Tất cả bài Từ vựng A1–B2 Từ vựng A1–B2Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng A1–B2

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 16 (journal → queue)

150 từ

0/150 đã thuộc
journal B1 n.
/ˈdʒɜːrnl/
tạp chí khoa học, nhật ký
A scientific journal. — Một tạp chí khoa học.
generous B1 adj.
/ˈdʒenərəs/
hào phóng
He is very generous with his money. — Anh ấy rất hào phóng với tiền bạc của mình.
gentle B1 adj.
/ˈdʒentl/
nhẹ nhàng, dịu dàng
A gentle breeze. — Một làn gió nhẹ.
gentleman B1 n.
/ˈdʒentlmən/
quý ông
He is a true gentleman. — Anh ấy là một quý ông thực thụ.
ghost B1 n.
/ɡoʊst/
con ma
Do you believe in ghosts? — Bạn có tin vào ma không?
giant B1 adj., n.
/ˈdʒaɪənt/
khổng lồ; người khổng lồ
A giant spider. — Một con nhện khổng lồ.
glad B1 adj.
/ɡlæd/
vui mừng
I'm glad to hear that. — Tôi rất vui khi nghe điều đó.
global B1 adj.
/ˈɡloʊbl/
toàn cầu
Global warming. — Sự nóng lên toàn cầu.
glove B1 n.
/ɡlʌv/
găng tay
Wear gloves in winter. — Đeo găng tay vào mùa đông.
go B1 n.
/ɡoʊ/
lượt, cố gắng
Have another go. — Thử lại một lượt nữa xem.
goods B1 n.
/ɡʊdz/
hàng hóa
Consumer goods. — Hàng tiêu dùng.
grade B1 n.
/ɡreɪd/
điểm số, cấp độ
He got a good grade. — Anh ấy đã đạt được điểm số tốt.
judge B1 n., v.
/dʒʌdʒ/
thẩm phán; đánh giá
The judge decided the case. — Thẩm phán đã quyết định vụ việc.
keen B1 adj.
/kiːn/
say mê, sắc sảo
He is keen on music. — Anh ấy rất say mê âm nhạc.
key B1 v.
/kiː/
nhập dữ liệu (bằng bàn phím)
Key in your password. — Nhập mật khẩu của bạn vào.
keyboard B1 n.
/ˈkiːbɔːrd/
bàn phím
A computer keyboard. — Một bàn phím máy tính.
kick B1 v., n.
/kɪk/
đá; cú đá
Kick the ball. — Đá quả bóng.
killing B1 n.
/ˈkɪlɪŋ/
vụ giết người
A brutal killing. — Một vụ giết người tàn bạo.
kind B1 adj.
/kaɪnd/
tử tế, tốt bụng
She is a kind person. — Cô ấy là một người tốt bụng.
kiss B1 v., n.
/kɪs/
hôn; nụ hôn
Give her a kiss. — Hãy hôn cô ấy một cái.
knock B1 n.
/nɑːk/
tiếng gõ
I heard a knock at the door. — Tôi đã nghe thấy tiếng gõ cửa.
label B1 n., v.
/ˈleɪbl/
nhãn hiệu; dán nhãn
Read the label on the bottle. — Đọc nhãn trên chai đi.
laboratory B1 n.
/ˈlæbrətɔːri/
phòng thí nghiệm
They work in a laboratory. — Họ làm việc trong một phòng thí nghiệm.
lack B1 n., v.
/læk/
sự thiếu hụt; thiếu
A lack of money. — Sự thiếu thốn tiền bạc.
graduate B1 n., v.
/ˈɡrædʒuət/
người tốt nghiệp; tốt nghiệp
He is a university graduate. — Anh ấy là một người đã tốt nghiệp đại học.
grain B1 n.
/ɡreɪn/
ngũ cốc, hạt
A grain of rice. — Một hạt gạo.
grateful B1 adj.
/ˈɡreɪtfl/
biết ơn
I'm grateful for your help. — Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn.
definition B1 n.
/ˌdefɪˈnɪʃn/
định nghĩa
The definition of the word. — Định nghĩa của từ.
exhibition B1 n.
