Tất cả bài Từ vựng B2–C1 Từ vựng B2–C1Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng B2–C1

Oxford 5000 · B2–C1 · Unit 9 (enthusiast → incarcerate)

150 từ

0/150 đã thuộc
enthusiast C1 n.
/ɛnθˈuziˌæst/
người say mê, người nhiệt tình
The enthusiast was important for the project. — Vị enthusiast (người say mê) này đóng vai trò quan trọng cho dự án.
entitle C1 v.
/ɛntˈaɪtəl/
cho phép, cho quyền, đặt tên (sách)
We need to entitle this issue. — Chúng ta cần phải entitle (đặt tên tiêu đề) cho vấn đề này.
entity C1 n.
/ˈɛntəti/
thực thể, sự tồn tại
The entity was important for the project. — Thực thể (entity) kinh tế này là đối tác chính của dự án.
epidemic C1 n.
/ˌɛpədˈɛmɪk/
bệnh dịch, đợt dịch
The epidemic was important for the project. — Dữ liệu về đợt dịch (epidemic) là yếu tố đầu vào của dự án.
equality C1 n.
/ɪkwˈɑləti/
sự bình đẳng
The equality was important for the project. — Sự bình đẳng (equality) là mục tiêu cốt lõi của dự án xã hội này.
equation C1 n.
/ɪkwˈeɪʒən/
phương trình, công thức, sự cân bằng
The equation was important for the project. — Phương trình (equation) toán học này là cơ sở cho cả dự án.
erect C1 v.
/ɪrˈɛkt/
xây dựng, dựng lên
We need to erect this issue. — Chúng ta cần erect (thiết lập) một hệ thống quản lý cho vấn đề này.
escalate C1 v.
/ˈɛskəlˌeɪt/
leo thang, làm tăng nhanh
We need to escalate this issue. — Chúng ta cần escalate (báo cáo lên cấp trên) vấn đề này ngay.
essence C1 n.
/ˈɛsəns/
bản chất, cốt lõi
The essence was important for the project. — Bản chất (essence) của sự việc là điều dự án cần làm rõ.
establishment C1 n.
/ɪstˈæblɪʃmənt/
sự thành lập, cơ sở thiết lập
The establishment was important for the project. — Việc thiết lập (establishment) quy trình mới rất quan trọng cho dự án.
eternal C1 adj.
/ɪtˈɝnəl/
vĩnh viễn, bất diệt
It was a very eternal decision. — Đó là một quyết định có giá trị eternal (vĩnh cửu) cho tổ chức.
evacuate C1 v.
/ɪvˈækjəˌeɪt/
sơ tán
We need to evacuate this issue. — Chúng ta cần sơ tán (evacuate) dân cư khỏi khu vực dự án đang triển khai.
evoke C1 v.
/ɪvˈoʊk/
gợi lên (kỷ niệm, cảm xúc)
We need to evoke this issue. — Chúng ta cần gợi mở (evoke) lại vấn đề này trong dự án nghệ thuật.
evolutionary C1 adj.
/ˌɛvəlˈuʃənˌɛri/
thuộc về tiến hóa
It was a very evolutionary decision. — Đó là một quyết định mang tính evolutionary (tiến hóa) rõ rệt.
exaggerate C1 v.
/ɪɡzˈædʒɚˌeɪt/
phóng đại, thổi phồng
We need to exaggerate this issue. — Chúng ta không nên exaggerate (thổi phồng) các rủi ro của dự án.
excellence C1 n.
/ˈɛksələns/
sự ưu tú, sự xuất sắc
The excellence was important for the project. — Sự xuất sắc (excellence) trong thực thi là tiêu chuẩn của dự án.
exceptional C1 adj.
/ɪksˈɛpʃənəl/
đặc biệt, ngoại lệ, kiệt xuất
It was a very exceptional decision. — Đó là một quyết định hết sức exceptional (ngoại lệ).
excess C1 n., adj.
