Tất cả bài Từ vựng A1–B2 Từ vựng A1–B2Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng A1–B2

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 14 (aged → base)

150 từ

0/150 đã thuộc
aged A2 adj.
/eɪdʒd/
ở độ tuổi, già
Children aged five to ten. — Trẻ em ở độ tuổi từ năm đến mười.
bury A2 v.
/ˈberi/
chôn cất, mai táng
They buried the treasure. — Họ đã chôn giấu kho báu.
underground A2 adj., adv.
/ˌʌndərˈɡraʊnd/
dưới lòng đất, ngầm
An underground station. — Một ga tàu điện ngầm.
agent A2 n.
/ˈeɪdʒənt/
đại lý, đặc vụ
A travel agent. — Một đại lý du lịch.
by A2 adv.
/baɪ/
ngang qua
She walked by without speaking. — Cô ấy đi ngang qua mà không nói lời nào.
understanding A2 n.
/ˌʌndərˈstændɪŋ/
sự hiểu biết, thấu hiểu
A clear understanding of the rules. — Một sự hiểu biết rõ ràng về các quy tắc.
unfortunately A2 adv.
/ʌnˈfɔːrtʃənətli/
không may thay
Unfortunately, I can't come. — Thật không may, tôi không thể đến.
agreement A2 n.
/əˈɡriːmənt/
sự đồng ý, hiệp ước
They reached an agreement. — Họ đã đạt được một thỏa thuận.
unhappy A2 adj.
/ʌnˈhæpi/
không hạnh phúc, buồn
She was very unhappy at school. — Cô ấy đã rất buồn khi ở trường.
aim A2 v., n.
/eɪm/
mục tiêu, nhắm vào
What is your main aim? — Mục tiêu chính của bạn là gì?
calm A2 adj., v., n.
/kɑːm/
bình tĩnh, êm đềm
Keep calm and carry on. — Hãy giữ bình tĩnh và tiếp tục.
campaign A2 n., v.
/kæmˈpeɪn/
chiến dịch
An advertising campaign. — Một chiến dịch quảng cáo.
campus A2 n.
/ˈkæmpəs/
khuôn viên trường học
Students living on campus. — Sinh viên sống trong khuôn viên trường.
captain A2 n.
/ˈkæptɪn/
đội trưởng, thuyền trưởng
The captain of the team. — Đội trưởng của đội.
alarm A2 n.
/əˈlɑːrm/
báo động, đồng hồ báo thức
The fire alarm went off. — Chuông báo cháy đã vang lên.
album A2 n.
/ˈælbəm/
album nhạc/ảnh
A new music album. — Một album nhạc mới.
alcohol A2 n.
/ˈælkəhɔːl/
rượu, đồ uống có cồn
Alcohol is not allowed here. — Đồ uống có cồn không được phép ở đây.
cap A2 n.
/kæp/
mũ lưỡi trai, nắp chai
He's wearing a blue cap. — Anh ấy đang đội một chiếc mũ lưỡi trai màu xanh.
alcoholic A2 adj.
/ˌælkəˈhɔːlɪk/
có cồn
Alcoholic drinks. — Đồ uống có cồn.
alternative A2 adj.
/ɔːlˈtɜːrnətɪv/
thay thế
An alternative plan. — Một kế hoạch thay thế.
amazed A2 adj.
/əˈmeɪzd/
ngạc nhiên, sửng sốt
I was amazed by the news. — Tôi đã rất sửng sốt trước tin tức đó.
used to A2 modal v.
/ˈjuːst tu/
đã từng (làm gì trong quá khứ)
I used to live in London. — Tôi đã từng sống ở Luân Đôn.
ambition A2 n.
/æmˈbɪʃn/
tham vọng, hoài bão
His ambition is to be a doctor. — Hoài bão của anh ấy là trở thành bác sĩ.
celebration A2 n.
/ˌselɪˈbreɪʃn/
sự ăn mừng, lễ kỷ niệm
A birthday celebration. — Một buổi tiệc mừng sinh nhật.
successful A2 adj.
/səkˈsesfl/
thành công
A successful businessman. — Một doanh nhân thành đạt.
user A2 n.