/ˌeksɪˈbɪʃn/
cuộc triển lãm
An art exhibition. — Một cuộc triển lãm nghệ thuật.
growth B1 n.
/ɡroʊθ/
sự tăng trưởng
Economic growth. — Sự tăng trưởng kinh tế.
latest B1 adj.
/ˈleɪtɪst/
mới nhất
The latest news. — Tin tức mới nhất.
deliver B1 v.
/dɪˈlɪvər/
giao hàng
Deliver the pizza. — Giao bánh pizza.
departure B1 n.
/dɪˈpɑːrtʃər/
sự khởi hành
The departure time. — Giờ khởi hành.
expand B1 v.
/ɪkˈspænd/
mở rộng
The business is expanding. — Việc kinh doanh đang mở rộng.
expected B1 adj.
/ɪkˈspektɪd/
được kỳ vọng
The expected result. — Kết quả được kỳ vọng.
guard B1 n., v.
/ɡɑːrd/
bảo vệ, vệ sĩ; canh gác
A security guard. — Một nhân viên bảo vệ.
lay B1 v.
/leɪ/
đặt, để, đẻ (trứng)
Lay the table. — Sắp xếp bàn ăn.
guilty B1 adj.
/ˈɡɪlti/
có lỗi, tội lỗi
I feel guilty about it. — Tôi cảm thấy có lỗi về điều đó.
layer B1 n.
/ˈleɪər/
lớp, tầng
A layer of snow. — Một lớp tuyết.
despite B1 prep.
/dɪˈspaɪt/
mặc dù
Despite the rain. — Mặc dù trời mưa.
expedition B1 n.
/ˌekspəˈdɪʃn/
cuộc thám hiểm
A mountain expedition. — Một cuộc thám hiểm núi.
hand B1 v.
/hænd/
đưa, trao tay
Hand me the book. — Đưa tôi cuốn sách đó.
lead B1 n.
/liːd/
sự dẫn đầu, chì
In the lead. — Đang dẫn đầu.
destination B1 n.
/ˌdestɪˈneɪʃn/
điểm đến
Final destination. — Điểm đến cuối cùng.
experience B1 v.
/ɪkˈspɪriəns/
trải nghiệm
Experience new things. — Trải nghiệm những điều mới mẻ.
hang B1 v.
/hæŋ/
treo
Hang the picture on the wall. — Treo bức tranh lên tường.
leading B1 adj.
/ˈliːdɪŋ/
hàng đầu
A leading expert. — Một chuyên gia hàng đầu.
determine B1 v.
/dɪˈtɜːrmɪn/
xác định, quyết tâm
Determine the cause. — Xác định nguyên nhân.
experienced B1 adj.
/ɪkˈspɪriənst/
có kinh nghiệm
An experienced teacher. — Một giáo viên có kinh nghiệm.
happiness B1 n.
/ˈhæpinəs/
sự hạnh phúc
Money doesn't buy happiness. — Tiền bạc không mua được hạnh phúc.
leaf B1 n.
/liːf/
lá cây
A green leaf. — Một chiếc lá xanh.
determined B1 adj.
/dɪˈtɜːrmɪnd/
quyết tâm
I'm determined to succeed. — Tôi quyết tâm thành công.
experiment B1 v.
/ɪkˈsperɪment/
làm thí nghiệm
Experiment with new ideas. — Thí nghiệm với những ý tưởng mới.
hardly B1 adv.
/ˈhɑːrdli/
hầu như không
I hardly know him. — Tôi hầu như không biết anh ta.
leather B1 n.
/ˈleðər/
da thuộc
Made of leather. — Làm bằng da.
development B1 n.
/dɪˈveləpmənt/
sự phát triển
Child development. — Sự phát triển của trẻ em.
explode B1 v.
/ɪkˈsploʊd/
nổ
The bomb exploded. — Quả bom đã nổ.
hate B1 n.
/heɪt/
sự ghét bỏ
Full of hate. — Tràn đầy sự ghét bỏ.
legal B1 adj.
/ˈliːɡl/
hợp pháp
Legal advice. — Lời khuyên pháp lý.
diagram B1 n.