/ˈɛksˌɛs/
sự quá mức, sự dư thừa
The excess was important for the project. — Phần chi phí dư thừa (excess) cần được dự án thu hồi.
exclusion C1 n.
/ɪksklˈuʒən/
sự loại trừ
The exclusion was important for the project. — Sự loại trừ (exclusion) các biến số ảo rất quan trọng cho dự án.
exclusive C1 adj.
/ɪksklˈusɪv/
độc quyền, riêng biệt
It was a very exclusive decision. — Đó là một quyết định mang tính exclusive (độc quyền) cao.
exclusively C1 adv.
/ɪksklˈusɪvli/
duy nhất, độc quyền
She spoke exclusively during the meeting. — Cô ấy phát biểu exclusively (duy nhất) về mảng ngân sách trong họp.
execute C1 v.
/ˈɛksəkjˌut/
thi hành, thực hiện
We need to execute this issue. — Chúng ta cần phải execute (thi hành) ngay các bước này của dự án.
execution C1 n.
/ˌɛksəkjˈuʃən/
sự thực hiện, sự thi hành
The execution was important for the project. — Giai đoạn thực thi (execution) là linh hồn của cả dự án.
exert C1 v.
/ɪɡzˈɝt/
áp dụng, sử dụng (sức mạnh, ảnh hưởng)
We need to exert this issue. — Chúng ta cần exert (dùng) hết sức ảnh hưởng để giải quyết vấn đề này.
exile C1 n.
/ˈɛɡzˌaɪl/
sự lưu đày, người bị trục xuất
The exile was important for the project. — Vấn đề lưu đày (exile) là bối cảnh lịch sử của dự án phim này.
expenditure C1 n.
/ɪkspˈɛndətʃɚ/
sự tiêu dùng, chi phí
The expenditure was important for the project. — Việc quản lý chi tiêu (expenditure) rất quan trọng đối với dự án.
experimental C1 adj.
/ɪkspˌɛrɪmˈɛntəl/
thuộc về thí nghiệm, thực nghiệm
It was a very experimental decision. — Đó là một quyết định mang đậm tính experimental (thử nghiệm).
expire C1 v.
/ɪkspˈaɪr/
hết hạn
We need to expire this issue. — Chúng ta cần chấm dứt (cho expire) các quy trình cũ trong dự án.
explicit C1 adj.
/ɪksplˈɪsət/
rõ ràng, dứt khoát
It was a very explicit decision. — Đó là một quyết định rất explicit (rõ ràng và cụ thể).
explicitly C1 adv.
/ɪksplˈɪsətli/
một cách rõ ràng, dứt khoát
She spoke explicitly during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu một cách explicitly (rõ ràng) trong cuộc họp.
exploitation C1 n.
/ˌɛksplˌɔɪtˈeɪʃən/
sự khai thác, sự bóc lột
The exploitation was important for the project. — Việc khai thác (exploitation) tài nguyên bền vững là cốt lõi của dự án.
explosive C1 adj., n.
/ɪksplˈoʊsɪv/
dễ nổ; chất nổ
It was a very explosive decision. — Đó là một quyết định mang tính chất explosive (bùng nổ).
extract C1 v.
/ˈɛkstrˌækt/
chiết xuất, trích dẫn
We need to extract this issue. — Chúng ta cần trích xuất (extract) các dữ liệu chính từ vấn đề này.
extremist C1 n.
/ɛkstrˈimɪst/
người cực đoan
The extremist was important for the project. — Việc nghiên cứu các nhóm extremist là trọng tâm của dự án an ninh này.
facilitate C1 v.
/fəsˈɪlətˌeɪt/
tạo điều kiện thuận lợi
We need to facilitate this issue. — Chúng ta cần facilitate (tạo thuận lợi) cho tiến độ của dự án.
faction C1 n.
/fˈækʃən/
bè phái, phe cánh
The faction was important for the project. — Phe cánh (faction) đối lập này gây ra nhiều khó khăn cho dự án.
fade C1 v.
