Tất cả bài Từ vựng B2–C1 Từ vựng B2–C1Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng B2–C1

Oxford 5000 · B2–C1 · Unit 13 (separation → threshold)

150 từ

0/150 đã thuộc
separation C1 n.
/sˌɛpɚˈeɪʃən/
sự chia ly, sự tách rời
The separation was important for the project. — Sự separation (tách rời) các giai đoạn giúp dự án quản lý rủi ro tốt hơn.
serial C1 adj.
/sˈɪrˌiəl/
liên tiếp, theo trình tự, định kỳ
It was a very serial decision. — Đây là một quyết định thuộc chuỗi serial (liên tiếp) các cải cách của dự án.
settlement C1 n.
/sˈɛtəlmənt/
sự định cư, sự thỏa thuận, sự giải quyết
The settlement was important for the project. — Bản settlement (thỏa thuận) cuối cùng là kết quả mong đợi của dự án.
setup C1 n.
/sˈɛtˌʌp/
sự thiết lập, cấu trúc, sự cài đặt
The setup was important for the project. — Quy trình setup (thiết lập) ban đầu quyết định hiệu suất của cả dự án.
sexuality C1 n.
/sˌɛkʃuˈæləti/
xu hướng tính dục, đặc tính giới tính
The sexuality was important for the project. — Nghiên cứu về sexuality (giới tính) là một phần của dự án khảo sát xã hội.
shareholder C1 n.
/ʃˈɛrhˌoʊldɚ/
cổ đông
The shareholder was important for the project. — Ý kiến của mỗi shareholder (cổ đông) đều có trọng lượng đối với dự án.
shatter C1 v.
/ʃˈætɚ/
làm tan vỡ, làm vỡ vụn
We need to shatter this issue. — Chúng ta cần shatter (phá vỡ) những rào cản cũ kỹ để dự án phát triển.
shed C1 v.
/ʃˈɛd/
loại bỏ, rụng lá, tỏa ra
We need to shed this issue. — Chúng ta cần shed (loại bỏ) những lo lắng không cần thiết về vấn đề này.
sheer C1 adj.
/ʃˈɪr/
hoàn toàn, tuyệt đối, cực kỳ dốc
It was a very sheer decision. — Đó là một quyết định dựa trên sự sheer (hoàn toàn) tin tưởng vào đội ngũ.
shipping C1 n.
/ʃˈɪpɪŋ/
việc vận chuyển đường thủy, sự vận chuyển hàng
The shipping was important for the project. — Khâu shipping (vận chuyển) là mắt xích quan trọng của dự án logistics.
shoot C1 n.
/ʃˈut/
buổi quay phim/chụp hình, chồi non
The shoot was important for the project. — Buổi shoot (quay phim) này sẽ cung cấp tư liệu truyền thông cho dự án.
shrink C1 v.
/ʃrˈɪŋk/
thu hẹp, co lại
We need to shrink this issue. — Chúng ta cần shrink (thu hẹp) phạm vi nghiên cứu để dự án tập trung hơn.
shrug C1 v.
/ʃrˈʌɡ/
nhún vai (thể hiện sự không quan tâm/biết)
We need to shrug this issue. — Chúng ta không nên chỉ shrug (nhún vai) cho qua vấn đề này trong dự án.
sigh C1 v., n.
/sˈaɪ/
thở dài; tiếng thở dài
We need to sigh this issue. — Đừng chỉ sigh (thở dài) mà hãy tìm giải pháp thực tế cho dự án.
simulate C1 v.
/sˈɪmjələt/
mô phỏng, giả vờ
We need to simulate this issue. — Chúng ta cần simulate (mô phỏng) các tình huống thực tế cho dự án này.
simulation C1 n.
/sˌɪmjəlˈeɪʃən/
sự mô phỏng
The simulation was important for the project. — Kết quả simulation (mô phỏng) giúp dự án tránh được các lỗi kỹ thuật.
simultaneously C1 adv.
/sˌaɪməltˈeɪniəsli/
đồng thời, cùng lúc
She spoke simultaneously during the meeting. — Cô ấy đã xử lý đồng thời (simultaneously) nhiều câu hỏi trong cuộc họp.
sin C1 n.
