Tất cả bài Từ vựng B2–C1 Từ vựng B2–C1Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng B2–C1

Oxford 5000 · B2–C1 · Unit 12 (prestigious → sentiment)

150 từ

0/150 đã thuộc
prestigious C1 adj.
/prɛstˈɪdʒəs/
uy tín, danh giá
It was a very prestigious decision. — Đó là một quyết định đến từ một tổ chức prestigious (uy tín).
presumably C1 adv.
/prəzˈuməbli/
có lẽ, có thể đoán chừng
She spoke presumably during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu một cách presumably (có lẽ là vậy) trong cuộc họp.
presume C1 v.
/prɪzˈum/
cho là, đoán chừng
We need to presume this issue. — Chúng ta cần phải presume (cho rằng) vấn đề này là đúng.
prevail C1 v.
/prɪvˈeɪl/
chiếm ưu thế, thịnh hành
We need to prevail this issue. — Chúng ta cần làm cho quan điểm này prevail (chiếm ưu thế) trong dự án.
prevalence C1 n.
/prˈɛvələns/
sự phổ biến, sự thịnh hành
The prevalence was important for the project. — Tính prevalence (phổ biến) của loại bệnh này rất quan trọng cho dự án y tế.
prevention C1 n.
/privˈɛnʃən/
sự ngăn chặn, sự phòng ngừa
The prevention was important for the project. — Công tác prevention (phòng ngừa) là ưu tiên hàng đầu của dự án.
prey C1 n.
/prˈeɪ/
con mồi
The prey was important for the project. — Tập tính của prey (con mồi) là đối tượng nghiên cứu của dự án sinh học.
privatization C1 n.
/prˈaɪvətəzˈeɪʃən/
sự tư nhân hóa
The privatization was important for the project. — Tiến trình privatization (tư nhân hóa) ảnh hưởng lớn đến ngân sách dự án.
privilege C1 n.
/prˈɪvlədʒ/
đặc quyền, ưu đãi
The privilege was important for the project. — Có được privilege (đặc quyền) tiếp cận dữ liệu là lợi thế của dự án.
probe C1 n., v.
/prˈoʊb/
thăm dò, điều tra
The probe was important for the project. — Cuộc probe (thăm dò) địa chất là bước khởi đầu của dự án.
problematic C1 adj.
/prˌɑbləmˈætɪk/
khó giải quyết, mơ hồ
It was a very problematic decision. — Đó là một quyết định rất problematic (gây nhiều khó khăn).
proceeding C1 n.
/prəsˈidɪŋ/
vụ kiện, quá trình tiến hành
The proceeding was important for the project. — Quá trình proceeding (tiến hành tố tụng) rất quan trọng cho dự án luật.
proceeds C1 n.
/prəsˈidz/
tiền thu được, lợi nhuận
The proceeds was important for the project. — Khoản proceeds (tiền thu được) từ buổi đấu giá sẽ dành cho dự án.
processing C1 n.
/prˈɑsɛsɪŋ/
sự chế biến, sự xử lý
The processing was important for the project. — Quy trình processing (xử lý) dữ liệu là phần mấu chốt của dự án.
processor C1 n.
/prˈɑsˌɛsɚ/
bộ vi xử lý, máy chế biến
The processor was important for the project. — Tốc độ của processor (bộ xử lý) ảnh hưởng đến hiệu suất dự án.
proclaim C1 v.
/proʊklˈeɪm/
công bố, tuyên bố
We need to proclaim this issue. — Chúng ta cần chính thức proclaim (tuyên bố) kết quả của vấn đề này.
productive C1 adj.
/prədˈʌktɪv/
năng suất, hiệu quả
It was a very productive decision. — Đó là một quyết định rất productive (mang lại năng suất cao).
productivity C1 n.
/prˌoʊdəktˈɪvəti/
năng suất, hiệu suất
The productivity was important for the project. — Nâng cao productivity (hiệu suất) là mục tiêu cuối cùng của dự án.
profitable C1 adj.