/fˈeɪd/
phai màu, mờ dần
We need to fade this issue. — Chúng ta nên để vấn đề này mờ dần (fade) đi theo thời gian.
fairness C1 n.
/fˈɛrnəs/
sự công bằng
The fairness was important for the project. — Tính công bằng (fairness) là giá trị đạo đức tối cao của dự án.
fatal C1 adj.
/fˈeɪtəl/
gây chết người, tai hại
It was a very fatal decision. — Đó là một quyết định mang tính chất fatal (sai lầm chết người).
fate C1 n.
/fˈeɪt/
vận mệnh, số phận
The fate was important for the project. — Số phận (fate) của dự án nằm trong tay hội đồng quản trị.
favorable C1 adj.
/fˈeɪvɚəbəl/
thuận lợi, có thiện chí
It was a very favorable decision. — Đó là một quyết định hết sức favorable (có lợi).
feat C1 n.
/fˈit/
kỳ tích, chiến công
The feat was important for the project. — Kỳ tích (feat) kỹ thuật này đã giúp dự án gây tiếng vang.
felony C1 n.
/fˈɛləni/
tội đại hình, trọng tội
The felony was important for the project. — Vụ trọng tội (felony) này cần được dự án pháp lý điều tra kỹ.
feminist C1 adj., n.
/fˈɛmənɪst/
thuộc nữ quyền; người theo chủ nghĩa nữ quyền
It was a very feminist decision. — Đó là một quyết định mang đậm màu sắc feminist (nữ quyền).
fiber C1 n.
/fˈaɪbɚ/
chất xơ, sợi
The fiber was important for the project. — Công nghệ sợi (fiber) quang rất quan trọng đối với dự án mạng.
fierce C1 adj.
/hˈɑrʃ/
mãnh liệt, hung dữ
It was a very fierce decision. — Đó là một quyết định thể hiện sự cạnh tranh fierce (khốc liệt).
filmmaker C1 n.
/fˈɪlmˌeɪkɚ/
nhà làm phim
The filmmaker was important for the project. — Vị filmmaker nổi tiếng này là đạo diễn cho dự án quảng cáo.
filter C1 n., v.
/fˈɪltɚ/
bộ lọc; lọc
The filter was important for the project. — Bộ lọc (filter) dữ liệu giúp dự án chính xác hơn.
fine C1 n., v.
/fˈaɪn/
tiền phạt; phạt tiền
The fine was important for the project. — Khoản tiền phạt (fine) này là nguồn thu cho dự án bảo vệ môi trường.
firearm C1 n.
/fˈaɪɚˌɑrm/
súng ngắn, vũ khí quân dụng
The firearm was important for the project. — Việc kiểm soát firearm (vũ khí) rất quan trọng cho dự án an ninh.
fiscal C1 adj.
/fˈɪskəl/
thuộc tài chính, ngân khố
It was a very fiscal decision. — Đó là một quyết định mang tính chất fiscal (tài khóa) quan trọng.
fit C1 n.
/fˈɪt/
sự vừa vặn, cơn (bệnh, tức giận)
The fit was important for the project. — Sự fit (vừa khít) giữa các linh kiện rất quan trọng cho dự án.
flaw C1 n.
/flˈɔ/
thiếu sót, sai lầm
The flaw was important for the project. — Việc tìm ra một flaw (lỗi) nhỏ đã cứu cả dự án.
flawed C1 adj.
/flˈɔd/
có lỗi, không hoàn thiện
It was a very flawed decision. — Đó là một quyết định còn nhiều điểm flawed (thiếu sót).
flee C1 v.
/flˈi/
chạy trốn, bỏ chạy
We need to flee this issue. — Chúng ta không thể flee (trốn tránh) vấn đề nan giải này trong dự án.
fleet C1 n.
/flˈit/
hạm đội, đội tàu, đội xe
The fleet was important for the project. — Đội xe (fleet) tải mới rất quan trọng đối với dự án vận tải.
flesh C1 n.