/sˈɪn/
tội lỗi (về đạo đức/tôn giáo)
The sin was important for the project. — Khái niệm sin (tội lỗi) là đối tượng phân tích trong dự án tâm lý học này.
situated C1 adj.
/sˈɪtʃuˌeɪtɪd/
nằm ở, đặt ở vị trí
It was a very situated decision. — Đó là một quyết định dựa trên bối cảnh situated (vị thế) của dự án.
skeptical C1 adj.
/skˈɛptəkəl/
hoài nghi
It was a very skeptical decision. — Đó là một quyết định dựa trên sự skeptical (hoài nghi) khoa học cần thiết.
sketch C1 n.
/skˈɛtʃ/
bản phác thảo, sơ đồ
The sketch was important for the project. — Bản sketch (phác thảo) đầu tiên giúp định hình ý tưởng cho dự án.
skip C1 v.
/skˈɪp/
bỏ qua, nhảy cóc
We need to skip this issue. — Chúng ta có thể skip (bỏ qua) phần này để tập trung vào mục tiêu chính của dự án.
slam C1 v.
/slˈæm/
đóng sầm, đả kích kịch liệt
We need to slam this issue. — Chúng ta cần slam (chặn đứng kịch liệt) những rắc rối phát sinh này.
slap C1 v.
/slˈæp/
tát, vỗ nhẹ, áp đặt
We need to slap this issue. — Chúng ta cần slap (áp đặt) các biện pháp kỷ luật nghiêm khắc trong dự án.
slash C1 v.
/slˈæʃ/
cắt giảm mạnh (giá, ngân sách), rạch
We need to slash this issue. — Chúng ta buộc phải slash (cắt giảm mạnh) chi phí cho vấn đề này của dự án.
slavery C1 n.
/slˈeɪvɚi/
sự nô lệ
The slavery was important for the project. — Lịch sử của slavery (nô lệ) là đề tài chính của dự án nghiên cứu này.
slot C1 n.
/slˈɑt/
khe, vị trí, khoảng thời gian ấn định
The slot was important for the project. — Tìm được một slot (vị trí) trống trên kệ hàng rất quan trọng cho dự án.
smash C1 v.
/smˈæʃ/
đập tan, phá vỡ
We need to smash this issue. — Chúng ta cần smash (đập tan) những định kiến về dự án này.
snap C1 v.
/snˈæp/
bẻ gãy, chụp ảnh nhanh, làm nhanh
We need to snap this issue. — Chúng ta cần snap (giải quyết nhanh gọn) vấn đề này trong dự án.
soak C1 v.
/sˈoʊk/
ngâm, thấm đẫm
We need to soak this issue. — Chúng ta cần soak (thấm nhuần) các tư tưởng cốt lõi của dự án.
soar C1 v.
/sˈɔr/
bay cao, tăng vọt
We need to soar this issue. — Chúng ta cần giúp dự án soar (cất cánh) mạnh mẽ hơn nữa.
socialist C1 adj.
/sˈoʊʃələst/
thuộc chủ nghĩa xã hội
It was a very socialist decision. — Đó là một quyết định mang đậm tinh thần socialist (xã hội chủ nghĩa).
sole C1 adj.
/sˈoʊl/
duy nhất, độc nhất
It was a very sole decision. — Đây là quyền sole (duy nhất) của người quản lý dự án.
solely C1 adv.
/sˈoʊəli/
duy nhất, chỉ có
She spoke solely during the meeting. — Cô ấy chỉ phát biểu solely (duy nhất) về mảng kỹ thuật của dự án.
solidarity C1 n.
/sˌɑlədˈɛrəti/
sự đoàn kết
The solidarity was important for the project. — Sự solidarity (đoàn kết) giữa các thành viên giúp dự án vượt qua khó khăn.
solo C1 adj., n.
/sˈoʊlˌoʊ/
đơn độc, một mình; màn biểu diễn đơn
It was a very solo decision. — Đó là một quyết định mang tính solo (cá nhân), không tham khảo ý kiến nhóm.
sophomore C1 n.
