Tất cả bài Từ vựng A1–B2 Từ vựng A1–B2Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng A1–B2

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 7 (piece → upstairs)

153 từ

0/153 đã thuộc
piece A1 n.
/piːs/
mảnh, miếng
A piece of cake. — Một miếng bánh.
pig A1 n.
/pɪɡ/
con lợn
The pig is fat. — Con lợn đó béo.
pink A1 adj., n.
/pɪŋk/
màu hồng
She likes pink flowers. — Cô ấy thích hoa màu hồng.
salad A1 n.
/ˈsæləd/
món sa-lát
I ate a green salad. — Tôi đã ăn một đĩa sa-lát rau xanh.
spring A1 n.
/sprɪŋ/
mùa xuân
Flowers bloom in spring. — Hoa nở vào mùa xuân.
salt A1 n.
/sɔːlt/
muối
Add a little salt. — Thêm một chút muối.
stand A1 v.
/stænd/
đứng
Please stand up. — Vui lòng đứng dậy.
same A1 adj., pron., adv.
/seɪm/
giống nhau
We are the same age. — Chúng ta bằng tuổi nhau.
star A1 n.
/stɑːr/
ngôi sao
The stars are bright. — Những ngôi sao thật sáng.
sandwich A1 n.
/ˈsænwɪtʃ/
bánh mì kẹp
A ham sandwich. — Một chiếc bánh mì kẹp thịt nguội.
start A1 v.
/stɑːrt/
bắt đầu
Start the engine. — Khởi động động cơ.
speak A1 v.
/spiːk/
nói
Can you speak English? — Bạn có nói được tiếng Anh không?
special A1 adj.
/ˈspeʃl/
đặc biệt
A special gift. — Một món quà đặc biệt.
spell A1 v.
/spel/
đánh vần
How do you spell your name? — Tên bạn đánh vần như thế nào?
spelling A1 n.
/ˈspelɪŋ/
việc đánh vần
Check your spelling. — Kiểm tra lỗi chính tả của bạn.
spend A1 v.
/spend/
tiêu (tiền), dành (thời gian)
I spend money on books. — Tôi dành tiền mua sách.
Thursday A1 n.
/ˈθɜːrzdeɪ/
thứ Năm
Today is Thursday. — Hôm nay là thứ Năm.
ticket A1 n.
/ˈtɪkɪt/
A train ticket. — Một chiếc vé tàu.
time A1 n.
/taɪm/
thời gian
What time is it? — Mấy giờ rồi?
tired A1 adj.
/ˈtaɪərd/
mệt mỏi
I'm so tired. — Tôi mệt quá.
title A1 n.
/ˈtaɪtl/
tiêu đề, danh hiệu
What is the book's title? — Tiêu đề cuốn sách là gì?
to A1 prep., infinitive marker
/tuː/
đến, để
Go to school. — Đi đến trường.
today A1 adv., n.
/təˈdeɪ/
hôm nay
Today is sunny. — Hôm nay trời nắng.
together A1 adv.
/təˈɡeðər/
cùng nhau
Let's play together. — Hãy cùng chơi với nhau.
toilet A1 n.
/ˈtɔɪlət/
nhà vệ sinh
Where is the toilet? — Nhà vệ sinh ở đâu?
through A1 prep., adv.
/θruː/
xuyên qua
Walk through the park. — Đi xuyên qua công viên.
tomato A1 n.
/təˈmeɪtoʊ/
quả cà chua
I like tomato soup. — Tôi thích súp cà chua.
tomorrow A1 adv., n.
/təˈmɔːroʊ/
ngày mai
See you tomorrow. — Hẹn gặp lại vào ngày mai.
tonight A1 adv., n.
/təˈnaɪt/
tối nay
See you tonight. — Hẹn gặp bạn tối nay.
too A1 adv.
/tuː/
cũng, quá
Me too. — Tôi cũng vậy.
tooth A1 n.
/tuːθ/
răng
Brush your teeth. — Chải răng đi.
topic A1 n.
/ˈtɑːpɪk/
chủ đề
Today's topic is travel. — Chủ đề hôm nay là du lịch.
tourist A1 n.
/ˈtʊrɪst/
khách du lịch
Many tourists visit Paris. — Nhiều du khách ghé thăm Paris.
town A1 n.
/taʊn/
thị trấn
A small town. — Một thị trấn nhỏ.
traffic A1 n.
/ˈtræfɪk/
giao thông
Heavy traffic. — Giao thông đông đúc.
train A1 n.
/treɪn/
tàu hỏa
Go by train. — Đi bằng tàu hỏa.
travel A1 v., n.