/flˈɛʃ/
xác thịt, phần thịt
The flesh was important for the project. — Dự án nghiên cứu này tập trung vào sự tái tạo của flesh (mô thịt).
flexibility C1 n.
/flˌɛksəbˈɪləti/
sự linh hoạt
The flexibility was important for the project. — Tính flexibility (linh hoạt) là yếu tố dự án luôn đề cao.
flourish C1 v.
/flˈɝɪʃ/
phát triển thịnh vượng, nở rộ
We need to flourish this issue. — Chúng ta cần giúp dự án này flourish (phát triển rực rỡ).
fluid C1 n.
/flˈuəd/
chất lỏng, chất lưu
The fluid was important for the project. — Dòng chất lưu (fluid) này là đối tượng nghiên cứu của dự án vật lý.
footage C1 n.
/fˈʊtɪdʒ/
cảnh quay, đoạn phim
The footage was important for the project. — Đoạn footage ghi hình trực tiếp là bằng chứng của dự án.
foreigner C1 n.
/fˈɔrənɚ/
người nước ngoài
The foreigner was important for the project. — Chuyên gia foreigner (nước ngoài) đóng góp kiến thức cho dự án.
forge C1 v.
/fˈɔrdʒ/
rèn luyện, giả mạo, tạo dựng
We need to forge this issue. — Chúng ta cần forge (tạo dựng) một liên minh bền vững cho dự án.
formula C1 n.
/fˈɔrmjələ/
công thức
The formula was important for the project. — Công thức (formula) hóa học này là bí mật của dự án.
formulate C1 v.
/fˈɔrmjəlˌeɪt/
đề ra, xây dựng (kế hoạch, chính sách)
We need to formulate this issue. — Chúng ta cần sớm formulate (đề ra) kế hoạch cụ thể cho dự án.
forth C1 adv.
/fˈɔrθ/
về phía trước, ra ngoài
She spoke forth during the meeting. — Cô ấy đã dõng dạc nói forth (phát biểu công khai) trong cuộc họp.
forthcoming C1 adj.
/fˈɔrθkˈʌmɪŋ/
sắp tới, sẵn sàng cung cấp thông tin
It was a very forthcoming decision. — Đó là một thông tin mang tính forthcoming (sắp ra mắt) của dự án.
foster C1 v.
/fˈɑstɚ/
thúc đẩy, nuôi dưỡng
We need to foster this issue. — Chúng ta cần foster (thúc đẩy) sự sáng tạo trong dự án.
fragile C1 adj.
/frˈædʒəl/
mong manh, dễ vỡ
It was a very fragile decision. — Đó là một tình thế hết sức fragile (mong manh) của dự án.
franchise C1 n.
/frˈæntʃˌaɪz/
nhượng quyền thương mại, quyền bầu cử
The franchise was important for the project. — Mô hình nhượng quyền (franchise) giúp mở rộng quy mô dự án.
frankly C1 adv.
/frˈæŋkli/
thẳng thắn
She spoke frankly during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu một cách rất frankly (thẳng thắn) trong cuộc họp.
freshman C1 n.
/frˈɛʃmən/
sinh viên năm nhất
The freshman was important for the project. — Các bạn freshman (sinh viên năm nhất) là lực lượng khảo sát của dự án.
frustrated C1 adj.
/frˈʌstrˌeɪtəd/
nản lòng, bực dọc
It was a very frustrated decision. — Đó là một quyết định mang tính bực bội (frustrated).
frustrating C1 adj.
/frˈʌstrˌeɪtɪŋ/
gây nản lòng, gây bực mình
It was a very frustrating decision. — Đó là một quy trình hết sức frustrating (gây nản lòng).
frustration C1 n.
/frəstrˈeɪʃən/
sự nản lòng, sự thất vọng
The frustration was important for the project. — Sự thất vọng (frustration) là thách thức mà dự án phải vượt qua.
functional C1 adj.