/ˈjuːzər/
người dùng
Internet users. — Người dùng internet.
ambitious A2 adj.
/æmˈbɪʃəs/
tham vọng
An ambitious project. — Một dự án đầy tham vọng.
central A2 adj.
/ˈsentrəl/
trung tâm
Central London. — Trung tâm Luân Đôn.
such A2 det./pron.
/sʌtʃ/
như vậy, như thế
Such a beautiful day! — Một ngày thật đẹp làm sao!
usual A2 adj.
/ˈjuːʒuəl/
thông thường, như lệ thường
My usual breakfast. — Bữa sáng thông thường của tôi.
analyse A2 v.
/ˈænəlaɪz/
phân tích
Analyse the results. — Phân tích kết quả.
centre A2 v.
/ˈsentər/
tập trung vào giữa
The story centres on a young girl. — Câu chuyện tập trung vào một cô gái trẻ.
valley A2 n.
/ˈvæli/
thung lũng
A green valley. — Một thung lũng xanh tươi.
analysis A2 n.
/əˈnæləsɪs/
sự phân tích
A data analysis. — Một bản phân tích dữ liệu.
ceremony A2 n.
/ˈserəmoʊni/
nghi lễ
A wedding ceremony. — Một nghi lễ đám cưới.
suggest A2 v.
/səˈdʒest/
gợi ý, đề xuất
I suggest we go home. — Tôi đề xuất chúng ta nên về nhà.
van A2 n.
/væn/
xe tải nhỏ
A delivery van. — Một chiếc xe tải giao hàng.
announce A2 v.
/əˈnaʊns/
thông báo, công bố
They announced their wedding date. — Họ đã công bố ngày cưới của mình.
chain A2 n.
/tʃeɪn/
chuỗi, dây xích
A supermarket chain. — Một chuỗi siêu thị.
variety A2 n.
/vəˈraɪəti/
sự đa dạng
A variety of fruit. — Nhiều loại trái cây khác nhau.
announcement A2 n.
/əˈnaʊnsmənt/
thông báo, bản tin
Listen to the announcement. — Hãy nghe thông báo kìa.
challenge A2 n.
/ˈtʃælɪndʒ/
thử thách
A difficult challenge. — Một thử thách khó khăn.
vehicle A2 n.
/ˈviːəkl/
xe cộ, phương tiện
Motor vehicles. — Các phương tiện cơ giới.
annoy A2 v.
/əˈnɔɪ/
làm phiền, gây khó chịu
Don't annoy your sister. — Đừng làm phiền em gái con.
champion A2 n.
/ˈtʃæmpiən/
nhà vô địch
World champion. — Nhà vô địch thế giới.
support A2 v., n.
/səˈpɔːrt/
ủng hộ, hỗ trợ
Thank you for your support. — Cảm ơn vì sự ủng hộ của bạn.
view A2 n.
/vjuː/
quan điểm, tầm nhìn
In my view. — Theo quan điểm của tôi.
annoyed A2 adj.
/əˈnɔɪd/
bực mình, khó chịu
He was annoyed with me. — Anh ấy đã rất bực mình với tôi.
channel A2 n.
/ˈtʃænl/
kênh truyền hình
Change the channel. — Đổi kênh khác đi.
suppose A2 v.
/səˈpoʊz/
cho là, tin rằng
I suppose you're right. — Tôi cho là bạn đúng.
sure A2 adv.
/ʃʊr/
chắc chắn
Sure, no problem. — Chắc chắn rồi, không vấn đề gì.
surprise A2 n., v.
/sərˈpraɪz/
sự ngạc nhiên; gây bất ngờ
A birthday surprise. — Một sự bất ngờ vào ngày sinh nhật.
virus A2 n.
/ˈvaɪrəs/
vi-rút
A computer virus. — Một con vi-rút máy tính.
annoying A2 adj.
/əˈnɔɪɪŋ/
gây khó chịu
An annoying habit. — Một thói quen gây khó chịu.
chapter A2 n.
/ˈtʃæptər/
chương (sách)
Read the first chapter. — Đọc chương đầu tiên đi.
voice A2 n.