/sˈɑfmˌɔr/
sinh viên năm thứ hai
The sophomore was important for the project. — Các bạn sophomore (sinh viên năm hai) là đối tượng khảo sát của dự án.
sound C1 adj.
/sˈaʊnd/
vững chãi, hợp lý, có cơ sở
It was a very sound decision. — Đó là một quyết định rất sound (vững chãi và có cơ sở).
sovereignty C1 n.
/sˈɑvrənti/
chủ quyền
The sovereignty was important for the project. — Tôn trọng sovereignty (chủ quyền) là nguyên tắc hàng đầu của dự án quốc tế.
spam C1 n.
/spˈæm/
thư rác, tin nhắn rác
The spam was important for the project. — Việc lọc spam (thư rác) là nhiệm vụ của dự án an ninh mạng.
span C1 v., n.
/spˈæn/
kéo dài qua; khoảng thời gian
We need to span this issue. — Dự án này cần phải span (kéo dài qua) nhiều quốc gia khác nhau.
spare C1 v.
/spˈɛr/
tha cho, dành ra (thời gian, tiền bạc)
We need to spare this issue. — Chúng ta cần spare (dành ra) một phần ngân sách cho vấn đề này.
spark C1 v.
/spˈɑrk/
khơi mào, gây ra
We need to spark this issue. — Chúng ta cần spark (khơi dậy) niềm đam mê sáng tạo trong dự án.
specialized C1 adj.
/spˈɛʃəlˌaɪzd/
chuyên dụng, chuyên môn hóa
It was a very specialized decision. — Đây là một quyết định mang tính chất chuyên môn (specialized) cao.
specification C1 n.
/spˌɛsɪfɪkˈeɪʃən/
đặc tả, thông số kỹ thuật
The specification was important for the project. — Các bản specification (đặc tả) kỹ thuật là cơ sở thực hiện dự án.
specimen C1 n.
/spˈɛsəmən/
mẫu vật
The specimen was important for the project. — Mẫu vật (specimen) này cung cấp dữ liệu quý giá cho dự án nghiên cứu.
spectacle C1 n.
/spˈɛktəkəl/
quang cảnh, sự kiện gây ấn tượng
The spectacle was important for the project. — Quang cảnh (spectacle) hùng vĩ là điểm thu hút của dự án du lịch này.
spectrum C1 n.
/spˈɛktrəm/
quang phổ, dải rộng (ý kiến, màu sắc)
The spectrum was important for the project. — Bản spectrum (dải ý kiến) đa dạng giúp dự án có cái nhìn toàn diện.
spell C1 n.
/spˈɛl/
thời kỳ, giai đoạn ngắn
The spell was important for the project. — Giai đoạn (spell) làm việc cao độ này rất quan trọng cho dự án.
sphere C1 n.
/sfˈɪr/
hình cầu, phạm vi, lĩnh vực
The sphere was important for the project. — Phạm vi (sphere) ảnh hưởng của dự án đã mở rộng ra toàn khu vực.
spin C1 v., n.
/spˈɪn/
quay; sự quay tròn, cách giải thích
We need to spin this issue. — Chúng ta cần spin (giải thích theo hướng tích cực) vấn đề này trước truyền thông.
spine C1 n.
/spˈaɪn/
xương sống, gáy sách
The spine was important for the project. — Dự án y tế này tập trung vào việc điều trị các bệnh về spine (cột sống).
spotlight C1 n.
/spˈɑtlˌaɪt/
tiêu điểm, sự chú ý
The spotlight was important for the project. — Sự chú ý (spotlight) của công chúng giúp dự án lan tỏa nhanh hơn.
spouse C1 n.
/spˈaʊs/
vợ hoặc chồng
The spouse was important for the project. — Vai trò của spouse (người bạn đời) được xem xét trong dự án bảo hiểm gia đình.
spy C1 n., v.
/spˈaɪ/
gián điệp; làm gián điệp
The spy was important for the project. — Nhân vật gián điệp (spy) là tâm điểm của dự án phim hành động.
squad C1 n.
