Shadowing · Bài 23 — Máy tính và Internet
Computers and the Internet
Nhại thế nào cho vào
- Nghe hết câu trước khi mở miệng. Nhại là bắt chước cả nhạc điệu, nên phải biết câu đó lên xuống ở đâu đã.
- Nói chồng lên, đừng nói sau. Mục tiêu là nói gần như cùng lúc với bản ghi, không phải nghe xong rồi mới nhắc lại.
- Một câu lặp 5 lần rồi mới sang câu khác. Lần một bạn còn đuổi theo, lần năm mới thực sự khớp.
- Chỉ xem nghĩa tiếng Việt khi đã nói được. Thấy nghĩa trước là não chuyển sang dịch, mất tác dụng luyện miệng.
- Mức nào vấp thì ở lại mức đó. Câu C1 nói trôi mà câu A2 còn lắp thì nên lùi lại.
A1 Mới bắt đầu
0/10
-
1
Turn on the computer.
Bật máy tính lên.
-
2
Open the browser.
Mở trình duyệt.
-
3
I need the password.
Tôi cần mật khẩu.
-
4
The screen is bright.
Màn hình rất sáng.
-
5
My mouse is not working.
Chuột của tôi không hoạt động.
-
6
Save the document.
Lưu tài liệu lại.
-
7
Connect to the Wi-Fi.
Kết nối Wi-Fi.
-
8
The website is loading.
Trang web đang tải.
-
9
I forgot my charger.
Tôi quên bộ sạc.
-
10
Please close the window.
Làm ơn đóng cửa sổ.
A2 Sơ cấp
0/10
-
11
I use my laptop for work.
Tôi dùng laptop để làm việc.
-
12
The file is in the downloads folder.
Tập tin ở thư mục Tải xuống.
-
13
I need to update the software.
Tôi cần cập nhật phần mềm.
-
14
Can you send me the link?
Bạn gửi tôi đường dẫn được không?
-
15
The internet is very slow today.
Hôm nay mạng rất chậm.
-
16
I copied the file to a USB drive.
Tôi đã sao chép tập tin vào USB.
-
17
Try restarting the application.
Thử khởi động lại ứng dụng.
-
18
I have too many browser tabs open.
Tôi mở quá nhiều tab trình duyệt.
-
19
The keyboard needs cleaning.
Bàn phím cần vệ sinh.
-
20
I cannot find the document I saved.
Tôi không tìm thấy tài liệu đã lưu.
B1 Trung cấp
0/15
-
21
I organize my files into clearly named folders.
Tôi sắp xếp tập tin vào các thư mục được đặt tên rõ ràng.
-
22
A stable internet connection is important for online meetings.
Kết nối Internet ổn định rất quan trọng cho họp trực tuyến.
-
23
I make backups of documents that I cannot afford to lose.
Tôi sao lưu những tài liệu mình không thể để mất.
-
24
The update fixed a problem with the application.
Bản cập nhật đã sửa một lỗi trong ứng dụng.
-
25
Could you explain what this error message means?
Bạn giải thích thông báo lỗi này nghĩa là gì được không?
-
26
I usually check the file format before sharing a document.
Tôi thường kiểm tra định dạng tập tin trước khi chia sẻ tài liệu.
-
27
If the program freezes, I try to save my work first.
Nếu chương trình bị treo, tôi cố lưu công việc trước.
-
28
Cloud storage makes files accessible from different devices.
Lưu trữ đám mây giúp truy cập tập tin từ các thiết bị khác nhau.
-
29
I prefer simple tools that solve a problem without extra complexity.
Tôi thích công cụ đơn giản giải quyết vấn đề mà không thêm phức tạp.
-
30
Some websites require an account before you can use their services.
Một số trang web yêu cầu tạo tài khoản mới dùng được dịch vụ.
-
31
I have learned to check whether a download comes from a trusted source.
Tôi đã học cách kiểm tra nguồn tải xuống có đáng tin cậy không.
