Tất cả bài Từ vựng A1–B2 Từ vựng A1–B2Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng A1–B2

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 19 (tight → decoration)

148 từ

0/148 đã thuộc
tight B1 adj.
/taɪt/
chặt, khít, bó sát
These shoes are too tight. — Đôi giày này quá chật.
wonder B1 v., n.
/ˈwʌndər/
tự hỏi; điều kỳ diệu
I wonder why she is late. — Tôi tự hỏi tại sao cô ấy lại đến muộn.
till B1 conj./prep.
/tɪl/
cho đến khi
Wait till Monday. — Hãy đợi cho đến thứ Hai.
wool B1 n.
/wʊl/
len, lông cừu
This sweater is made of wool. — Chiếc áo len này được làm từ len.
bar B1 v.
/bɑːr/
chặn, ngăn cản
The road was barred by a fallen tree. — Con đường bị chặn bởi một cái cây đổ.
tin B1 n.
/tɪn/
thiếc, hộp thiếc (lon)
A tin of beans. — Một lon đậu.
worldwide B1 adj., adv.
/ˌwɜːrldˈwaɪd/
khắp thế giới
Worldwide fame. — Sự nổi tiếng khắp thế giới.
tiny B1 adj.
/ˈtaɪni/
tí hon, rất nhỏ
A tiny baby. — Một em bé tí hon.
worry B1 n.
/ˈwɜːri/
nỗi lo lắng
Health worries. — Những nỗi lo về sức khỏe.
tip B1 v.
/tɪp/
làm nghiêng, đổ ra
He tipped the water out of the bucket. — Anh ấy đổ nước ra khỏi xô.
worse B1 adv.
/wɜːrs/
tệ hơn
He behaves even worse now. — Bây giờ anh ta còn cư xử tệ hơn trước.
battle B1 v.
/ˈbætl/
chiến đấu, vật lộn
Battling against the elements. — Vật lộn chống lại các yếu tố tự nhiên.
toe B1 n.
/toʊ/
ngón chân
I stubbed my toe. — Tôi bị vấp ngón chân.
worst B1 adv.
/wɜːrst/
tệ nhất
That was the part I liked worst. — Đó là phần tôi ghét nhất.
bear B1 v.
/ber/
chịu đựng, chống đỡ
I can't bear the heat. — Tôi không thể chịu nổi cái nóng này.
tongue B1 n.
/tʌŋ/
cái lưỡi, ngôn ngữ
Mother tongue. — Tiếng mẹ đẻ.
worth B1 adj.
/wɜːrθ/
đáng giá
It's worth a try. — Rất đáng để thử một lần.
total B1 adj., n.
/ˈtoʊtl/
tổng cộng, toàn bộ
The total cost. — Tổng chi phí.
written B1 adj.
/ˈrɪtn/
được viết ra, thuộc văn viết
A written exam. — Một bài thi viết.
beg B1 v.
/beɡ/
van nài, cầu xin
I beg your pardon. — Tôi xin lỗi (yêu cầu nhắc lại).
totally B1 adv.
/ˈtoʊtəli/
hoàn toàn
I totally agree. — Tôi hoàn toàn đồng ý.
wrong B1 adv.
/rɔːŋ/
sai trái
What went wrong? — Chuyện gì đã xảy ra sai sót vậy?
being B1 n.
/ˈbiːɪŋ/
sinh vật, sự tồn tại
A human being. — Một con người.
touch B1 n.
/tʌtʃ/
sự chạm, sự liên lạc
Keep in touch. — Hãy giữ liên lạc nhé.
yard B1 n.
/jɑːrd/
sân, thước Anh (0.91m)
A small backyard. — Một cái sân sau nhỏ.
bent B1 adj.
/bent/
bị cong, không thẳng
A bent nail. — Một cái đinh bị cong.
contemporary B1 adj.
/kənˈtempəreri/
đương đại, cùng thời
Contemporary art. — Nghệ thuật đương đại.
tour B1 v.
/tʊr/
đi tham quan, đi du đấu
The band is touring Europe. — Ban nhạc đang lưu diễn ở Châu Âu.
young B1 n.
/jʌŋ/
giới trẻ (số nhiều)
The young are full of energy. — Giới trẻ luôn tràn đầy năng lượng.
bet B1 v., n.
