Mental Gymnastics
A. THE working day has just started at the head office of Barclays Bank in London. Seventeen staff are helping themselves to a buffet breakfast as young psychologist Sebastian Bailey enters the room to begin the morning’s framing session. But this is no ordinary training session. He’s not here to sharpen their finance or management skills. He’s here to exercise their brains.
Ngày làm việc vừa mới bắt đầu tại trụ sở chính của Ngân hàng Barclays ở London. Mười bảy nhân viên đang tự lấy đồ ăn sáng buffet trong khi nhà tâm lý trẻ Sebastian Bailey bước vào phòng để bắt đầu buổi “framing” buổi sáng. Nhưng đây không phải là một buổi đào tạo thông thường. Anh không đến để mài giũa kỹ năng tài chính hay quản lý của họ. Anh đến để rèn luyện trí não của họ.
B. Today’s workout, organised by a company called the Mind Gym in London, is entitled “having presence”. What follows is an intense 90-minute session in which this rather abstract concept is gradually broken down into a concrete set of feelings, mental tricks and behaviours. At one point the bankers are instructed to shut then eyes and visualise themselves filling the room and then the building. They finish up by walking around the room acting out various levels of presence, from low-key to over the top.
Buổi “tập” ngày hôm nay, do công ty Mind Gym ở London tổ chức, có tên là “having presence” (tạm dịch: “tạo sự hiện diện”). Tiếp theo đó là một phiên huấn luyện 90 phút cường độ cao, trong đó khái niệm tương đối trừu tượng này dần được chia nhỏ thành một tập hợp cảm xúc, thủ thuật tư duy và hành vi cụ thể. Có lúc, các nhân viên ngân hàng được hướng dẫn nhắm mắt và hình dung mình lấp đầy cả căn phòng rồi cả tòa nhà. Họ kết thúc bằng cách đi lại quanh phòng, biểu diễn những cấp độ hiện diện khác nhau, từ kín đáo đến thái quá.
C. It’s easy to poke fun. Yet similar mental workouts are happening in corporate seminar rooms around the globe. The Mind Gym alone offers some 70 different sessions, including ones on mental stamina, creativity for logical thinkers and “zoom learning”. Other outfits draw more directly on the exercise analogy, offering “neurobics” courses with names like “brain sets” and “cerebral fitness”. Then there are books with titles like Pumping Ions, full of brainteasers that claim to “flex your mind”, and software packages offering memory and spatial-awareness games.
Rất dễ để trêu chọc những hoạt động như thế. Thế nhưng, các buổi “tập” tinh thần tương tự đang diễn ra tại phòng hội thảo của doanh nghiệp trên toàn thế giới. Chỉ riêng Mind Gym đã cung cấp khoảng 70 buổi tập khác nhau, bao gồm các chủ đề về sức bền tinh thần, sáng tạo cho người tư duy logic và “zoom learning”. Một số đơn vị khác bám sát hơn vào lối so sánh với tập thể dục, tổ chức các khóa “neurobics” với tên gọi như “brain sets” và “cerebral fitness”. Rồi còn có những cuốn sách như Pumping Ions chứa đầy các câu đố hóc búa (brainteasers) khẳng định sẽ “làm linh hoạt tâm trí”, cùng nhiều gói phần mềm cung cấp trò chơi luyện trí nhớ và nhận thức không gian.
D. But whatever the style, the companies’ sales pitch is invariably the same—follow our routines to shape and sculpt your brain or mind, just as you might tone and train your body. And, of course, they nearly all claim that their mental workouts draw on serious scientific research and thinking into how the brain works.
Nhưng bất kể phong cách ra sao, nội dung chào mời của các công ty này thường giống nhau — hãy làm theo các bài tập của chúng tôi để “định hình và điêu khắc” não bộ/tâm trí, giống như bạn có thể làm săn chắc và rèn luyện cơ thể. Và đương nhiên, gần như tất cả họ đều khẳng định rằng các bài tập tinh thần của mình dựa trên những nghiên cứu khoa học và lý thuyết nghiêm túc về cách hoạt động của não.
E. One outfit, Brainergy of Cambridge, Massachusetts (motto: “Because your grey matter matters”) puts it like this: “Studies have shown that mental exercise can cause changes in brain anatomy and brain chemistry which promote increased mental efficiency and clarity. The neuroscience is cutting-edge.” And on its website, Mind Gym trades on a quote from Susan Greenfield, one of Britain’s best known neuroscientists: “It’s a bit like going to the gym, if you exercise your brain it will grow.”