/prˈɑfətəbəl/
có lãi, sinh lời
It was a very profitable decision. — Đó là một quyết định rất profitable (có lãi) cho công ty.
profound C1 adj.
/proʊfˈaʊnd/
sâu sắc, uyên thâm
It was a very profound decision. — Đó là một quyết định mang ý nghĩa profound (sâu sắc).
projection C1 n.
/prədʒˈɛkʃən/
sự dự tính, sự phản chiếu
The projection was important for the project. — Bản projection (dự tính) tài chính rất quan trọng cho kế hoạch dự án.
prominent C1 adj.
/prˈɑmənənt/
nổi bật, quan trọng
It was a very prominent decision. — Đó là một quyết định mang tính prominent (quan trọng và nổi bật).
pronounced C1 adj.
/prənˈaʊnst/
rõ rệt, rõ ràng
It was a very pronounced decision. — Đó là một quyết định có tác động rất pronounced (rõ rệt).
propaganda C1 n.
/prˌɑpəɡˈændə/
sự tuyên truyền
The propaganda was important for the project. — Chiến dịch propaganda (tuyên truyền) là một phần của dự án chính trị này.
proposition C1 n.
/prˌɑpəzˈɪʃən/
lời xác nhận, kế hoạch, đề nghị
The proposition was important for the project. — Bản proposition (đề nghị) này là cơ sở để khởi động dự án.
prosecute C1 v.
/prˈɑsəkjˌut/
truy tố
We need to prosecute this issue. — Chúng ta cần phải prosecute (truy tố) những sai phạm trong vấn đề này.
prosecution C1 n.
/prˌɑsəkjˈuʃən/
sự truy tố, bên công tố
The prosecution was important for the project. — Vai trò của prosecution (bên công tố) rất quan trọng trong dự án tư pháp.
prosecutor C1 n.
/prˈɑsɪkjˌutɚ/
công tố viên
The prosecutor was important for the project. — Vị prosecutor (công tố viên) đang thu thập bằng chứng cho dự án.
prospective C1 adj.
/prəspˈɛktɪv/
tương lai, triển vọng
It was a very prospective decision. — Đó là một quyết định hướng tới các đối tác prospective (tiềm năng).
prosperity C1 n.
/prɑspˈɛrəti/
sự thịnh vượng
The prosperity was important for the project. — Sự prosperity (thịnh vượng) chung là mục tiêu lâu dài của dự án.
protective C1 adj.
/prətˈɛktɪv/
bảo vệ, che chở
It was a very protective decision. — Đó là một quyết định mang tính protective (bảo vệ) quyền lợi nhân viên.
protocol C1 n.
/prˈoʊtəkˌɑl/
nghi thức, giao thức
The protocol was important for the project. — Tuân thủ protocol (giao thức) bảo mật là bắt buộc đối với dự án.
province C1 n.
/prˈɑvəns/
tỉnh, lĩnh vực
The province was important for the project. — Tỉnh (province) này là địa bàn thực hiện chính của dự án.
provincial C1 adj.
/prəvˈɪnʃəl/
thuộc về tỉnh lẻ, địa phương
It was a very provincial decision. — Đó là một quyết định mang tính provincial (địa phương) hạn hẹp.
provision C1 n.
/prəvˈɪʒən/
điều khoản, sự cung cấp
The provision was important for the project. — Điều khoản provision (dự phòng) ngân sách rất quan trọng cho dự án.
provoke C1 v.
/prəvˈoʊk/
khiêu khích, kích động
We need to provoke this issue. — Chúng ta cần provoke (kích động) sự quan tâm của công chúng về vấn đề này.
psychiatric C1 adj.
/sˌaɪkiˈætrɪk/
thuộc tâm thần học
It was a very psychiatric decision. — Đó là một quyết định dựa trên các đánh giá psychiatric (tâm thần học).
pulse C1 n.
/pˈʌls/
mạch, nhịp điệu
The pulse was important for the project. — Nắm bắt được pulse (nhịp đập) của thị trường là chìa khóa dự án.
pump C1 v., n.