/fˈʌŋkʃənəl/
thuộc về chức năng, thiết thực
It was a very functional decision. — Đó là một quyết định mang tính functional (thiết thực).
fundraising C1 n.
/fˈʌndrˌeɪsɪŋ/
việc gây quỹ
The fundraising was important for the project. — Chiến dịch gây quỹ (fundraising) quyết định ngân sách dự án.
funeral C1 n.
/fjˈunɚəl/
đám tang
The funeral was important for the project. — Nghiên cứu về phong tục funeral là đề tài của dự án.
gambling C1 n.
/ɡˈæmbəlɪŋ/
việc đánh bạc
The gambling was important for the project. — Các rủi ro từ việc gambling được phân tích trong dự án tài chính này.
gathering C1 n.
/ɡˈæðɚɪŋ/
cuộc hội họp, sự tụ họp
The gathering was important for the project. — Buổi tụ họp (gathering) cộng đồng là một phần của dự án.
gaze C1 n., v.
/ɡˈeɪz/
cái nhìn chằm chằm; nhìn chằm chằm
The gaze was important for the project. — Sự quan tâm (gaze) của dư luận tập trung vào dự án này.
gear C1 n.
/ɡˈɪr/
bánh răng, thiết bị, đồ dùng
The gear was important for the project. — Các thiết bị bảo hộ (gear) là cần thiết cho dự án xây dựng.
generic C1 adj.
/dʒənˈɛrɪk/
chung, không có nhãn hiệu riêng
It was a very generic decision. — Đó là một quyết định mang tính generic (chung chung).
genocide C1 n.
/dʒˈɛnəsˌaɪd/
tội diệt chủng
The genocide was important for the project. — Tội ác diệt chủng (genocide) là chủ đề nghiên cứu của dự án nhân quyền này.
gig C1 n.
/ɡˈɪɡ/
buổi biểu diễn, công việc tạm thời
The gig was important for the project. — Buổi biểu diễn (gig) này là sự kiện giới thiệu của dự án âm nhạc.
glance C1 n., v.
/ɡlˈæns/
cái nhìn thoáng qua; liếc nhìn
The glance was important for the project. — Cái liếc nhìn (glance) đầu tiên cho thấy những vấn đề của dự án.
glimpse C1 n.
/ɡlˈɪmps/
cái nhìn lướt qua, sự thoáng thấy
The glimpse was important for the project. — Chỉ qua một cái nhìn lướt (glimpse), chúng ta đã thấy tầm vóc dự án.
glorious C1 adj.
/ɡlˈɔriəs/
huy hoàng, vinh quang, rực rỡ
It was a very glorious decision. — Đó là một quyết định mang lại vinh quang (glorious) cho cả dự án.
glory C1 n.
/ɡlˈɔri/
vinh quang, sự rực rỡ
The glory was important for the project. — Vinh quang (glory) sau cùng là mục tiêu của mọi người trong dự án.
governance C1 n.
/ɡˈʌvɚnəns/
sự quản trị, cách cai quản
The governance was important for the project. — Cơ chế quản trị (governance) tốt giúp dự án vận hành trơn tru.
grace C1 n.
/ɡrˈeɪs/
vẻ duyên dáng, sự khoan hồng
The grace was important for the project. — Sự khoan dung (grace) đã giúp dự án vượt qua những mâu thuẫn nội bộ.
grasp C1 v.
/ɡrˈæsp/
thấu hiểu, nắm bắt
We need to grasp this issue. — Chúng ta cần phải thấu hiểu (grasp) trọn vẹn vấn đề này trong dự án.
grave (for dead person) C1 n.
/ɡreɪv/
ngôi mộ, huyệt
The grave was important for the project. — Khu mộ cổ này là di tích quan trọng của dự án bảo tồn.
grave (serious) C1 adj.
/ɡreɪv/
nghiêm trọng, trầm trọng
It was a very grave decision. — Đó là một quyết định mang tính chất hết sức grave (nghiêm trọng).
gravity C1 n.