Một đơn vị khác, Brainergy ở Cambridge, Massachusetts (với khẩu hiệu: “Bởi vì chất xám của bạn rất quan trọng”), nói như sau: “Nghiên cứu cho thấy rằng tập luyện tinh thần có thể gây ra những thay đổi trong cấu trúc và hóa học não, góp phần tăng cường hiệu suất tư duy và sự sáng suốt. Khoa học thần kinh đang ở tuyến đầu.” Còn trên trang web của Mind Gym, họ trích dẫn lời Susan Greenfield — một trong những nhà thần kinh học nổi tiếng nhất tại Anh: “Nó giống như đi đến phòng gym, nếu bạn rèn luyện não, nó sẽ phát triển.”
F. Indeed, the Mind Gym originally planned to hold its sessions in a local health club, until its founders realised where the real money was to be made. Modern companies need flexible, bright thinkers and will seize on anything that claims to create them, especially if it looks like a quick fix backed by science. But are neurobic workouts really backed by science? And do we need them?
Quả thực, ban đầu Mind Gym dự định tổ chức các buổi tập của mình tại một câu lạc bộ thể hình địa phương, cho đến khi các nhà sáng lập nhận ra đâu mới là nơi kiếm được tiền thực sự. Các công ty hiện đại cần những người có tư duy nhanh nhạy và sáng sủa, và họ sẽ nắm lấy bất cứ điều gì được cho là có thể tạo ra những nhân viên như vậy, nhất là nếu nó trông giống một giải pháp tức thời có cơ sở khoa học. Nhưng các bài tập “neurobics” có thực sự được hậu thuẫn bởi khoa học? Và chúng ta có cần chúng không?
G. Nor is there anything remotely high-tech about what Lawrence Katz, co-author of Keep Your Brain Alive, recommends. Katz, a neurobiologist at Duke University Medical School in North Carolina, argues that just as many of us fail to get enough physical exercise, so we also lack sufficient mental stimulation to keep our brain in trim. We are busy with jobs, family and housework. But most of this activity is repetitive routine. And any leisure time is spent slumped in front of the TV.
Hơn nữa, những gì Lawrence Katz — đồng tác giả cuốn Keep Your Brain Alive — khuyến nghị cũng chẳng có gì là công nghệ cao. Katz, một nhà sinh học thần kinh tại Trường Y Đại học Duke ở Bắc Carolina, cho rằng cũng giống như nhiều người trong chúng ta không tập thể dục đủ, chúng ta cũng thiếu kích thích tinh thần đủ để giữ não bộ ở trạng thái tốt. Chúng ta bận rộn với công việc, gia đình và việc nhà, nhưng hầu hết những hoạt động này đều lặp đi lặp lại. Thời gian rảnh, ta cũng chỉ ngồi bệt trước TV.
H. So, read a book upside down. Write or brush your teeth with your wrong hand. Feel your way around the room with your eyes shut. Sniff vanilla essence while listening intently to orchestral music. Anything, says Katz, to break your normal mental routine. It will help invigorate your brain, encouraging its cells to make new connections and pump out neurotrophins, substances that feed and sustain brain circuits.
Vì vậy, hãy thử đọc sách lộn ngược. Viết hoặc đánh răng bằng tay không thuận. Thử lần mò quanh phòng với đôi mắt nhắm. Ngửi tinh chất vani trong khi lắng nghe nhạc giao hưởng. Bất cứ điều gì có thể, theo Katz, để phá vỡ thói quen tư duy thường ngày. Điều đó sẽ tiếp thêm sinh lực cho não, khuyến khích các tế bào của nó tạo ra nhiều kết nối mới và bơm ra các neurotrophin — những chất nuôi dưỡng và duy trì các mạch não.
I. Well, up to a point it will. “What I’m really talking about is brain maintenance rather than bulking up your IQ,” Katz adds. Neurobics, in other words, is about letting your brain fulfill its potential. It cannot create super-brains. Can it achieve even that much, though? Certainly the brain is an organ that can adapt to the demands placed on it. Tests on animal brain tissue, for example, have repeatedly shown that electrically stimulating the synapses that connect nerve cells—thought to be crucial to learning and reasoning—makes them stronger and more responsive. Brain scans suggest we use a lot more of our grey matter when carrying out new or strange tasks than when we’re doing well-rehearsed ones. Rats raised in bright cages with toys sprout more neural connections than rats raised in bare cages—suggesting perhaps that novelty and variety could be crucial to a developing brain. And neurologists have proved time and again that people who lose brain cells suddenly during a stroke often sprout new connections to compensate for the loss—especially if they undergo extensive therapy to overcome any paralysis.