/skwˈɑd/
đội, nhóm chuyên trách
The squad was important for the project. — Nhóm chuyên trách (squad) đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ của dự án.
squeeze C1 v.
/skwˈiz/
ép, vắt, siết chặt
We need to squeeze this issue. — Chúng ta cần squeeze (siết chặt) ngân sách cho khâu này của dự án.
stab C1 v.
/stˈæb/
đâm, chọc
We need to stab this issue. — Chúng ta cần tập trung (đâm) thẳng vào trọng tâm vấn đề này.
stability C1 n.
/stəbˈɪlɪti/
sự ổn định
The stability was important for the project. — Sự stability (ổn định) chính trị là tiền đề cho dự án phát triển.
stabilize C1 v.
/stˈeɪbəlˌaɪz/
làm cho ổn định
We need to stabilize this issue. — Chúng ta cần stabilize (ổn định) tình hình trước khi tiếp tục dự án.
stake C1 n.
/stˈeɪk/
cổ phần, tiền đặt cược, rủi ro
The stake was important for the project. — Số stake (cổ phần) nắm giữ quyết định quyền kiểm soát dự án.
standing C1 adj.
/stˈændɪŋ/
hiện hành, có vị thế
It was a very standing decision. — Đây là một quy chuẩn standing (hiện hành) được dự án áp dụng.
stark C1 adj.
/stˈɑrk/
khắc nghiệt, rõ rệt (sự khác biệt)
It was a very stark decision. — Có một sự khác biệt stark (rõ rệt) giữa hai giai đoạn của dự án.
statistical C1 adj.
/stətˈɪstɪkəl/
thuộc về thống kê
It was a very statistical decision. — Đó là một quyết định dựa hoàn toàn trên các dữ liệu statistical (thống kê).
steer C1 v.
/stˈɪr/
lái, điều khiển hướng đi
We need to steer this issue. — Chúng ta cần steer (điều lái) dự án đi đúng quỹ đạo ban đầu.
stem C1 n., v.
/stˈɛm/
thân cây; bắt nguồn từ, ngăn chặn
The stem was important for the project. — Vấn đề này stem (bắt nguồn) từ sự thiếu sót trong khâu chuẩn bị dự án.
stereotype C1 n.
/stˈɛriətˌaɪp/
khuôn mẫu, định kiến
The stereotype was important for the project. — Dự án này nhằm xóa bỏ những stereotype (định kiến) tiêu cực trong xã hội.
stimulus C1 n.
/stˈɪmjələs/
sự kích thích, tác nhân kích thích
The stimulus was important for the project. — Gói stimulus (kích thích) kinh tế này giúp dự án có thêm nguồn lực.
stir C1 v.
/stˈɝ/
khuấy, gây náo động
We need to stir this issue. — Chúng ta cần stir (khơi dậy) tinh thần nhiệt huyết cho dự án.
storage C1 n.
/stˈɔrədʒ/
sự lưu trữ
The storage was important for the project. — Hệ thống storage (lưu trữ) dữ liệu là nền tảng của dự án số hóa.
straightforward C1 adj.
/strˈeɪtfˈɔrwɚd/
thẳng thắn, đơn giản
It was a very straightforward decision. — Đó là một quyết định rất straightforward (minh bạch và rõ ràng).
strain C1 n.
/strˈeɪn/
sự căng thẳng, áp lực lớn
The strain was important for the project. — Áp lực (strain) về thời gian khiến đội ngũ dự án phải làm việc tối đa.
strand C1 n.
/strˈænd/
sợi, thành phần, bộ phận
The strand was important for the project. — Mỗi strand (thành phần) của kế hoạch đều được dự án xem xét kỹ.
strategic C1 adj.
/strətˈidʒɪk/
mang tính chiến lược
It was a very strategic decision. — Đó là một quyết định mang tầm nhìn strategic (chiến lược) dài hạn.
striking C1 adj.
/strˈaɪkɪŋ/
nổi bật, gây ấn tượng sâu sắc
It was a very striking decision. — Dự án đã đạt được những thành tựu striking (ấn tượng) ngay năm đầu.
strip C1 n.