/bet/
cá cược; sự cá độ
I bet he'll be late. — Tôi cá là anh ta sẽ đến muộn.
contest B1 n., v.
/ˈkɑːntest/
cuộc thi; tranh tài
A beauty contest. — Một cuộc thi sắc đẹp.
trade B1 n., v.
/treɪd/
thương mại, buôn bán
International trade. — Thương mại quốc tế.
translate B1 v.
/trænzˈleɪt/
dịch, chuyển ngữ
Translate English into Vietnamese. — Dịch tiếng Anh sang tiếng Việt.
translation B1 n.
/trænzˈleɪʃn/
bản dịch, sự dịch thuật
A new translation of the book. — Một bản dịch mới của cuốn sách.
youth B1 n.
/juːθ/
tuổi trẻ, thanh niên
In my youth. — Thời thanh niên của tôi.
beyond B1 prep., adv.
/bɪˈjɑːnd/
vượt ra ngoài, ở phía bên kia
Beyond the mountains. — Phía bên kia những ngọn núi.
contract B1 n., v.
/ˈkɑːntrækt/
hợp đồng; ký kết
Sign a contract. — Ký một bản hợp đồng.
bill B1 v.
/bɪl/
gửi hóa đơn tính tiền
Please bill me for the damage. — Làm ơn hãy tính tiền bồi thường thiệt hại cho tôi.
contribute B1 v.
/kənˈtrɪbjuːt/
đóng góp
Contribute money to charity. — Đóng góp tiền cho từ thiện.
bitter B1 adj.
/ˈbɪtər/
đắng; cay đắng
A bitter taste. — Một vị đắng.
contribution B1 n.
/ˌkɑːntrɪˈbjuːʃn/
sự đóng góp
A significant contribution. — Một sự đóng góp đáng kể.
transport B1 v.
/trænˈspɔːrt/
vận chuyển
Transported by air. — Được vận chuyển bằng đường hàng không.
B2 B2 B2
Cấp độ B2
You have reached level B2. — Bạn đã đạt đến cấp độ B2.
blame B2 v., n.
/bleɪm/
đổ lỗi; sự trách mắng
Don't blame me. — Đừng đổ lỗi cho tôi.
convert B2 v.
/kənˈvɜːrt/
chuyển đổi, cải đạo
Convert pounds into dollars. — Chuyển đổi bảng Anh sang đô la.
treat B2 v.
/triːt/
đối xử, điều trị
Treat others with respect. — Đối xử với người khác bằng sự tôn trọng.
blind B2 adj.
/blaɪnd/
mù, không nhìn thấy
A blind man. — Một người đàn ông khiếm thị.
abandon B2 v.
/əˈbændən/
bỏ rơi, từ bỏ
The sailors abandoned the ship. — Các thủy thủ đã bỏ rơi con tàu.
treatment B2 n.
/ˈtriːtmənt/
sự điều trị, sự đối xử
Medical treatment. — Sự điều trị y tế.
bond B2 n.
/bɑːnd/
mối liên kết, trái phiếu
A strong bond between sisters. — Mối liên kết chặt chẽ giữa các chị em.
trend B2 n.
/trend/
xu hướng, mốt
A growing trend. — Một xu hướng đang phát triển.
absolute B2 adj.
/ˈæbsəluːt/
tuyệt đối, hoàn toàn
Absolute power. — Quyền lực tuyệt đối.
border B2 v.
/ˈbɔːrdər/
tiếp giáp với
Vietnam borders Laos and Cambodia. — Việt Nam tiếp giáp với Lào và Cam-pu-chia.
trick B2 n., v.
/trɪk/
mưu mẹo; lừa gạt
A magic trick. — Một trò ảo thuật.
academic B2 n.
/ˌækəˈdemɪk/
giảng viên đại học, viện sĩ
She is a respected academic. — Bà ấy là một viện sĩ được kính trọng.
breast B2 n.
/brest/
ngực (phụ nữ), vú
Breast cancer awareness. — Nâng cao nhận thức về ung thư vú.
convinced B2 adj.
/kənˈvɪnst/
bị thuyết phục, tin chắc
I'm convinced he's right. — Tôi tin chắc là anh ấy đúng.
core B2 n., adj.
/kɔːr/
cốt lõi, trung tâm
The core of the problem. — Cốt lõi của vấn đề.
council B2 n.