Ừ thì, nó có thể giúp đến một mức độ nào đó. “Thực ra, điều tôi muốn nói là duy trì não bộ hơn là nâng chỉ số IQ lên nhiều,” Katz nói thêm. Nói cách khác, “neurobics” là về việc giúp não phát huy tối đa tiềm năng của nó, chứ không thể tạo ra “siêu não”. Nhưng liệu nó có thể đạt đến mức đó không? Chắc chắn não là một cơ quan có khả năng thích nghi với những yêu cầu đặt ra. Chẳng hạn, nhiều thử nghiệm trên mô não động vật cho thấy kích thích điện vào các khớp thần kinh (synapse) — thứ được cho là rất quan trọng đối với học tập và suy luận — sẽ khiến chúng khỏe hơn và nhạy hơn. Các ảnh chụp não (brain scans) cho thấy chúng ta sử dụng nhiều vùng chất xám hơn khi làm những việc mới lạ so với khi làm các nhiệm vụ quen thuộc. Chuột được nuôi trong lồng có nhiều đồ chơi thường phát triển nhiều kết nối thần kinh hơn chuột nuôi trong lồng trống — có lẽ ám chỉ rằng sự mới mẻ và đa dạng là yếu tố then chốt với não đang phát triển. Và giới thần kinh học đã nhiều lần chứng minh rằng những người mất tế bào não đột ngột do đột quỵ vẫn có thể phát triển các kết nối mới để bù đắp cho tổn thất — nhất là khi họ trải qua liệu pháp chuyên sâu để phục hồi sau liệt.
J. Guy Claxton, an educational psychologist at the University of Bristol, dismisses most of the neurological approaches as “neuro-babble”. Nevertheless, there are specific mental skills we can learn, he contends. Desirable attributes such as creativity, mental flexibility, and even motivation, are not the fixed faculties that most of us think. They are thought habits that can be learned. The problem, says Claxton, is that most of us never get proper training in these skills. We develop our own private set of mental strategies for tackling tasks and never learn anything explicitly. Worse still, because any learned skill—even driving a car or brushing our teeth—quickly sinks out of consciousness, we can no longer see the very thought habits we’re relying upon. Our mental tools become invisible to us.
Guy Claxton, một nhà tâm lý học giáo dục tại Đại học Bristol, gạt bỏ hầu hết các phương pháp tiếp cận thần kinh học là “những lý thuyết sáo rỗng về thần kinh” (neuro-babble). Tuy nhiên, ông khẳng định chúng ta có thể học một số kỹ năng tư duy nhất định. Những phẩm chất được khao khát như sáng tạo, tư duy linh hoạt, thậm chí cả động lực, không phải là những năng lực cố định như hầu hết chúng ta nghĩ. Chúng là những thói quen tư duy có thể học được. Vấn đề, theo Claxton, là hầu hết chúng ta không bao giờ được huấn luyện đúng cách về những kỹ năng này. Ta tự phát triển một loạt chiến lược tư duy riêng khi giải quyết nhiệm vụ nào đó và chẳng bao giờ học gì một cách bài bản. Tệ hơn, bởi vì bất cứ kỹ năng nào đã học — ngay cả lái xe hoặc đánh răng — đều nhanh chóng chìm vào vô thức, chúng ta không còn nhìn thấy chính những thói quen tư duy mình đang sử dụng. Những công cụ tinh thần của chúng ta trở nên vô hình với chúng ta.
K. Claxton is the academic adviser to the Mind Gym. So not surprisingly, the company espouses his solution—that we must return our thought patterns to a conscious level, becoming aware of the details of how we usually think. Only then can we start to practise better thought patterns, until eventually these become our new habits. Switching metaphors, picture not gym classes, but tennis or football coaching.
