Luyện nghe tiếng Anh C1: “Từ vựng C1 về Du lịch — Luyện nghe tiếng Anh”. 10 phần, 648 câu hội thoại có transcript song ngữ, tua & lặp theo câu, lưu tiến độ…
1. Introduction & Booking Options (all-inclusive)
Giới thiệu & Lựa chọn đặt chỗ
Từ vựng cần chú ý 24 từHọc trước khi nghe
1
all-inclusive
adjective
trọn gói (đã bao gồm mọi chi phí)
"An all-inclusive resort package covers meals, drinks and activities in one price."
2
peak season
noun
mùa cao điểm du lịch
"Booking flights during peak season can genuinely double your costs."
3
off-season
noun
mùa thấp điểm, mùa vắng khách
"Destinations often roll out discounts during the off-season to attract visitors."
4
shoulder season
noun
mùa chuyển tiếp (giữa cao và thấp điểm)
"Shoulder season is often the best of both worlds for travellers."
5
embark on
phrase
bắt đầu (một hành trình, việc gì lớn)
"We're embarking on a bit of an expedition into the language of travel."
6
expedition
noun
chuyến thám hiểm có mục đích rõ ràng
"It could be a really rugged expedition into the mountains."
7
getaway
noun
chuyến đi nghỉ ngắn để thư giãn
"It could be a super luxurious getaway by the sea."
8
expand horizons
idiom
mở mang tầm nhìn, hiểu biết
"Travel is about enrichment and expanding horizons."
9
grasp the nuances
phrase
nắm bắt những sắc thái tinh tế
"It helps you grasp the nuances of a place."
10
articulation
noun
sự diễn đạt rõ ràng, mạch lạc
"It allows for really precise articulation of your experiences."
11
enrichment
noun
sự làm phong phú, bồi đắp
"Travel isn't just moving from A to B; it's about enrichment."
12
rugged
adjective
gồ ghề, hoang sơ, gian khổ
"Maybe it's a really rugged expedition off the beaten track."
13
budget predictability
phrase
khả năng dự đoán trước ngân sách
"Budget predictability is huge, especially with kids."
14
supply and demand
phrase
cung và cầu
"It's classic supply and demand in the tourism industry."
15
skyrocket
verb
tăng vọt
"During peak season, demand skyrockets and so do prices."
16
capitalize on
phrase
tận dụng, khai thác lợi thế
"Ski resorts hike prices to capitalize on keen skiers."
17
savvy
adjective
sành sỏi, khôn ngoan, am hiểu
"Many savvy travellers prefer the off-season."
18
serene
adjective
yên bình, thanh thản
"You might find those famous beaches almost deserted and serene."
19
hidden gems
idiom
những viên ngọc ẩn giấu (nơi hay ít ai biết)
"They hit the streets to find hidden local gems."
20
worry-free
adjective
không phải bận tâm lo lắng
"An all-inclusive package creates this worry-free bubble."
21
unwind
verb
thư giãn, xả hơi
"It's perfect for pure unwinding by the pool."
22
overcrowded
adjective
quá đông đúc, chật ních
"In July, major sites are so overcrowded it's hard to move."
23
authentic
adjective
chân thực, đích thực
"You get a much more relaxed, more authentic feel."
24
spot on
idiom
hoàn toàn chính xác
"That's spot on — timing really is everything."
0:00
0:00
Tốc độ
Speaker
Hello, welcome to the Learn English Lab. Today's podcast, English Listening Practice Podcast's
Xin chào, chào mừng bạn đến với Learn English Lab. Podcast hôm nay, tức English Listening Practice Podcast,
Speaker
topic name is 30 plus C1 level vocabulary, travel.
có chủ đề là hơn 30 từ vựng trình độ C1 về du lịch.
Speaker
Hello. Great to be diving into this one.
Chào mọi người. Rất vui được đào sâu vào chủ đề này.
Speaker
Absolutely. So we're not just, you know, talking about booking a flight. We're
Chuẩn luôn. Nên chúng ta sẽ không chỉ nói về chuyện đặt vé máy bay đâu nhé. Chúng ta
Speaker
embarking on a bit of an expedition into the language of travel itself.
sẽ dấn thân vào cả một cuộc thám hiểm (expedition) vào chính ngôn ngữ của du lịch.
