Trang chủ Listening C1 Vocabulary on the Human Body — English Listening Practice

C1 Vocabulary on the Human Body — English Listening Practice

ListeningĐược đề xuấtTìm hiểu thêm

Luyện nghe tiếng Anh C1: “Từ vựng C1 về Cơ thể người — Luyện nghe tiếng Anh”. 8 phần, 380 câu hội thoại có transcript song ngữ, tua & lặp theo câu, lưu tiến…

1. Introduction & Homeostasis

Giới thiệu & Cân bằng nội môi (homeostasis)
Từ vựng cần chú ý 22 từHọc trước khi nghe
1
homeostasis noun
sự cân bằng nội môi, khả năng giữ ổn định môi trường bên trong cơ thể
"Homeostasis is the body's ability to keep its internal environment stable."
2
internal equilibrium noun
trạng thái cân bằng bên trong
"The body strives to maintain internal equilibrium despite outside changes."
3
core temperature noun
nhiệt độ lõi (nhiệt độ trung tâm cơ thể)
"Your body keeps its core temperature around 37 degrees Celsius."
4
regulatory mechanism noun
cơ chế điều hòa
"Shivering and sweating are regulatory mechanisms."
5
negative feedback loop noun
vòng phản hồi âm (cơ chế phản hồi ngược)
"Negative feedback loops counteract external changes to restore balance."
6
counteract verb
chống lại, làm triệt tiêu tác động
"These loops are designed to counteract the external change."
7
negate verb
phủ định, làm triệt tiêu
"Negative feedback means it negates the stimulus."
8
stimulus noun
kích thích, tác nhân kích thích
"If you get hot, the body cools you down to reduce the stimulus."
9
self-correction noun
sự tự điều chỉnh
"It's a constant process of self-correction."
10
insulin noun
insulin (hormone hạ đường huyết)
"Insulin is released to bring blood sugar levels back down."
11
glucagon noun
glucagon (hormone làm tăng đường huyết)
"Hormones like glucagon kick in to raise blood sugar."
12
balancing act phrase
hành động cân bằng, việc duy trì cân bằng
"It's this constant balancing act between hormones."
13
electrolyte noun
chất điện giải
"The kidneys regulate fluids, electrolytes, and waste."
14
acidosis noun
nhiễm toan (máu quá axit)
"When the kidneys fail, you get acidosis and electrolyte imbalances."
15
go haywire idiom
trở nên rối loạn, mất kiểm soát
"That whole internal balance goes haywire."
16
systemic breakdown noun
sự sụp đổ toàn hệ thống
"It's a systemic breakdown of homeostasis."
17
interconnected adjective
liên kết chặt chẽ với nhau
"It shows how interconnected everything is."
18
insightful adjective
sâu sắc, thấu đáo
"That's a really insightful way to put it."
19
hallmark noun
dấu hiệu đặc trưng, đặc điểm nhận biết
"It's the hallmark of being alive and healthy."
20
strive for phrase
nỗ lực đạt tới, cố gắng hướng tới
"Homeostasis is the state the body is always striving for."
21
articulate verb
diễn đạt rõ ràng, trình bày mạch lạc
"We want you to be able to articulate complex processes."
22
lexicon noun
vốn từ vựng (của một lĩnh vực)
"We're focusing on the C1 lexicon of the human body."
0:00 0:00
Tốc độ
Speaker
Welcome to the Deep Dive. Today we're tackling something incredibly complex, the human body.
Chào mừng các bạn đến với Deep Dive. Hôm nay chúng ta sẽ khám phá một thứ cực kỳ phức tạp, đó là cơ thể con người.
Speaker
But we're focusing on the language, the C1 lexicon. You need to discuss it with real precision.
Nhưng chúng ta sẽ tập trung vào ngôn ngữ, vào vốn từ vựng ở trình độ C1. Bạn cần nói về nó một cách thật sự chính xác.
Speaker
Exactly. It's not just about knowing the parts. It's about understanding the function,
Đúng vậy. Không chỉ là biết tên các bộ phận đâu. Mà là hiểu được chức năng của chúng,
Speaker
the interaction. We've pulled together over 30 advanced terms.
và cả sự tương tác nữa. Chúng tôi đã tổng hợp lại hơn 30 thuật ngữ nâng cao.
Speaker
And the goal here is to move you beyond just, you know, basic descriptions. We want you to
Và mục tiêu ở đây là giúp bạn vượt ra khỏi những mô tả cơ bản, kiểu như, bạn biết đấy. Chúng tôi muốn bạn
Speaker
be able to articulate complex processes, whether that's in a medical context, talking about fitness,
có thể diễn đạt được những quá trình phức tạp, dù là trong bối cảnh y khoa, khi nói về thể hình,
Speaker
or even just understanding health news more deeply.
hay thậm chí chỉ là để hiểu tin tức về sức khỏe một cách sâu sắc hơn.
Speaker
Precisely. This is about elevating the discussion. And to do that, we have to start with maybe the
Chính xác. Đây là chuyện nâng tầm cuộc thảo luận. Và để làm được điều đó, chúng ta phải bắt đầu từ có lẽ là
Speaker
most fundamental concept of all, homeostasis.
khái niệm nền tảng nhất trong tất cả, đó là cân bằng nội môi (homeostasis).
Speaker
Okay, homeostasis. Sounds kind of technical. Let's break that down.
Được rồi, cân bằng nội môi. Nghe có vẻ hơi mang tính chuyên môn nhỉ. Mình cùng phân tích nó ra nào.
Speaker
It is a bit, but the core idea is simple enough. It's the body's amazing ability to keep its internal