/vɔɪs/
giọng nói
A quiet voice. — Một giọng nói nhỏ nhẹ.
apart A2 adv.
/əˈpɑːrt/
cách xa, tách rời
Ten miles apart. — Cách xa mười dặm.
charge A2 n., v.
/tʃɑːrdʒ/
phí, sạc pin; tính phí
Free of charge. — Miễn phí.
wait A2 n.
/weɪt/
sự chờ đợi
A long wait. — Một sự chờ đợi dài.
apologize A2 v.
/əˈpɑːlədʒaɪz/
xin lỗi
He apologized for being late. — Anh ấy đã xin lỗi vì đến muộn.
cheap A2 adv.
/tʃiːp/
rẻ
Buy cheap, pay twice. — Mua đồ rẻ (kém chất lượng) thường tốn kém hơn.
surprised A2 adj.
/sərˈpraɪzd/
ngạc nhiên
She looked surprised. — Cô ấy trông có vẻ ngạc nhiên.
war A2 n.
/wɔːr/
chiến tranh
In times of war. — Trong thời kỳ chiến tranh.
application A2 n.
/ˌæplɪˈkeɪʃn/
đơn ứng tuyển, ứng dụng
A job application. — Đơn xin việc.
cheat A2 v., n.
/tʃiːt/
gian lận; kẻ gian lận
Don't cheat in the exam. — Đừng gian lận trong kỳ thi.
surprising A2 adj.
/sərˈpraɪzɪŋ/
đáng ngạc nhiên
A surprising result. — Một kết quả đáng ngạc nhiên.
wash A2 n.
/wɔːʃ/
việc giặt rửa
The car needs a wash. — Chiếc xe hơi này cần được rửa.
appointment A2 n.
/əˈpɔɪntmənt/
cuộc hẹn
I have a doctor's appointment. — Tôi có một cuộc hẹn với bác sĩ.
cheerful A2 adj.
/ˈtʃɪrfl/
vui tươi, hớn hở
A cheerful person. — Một người vui vẻ hớn hở.
survey A2 n.
/ˈsɜːrveɪ/
cuộc khảo sát
Conduct a survey. — Tiến hành một cuộc khảo sát.
washing A2 n.
/ˈwɔːʃɪŋ/
quần áo đang giặt, việc giặt giũ
Do the washing. — Đi giặt quần áo.
appreciate A2 v.
/əˈpriːʃieɪt/
trân trọng, cảm kích
I appreciate your help. — Tôi trân trọng sự giúp đỡ của bạn.
chemical A2 adj., n.
/ˈkemɪkl/
thuộc về hóa học; chất hóa học
Dangerous chemicals. — Các hóa chất nguy hiểm.
sweet A2 adj., n.
/swiːt/
ngọt ngào; kẹo
Sweet tea. — Trà ngọt.
symbol A2 n.
/ˈsɪmbl/
biểu tượng
A symbol of peace. — Một biểu tượng của hòa bình.
system A2 n.
/ˈsɪstəm/
hệ thống
A computer system. — Một hệ thống máy tính.
tablet A2 n.
/ˈtæblət/
máy tính bảng, viên thuốc
A sleeping tablet. — Một viên thuốc ngủ.
talk A2 n.
/tɔːk/
cuộc trò chuyện, bài nói chuyện
Give a talk. — Thực hiện một bài nói chuyện.
target A2 n.
/ˈtɑːrɡɪt/
mục tiêu
Meet the sales target. — Đạt được mục tiêu doanh số.
task A2 n.
/tæsk/
nhiệm vụ
A simple task. — Một nhiệm vụ đơn giản.
taste A2 n., v.
/teɪst/
vị; nếm
A bitter taste. — Một vị đắng.
wave A2 n.
/weɪv/
làn sóng
Large waves at sea. — Những làn sóng lớn ngoài biển.
approximately A2 adv.
/əˈprɑːksɪmətli/
khoảng, xấp xỉ
It takes approximately 10 minutes. — Mất khoảng 10 phút.
chest A2 n.
/tʃest/
ngực, rương
A pain in the chest. — Một cơn đau ở ngực.
weak A2 adj.
/wiːk/
yếu
Feel weak after being sick. — Cảm thấy yếu sau khi bị ốm.
arrest A2 v., n.
