Tất cả bài Shadowing ShadowingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
A1–C1 Technology 50 câu

Shadowing · Bài 24 — An toàn mạng và quyền riêng tư

Online Safety and Privacy

A1 10 A2 10 B1 15 B2 10 C1 5

Nhại thế nào cho vào

  1. Nghe hết câu trước khi mở miệng. Nhại là bắt chước cả nhạc điệu, nên phải biết câu đó lên xuống ở đâu đã.
  2. Nói chồng lên, đừng nói sau. Mục tiêu là nói gần như cùng lúc với bản ghi, không phải nghe xong rồi mới nhắc lại.
  3. Một câu lặp 5 lần rồi mới sang câu khác. Lần một bạn còn đuổi theo, lần năm mới thực sự khớp.
  4. Chỉ xem nghĩa tiếng Việt khi đã nói được. Thấy nghĩa trước là não chuyển sang dịch, mất tác dụng luyện miệng.
  5. Mức nào vấp thì ở lại mức đó. Câu C1 nói trôi mà câu A2 còn lắp thì nên lùi lại.

0/50 câu đã luyện

Tốc độ

A1 Mới bắt đầu

0/10

  1. 1

    Do not share your password.

    Đừng chia sẻ mật khẩu của bạn.

  2. 2

    Check the website address.

    Hãy kiểm tra địa chỉ trang web.

  3. 3

    This email looks strange.

    Email này trông lạ quá.

  4. 4

    My account is locked.

    Tài khoản của tôi bị khóa.

  5. 5

    I need a security code.

    Tôi cần mã bảo mật.

  6. 6

    Keep your phone updated.

    Hãy luôn cập nhật điện thoại.

  7. 7

    Use a strong password.

    Dùng mật khẩu mạnh.

  8. 8

    The link might be unsafe.

    Đường dẫn này có thể không an toàn.

  9. 9

    I blocked the sender.

    Tôi đã chặn người gửi.

  10. 10

    Protect your personal details.

    Hãy bảo vệ thông tin cá nhân.

A2 Sơ cấp

0/10

  1. 11

    I use a different password for each account.

    Tôi dùng mật khẩu khác nhau cho mỗi tài khoản.

  2. 12

    I turned on two-factor authentication.

    Tôi đã bật xác thực hai yếu tố.

  3. 13

    The message asked me to send money.

    Tin nhắn yêu cầu tôi chuyển tiền.

  4. 14

    I never share one-time verification codes.

    Tôi không bao giờ chia sẻ mã xác minh dùng một lần.

  5. 15

    I check who sent an unexpected email.

    Tôi kiểm tra ai gửi email bất ngờ.

  6. 16

    Public Wi-Fi may not always be secure.

    Wi-Fi công cộng không phải lúc nào cũng an toàn.

  7. 17

    A password manager can help organize login details.

    Trình quản lý mật khẩu có thể giúp sắp xếp thông tin đăng nhập.

  8. 18

    I reported the suspicious message.

    Tôi đã báo cáo tin nhắn đáng ngờ.

  9. 19

    I only install applications from trusted sources.

    Tôi chỉ cài ứng dụng từ nguồn đáng tin cậy.

  10. 20

    I reviewed the privacy settings on my phone.

    Tôi đã xem lại cài đặt quyền riêng tư trên điện thoại.

B1 Trung cấp

0/15

  1. 21

    Scammers sometimes pretend to represent well-known companies.

    Kẻ lừa đảo đôi khi giả danh các công ty nổi tiếng.

  2. 22

    I do not click unknown links just because they look urgent.

    Tôi không bấm vào đường dẫn lạ chỉ vì nó có vẻ khẩn cấp.

  3. 23

    Personal photos and documents deserve careful protection.

    Ảnh và tài liệu cá nhân cần được bảo vệ cẩn thận.

  4. 24

    I check app permissions before allowing access to my data.

    Tôi kiểm tra quyền ứng dụng trước khi cho phép truy cập dữ liệu.

  5. 25

    If an account is compromised, I change the password promptly.

    Nếu tài khoản bị xâm nhập, tôi nhanh chóng đổi mật khẩu.

  6. 26

    A convincing-looking website can still be designed to steal information.

    Trang web trông đáng tin vẫn có thể được tạo ra để đánh cắp thông tin.

  7. 27

    I prefer to confirm payment requests through an independent channel.

    Tôi thích xác minh yêu cầu thanh toán qua một kênh độc lập.

  8. 28

    Security updates often address weaknesses that attackers could exploit.