/ˈdaɪəɡræm/
sơ đồ
Look at the diagram. — Nhìn vào sơ đồ.
explore B1 v.
/ɪkˈsplɔːr/
khám phá
Explore the forest. — Khám phá khu rừng.
head B1 v.
/hed/
hướng về, đứng đầu
Head towards the beach. — Hướng về phía bãi biển.
diamond B1 n.
/ˈdaɪəmənd/
kim cương
A diamond ring. — Một chiếc nhẫn kim cương.
difficulty B1 n.
/ˈdɪfɪkəlti/
sự khó khăn
Have difficulty breathing. — Gặp khó khăn khi thở.
direct B1 v., adv.
/dəˈrekt/
chỉ đường; trực tiếp
Can you direct me to the station? — Bạn có thể chỉ đường cho tôi đến nhà ga không?
directly B1 adv.
/dəˈrektli/
một cách trực tiếp
Go directly to the airport. — Đi thẳng đến sân bay.
dirt B1 n.
/dɜːrt/
bụi bẩn
Wash the dirt off. — Rửa sạch vết bẩn đi.
disadvantage B1 n.
/ˌdɪsədˈvæntɪdʒ/
nhược điểm, bất lợi
The main disadvantage. — Nhược điểm chính.
disappointed B1 adj.
/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/
thất vọng
I'm disappointed in you. — Tôi thất vọng về bạn.
disappointing B1 adj.
/ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/
đáng thất vọng
A disappointing result. — Một kết quả đáng thất vọng.
discount B1 n.
/ˈdɪskaʊnt/
sự giảm giá
A 10% discount. — Giảm giá 10%.
dislike B1 v., n.
/dɪsˈlaɪk/
không thích
I dislike spicy food. — Tôi không thích đồ ăn cay.
divide B1 v.
/dɪˈvaɪd/
chia ra
Divide the cake. — Chia cái bánh ra.
documentary B1 n.
/ˌdɑːkjuˈmentri/
phim tài liệu
Watch a documentary. — Xem một bộ phim tài liệu.
donate B1 v.
/ˈdoʊneɪt/
quyên góp
Donate money to charity. — Quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện.
double B1 adv.
/ˈdʌbl/
gấp đôi
It costs double now. — Giờ nó có giá gấp đôi.
doubt B1 n., v.
/daʊt/
sự nghi ngờ; nghi ngờ
I have no doubt. — Tôi không có nghi ngờ gì cả.
dressed B1 adj.
/drest/
đã mặc quần áo
Get dressed. — Mặc quần áo vào.
drop B1 n.
/drɑːp/
giọt nước, sự sụt giảm
A drop of water. — Một giọt nước.
drum B1 n.
/drʌm/
cái trống
Play the drums. — Chơi trống.
drunk B1 adj.
/drʌŋk/
say rượu
He was drunk. — Anh ta đã say.
due B1 adj.
/duː/
đến hạn, dự kiến
The bill is due. — Hóa đơn đã đến hạn.
favour B1 n.
/ˈfeɪvər/
sự giúp đỡ, sự ủng hộ
Do me a favour. — Giúp tôi một tay nhé.
fear B1 v.
/fɪr/
sợ hãi
Fear the unknown. — Sợ hãi những điều chưa biết.
feature B1 v.
/ˈfiːtʃər/
đóng vai chính, có sự góp mặt
The film features a new actor. — Bộ phim có sự góp mặt của một diễn viên mới.
fence B1 n.
/fens/
hàng rào
A wooden fence. — Một hàng rào gỗ.
fighting B1 n.
/ˈfaɪtɪŋ/
sự đánh nhau, chiến đấu
Stop the fighting. — Hãy ngừng đánh nhau.
file B1 n.
/faɪl/
tập tin, hồ sơ
Save the file. — Lưu tập tin lại.
financial B1 adj.
/faɪˈnænʃl/
thuộc về tài chính
Financial support. — Hỗ trợ tài chính.
fire B1 v.
/ˈfaɪər/
sa thải, bắn súng
He was fired. — Anh ta đã bị sa thải.
fitness B1 n.
/ˈfɪtnəs/
sự sung sức, thể chất
Improve your fitness. — Cải thiện thể lực của bạn.
explosion B1 n.
