Tất cả bài Shadowing ShadowingĐược đề xuấtTìm hiểu thêm
A1–C1 Daily Life 50 câu

Shadowing · Bài 22 — Tiền bạc và chi tiêu cá nhân

Money and Personal Budgeting

A1 10 A2 10 B1 15 B2 10 C1 5

Nhại thế nào cho vào

  1. Nghe hết câu trước khi mở miệng. Nhại là bắt chước cả nhạc điệu, nên phải biết câu đó lên xuống ở đâu đã.
  2. Nói chồng lên, đừng nói sau. Mục tiêu là nói gần như cùng lúc với bản ghi, không phải nghe xong rồi mới nhắc lại.
  3. Một câu lặp 5 lần rồi mới sang câu khác. Lần một bạn còn đuổi theo, lần năm mới thực sự khớp.
  4. Chỉ xem nghĩa tiếng Việt khi đã nói được. Thấy nghĩa trước là não chuyển sang dịch, mất tác dụng luyện miệng.
  5. Mức nào vấp thì ở lại mức đó. Câu C1 nói trôi mà câu A2 còn lắp thì nên lùi lại.

0/50 câu đã luyện

Tốc độ

A1 Mới bắt đầu

0/10

  1. 1

    I need some cash.

    Tôi cần ít tiền mặt.

  2. 2

    Where is the ATM?

    Cây ATM ở đâu?

  3. 3

    I have a bank account.

    Tôi có tài khoản ngân hàng.

  4. 4

    This is my wallet.

    Đây là ví của tôi.

  5. 5

    I want to save money.

    Tôi muốn tiết kiệm tiền.

  6. 6

    The bill is due today.

    Hôm nay đến hạn thanh toán hóa đơn.

  7. 7

    I paid by card.

    Tôi đã thanh toán bằng thẻ.

  8. 8

    I need a receipt.

    Tôi cần hóa đơn.

  9. 9

    That is too expensive.

    Cái đó đắt quá.

  10. 10

    My budget is limited.

    Ngân sách của tôi có hạn.

A2 Sơ cấp

0/10

  1. 11

    I check my balance online.

    Tôi kiểm tra số dư trực tuyến.

  2. 12

    I keep some money for emergencies.

    Tôi để dành một ít tiền phòng trường hợp khẩn cấp.

  3. 13

    Can I transfer money to this account?

    Tôi có thể chuyển tiền vào tài khoản này không?

  4. 14

    The monthly fee is quite small.

    Phí hằng tháng khá nhỏ.

  5. 15

    I am saving for a new laptop.

    Tôi đang tiết kiệm để mua laptop mới.

  6. 16

    I try to avoid unnecessary spending.

    Tôi cố tránh chi tiêu không cần thiết.

  7. 17

    I need to pay my electricity bill.

    Tôi cần thanh toán hóa đơn tiền điện.

  8. 18

    We share the cost of groceries.

    Chúng tôi chia nhau tiền mua thực phẩm.

  9. 19

    The bank sent me a transaction alert.

    Ngân hàng gửi cho tôi thông báo giao dịch.

  10. 20

    I review my expenses at the end of each week.

    Tôi xem lại chi tiêu vào cuối mỗi tuần.

B1 Trung cấp

0/15

  1. 21

    A simple budget helps me see where my money goes.

    Ngân sách đơn giản giúp tôi biết tiền của mình đi đâu.

  2. 22

    I compare different options before taking out a loan.

    Tôi so sánh các lựa chọn trước khi vay tiền.

  3. 23

    The payment failed, so I checked the account details.

    Thanh toán thất bại nên tôi kiểm tra thông tin tài khoản.

  4. 24

    I keep important financial records in a secure place.

    Tôi cất hồ sơ tài chính quan trọng ở nơi an toàn.

  5. 25

    Saving small amounts regularly can build a useful reserve.

    Tiết kiệm đều đặn những khoản nhỏ có thể tạo khoản dự phòng hữu ích.

  6. 26

    If I buy this today, I will have less money for other needs.

    Nếu mua thứ này hôm nay, tôi sẽ còn ít tiền hơn cho nhu cầu khác.

  7. 27

    The interest rate affects how much a loan eventually costs.

    Lãi suất ảnh hưởng đến tổng chi phí cuối cùng của khoản vay.

  8. 28

    I try to distinguish between things I need and things I want.