/strɪp/
dải, mảnh dài
The strip was important for the project. — Dải (strip) đất ven sông là địa điểm quy hoạch của dự án.
strip C1 v.
/strɪp/
cởi bỏ, tước bỏ, lột
We need to strip this issue. — Chúng ta cần strip (tước bỏ) những chi tiết thừa để dự án tinh gọn.
strive C1 v.
/strˈaɪv/
phấn đấu, cố gắng hết sức
We need to strive this issue. — Chúng ta cần strive (phấn đấu) không ngừng để đạt mục tiêu dự án.
structural C1 adj.
/strˈʌktʃɚəl/
thuộc cấu trúc
It was a very structural decision. — Những thay đổi structural (cấu trúc) là cần thiết cho sự phát triển dự án.
stumble C1 v.
/stˈʌmbəl/
vấp ngã, tình cờ gặp
We need to stumble this issue. — Chúng ta đừng để dự án phải stumble (vấp ngã) ở những bước cuối cùng.
stun C1 v.
/stˈʌn/
làm sững sờ, làm choáng váng
We need to stun this issue. — Chúng ta cần tạo ra một kết quả có thể stun (làm kinh ngạc) thị trường.
submission C1 n.
/səbmˈɪʃən/
sự nộp (hồ sơ, bài), sự khuất phục
The submission was important for the project. — Thời hạn submission (nộp hồ sơ) rất quan trọng đối với dự án đấu thầu.
subscriber C1 n.
/səbskrˈaɪbɚ/
người đăng ký, người thuê bao
The subscriber was important for the project. — Lượng subscriber (người đăng ký) tăng cao là thành công của dự án.
subscription C1 n.
/səbskrˈɪpʃən/
sự đăng ký, phí thuê bao
The subscription was important for the project. — Mô hình subscription (thuê bao) giúp dự án có nguồn thu ổn định.
subsidy C1 n.
/sˈʌbsɪdi/
tiền trợ cấp, bao cấp
The subsidy was important for the project. — Khoản subsidy (trợ cấp) chính phủ đã giúp dự án duy trì hoạt động.
substantial C1 adj.
/səbstˈænʃəl/
đáng kể, quan trọng
It was a very substantial decision. — Dự án đã có những bước tiến substantial (đáng kể) sau một tháng.
substantially C1 adv.
/səbstˈænʃəli/
về cơ bản, một cách đáng kể
She spoke substantially during the meeting. — Kế hoạch đã được thay đổi một cách substantially (đáng kể) để phù hợp dự án.
substitute C1 n., v.
/sˈʌbstətˌut/
người thay thế, vật thay thế; thay thế
The substitute was important for the project. — Tìm kiếm vật liệu substitute (thay thế) là mục tiêu của dự án tiết kiệm này.
substitution C1 n.
/sˌʌbstɪtˈuʃən/
sự thay thế
The substitution was important for the project. — Sự substitution (thay thế) nhân sự này giúp dự án có thêm động lực mới.
subtle C1 adj.
/sˈʌtəl/
tế nhị, tinh vi, không dễ nhận thấy
It was a very subtle decision. — Có những điểm khác biệt subtle (tinh tế) mà dự án cần làm rõ.
suburban C1 adj.
/səbˈɝbən/
thuộc ngoại ô
It was a very suburban decision. — Dự án tập trung vào việc cải thiện hạ tầng các khu suburban (ngoại ô).
succession C1 n.
/səksˈɛʃən/
sự liên tiếp, sự kế vị
The succession was important for the project. — Một loạt (succession) các thử nghiệm thành công giúp dự án tự tin hơn.
successive C1 adj.
/səksˈɛsɪv/
liên tiếp, kế tiếp nhau
It was a very successive decision. — Dự án đã vượt qua ba giai đoạn successive (liên tiếp) một cách thuận lợi.
successor C1 n.
/səksˈɛsɚ/
người kế nhiệm, người kế vị
The successor was important for the project. — Người successor (kế nhiệm) tài năng đã giúp dự án duy trì đà phát triển.
suck C1 v.