/pˈʌmp/
máy bơm; bơm, đổ (tiền)
We need to pump this issue. — Chúng ta cần pump (đổ thêm) vốn vào để giải quyết vấn đề này.
punch C1 n., v.
/pˈʌntʃ/
đấm, cú đấm, sức mạnh
The punch was important for the project. — Dự án này cần một cái punch (sức bật) mạnh mẽ để thành công.
query C1 n.
/kwˈiri/
câu hỏi, chất vấn, truy vấn
The query was important for the project. — Bản query (truy vấn) dữ liệu này rất quan trọng đối với dự án.
quest C1 n.
/kwˈɛst/
sự tìm kiếm, nhiệm vụ
The quest was important for the project. — Nhiệm vụ quest (tìm kiếm) chân lý là mục tiêu của dự án này.
quota C1 n.
/kwˈoʊtə/
chỉ tiêu, hạn ngạch
The quota was important for the project. — Hạn ngạch quota (xuất khẩu) ảnh hưởng lớn đến doanh thu dự án.
radar C1 n.
/rˈeɪdˌɑr/
ra-đa, phạm vi theo dõi
The radar was important for the project. — Vấn đề này đã nằm trong radar (phạm vi theo dõi) của dự án từ lâu.
radical C1 adj.
/rˈædəkəl/
triệt để, cực đoan
It was a very radical decision. — Đó là một quyết định rất radical (triệt để).
rage C1 n.
/rˈeɪdʒ/
sự thịnh nộ, cơn giận dữ
The rage was important for the project. — Dự án này nghiên cứu về cách kiểm soát cơn rage (thịnh nộ) xã hội.
raid C1 n., v.
/rˈeɪd/
cuộc đột kích
The raid was important for the project. — Cuộc raid (đột kích) bất ngờ đã thu giữ tài liệu cho dự án điều tra.
rally C1 n., v.
/rˈæli/
đại hội, sự tập hợp lại
The rally was important for the project. — Buổi rally (tập hợp) lực lượng rất quan trọng để khởi động dự án.
ranking C1 n.
/rˈæŋkɪŋ/
sự xếp hạng, vị thứ
The ranking was important for the project. — Vị trí ranking (xếp hạng) của dự án trên thị trường đã được cải thiện.
rape C1 n., v.
/rˈeɪp/
cưỡng hiếp, sự cưỡng bức
The rape was important for the project. — Dự án luật này tập trung vào việc ngăn chặn tội ác rape (cưỡng bức).
ratio C1 n.
/rˈeɪʃiˌoʊ/
tỷ lệ
The ratio was important for the project. — Tỷ lệ ratio (giữa vốn và lãi) rất quan trọng cho dự án.
rational C1 adj.
/rˈæʃənəl/
hợp lý, có lý trí
It was a very rational decision. — Đó là một quyết định hết sức rational (hợp lý).
ray C1 n.
/rˈeɪ/
tia (sáng, hy vọng)
The ray was important for the project. — Một tia ray (hy vọng) cuối cùng đã giúp dự án vượt qua khó khăn.
readily C1 adv.
/rˈɛdəli/
một cách dễ dàng, sẵn sàng
She spoke readily during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu một cách rất readily (sẵn lòng) trong cuộc họp.
realization C1 n.
/rˈiləzˈeɪʃən/
sự nhận thức rõ, sự thực hiện
The realization was important for the project. — Sự realization (nhận thức) về lỗi sai giúp dự án tránh thất bại.
realm C1 n.
/rˈɛlm/
vương quốc, lĩnh vực
The realm was important for the project. — Dự án này mở rộng tầm ảnh hưởng sang realm (lĩnh vực) giáo dục.
rear C1 adj., n.
/rˈɪr/
phía sau; nuôi dưỡng
It was a very rear decision. — Đó là một quyết định tập trung vào bộ phận rear (phía sau) của hệ thống.
reasoning C1 n.