    Bản cập nhật bảo mật thường khắc phục lỗ hổng mà kẻ tấn công có thể khai thác.

  9. 29

    It is safer to use official websites when downloading important software.

    Tải phần mềm quan trọng từ trang chính thức sẽ an toàn hơn.

  10. 30

    I avoid posting information that could reveal my daily location.

    Tôi tránh đăng thông tin có thể tiết lộ vị trí hằng ngày của mình.

  11. 31

    I make regular backups in case my device is lost or damaged.

    Tôi sao lưu thường xuyên phòng khi mất hoặc hỏng thiết bị.

  12. 32

    The safest response to a suspicious message is often not to interact with it.

    Phản ứng an toàn nhất trước tin nhắn đáng ngờ thường là không tương tác.

  13. 33

    I teach younger family members to question unexpected online requests.

    Tôi dạy các thành viên nhỏ tuổi trong nhà đặt câu hỏi về yêu cầu bất ngờ trên mạng.

  14. 34

    Even people with technical experience can be deceived by sophisticated scams.

    Ngay cả người có kinh nghiệm kỹ thuật cũng có thể bị lừa bởi thủ đoạn tinh vi.

  15. 35

    I review account activity when I notice something unusual.

    Tôi kiểm tra hoạt động tài khoản khi nhận thấy điều bất thường.

B2 Trung cao

0/10

  1. 36

    Although convenience matters, I do not want to sacrifice privacy unnecessarily.

    Dù sự tiện lợi quan trọng, tôi không muốn hy sinh quyền riêng tư không cần thiết.

  2. 37

    A secure system depends on users recognizing risks and reporting problems quickly.

    Hệ thống an toàn phụ thuộc vào việc người dùng nhận biết rủi ro và báo sự cố nhanh chóng.

  3. 38

    I have learned to be cautious when someone creates an artificial sense of urgency.

    Tôi học cách cảnh giác khi ai đó cố tạo cảm giác cấp bách giả tạo.

  4. 39

    Before sharing a document, I check whether it contains private information.

    Trước khi chia sẻ tài liệu, tôi kiểm tra có chứa thông tin riêng tư không.

  5. 40

    Privacy settings are useful, but they do not guarantee complete anonymity.

    Cài đặt quyền riêng tư hữu ích nhưng không bảo đảm ẩn danh tuyệt đối.

  6. 41

    Security is an ongoing process rather than a single setting you can turn on.

    Bảo mật là quá trình liên tục chứ không phải một tùy chọn bật lên là xong.

  7. 42

    Organizations need clear policies for handling sensitive customer information.

    Tổ chức cần chính sách rõ ràng để xử lý thông tin nhạy cảm của khách hàng.

  8. 43

    Social engineering targets human judgment instead of relying only on technical weaknesses.

    Kỹ thuật lừa đảo xã hội nhắm vào phán đoán con người chứ không chỉ khai thác lỗi kỹ thuật.

  9. 44

    A good security culture encourages people to report mistakes without hiding them.

    Văn hóa bảo mật tốt khuyến khích mọi người báo lỗi thay vì che giấu.

  10. 45

    I try to minimize the personal data I provide when signing up for services.

    Tôi cố giảm tối thiểu dữ liệu cá nhân cung cấp khi đăng ký dịch vụ.

C1 Cao cấp

0/5

  1. 46

    A strong password is more effective when combined with additional account protections.

    Mật khẩu mạnh hiệu quả hơn khi kết hợp với biện pháp bảo vệ tài khoản bổ sung.

  2. 47

    Digital privacy involves understanding who collects data and how it may be used.

    Quyền riêng tư số liên quan đến việc hiểu ai thu thập dữ liệu và cách dữ liệu có thể được dùng.

  3. 48

    The impact of a breach depends on what information was exposed and how it is protected.

    Tác động của vụ rò rỉ phụ thuộc vào thông tin bị lộ và cách nó được bảo vệ.

  4. 49

    Responsible online behavior requires awareness, skepticism, and regular review of security habits.

    Hành vi trực tuyến có trách nhiệm cần nhận thức, sự hoài nghi hợp lý và thường xuyên xem lại thói quen bảo mật.

  5. 50

    Protecting digital information is a shared responsibility between users and service providers.

    Bảo vệ thông tin số là trách nhiệm chung giữa người dùng và nhà cung cấp dịch vụ.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Shadowing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Shadowing · Bài 24 — An toàn mạng và quyền riêng tư

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.