/sˈʌk/
bú, hút, (thông tục) rất dở
We need to suck this issue. — Chúng ta cần phải hút (suck) bỏ mọi khó khăn cản trở dự án.
sue C1 v.
/sˈu/
kiện, đi kiện
We need to sue this issue. — Chúng ta có quyền sue (kiện) bất kỳ hành vi xâm phạm bản quyền dự án.
suicide C1 n.
/sˈuəsˌaɪd/
sự tự tử
The suicide was important for the project. — Ngăn chặn suicide (tự tử) là một phần của dự án hỗ trợ sức khỏe tinh thần.
suite C1 n.
/swˈit/
dãy phòng, bộ phần mềm
The suite was important for the project. — Bộ suite (phần mềm) này cung cấp đầy đủ công cụ cho dự án.
summit C1 n.
/sˈʌmət/
hội nghị thượng đỉnh, đỉnh cao
The summit was important for the project. — Hội nghị summit (thượng đỉnh) đã mở ra cơ hội hợp tác cho dự án.
superb C1 adj.
/sʊpˈɝb/
tuyệt vời, nguy nga
It was a very superb decision. — Đây thực sự là một kết quả superb (tuyệt vời) của dự án.
superintendent C1 n.
/sˌupɚəntˈɛndənt/
giám thị, quản lý, người trông nom
The superintendent was important for the project. — Vị superintendent (quản lý) giàu kinh nghiệm giúp dự án vận hành tốt.
superior C1 adj.
/supˈɪriɚ/
cấp trên, tốt hơn, vượt trội
It was a very superior decision. — Sản phẩm của dự án có chất lượng superior (vượt trội) so với đối thủ.
supervise C1 v.
/sˈupɚvˌaɪz/
giám sát, quản lý
We need to supervise this issue. — Chúng ta cần supervise (giám sát) chặt chẽ từng khâu của dự án.
supervision C1 n.
/sˌupɚvˈɪʒən/
sự giám sát
The supervision was important for the project. — Dưới sự supervision (giám sát) đúng đắn, dự án đã về đích an toàn.
supervisor C1 n.
/sˈupɚvˌaɪzɚ/
người giám sát
The supervisor was important for the project. — Người supervisor (giám sát) luôn đồng hành cùng đội ngũ dự án.
supplement C1 n., v.
/sˈʌpləmənt/
phần bổ sung, phụ lục; bổ sung
The supplement was important for the project. — Bản supplement (phụ lục) tài liệu cung cấp thêm thông tin cho dự án.
supportive C1 adj.
/səpˈɔrtɪv/
mang tính ủng hộ, hỗ trợ
It was a very supportive decision. — Đây là một quyết định mang tính supportive (ủng hộ) rất lớn cho dự án.
supposedly C1 adv.
/səpˈoʊzədli/
cho là, giả sử là
She spoke supposedly during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu về những điều supposedly (được cho là) đúng trong họp.
suppress C1 v.
/səprˈɛs/
đàn áp, kìm nén, ngăn chặn
We need to suppress this issue. — Chúng ta cần suppress (ngăn chặn) những tin đồn thất thiệt về dự án.
supreme C1 adj.
/səprˈim/
tối cao, cao nhất
It was a very supreme decision. — Đây là quyết định của tòa án supreme (tối cao) về dự án này.
surge C1 n., v.
/sˈɝdʒ/
sự tăng vọt, sự dâng trào; tăng đột ngột
The surge was important for the project. — Sự surge (tăng vọt) của lượng truy cập giúp dự án thu hút quảng cáo.
surgical C1 adj.
/sˈɝdʒɪkəl/
thuộc về phẫu thuật, cực kỳ chính xác
It was a very surgical decision. — Dự án cần một sự can thiệp surgical (cực kỳ chính xác) vào lúc này.
surplus C1 n.
/sˈɝpləs/
thặng dư, số dư
The surplus was important for the project. — Khoản surplus (thặng dư) ngân sách sẽ được dự án tái đầu tư.
surrender C1 v.
/sɚˈɛndɚ/
đầu hàng, từ bỏ
We need to surrender this issue. — Chúng ta không thể surrender (từ bỏ) mục tiêu ban đầu của dự án.
surveillance C1 n.