/ˈkaʊnsl/
hội đồng
The city council. — Hội đồng thành phố.
truth B2 n.
/truːθ/
sự thật
Tell me the truth. — Hãy nói cho tôi biết sự thật.
acceptable B2 adj.
/əkˈseptəbl/
có thể chấp nhận được
Socially acceptable behavior. — Hành vi có thể chấp nhận được về mặt xã hội.
brief B2 adj.
/briːf/
ngắn gọn
A brief meeting. — Một cuộc họp ngắn gọn.
county B2 n.
/ˈkaʊnti/
hạt, quận (đơn vị hành chính)
Orange County. — Quận Cam.
tube B2 n.
/tuːb/
ống, tàu điện ngầm (London)
A tube of toothpaste. — Một tuýp kem đánh răng.
accompany B2 v.
/əˈkʌmpəni/
đi cùng, hộ tống
He accompanied her home. — Anh ấy đã hộ tống cô ấy về nhà.
broad B2 adj.
/brɔːd/
rộng, bao quát
A broad smile. — Một nụ cười rạng rỡ (rộng).
courage B2 n.
/ˈkɜːrɪdʒ/
lòng can đảm
It takes courage to speak up. — Cần có lòng can đảm để lên tiếng.
type B2 v.
/taɪp/
đánh máy
How fast can you type? — Bạn có thể đánh máy nhanh đến mức nào?
account B2 v.
/əˈkaʊnt/
giải thích, chiếm (tỷ lệ)
Computers account for 5% of the cost. — Máy tính chiếm 5% chi phí.
broadcast B2 v., n.
/ˈbrɔːdkæst/
phát sóng
The news is broadcast at 6 pm. — Tin tức được phát sóng lúc 6 giờ tối.
crash B2 n., v.
/kræʃ/
sự va chạm, sụp đổ; va chạm
A car crash. — Một vụ tai nạn xe hơi.
typically B2 adv.
/ˈtɪpɪkli/
điển hình, thông thường
Typically, he arrives early. — Thông thường, anh ấy đến sớm.
accurate B2 adj.
/ˈækjərət/
chính xác
An accurate description. — Một bản mô tả chính xác.
budget B2 n.
/ˈbʌdʒɪt/
ngân sách
We're on a tight budget. — Chúng tôi đang có ngân sách hạn hẹp.
creation B2 n.
/kriˈeɪʃn/
sự sáng tạo, tác phẩm
The creation of new jobs. — Sự tạo ra các công việc mới.
accuse B2 v.
/əˈkjuːz/
buộc tội, tố cáo
She accused him of lying. — Cô ấy cáo buộc anh ta nói dối.
bullet B2 n.
/ˈbʊlɪt/
viên đạn
A bullet wound. — Một vết thương do đạn.
creature B2 n.
/ˈkriːtʃər/
sinh vật, loài vật
Sea creatures. — Các sinh vật biển.
acknowledge B2 v.
/əkˈnɑːlɪdʒ/
thừa nhận, công nhận
He acknowledged his mistake. — Anh ấy đã thừa nhận sai lầm của mình.
credit B2 v.
/ˈkredɪt/
ghi nhận, tin là
He is credited with the invention. — Anh ấy được ghi nhận là người đã phát minh ra nó.
tyre B2 n.
/ˈtaɪər/
lốp xe
A flat tyre. — Lốp xe bị xịt.
ugly B2 adj.
/ˈʌɡli/
xấu xí
An ugly building. — Một tòa nhà xấu xí.
unable B2 adj.
/ʌnˈeɪbl/
không thể
Unable to attend. — Không thể tham dự.
unemployed B2 adj.
/ˌʌnɪmˈplɔɪd/
thất nghiệp
He has been unemployed for a year. — Anh ấy đã thất nghiệp được một năm.
unemployment B2 n.
/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/
tình trạng thất nghiệp
High unemployment rates. — Tỷ lệ thất nghiệp cao.
unfair B2 adj.
/ˌʌnˈfer/
bất công
It's unfair to judge her. — Thật bất công khi phán xét cô ấy.
union B2 n.
/ˈjuːniən/
liên đoàn, liên hiệp
A trade union. — Một công đoàn.
unless B2 conj.
/ənˈles/
trừ khi
I won't go unless you come. — Tôi sẽ không đi trừ khi bạn cùng đi.
unlike B2 prep.