/rˈizənɪŋ/
lập luận, sự lý giải
The reasoning was important for the project. — Lập luận reasoning (lý giải) chặt chẽ đã giúp dự án được phê duyệt.
reassure C1 v.
/rˌiəʃˈʊr/
trấn an, cam đoan lần nữa
We need to reassure this issue. — Chúng ta cần reassure (trấn an) nhà đầu tư về vấn đề này.
rebel C1 n.
/rˈɛbəl/
kẻ nổi loạn
The rebel was important for the project. — Tinh thần rebel (nổi loạn) sáng tạo rất quan trọng cho dự án này.
rebellion C1 n.
/rɪbˈɛljən/
cuộc nổi loạn, sự phản kháng
The rebellion was important for the project. — Sự rebellion (phản kháng) lại các lối mòn là mục tiêu của dự án.
recipient C1 n.
/rəsˈɪpiənt/
người nhận
The recipient was important for the project. — Mỗi recipient (người nhận) đều có phản hồi tốt về dự án.
reconstruction C1 n.
/rˌikənstrˈʌkʃən/
sự xây dựng lại, sự tái thiết
The reconstruction was important for the project. — Kế hoạch reconstruction (tái thiết) sau lũ lụt là cốt lõi dự án.
recount C1 v.
/rɪkˈaʊnt/
thuật lại, đếm lại
We need to recount this issue. — Chúng ta cần recount (thuật lại) chi tiết vấn đề này trong báo cáo.
recruitment C1 n.
/rəkrˈutmənt/
sự tuyển dụng
The recruitment was important for the project. — Chiến lược recruitment (tuyển dụng) nhân tài giúp dự án phát triển mạnh.
referendum C1 n.
/rˌɛfɚˈɛndəm/
cuộc trưng cầu dân ý
The referendum was important for the project. — Kết quả cuộc referendum (trưng cầu dân ý) rất quan trọng cho dự án quốc gia.
reflection C1 n.
/rɪflˈɛkʃən/
sự phản chiếu, sự suy ngẫm
The reflection was important for the project. — Sự reflection (suy ngẫm) sau mỗi giai đoạn giúp dự án hoàn thiện hơn.
reform C1 n., v.
/rəfˈɔrm/
sự cải cách; cải cách
The reform was important for the project. — Chính sách reform (cải cách) hành chính là trọng tâm của dự án.
refuge C1 n.
/rˈɛfjudʒ/
nơi ẩn náu, nơi trú ẩn
The refuge was important for the project. — Tìm được một refuge (nơi ẩn náu) an toàn là ưu tiên của dự án nhân đạo.
refusal C1 n.
/rəfjˈuzəl/
sự từ chối, sự khước từ
The refusal was important for the project. — Sự refusal (từ chối) tham gia của đối tác là một thách thức cho dự án.
regain C1 v.
/rɪɡˈeɪn/
lấy lại, giành lại
We need to regain this issue. — Chúng ta cần regain (giành lại) thế chủ động trong vấn đề này.
regardless C1 adv.
/rəɡˈɑrdləs/
bất kể, bất chấp
She spoke regardless during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu thẳng thắn regardless (bất chấp) những phản đối trong cuộc họp.
regime C1 n.
/rəʒˈim/
chế độ, hệ thống quản lý
The regime was important for the project. — Thay đổi regime (chế độ) vận hành giúp dự án đạt hiệu quả cao.
regulator C1 n.
/rˈɛɡjəlˌeɪtɚ/
cơ quan quản lý, máy điều chỉnh
The regulator was important for the project. — Cơ quan regulator (quản lý) đã thông qua các điều khoản dự án.
regulatory C1 adj.
/rˈɛɡjələtˌɔri/
thuộc về quản lý, điều tiết
It was a very regulatory decision. — Đó là một quyết định tuân thủ các quy chuẩn regulatory (quản lý).
rehabilitation C1 n.
/rˌihəbˌɪlətˈeɪʃən/
sự phục hồi (chức năng/nhân phẩm)
The rehabilitation was important for the project. — Quá trình rehabilitation (phục hồi) cho bệnh nhân là mục tiêu dự án.
reign C1 n., v.