/ˈtrævl/
du lịch
I love to travel. — Tôi yêu thích việc đi du lịch.
tree A1 n.
/triː/
cây
A tall tree. — Một cái cây cao.
who A1 pron.
/huː/
ai
Who are you? — Bạn là ai?
why A1 adv.
/waɪ/
tại sao
Why are you late? — Tại sao bạn đến muộn?
wife A1 n.
/waɪf/
vợ
His wife is a doctor. — Vợ anh ấy là bác sĩ.
will A1 modal v.
/wɪl/
sẽ
I will call you. — Tôi sẽ gọi cho bạn.
win A1 v.
/wɪn/
thắng
Win the game. — Thắng trò chơi.
window A1 n.
/ˈwɪndoʊ/
cửa sổ
Open the window. — Mở cửa sổ ra.
wine A1 n.
/waɪn/
rượu vang
A glass of wine. — Một ly rượu vang.
winter A1 n.
/ˈwɪntər/
mùa đông
It snows in winter. — Tuyết rơi vào mùa đông.
with A1 prep.
/wɪð/
với
Come with me. — Đi với tôi.
anybody A1 pron.
/ˈenibɑːdi/
bất kỳ ai
Does anybody know? — Có ai biết không?
any more A1 adv.
/ˌeni ˈmɔːr/
nữa
I don't eat meat any more. — Tôi không ăn thịt nữa.
anyway A1 adv.
/ˈeniweɪ/
dù sao thì
It's late, but thanks anyway. — Muộn rồi, nhưng dù sao cũng cảm ơn nhé.
anywhere A1 adv., pron.
/ˈeniwer/
bất cứ đâu
I can't find it anywhere. — Tôi không thể tìm thấy nó ở bất cứ đâu.
app A1 n.
/æp/
ứng dụng
Download the app. — Tải ứng dụng về.
appear A1 v.
/əˈpɪr/
xuất hiện
A ghost appeared. — Một con ma đã xuất hiện.
appearance A1 n.
/əˈpɪrəns/
ngoại hình
Judge by appearance. — Đánh giá qua ngoại hình.
apply A1 v.
/əˈplaɪ/
ứng tuyển, áp dụng
Apply for a job. — Ứng tuyển một công việc.
architect A1 n.
/ˈɑːrkɪtekt/
kiến trúc sư
He is an architect. — Anh ấy là một kiến trúc sư.
architecture A1 n.
/ˈɑːrkɪtektʃər/
kiến trúc
Modern architecture. — Kiến trúc hiện đại.
brilliant A1 adj.
/ˈbrɪliənt/
thông minh, sáng chói
A brilliant student. — Một học sinh xuất sắc.
broken A1 adj.
/ˈbroʊkən/
bị hỏng, bị gãy
The window is broken. — Cửa sổ bị vỡ rồi.
brush A1 v., n.
/brʌʃ/
chải; bàn chải
Brush your hair. — Chải tóc đi.
burn A1 v
/bɜːrn/
đốt, cháy
The wood is burning. — Củi đang cháy.
businessman A1 n
/ˈbɪznəsmæn/
nam doanh nhân
He is a successful businessman. — Anh ấy là một doanh nhân thành đạt.
button A1 n.
/ˈbʌtn/
nút, cúc áo
Press the button. — Nhấn nút đi.
camp A1 n., v.
/kæmp/
trại; cắm trại
Let's go to camp. — Đi cắm trại thôi.
camping A1 n.
/ˈkæmpɪŋ/
việc cắm trại
I like camping. — Tôi thích đi cắm trại.
can A1 n.
/kæn/
cái lon
A can of soda. — Một lon sô-đa.
care A1 n., v.
/ker/
sự quan tâm; chăm sóc
Take care! — Bảo trọng nhé!
careful A1 adj.
/ˈkerfl/
cẩn thận
Be careful! — Cẩn thận đấy!
carefully A1 adv.
/ˈkerfəli/
một cách cẩn thận
Drive carefully. — Lái xe cẩn thận.
without A1 prep.
/wɪˈðaʊt/
không có
Coffee without sugar. — Cà phê không đường.
woman A1 n.
/ˈwʊmən/
phụ nữ
A beautiful woman. — Một phụ nữ đẹp.
argue A1 v.
/ˈɑːrɡjuː/
tranh cãi
Don't argue with me. — Đừng cãi nhau với tôi.
wonderful A1 adj.
/ˈwʌndərfl/
tuyệt vời
A wonderful trip. — Một chuyến đi tuyệt vời.
argument A1 n.