/ɪkˈsploʊʒn/
vụ nổ
A massive explosion. — Một vụ nổ lớn.
headline B1 n.
/ˈhedlaɪn/
tiêu đề bài báo
A front-page headline. — Một tiêu đề trang nhất.
export B1 n., v.
/ˈekspɔːrt/
xuất khẩu
Export goods to China. — Xuất khẩu hàng hóa sang Trung Quốc.
heating B1 n.
/ˈhiːtɪŋ/
hệ thống sưởi
Central heating. — Sưởi ấm trung tâm.
extra B1 n., adv.
/ˈekstrə/
thêm vào, phụ thêm
Charged extra. — Bị tính thêm phí.
heavily B1 adv.
/ˈhevɪli/
một cách nặng nề
It rained heavily. — Trời đã mưa rất to (nặng hạt).
face B1 v.
/feɪs/
đối mặt
Face your fears. — Đối mặt với nỗi sợ của bạn.
fairly B1 adv.
/ˈferli/
khá là, một cách công bằng
It's fairly hot today. — Hôm nay trời khá nóng.
familiar B1 adj.
/fəˈmɪliər/
quen thuộc
A familiar face. — Một khuôn mặt quen thuộc.
fancy B1 v., adj.
/ˈfænsi/
thích; sang trọng
Do you fancy a drink? — Bạn có muốn uống chút gì không?
far B1 adj.
/fɑːr/
xa
A far country. — Một đất nước xa xôi.
highly B1 adv.
/ˈhaɪli/
rất, cao
Highly recommended. — Rất được đề xuất.
hire B1 v.
/ˈhaɪər/
thuê, mướn
Hire a car. — Thuê một chiếc xe hơi.
historic B1 adj.
/hɪˈstɔːrɪk/
mang tính lịch sử (quan trọng)
A historic event. — Một sự kiện lịch sử.
fascinating B1 adj.
/ˈfæsɪneɪtɪŋ/
hấp dẫn, lôi cuốn
A fascinating story. — Một câu chuyện lôi cuốn.
fashionable B1 adj.
/ˈfæʃnəbl/
hợp thời trang
Fashionable clothes. — Quần áo thời trang.
honest B1 adj.
/ˈɑːnɪst/
thành thật
An honest answer. — Một câu trả lời thành thật.
helicopter B1 n.
/ˈhelɪkɑːptər/
trực thăng
Travel by helicopter. — Di chuyển bằng trực thăng.
highlight B1 v., n.
/ˈhaɪlaɪt/
làm nổi bật; điểm nhấn
The highlight of the trip. — Điểm nhấn của chuyến đi.
historical B1 adj.
/hɪˈstɔːrɪkl/
thuộc về lịch sử
Historical records. — Các hồ sơ lịch sử.
leisure B1 n.
/ˈliːʒər/
thời gian rảnh rỗi
Leisure activities. — Các hoạt động giải trí lúc rảnh rỗi.
length B1 n.
/leŋθ/
chiều dài
The length of the river. — Chiều dài của con sông.
level B1 adj.
/ˈlevl/
phẳng, ngang bằng
A level surface. — Một bề mặt bằng phẳng.
lie B1 v., n.
/laɪ/
nói dối; lời nói dối
Don't lie to me. — Đừng nói dối tôi.
like B1 n.
/laɪk/
sở thích
Likes and dislikes. — Sở thích và những thứ không thích.
limit B1 n., v.
/ˈlɪmɪt/
giới hạn
A speed limit. — Giới hạn tốc độ.
lip B1 n.
/lɪp/
môi
Bite your lip. — Cắn môi.
liquid B1 n., adj.
/ˈlɪkwɪd/
chất lỏng
A clear liquid. — Một chất lỏng trong suốt.
literature B1 n.
/ˈlɪtrətʃər/
văn học
English literature. — Văn học Anh.
live B1 adj., adv.
/laɪv/
trực tiếp, đang sống
A live broadcast. — Một buổi phát sóng trực tiếp.
living B1 adj., n.
/ˈlɪvɪŋ/
đang sống; sự sống
Living conditions. — Điều kiện sống.
fasten B1 v.