/rˈeɪn/
triều đại; trị vì, thống trị
The reign was important for the project. — Triều đại reign (thống trị) của sản phẩm này trên thị trường sắp kết thúc.
rejection C1 n.
/rɪdʒˈɛkʃən/
sự bác bỏ, sự loại bỏ
The rejection was important for the project. — Sự rejection (bác bỏ) các phương án lỗi thời giúp dự án tinh gọn hơn.
relevance C1 n.
/rˈɛləvəns/
sự liên quan, tính thích đáng
The relevance was important for the project. — Tính relevance (liên quan) của dữ liệu quyết định độ chính xác dự án.
reliability C1 n.
/rilˌaɪəbˈɪləti/
độ tin cậy
The reliability was important for the project. — Độ reliability (tin cậy) của đối tác là yếu tố quan trọng dự án.
reluctant C1 adj.
/rɪlˈʌktənt/
miễn cưỡng, bất đắc dĩ
It was a very reluctant decision. — Đó là một quyết định rất reluctant (miễn cưỡng) nhưng cần thiết.
remainder C1 n.
/rɪmˈeɪndɚ/
phần còn lại, số dư
The remainder was important for the project. — Phần remainder (ngân sách còn lại) sẽ được dùng cho dự án tiếp theo.
remains C1 n.
/rɪmˈeɪnz/
đồ thừa, hài cốt, tàn tích
The remains was important for the project. — Những remains (tàn tích) cổ đại này là trung tâm của dự án khảo cổ.
remedy C1 n.
/rˈɛmədi/
biện pháp khắc phục, phương thuốc
The remedy was important for the project. — Biện pháp remedy (khắc phục) này đã giải quyết được lỗi trong dự án.
reminder C1 n.
/rimˈaɪndɚ/
lời nhắc nhở
The reminder was important for the project. — Lời reminder (nhắc nhở) về thời hạn giúp dự án không bị trễ.
removal C1 n.
/rɪmˈuvəl/
sự loại bỏ, sự cách chức
The removal was important for the project. — Việc removal (loại bỏ) các tạp chất rất quan trọng cho dự án hóa học.
render C1 v.
/rˈɛndɚ/
làm cho, trình bày, diễn tả
We need to render this issue. — Chúng ta cần render (trình bày) vấn đề này một cách chuyên nghiệp.
renew C1 v.
/rɪnˈu/
thay mới, gia hạn, phục hồi
We need to renew this issue. — Chúng ta cần renew (gia hạn) hợp đồng cho vấn đề này của dự án.
renowned C1 adj.
/rɪnˈaʊnd/
nổi tiếng, lừng danh
It was a very renowned decision. — Đó là một quyết định đến từ một chuyên gia renowned (nổi tiếng).
replacement C1 n.
/rɪplˈeɪsmənt/
sự thay thế, người thay thế
The replacement was important for the project. — Việc tìm được người replacement (thay thế) giỏi giúp dự án ổn định.
reportedly C1 adv.
/rɪpˈɔrtədli/
theo báo cáo, nghe nói là
She spoke reportedly during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu những thông tin reportedly (theo báo cáo) trong cuộc họp.
representation C1 n.
/rˌɛprəzɛntˈeɪʃən/
sự đại diện, sự thay mặt
The representation was important for the project. — Sự representation (đại diện) của các bên liên quan giúp dự án khách quan hơn.
reproduce C1 v.
/rˌiprədˈus/
tái sản xuất, sao chép, sinh sản
We need to reproduce this issue. — Chúng ta cần reproduce (tái hiện) lại vấn đề này để tìm nguyên nhân lỗi.
reproduction C1 n.
/rˌiprədˈʌkʃən/
sự tái sản xuất, sự sinh sản
The reproduction was important for the project. — Cơ chế reproduction (tái tạo) tế bào là trọng tâm của dự án y sinh.
republic C1 n.