/ˈɑːrɡjumənt/
cuộc tranh cãi
A loud argument. — Một cuộc tranh cãi ồn ào.
try A1 v.
/traɪ/
thử, cố gắng
Try again. — Thử lại lần nữa.
trip A1 n.
/trɪp/
chuyến đi
A school trip. — Một chuyến dã ngoại của trường.
trousers A1 n.
/ˈtraʊzərz/
quần dài
A pair of trousers. — Một chiếc quần dài.
true A1 adj.
/truː/
đúng, thật
A true story. — Một câu chuyện có thật.
T-shirt A1 n.
/ˈtiː ʃɜːrt/
áo thun
I wear a T-shirt. — Tôi mặc một cái áo thun.
work A1 v., n.
/wɜːrk/
làm việc; công việc
Go to work. — Đi làm.
worker A1 n.
/ˈwɜːrkər/
công nhân
Factory workers. — Công nhân nhà máy.
word A1 n.
/wɜːrd/
từ
A new word. — Một từ mới.
army A1 n.
/ˈɑːrmi/
quân đội
Join the army. — Gia nhập quân đội.
carpet A1 n.
/ˈkɑːrpɪt/
thảm
A red carpet. — Một tấm thảm đỏ.
arrange A1 v
/əˈreɪndʒ/
sắp xếp
Arrange the books. — Sắp xếp lại những cuốn sách.
cartoon A1 n.
/kɑːrˈtuːn/
phim hoạt hình
Watch a cartoon. — Xem phim hoạt hình.
arrangement A1 n.
/əˈreɪndʒmənt/
sự sắp xếp
A travel arrangement. — Sắp xếp chuyến đi.
case A1 n.
/keɪs/
trường hợp, vụ việc
In this case. — Trong trường hợp này.
world A1 n.
/wɜːrld/
thế giới
Around the world. — Vòng quanh thế giới.
as A1 as adv., conj.
/æz/
như là, bởi vì
Cold as ice. — Lạnh như đá.
cash A1 n.
/kæʃ/
tiền mặt
Pay with cash. — Trả bằng tiền mặt.
would A1 modal v.
/wʊd/
sẽ (trong quá khứ/giả định)
What would you like? — Bạn muốn dùng gì?
asleep A1 adj.
/əˈsliːp/
ngủ thiếp đi
The baby is asleep. — Đứa bé đang ngủ.
castle A1 n.
/ˈkæsl/
lâu đài
A stone castle. — Một tòa lâu đài bằng đá.
Tuesday A1 n.
/ˈtuːzdeɪ/
thứ Ba
Today is Tuesday. — Hôm nay là thứ Ba.
write A1 v
/raɪt/
viết
Write a story. — Viết một câu chuyện.
assistant A1 assistant n., adj.
/əˈsɪstənt/
trợ lý
A shop assistant. — Một nhân viên bán hàng.
catch A1 v
/kætʃ/
bắt lấy, đuổi kịp
Catch the ball. — Bắt lấy quả bóng.
turn A1 turn v., n.
/tɜːrn/
quay, xoay; lượt
It's your turn. — Đến lượt bạn rồi.
TV A1 n.
/ˌtiː ˈviː/
vô tuyến
Watch TV. — Xem tivi.
twelve A1 number
/twelv/
số mười hai
At twelve o'clock. — Lúc mười hai giờ.
writer A1 n.
/ˈraɪtər/
nhà văn
A famous writer. — Một nhà văn nổi tiếng.
writing A1 n.
/ˈraɪtɪŋ/
việc viết, bản viết
Improve your writing. — Cải thiện kỹ năng viết của bạn.
athlete A1 n.
/ˈæθliːt/
vận động viên
A professional athlete. — Một vận động viên chuyên nghiệp.
cause A1 n., v.
/kɔːz/
nguyên nhân; gây ra
What's the cause? — Nguyên nhân là gì?
attack A1 n., v.
/əˈtæk/
tấn công; cuộc tấn công
A heart attack. — Một cơn đau tim.
celebrate A1 v.
/ˈselɪbreɪt/
ăn mừng, kỷ niệm
Celebrate a birthday. — Kỷ niệm sinh nhật.
wrong A1 adj.
/rɔːŋ/
sai
The wrong answer. — Câu trả lời sai.
attend A1 v
/əˈtend/
tham dự
Attend a meeting. — Tham dự một cuộc họp.
celebrity A1 n.
/səˈle brəti/
người nổi tiếng
A world celebrity. — Một người nổi tiếng thế giới.
twenty A1 number
/ˈtwenti/
số hai mươi
Twenty dollars. — Hai mươi đô la.
yeah A1 exclam.
