Tất cả bài Shadowing ShadowingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
A1–C1 Daily Life 50 câu

Shadowing · Bài 26 — Cảm xúc và trạng thái tinh thần

Feelings and Emotions

A1 10 A2 10 B1 15 B2 10 C1 5

Nhại thế nào cho vào

  1. Nghe hết câu trước khi mở miệng. Nhại là bắt chước cả nhạc điệu, nên phải biết câu đó lên xuống ở đâu đã.
  2. Nói chồng lên, đừng nói sau. Mục tiêu là nói gần như cùng lúc với bản ghi, không phải nghe xong rồi mới nhắc lại.
  3. Một câu lặp 5 lần rồi mới sang câu khác. Lần một bạn còn đuổi theo, lần năm mới thực sự khớp.
  4. Chỉ xem nghĩa tiếng Việt khi đã nói được. Thấy nghĩa trước là não chuyển sang dịch, mất tác dụng luyện miệng.
  5. Mức nào vấp thì ở lại mức đó. Câu C1 nói trôi mà câu A2 còn lắp thì nên lùi lại.

0/50 câu đã luyện

Tốc độ

A1 Mới bắt đầu

0/10

  1. 1

    I am happy today.

    Hôm nay tôi vui.

  2. 2

    She looks sad.

    Cô ấy trông buồn.

  3. 3

    He feels nervous.

    Anh ấy thấy hồi hộp.

  4. 4

    I am excited.

    Tôi rất hào hứng.

  5. 5

    We feel relaxed.

    Chúng tôi cảm thấy thư giãn.

  6. 6

    That made me angry.

    Điều đó khiến tôi tức giận.

  7. 7

    I feel proud.

    Tôi cảm thấy tự hào.

  8. 8

    I am worried.

    Tôi đang lo lắng.

  9. 9

    She seems surprised.

    Cô ấy có vẻ ngạc nhiên.

  10. 10

    I need some quiet time.

    Tôi cần một chút thời gian yên tĩnh.

A2 Sơ cấp

0/10

  1. 11

    I was disappointed by the result.

    Tôi thất vọng với kết quả.

  2. 12

    I felt nervous before speaking.

    Tôi thấy hồi hộp trước khi phát biểu.

  3. 13

    Good news always cheers me up.

    Tin tốt luôn làm tôi vui lên.

  4. 14

    I am grateful for your help.

    Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn.

  5. 15

    I need a break after this busy day.

    Tôi cần nghỉ ngơi sau ngày bận rộn này.

  6. 16

    Sometimes I feel overwhelmed by small problems.

    Đôi khi tôi thấy quá tải vì những vấn đề nhỏ.

  7. 17

    I try to explain how I feel.

    Tôi cố giải thích cảm xúc của mình.

  8. 18

    Listening to music helps me unwind.

    Nghe nhạc giúp tôi thư giãn.

  9. 19

    I was relieved when the test ended.

    Tôi thở phào khi bài kiểm tra kết thúc.

  10. 20

    It is normal to feel unsure sometimes.

    Đôi khi cảm thấy không chắc chắn là điều bình thường.

B1 Trung cấp

0/15

  1. 21

    I feel more confident when I prepare carefully.

    Tôi tự tin hơn khi chuẩn bị kỹ.

  2. 22

    A kind comment can change someone's mood.

    Một lời nhận xét tử tế có thể thay đổi tâm trạng của ai đó.

  3. 23

    I try not to react immediately when I am upset.

    Tôi cố không phản ứng ngay khi đang buồn bực.

  4. 24

    Talking with a trusted friend helps me think clearly.

    Nói chuyện với người bạn tin cậy giúp tôi suy nghĩ rõ ràng.

  5. 25

    I was embarrassed when I forgot the speaker's name.

    Tôi thấy ngượng khi quên tên người phát biểu.

  6. 26

    If I feel stressed, I take a short walk.

    Nếu thấy căng thẳng, tôi đi bộ một lát.

  7. 27

    I have learned to recognize when I need rest.

    Tôi đã học cách nhận biết khi nào mình cần nghỉ.

  8. 28

    Even good changes can make people feel anxious.

