Trang chủ Listening Shadowing: The Art of Echo Listening — English Listening Practice

Shadowing: The Art of Echo Listening — English Listening Practice

ListeningĐược đề xuấtTìm hiểu thêm

Luyện nghe tiếng Anh B2 / C1: “Shadowing: Nghệ thuật nghe lặp âm — Luyện nghe tiếng Anh”. 7 phần, 304 câu hội thoại có transcript song ngữ, tua & lặp theo…

1. Introduction & Origins of Shadowing

Giới thiệu & Nguồn gốc của Shadowing
Từ vựng cần chú ý 21 từHọc trước khi nghe
1
overlooked adjective
bị bỏ qua, không được chú ý
"Shadowing is a powerful but often overlooked technique."
2
pull apart phrase
phân tích kỹ, mổ xẻ
"We're going to pull apart all the practical secrets."
3
transformative adjective
có sức biến đổi mạnh mẽ
"Transformative isn't too strong a word for it."
4
cognitive load phrase
gánh nặng nhận thức
"The actual cognitive load and physical demands are huge."
5
parroting verb
lặp lại như vẹt (không hiểu)
"It's more than just parroting words back."
6
pitch noun
cao độ của giọng nói
"Copy the speed and those little changes in pitch."
7
internalize verb
tiếp thu và biến thành của mình
"You internalize the language patterns naturally."
8
immersion noun
sự đắm mình (vào ngôn ngữ)
"It sounds almost like extreme immersion."
9
simultaneous interpreters phrase
phiên dịch viên song song (dịch tức thời)
"It began as training for simultaneous interpreters."
10
in real time phrase
theo thời gian thực, tức thì
"People translating in real time at conferences."
11
milliseconds noun
mili giây (khoảng thời gian rất ngắn)
"They have just milliseconds between hearing and saying it."
12
replication noun
sự sao chép, tái tạo lại
"It has to be automatic reaction and replication."
13
passive listening phrase
nghe thụ động
"It forces you away from just passive listening."
14
motor planning phrase
lập kế hoạch vận động (của não)
"You're engaging your brain's motor planning all at once."
15
hardcore adjective
khắc nghiệt, cực kỳ khó
"It sounds pretty hardcore."
16
core training exercise phrase
bài tập rèn luyện nền tảng
"It started as a core training exercise for interpreters."
17
unpack verb
phân tích chi tiết, làm rõ
"Let's definitely unpack this."
18
on the surface idiom
bề ngoài, nhìn thoáng qua
"It sounds simple on the surface."
19
instant command phrase
khả năng làm chủ tức thời
"They needed absolute instant command over both languages."
20
shortcut noun
con đường tắt, cách nhanh gọn
"We want to give you a shortcut to getting better."
21
digging into phrase
đào sâu, nghiên cứu kỹ
"The main part is digging into 10 different situations."
0:00 0:00
Tốc độ
Speaker
Hello, welcome to the Learn English Lab. Today's podcast, English listening practice topic
Xin chào, chào mừng bạn đến với Learn English Lab. Chủ đề luyện nghe tiếng Anh của podcast hôm nay
Speaker
name is Shadowing, the Art of Echo Listening. And welcome back to the deep dive. Now, while
có tên là Shadowing, hay còn gọi là Nghệ Thuật Nghe Nhại Theo. Và chào mừng bạn quay lại với chuyên mục deep dive. Giờ thì, mặc dù
Speaker
that was the official title one of our listeners suggested, you know, our mission here is always
đó là cái tên chính thức mà một thính giả của tụi mình gợi ý đấy, bạn biết đó, sứ mệnh của tụi mình ở đây luôn luôn là
Speaker
pure deep dive. We're taking this really powerful, but sometimes overlooked technique called
đào sâu tới nơi tới chốn. Tụi mình sẽ mổ xẻ một kỹ thuật cực kỳ lợi hại, nhưng đôi khi lại bị bỏ quên, tên là
Speaker
Shadowing. And we're going to pull apart all the practical secrets, the science behind
Shadowing (nghe lặp/nhại theo). Và tụi mình sẽ bóc tách hết mọi bí quyết thực hành, cả cơ sở khoa học đằng sau
Speaker
it. We've got some great research to work from. And basically, we want to give you a shortcut
nó nữa. Tụi mình có mấy nghiên cứu rất hay để dựa vào. Và về cơ bản, tụi mình muốn cho bạn một con đường tắt
Speaker
to, well, getting better at English.
để, ừm, giỏi tiếng Anh hơn.
Speaker
It really is. I think transformative isn't too strong a word for it. Shadowing, or as
Đúng vậy thật. Mình nghĩ dùng từ "thay đổi cuộc chơi" cho nó cũng không hề quá đâu. Shadowing, hay như
Speaker
we're calling it, the Art of Echo Listening. It sounds simple on the surface, doesn't it?
tụi mình đang gọi là Nghệ Thuật Nghe Nhại Theo. Nghe qua thì có vẻ đơn giản nhỉ?
Speaker
Yeah, just repeat what you hear.
Ừ, chỉ là lặp lại những gì mình nghe được thôi mà.
Speaker
Right. You listen, you repeat simultaneously, you become this kind of human echo. But the
Đúng thế. Bạn nghe, rồi lặp lại ngay cùng lúc, bạn trở thành một kiểu tiếng vọng của con người. Nhưng
Speaker
actual cognitive load, the physical demands, they're huge. And honestly, that's exactly