-
32
The application uses more memory when several large files are open.
Ứng dụng dùng nhiều bộ nhớ hơn khi mở vài tập tin lớn.
-
33
When I encounter a bug, I write down the steps that caused it.
Khi gặp lỗi phần mềm, tôi ghi lại các bước gây ra lỗi.
-
34
I keep my operating system updated to reduce security risks.
Tôi cập nhật hệ điều hành để giảm rủi ro bảo mật.
-
35
A clear folder structure saves time when working on several projects.
Cấu trúc thư mục rõ ràng giúp tiết kiệm thời gian khi làm nhiều dự án.
B2 Trung cao
0/10
-
36
Although online tools are convenient, they may depend on a reliable connection.
Dù công cụ trực tuyến tiện lợi, chúng có thể phụ thuộc vào kết nối ổn định.
-
37
I try to understand the difference between local storage and cloud services.
Tôi cố hiểu sự khác biệt giữa lưu trữ cục bộ và dịch vụ đám mây.
-
38
Not every technical problem requires installing a new application.
Không phải vấn đề kỹ thuật nào cũng cần cài ứng dụng mới.
-
39
Digital tools can help automate repetitive tasks and reduce human error.
Công cụ số có thể tự động hóa việc lặp lại và giảm sai sót của con người.
-
40
Before making major changes, I create a backup and check that it works.
Trước khi thay đổi lớn, tôi tạo bản sao lưu và kiểm tra nó hoạt động.
-
41
I compare software based on reliability, privacy, usability, and total cost.
Tôi so sánh phần mềm dựa trên độ tin cậy, quyền riêng tư, tính dễ dùng và tổng chi phí.
-
42
Understanding basic troubleshooting helps users solve many common problems independently.
Hiểu cách xử lý sự cố cơ bản giúp người dùng tự giải quyết nhiều vấn đề thường gặp.
-
43
A well-designed interface makes complex tasks easier to understand and complete.
Giao diện thiết kế tốt khiến công việc phức tạp dễ hiểu và thực hiện hơn.
-
44
When several people edit the same document, version control becomes important.
Khi nhiều người cùng sửa một tài liệu, quản lý phiên bản trở nên quan trọng.
-
45
The performance of a computer depends on several components working together.
Hiệu năng máy tính phụ thuộc vào nhiều linh kiện phối hợp với nhau.
C1 Cao cấp
0/5
-
46
Protecting information requires good habits as well as suitable technology.
Bảo vệ thông tin cần thói quen tốt bên cạnh công nghệ phù hợp.
-
47
I have discovered that clear instructions can prevent many avoidable support requests.
Tôi nhận ra hướng dẫn rõ ràng có thể ngăn nhiều yêu cầu hỗ trợ không đáng có.
-
48
Even advanced systems benefit from consistent naming rules and simple documentation.
Ngay cả hệ thống tiên tiến cũng hưởng lợi từ quy tắc đặt tên nhất quán và tài liệu đơn giản.
-
49
Technology is most valuable when it solves real problems for the people using it.
Công nghệ có giá trị nhất khi giải quyết vấn đề thực tế của người sử dụng.
-
50
Developing digital confidence involves learning how systems work, not just where to click.
Xây dựng sự tự tin về kỹ năng số nghĩa là học hệ thống hoạt động ra sao, không chỉ biết bấm ở đâu.
Học tiếp bài khác
Xem tất cả Shadowing- A1–C1 · 50 câu mỗi bài Shadowing · Bài 24 — An toàn mạng và quyền riêng tư
- A1–C1 · 50 câu mỗi bài Shadowing · Bài 25 — Phỏng vấn xin việc và nghề nghiệp
- A1–C1 · 50 câu mỗi bài Shadowing · Bài 26 — Cảm xúc và trạng thái tinh thần
- A1–C1 · 50 câu mỗi bài Shadowing · Bài 27 — Lịch sự và hội thoại thường ngày