/əˈrest/
bắt giữ
Under arrest. — Đang bị bắt giữ.
childhood A2 n.
/ˈtʃaɪldhʊd/
tuổi thơ
A happy childhood. — Một tuổi thơ hạnh phúc.
web A2 n.
/web/
mạng lưới, trang web
Information on the web. — Thông tin trên mạng.
arrival A2 n.
/əˈraɪvl/
sự đến nơi
The arrival of the train. — Sự đến nơi của con tàu.
claim A2 v., n.
/kleɪm/
tuyên bố, khẳng định
He claimed he was innocent. — Anh ấy khẳng định mình vô tội.
wedding A2 n.
/ˈwedɪŋ/
lễ cưới
A summer wedding. — Một đám cưới vào mùa hè.
weight A2 n.
/weɪt/
cân nặng, trọng lượng
Lose weight. — Giảm cân.
assignment A2 n.
/əˈsaɪnmənt/
nhiệm vụ, bài tập lớn
A school assignment. — Một bài tập ở trường.
clause A2 n.
/klɔːz/
mệnh đề, điều khoản
The main clause. — Mệnh đề chính.
clear A2 v.
/klɪr/
làm sạch, dọn dẹp
Clear the table. — Dọn bàn ăn đi.
welcome A2 n.
/ˈwelkəm/
sự đón tiếp
A warm welcome. — Một sự đón tiếp nồng hậu.
atmosphere A2 n.
/ˈætməsfɪr/
bầu không khí
A friendly atmosphere. — Một bầu không khí thân thiện.
click A2 v., n.
/klɪk/
nhấp chuột; tiếng lách tách
Click the link. — Nhấp vào đường dẫn.
wet A2 adj.
/wet/
ướt
Wet paint. — Sơn còn ướt.
attach A2 v.
/əˈtætʃ/
đính kèm
Attach a file. — Đính kèm một tập tin.
client A2 n.
/ˈklaɪənt/
khách hàng
Speak to a client. — Nói chuyện với một khách hàng.
teaching A2 n.
/ˈtiːtʃɪŋ/
việc giảng dạy
She loves teaching. — Cô ấy yêu việc dạy học.
wheel A2 n.
/wiːl/
bánh xe
The wheels of a car. — Những chiếc bánh xe hơi.
while A2 conj.
/waɪl/
trong khi
Listen while I speak. — Hãy nghe trong lúc tôi nói.
attitude A2 n.
/ˈætɪtuːd/
thái độ
A positive attitude. — Một thái độ tích cực.
climb A2 n.
/klaɪm/
việc leo trèo
A difficult climb. — Một chuyến leo trèo khó khăn.
attract A2 v.
/əˈtrækt/
thu hút
The flowers attract bees. — Những bông hoa thu hút ong.
close A2 adv.
/kloʊs/
gần
Stay close to me. — Hãy ở gần bên tôi.
technology A2 n.
/tekˈnɑːlədʒi/
công nghệ
Modern technology. — Công nghệ hiện đại.
whole A2 adj.
/hoʊl/
toàn bộ
The whole world. — Toàn thế giới.
attraction A2 n.
/əˈtrækʃn/
sự thu hút, điểm tham quan
A tourist attraction. — Một điểm thu hút khách du lịch.
cloth A2 n.
/klɔːθ/
vải
A piece of cloth. — Một mảnh vải.
teenage A2 adj.
/ˈtiːneɪdʒ/
thuộc về tuổi thanh thiếu niên
A teenage girl. — Một cô gái tuổi teen.
whose A2 det./pron.
/huːz/
của ai
Whose bag is this? — Cái túi này của ai?
authority A2 n.
/əˈθɔːrəti/
chính quyền, quyền lực
The local authority. — Chính quyền địa phương.
clue A2 n.
/kluː/
manh mối
Look for clues. — Tìm kiếm các manh mối.
temperature A2 n.
/ˈtemprətʃər/
nhiệt độ
A high temperature. — Một nhiệt độ cao.
wide A2 adj.
/waɪd/
rộng
A wide river. — Một con sông rộng.
average A2 v.