/ripˈʌblək/
cộng hòa
The republic was important for the project. — Sự ổn định của nền republic (cộng hòa) rất quan trọng cho dự án quốc gia.
resemble C1 v.
/rɪzˈɛmbəl/
giống với, tương đồng
We need to resemble this issue. — Mô hình mới này cần phải resemble (tương đồng) với thiết kế ban đầu của dự án.
reside C1 v.
/rɪzˈaɪd/
cư trú, thuộc về
We need to reside this issue. — Trách nhiệm này cần phải reside (thuộc về) đúng bộ phận của dự án.
residence C1 n.
/rˈɛzɪdəns/
nơi cư trú, sự trú ngụ
The residence was important for the project. — Việc xác định residence (nơi cư trú) của đối tượng là nhiệm vụ dự án.
residential C1 adj.
/rˌɛzɪdˈɛnʃəl/
thuộc về dân cư, nhà ở
It was a very residential decision. — Đó là một quyết định quy hoạch khu vực residential (dân cư).
residue C1 n.
/rˈɛzədˌu/
dư lượng, phần dư, bã
The residue was important for the project. — Dư lượng residue (phần dư) sau phản ứng được dự án kiểm tra kỹ.
resignation C1 n.
/rˌɛzəɡnˈeɪʃən/
sự từ chức, sự cam chịu
The resignation was important for the project. — Đơn resignation (từ chức) của quản lý cũ đã gây bất ngờ cho dự án.
resistance C1 n.
/rɪzˈɪstəns/
sự kháng cự, điện trở
The resistance was important for the project. — Sự resistance (kháng cự) lại các thay đổi là thách thức của dự án.
respective C1 adj.
/rɪspˈɛktɪv/
tương ứng, riêng của mỗi người
It was a very respective decision. — Đó là một quyết định dựa trên các quyền lợi respective (riêng biệt) của mỗi bên.
respectively C1 adv.
/rɪspˈɛktɪvli/
lần lượt là, tương ứng là
She spoke respectively during the meeting. — Cô ấy đã trình bày hai kế hoạch A và B, respectively (tương ứng) cho mỗi nhóm.
restoration C1 n.
/rˌɛstɚˈeɪʃən/
sự phục hồi, sự hoàn trả
The restoration was important for the project. — Dự án tập trung vào việc restoration (phục hồi) các di tích cổ.
restraint C1 n.
/rɪstrˈeɪnt/
sự kiềm chế, sự kiềm hãm
The restraint was important for the project. — Sự restraint (kiềm chế) ngân sách giúp dự án tránh bị lãng phí.
resume C1 v.
/rɪzˈum/
tiếp tục, bắt đầu lại
We need to resume this issue. — Chúng ta cần resume (tiếp tục) triển khai vấn đề này sau kỳ nghỉ.
retreat C1 n., v.
/ritrˈit/
sự rút lui, nơi tĩnh dưỡng
The retreat was important for the project. — Chuyến retreat (tĩnh dưỡng) tập thể giúp dự án lấy lại năng lượng.
retrieve C1 v.
/rɪtrˈiv/
lấy lại, khôi phục (dữ liệu)
We need to retrieve this issue. — Chúng ta cần retrieve (khôi phục) các dữ liệu quan trọng về vấn đề này.
revelation C1 n.
/rˌɛvəlˈeɪʃən/
sự tiết lộ, sự phát hiện bất ngờ
The revelation was important for the project. — Sự revelation (phát hiện) mới này đã thay đổi hoàn toàn cục diện dự án.
revenge C1 n.
/rivˈɛndʒ/
sự trả thù
The revenge was important for the project. — Chủ đề revenge (trả thù) là cốt truyện chính của dự án phim này.
reverse C1 v., n., adj.
/rɪvˈɝs/
đảo ngược, trái lại
We need to reverse this issue. — Chúng ta cần phải reverse (đảo ngược) lại tình thế hiện tại của dự án.
revival C1 n.