Speaker
Mm-hmm. Specifically, we're looking at C1 level vocabulary. The idea really is to move beyond
Ừm. Cụ thể là chúng ta tập trung vào từ vựng trình độ C1. Ý tưởng ở đây là vượt ra khỏi
Speaker
those basic words, trip, hotel, nice view, and unlock a more, well, sophisticated way to talk
mấy từ cơ bản như trip (chuyến đi), hotel (khách sạn), nice view (cảnh đẹp), để mở khóa một cách nói tinh tế (sophisticated) hơn
Speaker
about our journeys. Yeah, a richer way. Yeah. Because it's not just about sounding, you know,
về những hành trình của chúng ta. Đúng, một cách nói phong phú hơn. Ừ. Vì không chỉ để nghe cho có vẻ
Speaker
smarter. It helps you grasp the nuances. Exactly. It elevates how you communicate about these
thông minh hơn đâu. Nó giúp bạn nắm bắt được những sắc thái (nuances) tinh tế. Chính xác. Nó nâng tầm cách bạn giao tiếp về những
Speaker
experiences. Travel isn't just moving from A to B, right? It's about enrichment, expanding horizons.
trải nghiệm này. Du lịch đâu chỉ là di chuyển từ điểm A đến điểm B, đúng không? Nó là sự làm giàu tâm hồn (enrichment), mở rộng tầm nhìn (expanding horizons).
Speaker
And having the right words helps you capture that richness. It allows for really precise
Và có được từ ngữ phù hợp sẽ giúp bạn khắc họa được sự phong phú đó. Nó cho phép bạn diễn đạt
Speaker
articulation. You can convey a much deeper understanding of places, people, experiences,
một cách thật chính xác (precise articulation). Bạn có thể truyền tải một sự thấu hiểu sâu sắc hơn nhiều về địa điểm, con người, trải nghiệm,
Speaker
whether it's a super luxurious getaway or maybe a really rugged expedition.
dù đó là một kỳ nghỉ xa hoa (luxurious getaway) hay có thể là một chuyến thám hiểm đầy gian nan, gồ ghề (rugged expedition).
Speaker
Having those specific words helps you appreciate the subtle differences.
Có được những từ ngữ cụ thể đó giúp bạn cảm nhận được những khác biệt tinh tế.
Speaker
It sharpens how you see things, almost.
Nó gần như làm sắc bén thêm cách bạn nhìn nhận mọi thứ.
Speaker
It really does. And how you remember them, too.
Đúng vậy thật. Và cả cách bạn ghi nhớ chúng nữa.
Speaker
That's spot on. So we're about to uncover some, let's say, nuggets of knowledge here. Some surprising
Quá chuẩn. Vậy nên chúng ta sắp khám phá ra một vài, cứ tạm gọi là, viên ngọc kiến thức ở đây. Một vài
Speaker
facts, maybe insights. Stuff that will make you feel genuinely well-informed about the language of
sự thật bất ngờ, có thể là những góc nhìn thú vị. Những thứ khiến bạn cảm thấy mình thực sự am hiểu (well-informed) về ngôn ngữ của
Speaker
travel. Not just how to travel, but how to talk about it with real flair and depth.
du lịch. Không chỉ là cách đi du lịch, mà là cách nói về nó với sự sành sỏi (flair) và chiều sâu thực sự.
Speaker
Ready to explore the language of exploration? Let's get into it.
Sẵn sàng khám phá ngôn ngữ của sự khám phá chưa? Bắt đầu thôi.
Speaker
Okay, first things first. Let's look at how we actually plan and sort of categorize our trips,
Được rồi, việc đầu tiên nhé. Hãy xem chúng ta thực sự lên kế hoạch và phân loại các chuyến đi của mình như thế nào,
Speaker
starting with some common booking options. First up, all-inclusive.
bắt đầu với một vài lựa chọn đặt chỗ phổ biến. Đầu tiên là all-inclusive (trọn gói).
Speaker
Right. An adjective.
Đúng rồi. Đây là một tính từ.
Speaker
Yeah. Describing a package where pretty much everything is covered in one price.
Ừ. Mô tả một gói dịch vụ (package) mà gần như mọi thứ đều được bao trọn trong một mức giá.
Speaker
Meals, drinks, activities. No constant dipping into your wallet for the essentials.
Ăn uống, đồ uống, các hoạt động. Không phải liên tục móc ví ra trả cho những thứ thiết yếu.
Speaker
Caminims could be like comprehensive, full package.
Mấy từ đồng nghĩa có thể là comprehensive (toàn diện), full package (gói đầy đủ).
Speaker
Everything included, basically.
Về cơ bản là bao gồm mọi thứ.
Speaker
And the key thing here, I think, is the psychology. An all-inclusive resort package isn't just
Và điều quan trọng ở đây, mình nghĩ, là yếu tố tâm lý. Một gói nghỉ dưỡng all-inclusive (trọn gói) không chỉ
Speaker
convenient.
tiện lợi thôi đâu.
Speaker
No, it's more than that.
Không, nó còn hơn thế nữa.