cái khối lượng xử lý trong đầu, cái đòi hỏi về mặt thể chất ấy, chúng lớn khủng khiếp luôn. Và thật lòng mà nói, đó chính là
Speaker
why it works so well.
lý do vì sao nó hiệu quả đến vậy.
Speaker
So it's more than just like parroting words back. You're trying to capture the entire
Vậy nó không chỉ đơn thuần là kiểu nhại lại từ ngữ như con vẹt. Bạn đang cố nắm bắt toàn bộ
Speaker
sound.
âm thanh cơ.
Speaker
That's it, exactly. When we say echo, we really mean copying everything. The speed,
Chính xác luôn. Khi tụi mình nói "vọng lại", ý là sao chép mọi thứ. Tốc độ,
Speaker
those little changes in pitch, the rhythm, how exactly they pronounce each tiny sound, each
những thay đổi nhỏ xíu trong cao độ giọng, nhịp điệu, cách họ phát âm chính xác từng âm nhỏ một, từng
Speaker
foam. It forces your listening and speaking bits to work together completely.
âm vị. Nó buộc phần nghe và phần nói trong đầu bạn phải phối hợp với nhau một cách trọn vẹn.
Speaker
Okay. And where did this intense method actually start? It sounds pretty hardcore, almost like
Được rồi. Vậy cái phương pháp đầy cường độ này thực ra bắt nguồn từ đâu vậy? Nghe có vẻ khá là khắc nghiệt, gần như là
Speaker
extreme immersion.
kiểu đắm chìm cực đoan vào ngôn ngữ ấy.
Speaker
Well, it did come from a pretty extreme place. Shadowing actually started out back in the mid-20th
Ừ thì, nó đúng là ra đời từ một nơi khá cực đoan thật. Shadowing thực ra khởi nguồn từ giữa thế kỷ 20
Speaker
century as a core training exercise for simultaneous interpreters.
như một bài tập huấn luyện cốt lõi dành cho các phiên dịch viên dịch song song (dịch cabin).
Speaker
Ah, okay. The people translating in real time at conferences and things.
À, ra vậy. Là những người dịch tức thời tại các hội nghị và mấy sự kiện kiểu vậy.
Speaker
Exactly. Those professionals, they have just milliseconds between hearing something and
Chính xác. Những người chuyên nghiệp đó, họ chỉ có vài mili giây giữa lúc nghe được điều gì đó và
Speaker
saying it in another language.
lúc nói lại nó bằng một ngôn ngữ khác.
Speaker
Yeah. They needed absolute instant command orally over both languages.
Ừ. Họ cần làm chủ tuyệt đối và tức thì cả hai thứ tiếng bằng miệng.
Speaker
Right. That makes sense. There's basically zero time to think or process. It has to be
Đúng vậy. Hợp lý thật. Về cơ bản là không có một giây nào để nghĩ hay xử lý cả. Nó phải
Speaker
automatic. Reaction and replication.
tự động. Phản xạ và tái tạo lại luôn.
Speaker
Totally. And that need for speed is what makes shadowing so effective for any language learner.
Chuẩn luôn. Và cái nhu cầu về tốc độ đó chính là thứ khiến shadowing hiệu quả đến vậy với bất kỳ người học ngôn ngữ nào.
Speaker
It forces you away from just, you know, passive listening, where maybe you understand it,
Nó buộc bạn phải rời khỏi kiểu nghe thụ động, bạn biết đấy, kiểu bạn hiểu được nội dung,
Speaker
but you couldn't say it yourself easily.
nhưng lại chẳng thể tự nói ra một cách dễ dàng.
Speaker
Right.
Đúng thế.
Speaker
And pushes you into this really active, very physical learning mode. You're engaging your ears,
Và nó đẩy bạn vào cái chế độ học chủ động, rất mang tính thể chất này. Bạn phải huy động cả tai,
Speaker
your mouth, your brain's motor planning all at once. You internalize the language patterns in a way
cả miệng, cả khả năng lập kế hoạch vận động của não bộ cùng một lúc. Bạn thấm nhuần các khuôn mẫu ngôn ngữ theo một cách mà,
Speaker
that, well, reading a grammar book just can't touch.
ừm, đọc sách ngữ pháp thì không thể nào chạm tới được.
Speaker
Okay. Let's definitely unpack this. So plan is, well, we'll start with the science,
Được rồi. Chắc chắn là tụi mình sẽ bóc tách cái này. Vậy kế hoạch là, ừm, tụi mình sẽ bắt đầu với phần khoa học,
Speaker
but get a little technical, look at the brain side of things. Then the specific skills it helps with.
hơi kỹ thuật một chút, nhìn vào khía cạnh não bộ. Rồi tới những kỹ năng cụ thể mà nó giúp cải thiện.
Speaker
And then the main part, digging into 10 really different situations where you can use shadowing.
Và rồi phần chính, đào sâu vào 10 tình huống thực sự khác nhau mà bạn có thể áp dụng shadowing.
Speaker
Everything from just listening to a podcast to like giving a formal lecture.
Đủ mọi thứ, từ chỉ nghe một podcast cho tới kiểu như đứng trình bày một bài giảng trang trọng.
Speaker
Sounds like a plan.
Nghe hợp lý đấy.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Listening
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Shadowing: The Art of Echo Listening — English Listening Practice

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.