnh khắc đáng nhớ nhất thường đến từ những cuộc trò chuyện bất ngờ và khám phá nhỏ.
-
48
Although tourism supports many businesses, it can also put pressure on local resources.
Dù du lịch hỗ trợ nhiều doanh nghiệp, nó cũng có thể gây sức ép lên nguồn lực địa phương.
-
49
I believe meaningful travel involves listening, learning, and acting with respect.
Tôi tin du lịch có ý nghĩa bao gồm lắng nghe, học hỏi và hành xử tôn trọng.
-
50
Every journey offers a chance to understand how diverse and connected the world is.
Mỗi hành trình đem lại cơ hội hiểu thế giới vừa đa dạng vừa kết nối với nhau ra sao.