/ɡrˈævəti/
trọng lực, tính nghiêm trọng
The gravity was important for the project. — Tính nghiêm trọng (gravity) của sai sót này ảnh hưởng đến cả dự án.
grid C1 n.
/rˈɪd/
mạng lưới, hệ thống lưới
The grid was important for the project. — Mạng lưới (grid) điện thông minh là nền tảng của dự án này.
grief C1 n.
/ɡrˈif/
nỗi đau buồn, sự sầu khổ
The grief was important for the project. — Sự thấu hiểu nỗi đau (grief) của nạn nhân là mục tiêu của dự án này.
grin C1 v., n.
/ɡrˈɪn/
cười hở răng, cười toe toét
We need to grin this issue. — Chúng ta hãy đối mặt với vấn đề này bằng một nụ cười (grin) lạc quan.
grind C1 v.
/ɡrˈaɪnd/
xay, mài, làm việc miệt mài
We need to grind this issue. — Chúng ta cần grind (kiên trì xử lý) dứt điểm vấn đề này của dự án.
grip C1 n., v.
/ɡrˈɪp/
sự cầm nắm, sự kiểm soát; nắm chặt
The grip was important for the project. — Khả năng kiểm soát (grip) tình hình rất quan trọng cho dự án.
gross C1 adj.
/ɡrˈoʊs/
tổng cộng, gớm ghiếc, thô thiển
It was a very gross decision. — Đó là một quyết định tính trên doanh thu gross (tổng cộng) của dự án.
guerrilla C1 n.
/ɡɚˈɪlə/
du kích
The guerrilla was important for the project. — Chiến thuật du kích (guerrilla) là đề tài của dự án nghiên cứu quân sự.
guidance C1 n.
/ɡˈaɪdəns/
sự hướng dẫn
The guidance was important for the project. — Sự hướng dẫn (guidance) của chuyên gia là cần thiết cho dự án.
guilt C1 n.
/ɡˈɪlt/
tội lỗi, cảm giác tội lỗi
The guilt was important for the project. — Việc làm rõ tội danh (guilt) là mục tiêu của dự án luật này.
gut C1 n.
/ɡˈʌt/
ruột, bản năng, lòng can đảm
The gut was important for the project. — Sự tin tưởng vào gut (bản năng) đã giúp dự án vượt qua bế tắc.
hail C1 v.
/hˈeɪl/
hoan nghênh, ca ngợi, gọi (xe taxi)
We need to hail this issue. — Chúng ta nên hail (nhiệt liệt hoan nghênh) giải pháp mới cho dự án.
halfway C1 adv.
/hˈæfwˈeɪ/
nửa chừng, ở giữa
She spoke halfway during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu khi cuộc họp đang tiến triển được halfway (nửa chừng).
halt C1 v., n.
/hˈɔlt/
tạm dừng lại
We need to halt this issue. — Chúng ta cần tạm dừng (halt) các hoạt động này để rà soát dự án.
handful C1 n.
/hˈændfˌʊl/
một ít, một nắm
The handful was important for the project. — Chỉ một số ít (handful) người tham gia đã giúp dự án hoàn thành.
handling C1 n.
/hˈændlɪŋ/
việc xử lý, việc điều khiển
The handling was important for the project. — Quy trình xử lý (handling) dữ liệu là mấu chốt của dự án này.
handy C1 adj.
/hˈændi/
tiện dụng, có sẵn
It was a very handy decision. — Đó là một công cụ hết sức handy (tiện lợi) cho dự án.
harassment C1 n.
/hɚˈæsmənt/
sự quấy rối, sự làm phiền
The harassment was important for the project. — Việc ngăn chặn quấy rối (harassment) là quy định của dự án.
hardware C1 n.
/hˈɑrdwˌɛr/
phần cứng, đồ kim khí
The hardware was important for the project. — Các thiết bị phần cứng (hardware) rất quan trọng cho dự án CNTT này.
harmony C1 n.