Có hơi vậy thật, nhưng ý tưởng cốt lõi thì đơn giản thôi. Đó là khả năng tuyệt vời của cơ thể trong việc giữ cho môi trường bên trong
Speaker
environment stable. Think internal equilibrium.
luôn ổn định. Hãy hình dung đó như một trạng thái cân bằng nội tại (internal equilibrium).
Speaker
Stable despite changes outside.
Ổn định bất chấp những thay đổi bên ngoài.
Speaker
Exactly. Despite external changes. Think about temperature. Whether it's freezing cold or boiling
Chính xác. Bất chấp các thay đổi từ bên ngoài. Cứ nghĩ đến nhiệt độ đi. Dù ngoài trời lạnh cóng hay nóng như
Speaker
hot outside, your body fights incredibly hard to keep its core temperature right around,
đổ lửa, cơ thể bạn vẫn chiến đấu cực kỳ vất vả để giữ nhiệt độ lõi luôn ở quanh mức,
Speaker
you know, 37 degrees Celsius.
bạn biết đấy, khoảng 37 độ C.
Speaker
Ah, okay. So it's an active process, like shivering when you're cold or sweating when you're hot.
À, ra vậy. Nghĩa là đó là một quá trình chủ động, kiểu như run lên khi lạnh hay đổ mồ hôi khi nóng.
Speaker
Precisely. That's homeostasis in action. Those are regulatory mechanisms,
Chính xác. Đó chính là cân bằng nội môi đang hoạt động. Đó là những cơ chế điều hòa (regulatory mechanisms),
Speaker
specifically negative feedback loops designed to counteract the external change and bring you back
cụ thể là các vòng phản hồi ngược (negative feedback loops) được thiết kế để chống lại sự thay đổi bên ngoài và đưa bạn trở về
Speaker
to that stable internal state.
trạng thái nội tại ổn định đó.
Speaker
Negative feedback, meaning it negates the stimulus. If you get hot, the body cools you down.
Phản hồi ngược, tức là nó triệt tiêu tác nhân kích thích. Nếu bạn thấy nóng, cơ thể sẽ làm mát bạn xuống.
Speaker
You've got it. It's a constant process of self-correction.
Đúng rồi đó. Đó là một quá trình tự điều chỉnh diễn ra liên tục.
Speaker
Yeah.
Ừ.
Speaker
And it's not just temperature. Think blood sugar. After you eat, your levels go up.
Và không chỉ có nhiệt độ đâu. Hãy nghĩ đến đường huyết. Sau khi ăn, mức đường của bạn tăng lên.
Speaker
Right.
Đúng vậy.
Speaker
So insulin is released to bring them back down. If you haven't eaten, levels drop,
Thế là insulin được tiết ra để đưa nó xuống lại. Còn nếu bạn chưa ăn gì, mức đường tụt xuống,
Speaker
and other hormones like glucagon kick in to raise them. It's this constant balancing act.
và các hormone khác như glucagon sẽ vào cuộc để nâng nó lên. Đó là một sự cân bằng diễn ra không ngừng.
Speaker
So really, a lot of diseases could be seen as what? A failure of homeostasis.
Vậy thực ra, rất nhiều bệnh tật có thể được nhìn nhận như là gì nhỉ? Như một sự thất bại của cân bằng nội môi.
Speaker
In many cases, yes. That's a really insightful way to put it. Take kidney failure, for example.
Trong nhiều trường hợp thì đúng vậy. Đó là một cách diễn đạt rất sâu sắc. Ví dụ như suy thận chẳng hạn.
Speaker
The kidneys are crucial for regulating fluids, electrolytes, waste. When they fail,
Thận đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa dịch, chất điện giải và chất thải. Khi chúng suy yếu,
Speaker
that whole internal balance goes haywire. You get acidosis, electrolyte imbalances.
toàn bộ sự cân bằng bên trong đó sẽ trở nên rối loạn. Bạn sẽ bị nhiễm toan, mất cân bằng điện giải.
Speaker
Yeah.
Ừ.
Speaker
It's a systemic breakdown of homeostasis. It really shows how interconnected everything is.
Đó là một sự sụp đổ toàn thân của cân bằng nội môi. Nó cho thấy rõ mọi thứ liên kết chặt chẽ với nhau đến nhường nào.
Speaker
It's not just one system. They all work together to maintain that equilibrium.
Không chỉ là một hệ thống riêng lẻ. Tất cả chúng phối hợp với nhau để duy trì trạng thái cân bằng đó.
Speaker
Wow. Okay. So homeostasis is the goal, the state the body is always striving for.
Chà. Được rồi. Vậy cân bằng nội môi chính là mục tiêu, là trạng thái mà cơ thể luôn hướng tới.
Speaker
It's the hallmark of being alive and healthy, fundamentally.
Về cơ bản, nó là dấu hiệu đặc trưng của việc còn sống và khỏe mạnh.
Speaker
Which means the body needs systems in place to achieve it,
Điều đó có nghĩa là cơ thể cần có sẵn các hệ thống để đạt được nó,
Speaker
like communication systems and critically transport systems.
như các hệ thống truyền tin và, quan trọng nhất, là các hệ thống vận chuyển.
Speaker
Absolutely. Which brings us neatly to our next set of terms,
Chính xác. Và điều đó đưa chúng ta đến ngay với nhóm thuật ngữ tiếp theo,
Speaker
focusing on how the body moves things around.
tập trung vào cách cơ thể vận chuyển mọi thứ đi khắp nơi.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Listening
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

C1 Vocabulary on the Human Body — English Listening Practice

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.