/sɚvˈeɪləns/
sự giám sát, sự theo dõi chặt chẽ
The surveillance was important for the project. — Hệ thống surveillance (giám sát) giúp dự án đảm bảo an ninh tuyệt đối.
suspension C1 n.
/səspˈɛnʃən/
sự đình chỉ, sự treo giò, hệ thống giảm xóc
The suspension was important for the project. — Sự suspension (tạm đình chỉ) công việc giúp dự án rà soát lại lỗi.
suspicion C1 n.
/səspˈɪʃən/
sự nghi ngờ
The suspicion was important for the project. — Mọi suspicion (nghi ngờ) về chất lượng đều được dự án kiểm chứng lại.
suspicious C1 adj.
/səspˈɪʃəs/
nghi ngờ, khả nghi
It was a very suspicious decision. — Đó là một dấu hiệu suspicious (khả nghi) cần dự án làm rõ.
sustain C1 v.
/səstˈeɪn/
duy trì, chịu đựng, chống đỡ
We need to sustain this issue. — Chúng ta cần nỗ lực để sustain (duy trì) tiến độ của dự án.
swing C1 v., n.
/swˈɪŋ/
dao động, xoay chuyển, thay đổi đột ngột
We need to swing this issue. — Chúng ta cần swing (xoay chuyển) tình thế để dự án thành công.
sword C1 n.
/sˈɔrd/
thanh kiếm
The sword was important for the project. — Thanh sword (kiếm) cổ này là hiện vật trung tâm của dự án bảo tàng.
symbolic C1 adj.
/sɪmbˈɑlɪk/
mang tính biểu tượng
It was a very symbolic decision. — Đây là một quyết định mang tính symbolic (biểu tượng) rất cao cho dự án.
syndrome C1 n.
/sˈɪndrˌoʊm/
hội chứng
The syndrome was important for the project. — Nghiên cứu về syndrome (hội chứng) hiếm gặp này là mục tiêu của dự án y tế.
synthesis C1 n.
/sˈɪnθəsəs/
sự tổng hợp
The synthesis was important for the project. — Quá trình synthesis (tổng hợp) dữ liệu đóng vai trò then chốt cho dự án.
systematic C1 adj.
/sˌɪstəmˈætɪk/
có hệ thống
It was a very systematic decision. — Dự án cần một cách tiếp cận systematic (có hệ thống) hơn.
tackle C1 n.
/tˈækəl/
dụng cụ, đồ nghề (đặc biệt là câu cá)
The tackle was important for the project. — Bộ tackle (đồ nghề) chuyên dụng giúp thực hiện dự án hiệu quả hơn.
tactic C1 n.
/tˈæktɪk/
chiến thuật, mưu kế
The tactic was important for the project. — Lựa chọn tactic (chiến thuật) đúng đắn đã giúp dự án vượt qua đối thủ.
tactical C1 adj.
/taktihkoohl/
thuộc về chiến thuật
It was a very tactical decision. — Đó là một bước đi tactical (chiến thuật) nhằm tối ưu hóa dự án.
taxpayer C1 n.
/tˈækspˌeɪɚ/
người nộp thuế
The taxpayer was important for the project. — Quyền lợi của taxpayer (người nộp thuế) luôn được dự án này bảo vệ.
tempt C1 v.
/tˈɛmpt/
xúi giục, cám dỗ, gợi thèm
We need to tempt this issue. — Chúng ta cần tempt (thu hút) thêm sự quan tâm của giới đầu tư vào dự án.
tenant C1 n.
/tˈɛnənt/
người thuê nhà, người thuê đất
The tenant was important for the project. — Ý kiến của tenant (người thuê) rất quan trọng cho dự án cải tạo nhà.
tender C1 adj.
/tˈɛndɚ/
mềm, nhạy cảm, dễ bị tổn thương
It was a very tender decision. — Dự án cần một sự tiếp cận tender (nhẹ nhàng và nhạy cảm) đối với cộng đồng.
tenure C1 n.