/hˈɑrməni/
sự hài hòa, sự hòa hợp
The harmony was important for the project. — Sự hài hòa (harmony) về mặt thiết kế là mục tiêu của dự án.
harsh C1 adj.
/hˈɑrʃ/
khắc nghiệt, gay gắt
It was a very harsh decision. — Đó là một quyết định mang tính chất khá harsh (khắc nghiệt).
harvest C1 n., v.
/hˈɑrvəst/
vụ thu hoạch; gặt hái
The harvest was important for the project. — Sản lượng thu hoạch (harvest) là thước đo thành công của dự án.
hatred C1 n.
/hˈeɪtrəd/
lòng căm thù, sự thù ghét
The hatred was important for the project. — Dự án xã hội này nhằm xóa bỏ sự thù ghét (hatred) giữa các nhóm.
haunt C1 v.
/hˈɔnt/
ám ảnh
We need to haunt this issue. — Chúng ta cần phải lưu ý (ám ảnh) về những rủi ro này trong dự án.
hazard C1 n.
/hˈæzɚd/
mối nguy hại, rủi ro
The hazard was important for the project. — Mọi nguy cơ (hazard) tại hiện trường cần được dự án xử lý.
heighten C1 v.
/hˈaɪtən/
nâng cao, tăng cường
We need to heighten this issue. — Chúng ta cần heighten (nâng cao) nhận thức về vấn đề này.
heritage C1 n.
/hˈɛrətədʒ/
di sản
The heritage was important for the project. — Việc bảo tồn di sản (heritage) là giá trị cốt lõi của dự án này.
hierarchy C1 n.
/hˈaɪɚˌɑrki/
hệ thống cấp bậc
The hierarchy was important for the project. — Hệ thống cấp bậc (hierarchy) giúp dự án quản lý nhân sự rõ ràng.
high-profile C1 adj.
/hˌaɪprˈoʊfaɪl/
nổi tiếng, thu hút sự chú ý mạnh
It was a very high-profile decision. — Đó là một quyết định mang tính high-profile (gây chú ý rộng rãi).
hint C1 n., v.
/hˈɪnt/
lời gợi ý; gợi ý
The hint was important for the project. — Chỉ một gợi ý (hint) nhỏ cũng giúp dự án tìm ra hướng đi đúng.
homeland C1 n.
/hˈoʊmlˌænd/
quê hương, tổ quốc
The homeland was important for the project. — Sự an nguy của tổ quốc (homeland) là mục tiêu của dự án này.
hook C1 v.
/hˈʊk/
móc vào, thu hút
We need to hook this issue. — Chúng ta cần hook (thu hút) được sự quan tâm của công chúng.
hopeful C1 adj.
/hˈoʊpfəl/
đầy hy vọng
It was a very hopeful decision. — Đó là một quyết định đầy sự hopeful (triển vọng).
horizon C1 n.
/hɚˈaɪzən/
chân trời, tầm nhìn
The horizon was important for the project. — Việc mở rộng tầm nhìn (horizon) giúp dự án vươn tầm quốc tế.
horn C1 n.
/hˈɔrn/
sừng, còi xe
The horn was important for the project. — Hệ thống còi (horn) cảnh báo rất quan trọng cho dự án an toàn tàu thủy.
hostage C1 n.
/hˈɑstɪdʒ/
con tin
The hostage was important for the project. — Giải cứu con tin (hostage) là nhiệm vụ duy nhất của dự án này.
hostile C1 adj.
/hˈɑstəl/
thù địch, căm ghét
It was a very hostile decision. — Đó là một quyết định mang tính chất hostile (đối đầu).
hostility C1 n.
/hɑstˈɪləti/
sự thù địch
The hostility was important for the project. — Xóa tan sự thù địch (hostility) là thành công lớn của dự án.
humanitarian C1 adj.
