Shadowing · Bài 29 — Ý kiến và thảo luận
Opinions and Discussions
Nhại thế nào cho vào
- Nghe hết câu trước khi mở miệng. Nhại là bắt chước cả nhạc điệu, nên phải biết câu đó lên xuống ở đâu đã.
- Nói chồng lên, đừng nói sau. Mục tiêu là nói gần như cùng lúc với bản ghi, không phải nghe xong rồi mới nhắc lại.
- Một câu lặp 5 lần rồi mới sang câu khác. Lần một bạn còn đuổi theo, lần năm mới thực sự khớp.
- Chỉ xem nghĩa tiếng Việt khi đã nói được. Thấy nghĩa trước là não chuyển sang dịch, mất tác dụng luyện miệng.
- Mức nào vấp thì ở lại mức đó. Câu C1 nói trôi mà câu A2 còn lắp thì nên lùi lại.
A1 Mới bắt đầu
0/10
-
1
I agree with you.
Tôi đồng ý với bạn.
-
2
I am not sure.
Tôi không chắc lắm.
-
3
What do you think?
Bạn nghĩ sao?
-
4
That is a good point.
Đó là ý hay.
-
5
I have another idea.
Tôi có ý tưởng khác.
-
6
Let's talk about it.
Chúng ta cùng bàn nhé.
-
7
I see the problem.
Tôi hiểu vấn đề.
-
8
Please explain your view.
Hãy giải thích quan điểm của bạn.
-
9
I understand your concern.
Tôi hiểu mối lo của bạn.
-
10
We can find a solution.
Chúng ta có thể tìm ra giải pháp.
A2 Sơ cấp
0/10
-
11
In my opinion, this is useful.
Theo tôi, điều này hữu ích.
-
12
I agree with part of what you said.
Tôi đồng ý với một phần bạn nói.
-
13
Could you give an example?
Bạn có thể cho ví dụ không?
-
14
I would like to add one more point.
Tôi muốn bổ sung một ý nữa.
-
15
That depends on the situation.
Điều đó còn tùy tình huống.
-
16
There may be another way to look at it.
Có thể có cách nhìn khác.
-
17
I think we need more information.
Tôi nghĩ chúng ta cần thêm thông tin.
-
18
Can we compare the two options?
Chúng ta có thể so sánh hai lựa chọn không?
-
19
I respect your opinion even if I disagree.
Tôi tôn trọng ý kiến của bạn dù không đồng ý.
-
20
Let's focus on the main question.
Hãy tập trung vào câu hỏi chính.
B1 Trung cấp
0/15
-
21
I believe the benefits outweigh the disadvantages.
Tôi tin lợi ích lớn hơn bất lợi.
-
22
This argument is interesting, but I see a weakness.
Lập luận này thú vị nhưng tôi thấy có một điểm yếu.
-
23
The example supports your point quite well.
Ví dụ đó hỗ trợ khá tốt cho ý của bạn.
-
24
We should distinguish facts from personal preferences.
Chúng ta nên phân biệt sự thật với sở thích cá nhân.
-
25
I changed my mind after hearing the new evidence.
Tôi đã đổi ý sau khi nghe bằng chứng mới.
-
26
If we define the problem clearly, we can discuss it more effectively.
Nếu xác định rõ vấn đề, chúng ta có thể thảo luận hiệu quả hơn.
-
27
One possible drawback is that the plan may cost too much.
Một nhược điểm có thể là kế hoạch quá tốn kém.
-
28
I would like to understand the reasons behind your conclusion.
Tôi muốn hiểu lý do đằng sau kết luận của bạn.
-
29
A strong argument should be supported by reliable examples.
Lập luận vững chắc cần được hỗ trợ bằng ví dụ đáng tin cậy.
-
30
We need to consider how this decision affects different groups.
Chúng ta cần xem quyết định này ảnh hưởng đến những nhóm khác nhau thế nào.
-
31
I appreciate discussions where people are willing to reconsider their views.
Tôi trân trọng cuộc thảo luận nơi mọi người sẵn sàng xem xét lại quan điểm.
-
32
Although the idea sounds promising, several questions remain unanswered.
Dù ý tưởng nghe hứa hẹn, vẫn còn vài câu hỏi chưa được giải đáp.
-
33
We should compare the likely outcomes rather than rely on assumptions.
Chúng ta nên so sánh kết quả có khả năng xảy ra thay vì dựa vào giả định.
-
34
An opposing argument can reveal weaknesses in our original position.
Lập luận đối lập có thể bộc lộ điểm yếu trong quan điểm ban đầu của chúng ta.
-
35
I try to summarize the other person's point before responding.
Tôi cố tóm tắt ý người kia trước khi phản hồi.
B2 Trung cao
0/10
-
36
The most convincing explanation is not always the loudest one.
Lời giải thích thuyết phục nhất không phải lúc nào cũng là lời nói to nhất.
-
37
It is possible to disagree strongly without attacking someone's character.
Có thể bất đồng mạnh mẽ mà không công kích nhân cách người khác.
-
38
I would support this proposal if the costs were explained more clearly.
Tôi sẽ ủng hộ đề xuất này nếu chi phí được giải thích rõ hơn.
-
39
The available evidence suggests that the issue is more complex than it appears.
Bằng chứng hiện có cho thấy vấn đề phức tạp hơn vẻ bề ngoài.
-
40
Our discussion became more productive once we agreed on the basic facts.
Cuộc thảo luận hiệu quả hơn khi chúng tôi thống nhất các sự thật cơ bản.
-
41
Before making a recommendation, we should evaluate alternatives fairly.
Trước khi kiến nghị, chúng ta nên đánh giá các phương án công bằng.
-
42
The quality of a discussion depends on how well participants listen and respond.
Chất lượng thảo luận phụ thuộc vào cách người tham gia lắng nghe và phản hồi.
-
43
A useful question can reveal assumptions that nobody has examined yet.
Một câu hỏi hữu ích có thể chỉ ra giả định chưa ai xem xét.
-
44
I try to separate emotional reactions from the evidence supporting a claim.
Tôi cố tách phản ứng cảm xúc khỏi bằng chứng hỗ trợ một nhận định.
-
45
Even when there is no perfect solution, we can identify reasonable compromises.
Ngay cả khi không có giải pháp hoàn hảo, chúng ta vẫn có thể tìm thỏa hiệp hợp lý.
C1 Cao cấp
0/5
-
46
Constructive debate encourages people to explain their reasoning and test ideas.
Tranh luận mang tính xây dựng khuyến khích mọi người giải thích lập luận và kiểm nghiệm ý tưởng.
-
47
Changing an opinion in response to better evidence is a sign of intellectual honesty.
Thay đổi quan điểm trước bằng chứng tốt hơn là dấu hiệu của sự trung thực trí tuệ.
-
48
A balanced conclusion should acknowledge uncertainty and the strongest counterarguments.
Kết luận cân bằng nên thừa nhận điều chưa chắc chắn và các phản biện mạnh nhất.
-
49
We are more likely to make sound decisions when different perspectives are considered.
Chúng ta có nhiều khả năng đưa ra quyết định đúng đắn khi cân nhắc các góc nhìn khác nhau.
-
50
The aim of a thoughtful discussion is understanding, not simply winning an argument.
Mục tiêu của cuộc thảo luận sâu sắc là thấu hiểu chứ không chỉ thắng tranh luận.