/ˈfæsn/
thắt, buộc chặt
Fasten your seat belt. — Hãy thắt dây an toàn của bạn.
horrible B1 adj.
/ˈhɔːrəbl/
kinh khủng, tồi tệ
A horrible smell. — Một cái mùi kinh khủng.
local B1 n.
/ˈloʊkl/
người địa phương
Ask a local for directions. — Hỏi người địa phương để biết đường đi.
horror B1 n.
/ˈhɔːrər/
sự khiếp sợ, phim kinh dị
A horror movie. — Một bộ phim kinh dị.
host B1 n.
/hoʊst/
chủ nhà, người dẫn chương trình
Our host was very kind. — Chủ nhà của chúng tôi đã rất tử tế.
hunt B1 v.
/hʌnt/
săn bắn
Lions hunt for food. — Sư tử săn bắn để tìm thức ăn.
hurricane B1 n.
/ˈhɜːrəkeɪn/
bão nhiệt đới
A powerful hurricane. — Một cơn bão nhiệt đới mạnh mẽ.
hurry B1 n., v.
/ˈhɜːri/
sự vội vã; làm gấp
In a hurry. — Đang vội.
identity B1 n.
/aɪˈdentəti/
danh tính
Establish your identity. — Xác định danh tính của bạn.
ignore B1 v.
/ɪɡˈnɔːr/
phớt lờ
Don't ignore my advice. — Đừng phớt lờ lời khuyên của tôi.
illegal B1 adj.
/ɪˈliːɡl/
bất hợp pháp
Illegal parking. — Đỗ xe trái phép.
imaginary B1 adj.
/ɪˈmædʒɪneri/
tưởng tượng, không có thật
An imaginary friend. — Một người bạn tưởng tượng.
locate B1 v.
/ˈloʊkeɪt/
xác định vị trí
Locate the building on the map. — Xác định vị trí tòa nhà trên bản đồ.
located B1 adj.
/ˈloʊkeɪtɪd/
nằm ở (vị trí nào đó)
Centrally located. — Nằm ở trung tâm.
location B1 n.
/loʊˈkeɪʃn/
vị trí, địa điểm
The perfect location. — Vị trí hoàn hảo.
lonely B1 adj.
/ˈloʊnli/
cô đơn
I feel lonely. — Tôi cảm thấy cô đơn.
loss B1 n.
/lɔːs/
sự mất mát, thua lỗ
Weight loss. — Sự giảm cân (mất trọng lượng).
luxury B1 n.
/ˈlʌkʃəri/
sự xa hoa, xa xỉ
Live in luxury. — Sống trong sự xa hoa.
mad B1 adj.
/mæd/
điên rồ, tức giận
Don't get mad. — Đừng nổi giận.
magic B1 n., adj.
/ˈmædʒɪk/
ma thuật, ảo thuật
A magic trick. — Một trò ảo thuật.
mainly B1 adv.
/ˈmeɪnli/
chủ yếu
Mainly for fun. — Chủ yếu là để vui thôi.
perfectly B1 adv.
/ˈpɜːrfɪktli/
một cách hoàn hảo
Works perfectly. — Hoạt động hoàn hảo.
performance B1 n.
/pərˈfɔːrməns/
buổi trình diễn, hiệu năng
An impressive performance. — Một buổi trình diễn ấn tượng.
personally B1 adv.
/ˈpɜːrsənəli/
đích thân, về mặt cá nhân
Personally, I disagree. — Về phần cá nhân tôi, tôi không đồng ý.
persuade B1 v.
/pərˈsweɪd/
thuyết phục
Try to persuade him. — Hãy thử thuyết phục anh ta.
photographer B1 n.
/fəˈtɑːɡrəfər/
nhiếp ảnh gia
A professional photographer. — Một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.
photography B1 n.
/fəˈtɑːɡrəfi/
nhiếp ảnh
Landscape photography. — Nhiếp ảnh phong cảnh.
queue B1 n., v.
/kjuː/
hàng đợi; xếp hàng
Wait in the queue. — Chờ trong hàng đợi.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng A1–B2
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 16 (journal → queue)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.