Speaker
It creates this worry-free bubble. You pay up front and then you can just relax. No mental math
Nó tạo ra một cái vỏ bọc không âu lo (worry-free bubble). Bạn trả tiền trước rồi cứ thế mà thư giãn. Không phải tính toán trong đầu
Speaker
about whether you can afford another coffee or ice cream.
xem liệu mình có đủ tiền uống thêm ly cà phê hay ăn thêm que kem không.
Speaker
Totally. It's that complete package feel, which is why, you know, families often really go for it.
Đúng thế. Chính cái cảm giác trọn gói (complete package) đó, nên đó là lý do mà, bạn biết đấy, các gia đình thường rất chuộng nó.
Speaker
Oh, absolutely. Budget predictability is huge, especially with kids. It just removes that stress
Ồ, chắc chắn rồi. Khả năng dự trù ngân sách (budget predictability) là cực kỳ quan trọng, nhất là khi đi cùng con nhỏ. Nó loại bỏ hẳn cái căng thẳng
Speaker
of unexpected costs popping up left, right, and center.
khi mà các chi phí phát sinh cứ nảy ra tứ tung, khắp mọi nơi.
Speaker
Yeah. You know exactly what you're in for, financially speaking.
Ừ. Bạn biết chính xác mình sẽ phải chi những gì, xét về mặt tài chính.
Speaker
And it does signal a certain priority, doesn't it?
Và nó cũng thể hiện một ưu tiên nhất định, đúng không nhỉ?
Speaker
Yeah.
Ừ đúng.
Speaker
Ease and relaxation over maybe deep local exploration or customization.
Ưu tiên sự thoải mái và thư giãn hơn là việc khám phá địa phương sâu sắc hay tùy chỉnh (customization) chuyến đi.
Speaker
True. If you book an all-inclusive to the Caribbean, you're likely looking for that
Đúng vậy. Nếu bạn đặt một gói all-inclusive (trọn gói) đến vùng Caribbean, thì khả năng cao là bạn đang tìm kiếm
Speaker
guaranteed stress-free vibe. Someone else handles the details.
cái cảm giác không căng thẳng được đảm bảo đó. Có người khác lo hết mọi chi tiết cho bạn.
Speaker
It's perfect for pure unwinding. Just enjoying the facilities, being looked after.
Nó hoàn hảo để thư giãn hoàn toàn (unwinding). Chỉ việc tận hưởng tiện nghi, được chăm sóc chu đáo.
Speaker
Right.
Đúng vậy.
Speaker
Not necessarily hitting the streets to find hidden local gems every day.
Chứ không nhất thiết phải lang thang ngoài phố để tìm mấy viên ngọc ẩn giấu của địa phương (hidden local gems) mỗi ngày.
Speaker
Okay. So that's the easy life. Now let's swing to the other extreme in terms of timing.
Được rồi. Đó là kiểu sống nhàn nhã. Giờ thì chuyển sang thái cực ngược lại về mặt thời điểm nhé.
Speaker
Peak season.
Peak season (mùa cao điểm).
Speaker
Ah, yes. The noun. That time of year when everyone seems to be traveling.
À, đúng rồi. Danh từ. Là thời điểm trong năm mà dường như ai cũng đi du lịch.
Speaker
And the prices show it. Demand skyrockets. You also hear high season, busy period.
Và giá cả thể hiện rõ điều đó. Nhu cầu tăng vọt. Bạn cũng nghe thấy từ high season (mùa cao điểm), busy period (giai đoạn đông khách).
Speaker
The tourist rush. And yeah, your wallet definitely feels it.
Cơn sốt du lịch. Và ừ, cái ví của bạn chắc chắn cảm nhận được điều đó.
Speaker
It's not just flights either, is it?
Mà đâu chỉ có vé máy bay, đúng không?
Speaker
No way. Booking flights during peak season can genuinely double your costs sometimes.
Còn phải nói. Đặt vé máy bay vào mùa cao điểm (peak season) đôi khi có thể khiến chi phí của bạn tăng gấp đôi thật đấy.
Speaker
It's classic supply and demand in the tourism industry. Hotels, tours, everything gets pricier.
Đó là quy luật cung và cầu (supply and demand) điển hình trong ngành du lịch. Khách sạn, tour tuyến, mọi thứ đều đắt hơn.
Speaker
And the experience changes too. Think about trying to see major sites in Paris or Rome in July or August.
Và trải nghiệm cũng thay đổi nữa. Cứ thử tưởng tượng cảnh đi tham quan các địa danh lớn ở Paris hay Rome vào tháng Bảy hay tháng Tám xem.
Speaker
Oh, it's intense. Overcrowded doesn't quite cover it. It can make sightseeing really challenging, honestly.