Claxton là cố vấn học thuật cho Mind Gym. Thế nên không ngạc nhiên khi công ty này áp dụng giải pháp của ông — rằng chúng ta phải đưa mô thức suy nghĩ trở về cấp độ có ý thức, để ta nhận biết chi tiết cách mình thường suy nghĩ ra sao. Chỉ bằng cách đó, ta mới có thể bắt đầu rèn luyện các mô thức tư duy tốt hơn, cho đến khi chúng trở thành thói quen mới. Nếu đổi phép ẩn dụ, thì hãy hình dung không phải những lớp tập gym mà là những khóa huấn luyện tennis hoặc bóng đá.
L. In practice, the training can seem quite mundane. For example, in one of the eight different creativity workouts offered by the Mind Gym—entitled “creativity for logical thinkers”—one of the mental strategies taught is to make a sensible suggestion, then immediately pose its opposite. So, asked to spend five minutes inventing a new pizza, a group soon comes up with no topping, sweet topping, cold topping, price based on time of day, flat-rate prices and so on.
Trong thực tế, việc đào tạo có thể trông khá bình thường. Chẳng hạn, trong một trong số tám buổi “tập” về sáng tạo mà Mind Gym cung cấp — có tên “creativity for logical thinkers” (sáng tạo cho người tư duy logic) — một trong những chiến lược tư duy được dạy là hãy đưa ra một đề xuất hợp lý, rồi ngay lập tức đặt câu hỏi đối ngược với đề xuất đó. Vì thế, khi được yêu cầu sáng tạo món pizza mới trong 5 phút, một nhóm người nhanh chóng nghĩ ra các ý tưởng như “không có topping”, “topping ngọt”, “topping lạnh”, “giá tùy theo thời điểm trong ngày”, “giá cố định” v.v.
M. Bailey agrees that the trick is simple. But it is surprising how few such tricks people have to call upon when they are suddenly asked to be creative: “They tend to just label themselves as uncreative, not realising that there are techniques that every creative person employs.” Bailey says the aim is to introduce people to half a dozen or so such strategies in a session so that what at first seems like a dauntingly abstract mental task becomes a set of concrete, learnable behaviours. He admits this is not a short cut to genius. Neurologically, some people do start with quicker circuits or greater handling capacity. However, with the right kind of training he thinks we can dramatically increase how efficiently we use it.
Bailey thừa nhận rằng mẹo này rất đơn giản. Nhưng điều đáng ngạc nhiên là nhiều người lại không có sẵn những mẹo tương tự khi đột ngột được yêu cầu sáng tạo: “Họ thường tự gắn mác bản thân là không sáng tạo, mà không nhận ra rằng bất cứ người nào có óc sáng tạo cũng dùng đến một số kỹ thuật.” Bailey cho biết mục đích là giới thiệu cho mọi người một số kỹ thuật như thế trong một phiên học, để những nhiệm vụ có vẻ mơ hồ và trừu tượng ban đầu trở thành các hành vi cụ thể và có thể học được. Anh thừa nhận đây không phải là lối tắt để trở thành thiên tài. Về mặt thần kinh, một số người có “mạch” nhanh hơn hoặc khả năng xử lý nhiều hơn. Tuy nhiên, với loại huấn luyện phù hợp, anh tin chúng ta có thể nâng cao đáng kể mức độ sử dụng não bộ một cách hiệu quả.
N. It is hard to prove that the training itself is effective. How do you measure a change in an employee’s creativity levels, or memory skills? But staff certainly report feeling that such classes have opened their eyes. So, neurological boosting or psychological training? At the moment you can pay your money and take your choice. Claxton for one believes there is no reason why schools and universities shouldn’t spend more time teaching basic thinking skills, rather than trying to stuff heads with facts and hoping that effective thought habits are somehow absorbed by osmosis.
Thật khó để chứng minh liệu bản thân quá trình đào tạo này có hiệu quả hay không. Làm thế nào để đánh giá được sự thay đổi về mức độ sáng tạo hay kỹ năng ghi nhớ của một nhân viên? Tuy vậy, nhiều nhân viên vẫn nói rằng những lớp học như thế đã mở mang tầm mắt cho họ. Vậy, tăng cường năng lực thần kinh hay đào tạo tâm lý? Hiện giờ bạn có thể trả tiền và tùy ý chọn. Riêng Claxton tin rằng không có lý do gì mà trường học và đại học không dành nhiều thời gian hơn để dạy các kỹ năng tư duy cơ bản, thay vì nhồi nhét thông tin vào đầu và hy vọng những thói quen tư duy hiệu quả sẽ tự ngấm bằng phương pháp “thẩm thấu”.