/hjˌumˌænətˈɛriən/
nhân đạo
It was a very humanitarian decision. — Đó là một quyết định mang ý nghĩa nhân đạo (humanitarian) sâu sắc.
humanity C1 n.
/hjumˈænɪti/
nhân loại, lòng nhân đạo
The humanity was important for the project. — Lợi ích của nhân loại (humanity) là tôn chỉ của dự án.
humble C1 adj.
/hˈʌmbəl/
khiêm tốn, thấp kém
It was a very humble decision. — Đó là một quyết định thể hiện sự khiêm nhường (humble).
hydrogen C1 n.
/hˈaɪdrədʒən/
khí hi-đrô
The hydrogen was important for the project. — Năng lượng hydro (hydrogen) sạch là trọng tâm của dự án này.
identification C1 n.
/aɪdˌɛntəfəkˈeɪʃən/
sự nhận dạng, chứng minh thư
The identification was important for the project. — Việc nhận dạng (identification) chính xác các mẫu vật giúp dự án tiến xa.
ideological C1 adj.
/ˌaɪdiəlˈɑdʒɪkəl/
thuộc về tư tưởng
It was a very ideological decision. — Đó là một quyết định mang tính chất tư tưởng (ideological) rõ rệt.
ideology C1 n.
/ˌaɪdiˈɑlədʒi/
hệ tư tưởng
The ideology was important for the project. — Hệ tư tưởng (ideology) chung giúp gắn kết các thành viên dự án.
idiot C1 n.
/ˈɪdˌiət/
kẻ ngốc, tên ngốc
The idiot was important for the project. — Đừng để một sai lầm kiểu idiot (ngớ ngẩn) phá hỏng dự án này.
ignorance C1 n.
/ˈɪɡnɚəns/
sự thiếu hiểu biết
The ignorance was important for the project. — Xóa bỏ sự thiếu hiểu biết (ignorance) là sứ mệnh của dự án.
imagery C1 n.
/ˈɪmədʒri/
hình tượng, hình ảnh đồ họa
The imagery was important for the project. — Hệ thống hình tượng (imagery) sống động giúp dự án đạt hiệu quả cao.
immense C1 adj.
/ˌɪmˈɛns/
bao la, mênh mông, rất lớn
It was a very immense decision. — Đó là một quyết định có tầm vóc hết sức immense (to lớn).
imminent C1 adj.
/ˈɪmənənt/
sắp xảy ra
It was a very imminent decision. — Đó là một sự thay đổi mang tính imminent (cận kề) đối với dự án.
implementation C1 n.
/ˌɪmpləmɛntˈeɪʃən/
sự triển khai thực hiện
The implementation was important for the project. — Sự triển khai (implementation) đúng quy trình giúp dự án về đích an toàn.
imprison C1 v.
/ˌɪmprˈɪzən/
bỏ tù, tống giam
We need to imprison this issue. — Chúng ta cần kìm tỏa (imprison) các tác động tiêu cực này để cứu dự án.
inability C1 n.
/ˌɪnəbˈɪlɪti/
sự không có khả năng
The inability was important for the project. — Sự không đủ năng lực (inability) của một số cá nhân đã làm chậm dự án.
inadequate C1 adj.
/ˌɪnˈædəkwət/
thiếu hụt, không thỏa đáng
It was a very inadequate decision. — Đó là một quyết định mang tính chất thiếu hụt (inadequate) nguồn lực.
inappropriate C1 adj.
/ˌɪnəprˈoʊpriɪt/
không phù hợp
It was a very inappropriate decision. — Đó là một quyết định mang tính chất hết sức inappropriate (không thỏa đáng).
incarcerate C1 v.
/ˌɪnkˈɑrsɚˌeɪt/
bỏ tù, giam giữ
We need to incarcerate this issue. — Chúng ta cần giam giữ (incarcerate) các hành vi sai phạm liên quan đến dự án.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng B2–C1
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · B2–C1 · Unit 9 (enthusiast → incarcerate)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.