/tˈɛnjɚ/
nhiệm kỳ, sự chiếm hữu, sự có biên chế
The tenure was important for the project. — Trong suốt tenure (nhiệm kỳ) của mình, ông ấy đã cống hiến hết mình cho dự án.
terminal C1 adj.
/tˈɝmənəl/
giai đoạn cuối, nan y (bệnh)
It was a very terminal decision. — Dự án y tế này cung cấp dịch vụ chăm sóc cho các bệnh nhân terminal (giai đoạn cuối).
terminate C1 v.
/tˈɝmənˌeɪt/
chấm dứt, kết thúc
We need to terminate this issue. — Chúng ta cần terminate (chấm dứt) những quy trình làm việc kém hiệu quả trong dự án.
terrain C1 n.
/tɚˈeɪn/
địa hình
The terrain was important for the project. — Địa hình (terrain) hiểm trở là một thử thách đối với dự án khảo sát này.
terrific C1 adj.
/tɚˈɪfɪk/
tuyệt vời, khủng khiếp (nghĩa mạnh)
It was a very terrific decision. — Đây thực sự là một thành công terrific (tuyệt vời) của dự án.
testify C1 v.
/tˈɛstəfˌaɪ/
làm chứng, chứng thực
We need to testify this issue. — Chúng ta cần các chuyên gia testify (chứng thực) về tính khả thi của dự án.
testimony C1 n.
/tˈɛstəmˌoʊni/
lời chứng, bản chứng ngôn
The testimony was important for the project. — Lời chứng (testimony) của khách hàng giúp dự án củng cố uy tín.
texture C1 n.
/tˈɛkstʃɚ/
kết cấu, bề mặt
The texture was important for the project. — Kết cấu (texture) bề mặt vật liệu là yếu tố quan trọng của dự án thiết kế.
thankfully C1 adv.
/θˈæŋkfəli/
may thay, một cách biết ơn
She spoke thankfully during the meeting. — May thay (thankfully), mọi khó khăn trong dự án đều đã được tháo gỡ.
theatrical C1 adj.
/θiˈætrɪkəl/
thuộc sân khấu, khoa trương
It was a very theatrical decision. — Đó là một quyết định mang đậm phong cách theatrical (nghệ thuật sân khấu).
theology C1 n.
/θiˈɑlədʒi/
thần học
The theology was important for the project. — Nghiên cứu về theology (thần học) đóng vai trò quan trọng trong dự án văn hóa này.
theoretical C1 adj.
/θˌiɚˈɛtɪkəl/
mang tính lý thuyết
It was a very theoretical decision. — Đây là một mô hình theoretical (lý thuyết) giúp định hướng dự án.
thereafter C1 adv.
/ðɛrˈæftɚ/
sau đó
She spoke thereafter during the meeting. — Cô ấy đã đưa ra các hành động cụ thể cho dự án ngay thereafter (sau đó).
thereby C1 adv.
/ðˈɛrbˈaɪ/
bằng cách đó, do đó
She spoke thereby during the meeting. — Cô ấy đã đề xuất giải pháp mới, thereby (bằng cách đó) giúp dự án tiến triển.
thoughtful C1 adj.
/θˈɔtfəl/
chu đáo, sâu sắc, có suy nghĩ
It was a very thoughtful decision. — Đây là một quyết định rất thoughtful (chu đáo) của ban quản lý dự án.
thought-provoking C1 adj.
/θɔːt prəˈvoʊkɪŋ/
đáng suy ngẫm, gợi suy nghĩ
It was a very thought-provoking decision. — Đó là một ý tưởng thought-provoking (gợi suy nghĩ) cho dự án sáng tạo.
thread C1 n.
/θrˈɛd/
sợi chỉ, mạch suy nghĩ, luồng (ý kiến)
The thread was important for the project. — Mạch thread (liên kết) giữa các ý tưởng là điểm mạnh của dự án.
threshold C1 n.
/θrˈɛʃˌoʊld/
ngưỡng cửa, điểm bắt đầu, mức độ
The threshold was important for the project. — Vượt qua threshold (ngưỡng) kỹ thuật này là bước tiến của dự án.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng B2–C1
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · B2–C1 · Unit 13 (separation → threshold)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.