    Tôi cố phân biệt giữa thứ mình cần và thứ mình muốn.

  9. 29

    Automatic payments are convenient, but I still review each statement.

    Thanh toán tự động tiện lợi nhưng tôi vẫn kiểm tra từng sao kê.

  10. 30

    It is important to check the total cost rather than the monthly payment alone.

    Điều quan trọng là xem tổng chi phí, chứ không chỉ số tiền trả hằng tháng.

  11. 31

    I set aside money for annual expenses that are easy to forget.

    Tôi dành tiền cho những khoản chi hằng năm dễ bị quên.

  12. 32

    When my income changes, I adjust my spending plan.

    Khi thu nhập thay đổi, tôi điều chỉnh kế hoạch chi tiêu.

  13. 33

    A realistic budget should include room for occasional unexpected expenses.

    Ngân sách thực tế nên có phần dự phòng chi phí bất ngờ.

  14. 34

    I keep my banking passwords private and never share verification codes.

    Tôi giữ kín mật khẩu ngân hàng và không bao giờ chia sẻ mã xác minh.

  15. 35

    Although discounts are attractive, they do not always represent real savings.

    Dù giảm giá hấp dẫn, không phải lúc nào đó cũng là tiết kiệm thật sự.

B2 Trung cao

0/10

  1. 36

    I have learned that financial decisions should be based on clear information.

    Tôi học được rằng quyết định tài chính nên dựa trên thông tin rõ ràng.

  2. 37

    Before signing an agreement, I read the fees and repayment conditions carefully.

    Trước khi ký thỏa thuận, tôi đọc kỹ các khoản phí và điều kiện trả nợ.

  3. 38

    Emergency savings can reduce the need to borrow when something goes wrong.

    Tiền tiết kiệm khẩn cấp có thể giảm nhu cầu đi vay khi có sự cố.

  4. 39

    I prefer setting specific savings goals rather than saving without a plan.

    Tôi thích đặt mục tiêu tiết kiệm cụ thể hơn là tiết kiệm không kế hoạch.

  5. 40

    Comparing prices is useful, but quality and reliability also matter.

    So sánh giá hữu ích nhưng chất lượng và độ tin cậy cũng quan trọng.

  6. 41

    A higher interest rate can significantly increase the cost of long-term borrowing.

    Lãi suất cao hơn có thể làm tăng đáng kể chi phí vay dài hạn.

  7. 42

    I try to review recurring subscriptions because small charges can add up.

    Tôi cố kiểm tra các gói đăng ký định kỳ vì những khoản nhỏ có thể cộng dồn.

  8. 43

    Personal budgeting becomes easier when income and expenses are recorded consistently.

    Lập ngân sách cá nhân dễ hơn khi ghi chép thu chi đều đặn.

  9. 44

    If an investment promises unusually high returns, I examine the risks carefully.

    Nếu khoản đầu tư hứa hẹn lợi nhuận cao bất thường, tôi xem xét kỹ rủi ro.

  10. 45

    The best financial choice depends on someone's goals, circumstances, and tolerance for risk.

    Lựa chọn tài chính tốt nhất phụ thuộc vào mục tiêu, hoàn cảnh và mức chịu rủi ro của mỗi người.

C1 Cao cấp

0/5

  1. 46

    It is wise to understand the conditions before agreeing to any financial product.

    Nên hiểu rõ điều kiện trước khi đồng ý sử dụng bất kỳ sản phẩm tài chính nào.

  2. 47

    Managing money responsibly requires planning for both daily needs and future priorities.

    Quản lý tiền có trách nhiệm cần lên kế hoạch cho cả nhu cầu hằng ngày lẫn ưu tiên tương lai.

  3. 48

    Financial literacy helps people recognize misleading offers and make informed choices.

    Hiểu biết tài chính giúp mọi người nhận ra lời chào mời gây hiểu lầm và lựa chọn sáng suốt.

  4. 49

    Long-term financial stability often depends more on consistent habits than quick decisions.

    Ổn định tài chính dài hạn thường phụ thuộc vào thói quen bền bỉ hơn quyết định chóng vánh.

  5. 50

    My goal is to use money thoughtfully while maintaining flexibility for life's changes.

    Mục tiêu của tôi là dùng tiền có cân nhắc mà vẫn linh hoạt trước thay đổi của cuộc sống.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Shadowing
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Shadowing · Bài 22 — Tiền bạc và chi tiêu cá nhân

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.