/ˈævərɪdʒ/
tính trung bình
He averages six hours of sleep. — Anh ấy ngủ trung bình sáu tiếng mỗi ngày.
coach A2 v.
/koʊtʃ/
huấn luyện, chỉ dẫn
He coaches the local team. — Anh ấy huấn luyện cho đội bóng địa phương.
term A2 n.
/tɜːrm/
thuật ngữ, học kỳ
In the spring term. — Vào học kỳ mùa xuân.
wild A2 adj.
/waɪld/
hoang dã
Wild animals. — Động vật hoang dã.
award A2 v.
/əˈwɔːrd/
trao giải
He was awarded a medal. — Anh ấy đã được trao một huy chương.
coal A2 n.
/koʊl/
than đá
Burning coal. — Đốt than đá.
text A2 v.
/tekst/
nhắn tin văn bản
Text me later. — Nhắn tin cho tôi sau nhé.
wind A2 n.
/wɪnd/
gió
The wind is blowing. — Gió đang thổi.
aware A2 adj.
/əˈwer/
nhận thức được, biết
Be aware of the risks. — Hãy nhận thức rõ về những rủi ro.
coin A2 n.
/kɔɪn/
đồng tiền xu
A gold coin. — Một đồng tiền vàng.
themselves A2 pron.
/ðəmˈselvz/
chính họ
They did it themselves. — Họ đã tự làm việc đó.
winner A2 n.
/ˈwɪnər/
người chiến thắng
The winner of the game. — Người chiến thắng của trò chơi.
backwards A2 adv.
/ˈbækwərdz/
ngược về sau
Take a step backwards. — Lùi lại một bước.
collection A2 n.
/kəˈlekʃn/
bộ sưu tập
A stamp collection. — Một bộ sưu tập tem.
thick A2 adj.
/θɪk/
dày
A thick book. — Một cuốn sách dày.
wish A2 v., n.
/wɪʃ/
ước; lời chúc/ước
Make a wish. — Hãy ước một điều.
bake A2 v.
/beɪk/
nướng (bằng lò)
Bake a cake. — Nướng một chiếc bánh ngọt.
coloured A2 adj.
/ˈkʌlərd/
có màu sắc
Brightly coloured flowers. — Những bông hoa rực rỡ màu sắc.
thief A2 n.
/θiːf/
kẻ trộm
Catch the thief. — Bắt lấy tên trộm.
thin A2 adj.
/θɪn/
mỏng, gầy
A thin layer of ice. — Một lớp băng mỏng.
wood A2 n.
/wʊd/
gỗ
Furniture made of wood. — Đồ nội thất làm bằng gỗ.
balance A2 n., v.
/ˈbæləns/
sự cân bằng; cân bằng
Keep your balance. — Hãy giữ thăng bằng.
combine A2 v.
/kəmˈbaɪn/
kết hợp
Combine the ingredients. — Kết hợp các nguyên liệu lại.
wooden A2 adj.
/ˈwʊdn/
làm bằng gỗ
A wooden table. — Một cái bàn gỗ.
ban A2 v., n.
/bæn/
cấm; lệnh cấm
Smoking is banned. — Việc hút thuốc bị cấm.
comment A2 v.
/ˈkɑːment/
bình luận, nhận xét
He commented on my photo. — Anh ấy đã bình luận vào ảnh của tôi.
thinking A2 n.
/ˈθɪŋkɪŋ/
sự suy nghĩ, tư duy
Critical thinking. — Tư duy phản biện.
working A2 adj.
/ˈwɜːrkɪŋ/
đang làm việc
The working class. — Giai cấp công nhân.
bank A2 n.
/bæŋk/
bờ sông
On the river bank. — Ở bờ sông.
commercial A2 adj., n.
/kəˈmɜːrʃl/
thuộc thương mại; phim quảng cáo
A television commercial. — Một mẩu quảng cáo truyền hình.
worried A2 adj.
/ˈwɜːrid/
lo lắng
Don't be worried. — Đừng lo lắng.
base A2 n., v.
/beɪs/
căn cứ, nền tảng; đặt căn cứ tại
A military base. — Một căn cứ quân sự.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng A1–B2
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 14 (aged → base)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.