/ˌʌnˈlaɪk/
không giống như
Unlike his brother, he is quiet. — Không giống như anh trai mình, cậu ấy rất trầm tính.
acquire B2 v.
/əˈkwaɪər/
đạt được, thu được
Acquire new skills. — Tiếp thu những kỹ năng mới.
actual B2 adj.
/ˈæktʃuəl/
thực sự, thực tế
The actual cost was higher. — Chi phí thực tế cao hơn.
additional B2 adj.
/əˈdɪʃənl/
thêm vào, bổ sung
Additional information. — Thông tin bổ sung.
address B2 v.
/ˈædres/
giải quyết (vấn đề), diễn thuyết
Address the issue. — Giải quyết vấn đề.
administration B2 n.
/ədˌmɪnɪˈstreɪʃn/
sự quản trị, chính quyền
University administration. — Bộ máy quản lý đại học.
adopt B2 v.
/əˈdɑːpt/
nhận nuôi, thông qua (kế hoạch)
Adopt a child. — Nhận nuôi một đứa trẻ.
cancer B2 n.
/ˈkænsər/
bệnh ung thư
Smoking causes cancer. — Hút thuốc lá gây ra ung thư.
advance B2 n., v., adj.
/ədˈvæns/
sự tiến bộ; tiến lên
Scientific advances. — Những tiến bộ khoa học.
capacity B2 n.
/kəˈpæsəti/
sức chứa, năng lực
The stadium's capacity. — Sức chứa của sân vận động.
unlikely B2 adj.
/ʌnˈlaɪkli/
ít có khả năng
An unlikely winner. — Một người thắng cuộc khó ngờ tới.
afterwards B2 adv.
/ˈæftərwərdz/
sau đó
We had dinner, and went for a walk afterwards. — Chúng tôi đã ăn tối, và đi dạo sau đó.
capture B2 v., n.
/ˈkæptʃər/
bắt giữ, chiếm lĩnh, chụp được
Capture the moment. — Ghi lại (chụp lại) khoảnh khắc.
unnecessary B2 adj.
/ʌnˈnesəseri/
không cần thiết
Avoid unnecessary risks. — Tránh những rủi ro không cần thiết.
agency B2 n.
/ˈeɪdʒənsi/
đại lý, cơ quan
A news agency. — Một thông tấn xã (cơ quan tin tức).
cast B2 n., v.
/kæst/
dàn diễn viên; quăng, ném
The cast of the play. — Dàn diễn viên của vở kịch.
unpleasant B2 adj.
/ʌnˈpleznt/
không dễ chịu, khó ưa
An unpleasant smell. — Một cái mùi khó chịu.
agenda B2 n.
/əˈdʒendə/
chương trình nghị sự
On top of the agenda. — Ưu tiên hàng đầu trong chương trình nghị sự.
catch B2 n.
/kætʃ/
sự bắt lấy, cái chốt
A good catch. — Một cú bắt bóng tốt.
update B2 v., n.
/ˌʌpˈdeɪt/
cập nhật
Update the software. — Cập nhật phần mềm.
upon B2 prep.
/əˈpɑːn/
trên, ngay sau khi
Once upon a time. — Ngày xửa ngày xưa.
valuable B2 adj.
/ˈvæljuəbl/
quý giá
Valuable information. — Thông tin quý giá.
value B2 n.
/ˈvæljuː/
giá trị
The market value. — Giá trị thị trường.
aircraft B2 n.
/ˈerkræft/
máy bay, phi cơ
A military aircraft. — Một chiếc máy bay quân sự.
alarm B2 v.
/əˈlɑːrm/
làm cho lo sợ
Don't be alarmed by the noise. — Đừng lo sợ vì tiếng động đó.
alter B2 v.
/ˈɔːltər/
thay đổi, sửa đổi
Alter your plans. — Thay đổi kế hoạch của bạn.
amount B2 v.
/əˈmaʊnt/
lên tới (tổng số)
The bill amounts to $50. — Hóa đơn lên tới 50 đô la.
anger B2 n.
/ˈæŋɡər/
sự tức giận
A look of anger. — Một vẻ mặt giận dữ.
aggressive B2 adj.
/əˈɡresɪv/
hung hăng, quyết liệt
Aggressive behavior. — Hành vi hung hăng.
cell B2 n.