    Ngay cả thay đổi tốt cũng có thể khiến người ta lo âu.

  9. 29

    I try to understand why a situation affects me strongly.

    Tôi cố hiểu vì sao một tình huống tác động mạnh đến mình.

  10. 30

    People express the same emotions in different ways.

    Mọi người biểu lộ cùng một cảm xúc theo những cách khác nhau.

  11. 31

    I appreciate it when others listen without interrupting.

    Tôi rất cảm kích khi người khác lắng nghe mà không ngắt lời.

  12. 32

    My feelings sometimes change after I understand the situation better.

    Cảm xúc của tôi đôi khi thay đổi sau khi hiểu tình huống rõ hơn.

  13. 33

    I find it useful to separate what happened from how I interpreted it.

    Tôi thấy việc tách biệt sự việc xảy ra với cách mình diễn giải nó rất hữu ích.

  14. 34

    When I make a mistake, I try to be patient with myself.

    Khi mắc lỗi, tôi cố kiên nhẫn với bản thân.

  15. 35

    Although I was frustrated, I responded more calmly than before.

    Dù bực bội, tôi vẫn phản ứng bình tĩnh hơn trước.

B2 Trung cao

0/10

  1. 36

    I am learning to communicate disappointment without blaming other people.

    Tôi đang học cách bày tỏ thất vọng mà không đổ lỗi cho người khác.

  2. 37

    Giving emotions a clear name can make them easier to discuss.

    Gọi tên cảm xúc rõ ràng có thể khiến chúng dễ được thảo luận hơn.

  3. 38

    I have noticed that sleep and stress can influence my reactions.

    Tôi nhận thấy giấc ngủ và căng thẳng có thể ảnh hưởng đến phản ứng của mình.

  4. 39

    It helps to remember that an uncomfortable feeling does not last forever.

    Nhớ rằng cảm giác khó chịu không kéo dài mãi là điều hữu ích.

  5. 40

    I try to respect other people's emotions even when I disagree with them.

    Tôi cố tôn trọng cảm xúc người khác ngay cả khi không đồng ý với họ.

  6. 41

    I have become better at noticing early signs of tension.

    Tôi đã giỏi nhận biết dấu hiệu căng thẳng ban đầu hơn.

  7. 42

    A supportive conversation can help someone feel understood and less isolated.

    Một cuộc trò chuyện mang tính hỗ trợ có thể giúp ai đó cảm thấy được thấu hiểu và bớt cô lập.

  8. 43

    Rather than hiding every emotion, I choose suitable ways to express it.

    Thay vì che giấu mọi cảm xúc, tôi chọn cách phù hợp để thể hiện.

  9. 44

    I try to avoid making important decisions when I am extremely upset.

    Tôi cố tránh đưa ra quyết định quan trọng khi quá buồn bực.

  10. 45

    Emotional awareness helps people navigate disagreements more constructively.

    Nhận thức cảm xúc giúp mọi người xử lý bất đồng theo hướng xây dựng hơn.

C1 Cao cấp

0/5

  1. 46

    Feeling confident does not mean never experiencing fear or uncertainty.

    Tự tin không có nghĩa là không bao giờ sợ hãi hay bất an.

  2. 47

    I have learned that asking for support can be a sensible and responsible choice.

    Tôi học được rằng tìm kiếm sự hỗ trợ có thể là lựa chọn hợp lý và có trách nhiệm.

  3. 48

    Small moments of gratitude can make ordinary days feel more meaningful.

    Những khoảnh khắc biết ơn nhỏ có thể khiến ngày thường ý nghĩa hơn.

  4. 49

    Building emotional resilience involves reflection, healthy habits, and supportive relationships.

    Xây dựng khả năng phục hồi tinh thần cần suy ngẫm, thói quen lành mạnh và quan hệ hỗ trợ.

  5. 50

    Understanding my reactions has helped me communicate more thoughtfully with others.

    Hiểu phản ứng của mình giúp tôi giao tiếp chu đáo hơn với người khác.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Shadowing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Shadowing · Bài 26 — Cảm xúc và trạng thái tinh thần

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.