/rɪvˈaɪvəl/
sự hồi sinh, sự phục hưng
The revival was important for the project. — Sự revival (hồi sinh) của các làng nghề là mục tiêu của dự án.
revive C1 v.
/rɪvˈaɪv/
hồi sinh, phục hồi
We need to revive this issue. — Chúng ta cần revive (khơi lại) vấn đề này để tìm hướng giải quyết mới.
revolutionary C1 adj.
/rˌɛvəlˈuʃənˌɛri/
mang tính cách mạng, đột phá
It was a very revolutionary decision. — Đó là một quyết định mang tính revolutionary (đột phá) về mặt kỹ thuật.
rhetoric C1 n.
/rˈɛtɚɪk/
thuật hùng biện, tài ăn nói
The rhetoric was important for the project. — Kỹ năng rhetoric (hùng biện) giúp thuyết phục nhà đầu tư cho dự án.
rifle C1 n.
/rˈaɪfəl/
súng trường
The rifle was important for the project. — Mẫu súng trường rifle mới là sản phẩm của dự án quốc phòng.
riot C1 n.
/rˈaɪət/
cuộc bạo động
The riot was important for the project. — Việc ngăn chặn riot (bạo động) là mục tiêu của dự án an ninh đô thị.
rip C1 v.
/rˈɪp/
xé, tách ra
We need to rip this issue. — Chúng ta cần rip (tách nhỏ) vấn đề này ra để phân tích cho dự án.
ritual C1 n.
/rˈɪtʃuəl/
nghi lễ, thói quen định kỳ
The ritual was important for the project. — Các ritual (nghi lễ) truyền thống là đối tượng nghiên cứu của dự án văn hóa.
robust C1 adj.
/roʊbˈʌst/
mạnh mẽ, vững chắc
It was a very robust decision. — Đó là một quyết định mang tính chất robust (vững chắc).
rock C1 v.
/rˈɑk/
đá; làm rung động, làm chao đảo
We need to rock this issue. — Chúng ta cần rock (tạo ra sự thay đổi lớn) cho vấn đề này của dự án.
rod C1 n.
/rˈɑd/
cái cần, cái gậy, thanh kim loại
The rod was important for the project. — Thanh kim loại rod này là linh kiện hỗ trợ chính của dự án.
rookie C1 n.
/rˈʊki/
người mới, tân binh
The rookie was important for the project. — Vị tân binh rookie này đã mang lại làn gió mới cho dự án.
roster C1 n.
/rˈɑstɚ/
danh sách phân công, bảng tên
The roster was important for the project. — Bản phân công roster nhân sự giúp quản lý dự án chặt chẽ hơn.
rotate C1 v.
/rˈoʊtˌeɪt/
xoay, luân phiên
We need to rotate this issue. — Chúng ta cần rotate (luân phiên) nhân sự thực hiện vấn đề này của dự án.
rotation C1 n.
/roʊtˈeɪʃən/
sự luân phiên, sự xoay chuyển
The rotation was important for the project. — Sự rotation (luân chuyển) công việc giúp thành viên dự án không bị nhàm chán.
ruling C1 n.
/rˈulɪŋ/
phán quyết của tòa án
The ruling was important for the project. — Phán quyết ruling (tòa án) có ý nghĩa quyết định đối với dự án.
rumor C1 n.
/rˈumɚ/
tin đồn
The rumor was important for the project. — Việc dập tắt rumor (tin đồn) thất thiệt rất quan trọng cho dự án.
sacred C1 adj.
/sˈeɪkrəd/
thiêng liêng, bất khả xâm phạm
It was a very sacred decision. — Đó là một quyết định mang tính chất sacred (thiêng liêng).
sacrifice C1 n., v.
/sˈækrəfˌaɪs/
sự hy sinh; hy sinh
The sacrifice was important for the project. — Sự sacrifice (hy sinh) thời gian cá nhân giúp dự án hoàn thành đúng hạn.
saint C1 n.
/sˈeɪnt/
vị thánh
The saint was important for the project. — Tiểu sử vị saint (thánh) này là tư liệu chính cho dự án tôn giáo.
sake C1 n.
