prestigious
C1 adj.
/prɛstˈɪdʒəs/ uy tín, danh giá
It was a very prestigious decision. — Đó là một quyết định đến từ một tổ chức prestigious (uy tín).
150 từ
Không tìm thấy từ nào.
Tạo tài khoản miễn phí để việc học của bạn không bị mất.