Ôi, căng lắm. Nói là quá đông (overcrowded) vẫn chưa đủ đâu. Nó khiến việc tham quan ngắm cảnh (sightseeing) thực sự vất vả, thật đấy.
Speaker
Just navigating the crowds takes effort.
Chỉ riêng việc len lỏi qua đám đông thôi đã tốn sức rồi.
Speaker
Forget peaceful contemplation of artworks.
Đừng mơ tới chuyện thong thả chiêm ngưỡng các tác phẩm nghệ thuật.
Speaker
Exactly. And businesses adapt, of course. Ski resorts, for example, they know when their peak season is.
Chính xác. Và tất nhiên các doanh nghiệp cũng thích ứng theo. Ví dụ như các khu trượt tuyết, họ biết rõ mùa cao điểm của mình là khi nào.
Speaker
Linter, obvious.
Mùa đông, quá rõ ràng.
Speaker
Right. And they hike prices accordingly to capitalize on all those keen skiers hitting the slopes.
Đúng. Và họ đẩy giá lên tương ứng để tận dụng (capitalize on) đám du khách mê trượt tuyết đổ về các sườn dốc.
Speaker
It's a very deliberate strategy tied to those seasonal rushes.
Đó là một chiến lược rất có tính toán, gắn liền với những đợt sốt theo mùa đó.
Speaker
Makes sense. Now the flip side, which many savvy travelers prefer, off-season.
Hợp lý. Giờ thì mặt trái, cái mà nhiều du khách sành sỏi (savvy travelers) lại thích hơn, đó là off-season (mùa thấp điểm).
Speaker
The quieter time. Also a noun. Less travel, less business activity. Sometimes called low season or quiet period.
Khoảng thời gian yên tĩnh hơn. Cũng là một danh từ. Ít người đi du lịch, hoạt động kinh doanh cũng ít hơn. Đôi khi gọi là low season (mùa thấp điểm) hay quiet period (giai đoạn vắng khách).
Speaker
And that sweet spot just before or after the main rush.
Và cái khoảng thời điểm lý tưởng ngay trước hoặc sau đợt cao điểm chính thì sao.
Speaker
Shoulder season. Yeah. Often the best of both worlds.
Shoulder season (mùa giao mùa). Ừ. Thường là kiểu vẹn cả đôi đường (best of both worlds).
Speaker
But the big draw of the true off-season is.
Nhưng sức hút lớn nhất của mùa thấp điểm (off-season) thực thụ là gì?
Speaker
Fewer people. Enjoying attractions without the hordes. That's a massive plus.
Ít người hơn. Được tận hưởng các điểm tham quan mà không có đám đông chen chúc (hordes). Đó là một điểm cộng cực lớn.
Speaker
You get a much more relaxed, maybe even more authentic feel.
Bạn có được cảm giác thư thái hơn nhiều, thậm chí có thể là chân thực (authentic) hơn.
Speaker
Space to breathe, literally.
Có không gian để thở, theo đúng nghĩa đen.
Speaker
And space to actually see things properly. Take your time. Plus the savings.
Và có không gian để thực sự ngắm nghía mọi thứ cho đàng hoàng. Cứ thong thả. Cộng thêm khoản tiết kiệm được nữa.
Speaker
Oh, definitely. Destinations often roll out discounts and special offers during the off-season to attract visitors.
Ồ, chắc chắn rồi. Các điểm đến thường tung ra các đợt giảm giá (discounts) và ưu đãi đặc biệt (special offers) vào mùa thấp điểm để thu hút du khách.
Speaker
It's smart marketing. And it creates great opportunities for budget travel.
Đó là một cách tiếp thị khôn ngoan. Và nó tạo ra những cơ hội tuyệt vời cho du lịch tiết kiệm (budget travel).
Speaker
Making places accessible that might be too expensive otherwise.
Giúp cho những nơi mà bình thường có thể quá đắt đỏ trở nên dễ tiếp cận hơn.
Speaker
So if you went to, say, Greece in November instead of August.
Nên nếu bạn đến, ví dụ như Hy Lạp vào tháng Mười một thay vì tháng Tám.
Speaker
You might find those famous beaches almost deserted, serene.
Bạn có thể thấy những bãi biển nổi tiếng đó gần như vắng tanh, thanh bình (serene).
Speaker
It completely changes the atmosphere, your personal connection to the place.
Nó thay đổi hoàn toàn bầu không khí, cũng như sự kết nối cá nhân của bạn với nơi đó.
Speaker
It can feel much more intimate.
Nó có thể mang lại cảm giác riêng tư, gần gũi (intimate) hơn nhiều.
Speaker
Timing is everything then.
Vậy thì thời điểm chính là tất cả.
Học tiếp bài khác
Xem tất cả Listening
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này?
Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.