/sˈeɪk/
lợi ích, mục đích
The sake was important for the project. — Vì sake (lợi ích) chung của dự án, chúng ta cần đoàn kết hơn.
sanction C1 n.
/sˈæŋkʃən/
lệnh trừng phạt, sự phê chuẩn chính thức
The sanction was important for the project. — Các lệnh sanction (trừng phạt) kinh tế đã gây khó khăn cho dự án.
say C1 n.
/sˈeɪ/
sự phát biểu, tiếng nói, quyền quyết định
The say was important for the project. — Có được tiếng nói (say) trong hội đồng giúp dự án thuận lợi hơn.
scattered C1 adj.
/skˈætɚd/
rải rác, không tập trung
It was a very scattered decision. — Đó là một quyết định còn khá scattered (rời rạc), thiếu tập trung.
scope C1 n.
/skˈoʊp/
phạm vi, cơ hội
The scope was important for the project. — Xác định rõ scope (phạm vi) là bước đầu tiên để triển khai dự án.
screw C1 v., n.
/skrˈu/
đinh vít; làm hỏng, siết chặt
We need to screw this issue. — Chúng ta cần siết chặt (screw) quy trình quản lý cho vấn đề này của dự án.
scrutiny C1 n.
/skrˈutəni/
sự kiểm tra kỹ lưỡng, sự giám sát chặt chẽ
The scrutiny was important for the project. — Dự án luôn nằm dưới sự scrutiny (giám sát kỹ lưỡng) của ban điều hành.
seal C1 v., n.
/sˈil/
niêm phong, con dấu; xác nhận
We need to seal this issue. — Chúng ta cần chốt hạ (seal) kết quả của vấn đề này trong dự án.
secondly C1 adv.
/sˈɛkəndli/
thứ hai là
She spoke secondly during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu ý kiến secondly (thứ hai là) ngay sau cấp trên.
secular C1 adj.
/sˈɛkjəlɚ/
thế tục, không liên quan tôn giáo
It was a very secular decision. — Đó là một quyết định mang tính chất secular (không liên quan tôn giáo).
seemingly C1 adv.
/sˈimɪŋli/
có vẻ như, dường như
She spoke seemingly during the meeting. — Cô ấy đã phát biểu một cách rất seemingly (dường như là vậy) trong cuộc họp.
segment C1 n.
/sˈɛɡmənt/
phân khúc, đoạn, miếng
The segment was important for the project. — Phân khúc segment (khách hàng mục tiêu) là trọng tâm của dự án này.
seize C1 v.
/sˈiz/
nắm lấy, chiếm giữ, chộp lấy
We need to seize this issue. — Chúng ta cần seize (nắm lấy) cơ hội để xử lý dứt điểm vấn đề này.
seldom C1 adv.
/sˈɛldəm/
hiếm khi
She spoke seldom during the meeting. — Cô ấy rất seldom (hiếm khi) phát biểu ý kiến cá nhân trong cuộc họp.
selective C1 adj.
/səlˈɛktɪv/
có chọn lọc, khắt khe
It was a very selective decision. — Đó là một quyết định mang tính selective (chọn lọc) rất kỹ lưỡng.
sensation C1 n.
/sɛnsˈeɪʃən/
cảm giác, sự giật gân
The sensation was important for the project. — Cảm giác sensation (thực tế ảo) mang lại trải nghiệm mới cho dự án.
sensitivity C1 n.
/sˌɛnsɪtˈɪvɪti/
sự nhạy cảm, độ nhạy
The sensitivity was important for the project. — Độ sensitivity (nhạy) của cảm biến là yếu tố kỹ thuật then chốt.
sentiment C1 n.
/sˈɛntəmənt/
tình cảm, quan điểm, tâm lý
The sentiment was important for the project. — Phân tích tâm lý sentiment (thị trường) giúp dự án điều chỉnh chiến lược.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng B2–C1
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · B2–C1 · Unit 12 (prestigious → sentiment)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.