/sel/
tế bào, buồng giam
Plant cells. — Tế bào thực vật.
bunch B2 n.
/bʌntʃ/
bó, chùm
A bunch of flowers. — Một bó hoa.
burn B2 n.
/bɜːrn/
vết bỏng
A minor burn. — Một vết bỏng nhẹ.
bush B2 n.
/bʊʃ/
bụi cây
Hide behind a bush. — Nấp sau một bụi cây.
but B2 prep.
/bʌt/
ngoại trừ
Anyone but him. — Bất kỳ ai trừ anh ta.
cable B2 n.
/ˈkeɪbl/
dây cáp
Cable TV. — Truyền hình cáp.
calculate B2 v.
/ˈkælkjuleɪt/
tính toán
Calculate the cost. — Tính toán chi phí.
cancel B2 v.
/ˈkænsl/
hủy bỏ
Cancel a booking. — Hủy một lượt đặt chỗ.
capable B2 adj.
/ˈkeɪpəbl/
có năng lực, có thể
He is capable of doing it. — Anh ấy có khả năng làm được việc đó.
chain B2 v.
/tʃeɪn/
xích lại
Chain a bike to a fence. — Xích xe đạp vào hàng rào.
chair B2 v.
/tʃer/
chủ trì (cuộc họp)
Chair a meeting. — Chủ trì một cuộc họp.
chairman B2 n.
/ˈtʃermən/
chủ tịch
The company chairman. — Chủ tịch công ty.
challenge B2 v.
/ˈtʃælɪndʒ/
thách thức
Challenge the decision. — Thách thức quyết định đó.
characteristic B2 n., adj.
/ˌkærəktəˈrɪstɪk/
đặc điểm; đặc trưng
A key characteristic. — Một đặc điểm then chốt.
crew B2 n.
/kruː/
đội ngũ, phi hành đoàn
A camera crew. — Một đội quay phim.
crisis B2 n.
/ˈkraɪsɪs/
cuộc khủng hoảng
An economic crisis. — Một cuộc khủng hoảng kinh tế.
criterion B2 n.
/kraɪˈtɪriən/
tiêu chí
Success criteria. — Các tiêu chí thành công.
critical B2 adj.
/ˈkrɪtɪkl/
phê bình, quan trọng, nguy cấp
A critical report. — Một bản báo cáo mang tính phê bình.
criticism B2 n.
/ˈkrɪtɪsɪzəm/
sự chỉ trích, lời phê bình
Face criticism. — Đối mặt với sự chỉ trích.
criticize B2 v.
/ˈkrɪtɪsaɪz/
chỉ trích, phê bình
Criticize the government. — Chỉ trích chính phủ.
crop B2 n.
/krɑːp/
vụ mùa, cây trồng
Rice crops. — Những vụ lúa.
crucial B2 adj.
/ˈkruːʃl/
cốt yếu, quyết định
A crucial decision. — Một quyết định cốt yếu.
cure B2 v., n.
/kjʊr/
chữa khỏi; phương thuốc
Cure a disease. — Chữa khỏi một căn bệnh.
current B2 n.
/ˈkɜːrənt/
dòng (nước, điện, tư tưởng)
Ocean currents. — Các dòng hải lưu.
curve B2 n., v.
/kɜːrv/
đường cong; uốn cong
A sharp curve. — Một đường cong gắt.
curved B2 adj.
/kɜːrvd/
bị cong, có hình cung
A curved line. — Một đường cong.
date B2 v.
/deɪt/
hẹn hò, ghi ngày tháng
They've been dating for a year. — Họ đã hẹn hò được một năm.
decent B2 adj.
/ˈdiːsnt/
tử tế, tươm tất, khá tốt
A decent meal. — Một bữa ăn tươm tất.
cry B2 n.
/kraɪ/
tiếng kêu, tiếng khóc
A cry for help. — Một tiếng kêu cứu.
decline B2 v., n.
/dɪˈklaɪn/
giảm xuống, từ chối
Sales have declined. — Doanh số bán hàng đã sụt giảm.
decoration B2 n.
/ˌdekəˈreɪʃn/
sự trang trí, đồ trang trí
Christmas decorations. — Đồ trang trí Giáng sinh.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng A1–B2
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 19 (tight → decoration)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.