/jeə/
vâng, ừ
Yeah, I know. — Ừ, tôi biết.
attention A1 n., exclam.
/əˈtenʃn/
sự chú ý
Pay attention! — Hãy chú ý!
certain A1 adj.
/ˈsɜːrtn/
chắc chắn
Are you certain? — Bạn có chắc không?
twice A1 adv.
/twaɪs/
hai lần
Twice a week. — Hai lần một tuần.
year A1 n.
/jɪr/
năm
Last year. — Năm ngoái.
attractive A1 adj.
/əˈtræktɪv/
hấp dẫn, thu hút
An attractive woman. — Một phụ nữ quyến rũ.
certainly A1 adv.
/ˈsɜːrtnli/
chắc chắn là
I will certainly come. — Tôi chắc chắn sẽ đến.
two A1 number
/tuː/
số hai
Two books. — Hai cuốn sách.
yellow A1 adj., n.
/ˈjeloʊ/
màu vàng
A yellow sun. — Mặt trời vàng.
audience A1 n.
/ˈɔːdiəns/
khán giả
A large audience. — Lượng khán giả đông đảo.
chance A1 n.
/tʃæns/
cơ hội
Give me a chance. — Cho tôi một cơ hội đi.
type A1 n.
/taɪp/
loại
A new type of car. — Một loại xe hơi mới.
yes A1 exclam.
/jes/
vâng, đúng
Yes, please. — Vâng, làm ơn.
author A1 n.
/ˈɔːθər/
tác giả
A famous author. — Một tác giả nổi tiếng.
character A1 n.
/ˈkærəktər/
nhân vật, tính cách
A movie character. — Một nhân vật trong phim.
umbrella A1 n.
/ʌmˈbrelə/
cái ô (dù)
Take an umbrella. — Hãy cầm một cái ô.
yesterday A1 adv., n.
/ˈjestərdeɪ/
hôm qua
I saw him yesterday. — Tôi đã thấy anh ấy hôm qua.
available A1 adj.
/əˈveɪləbl/
sẵn có
Free time is not available. — Không có sẵn thời gian rảnh.
charity A1 n.
/ˈtʃærəti/
từ thiện
A local charity. — Một tổ chức từ thiện địa phương.
uncle A1 n.
/ˈʌŋkl/
chú, bác trai, cậu
My uncle is tall. — Chú tôi rất cao.
you A1 pron.
/juː/
bạn, các bạn
How are you? — Bạn khỏe không?
average A1 adj., n.
/ˈævərɪdʒ/
trung bình
An average day. — Một ngày bình thường.
chat A1 v., n.
/tʃæt/
trò chuyện tán gẫu
Chat with friends. — Tán gẫu với bạn bè.
under A1 prep., adv.
/ˈʌndər/
ở dưới
Under the table. — Dưới bàn.
young A1 adj.
/jʌŋ/
trẻ
A young man. — Một người đàn ông trẻ.
avoid A1 v.
/əˈvɔɪd/
tránh
Avoid traffic. — Tránh giao thông đông đúc.
check A1 n.
/tʃek/
sự kiểm tra
Check your answer. — Kiểm tra câu trả lời của bạn.
understand A1 v.
/ˌʌndərˈstænd/
hiểu
I don't understand. — Tôi không hiểu.
your A1 det.
/jɔːr/
của bạn
What is your name? — Tên bạn là gì?
award A1 n.
/əˈwɔːrd/
giải thưởng
Win an award. — Giành giải thưởng.
chef A1 n.
/ʃef/
đầu bếp
He is a chef. — Anh ấy là một đầu bếp.
university A1 n.
/ˌjuːnɪˈvɜːrsəti/
trường đại học
Study at university. — Học đại học.
yourself A1 pron.
/jɔːrˈself/
chính bạn
Help yourself. — Cứ tự nhiên như ở nhà.
awful A1 adj.
/ˈɔːfl/
kinh khủng
An awful smell. — Một cái mùi kinh khủng.
chemistry A1 n.
/ˈkemɪstri/
hóa học
Chemistry class. — Lớp học hóa học.
until A1 conj./prep.
/ənˈtɪl/
cho đến khi
Wait until Monday. — Chờ đến thứ Hai.
back A1 adj.
/bæk/
phía sau, cũ
The back door. — Cửa sau.
chip A1 n.
/tʃɪp/
khoai tây chiên, vi mạch
Eat chips. — Ăn khoai tây chiên.
up A1 adv., prep.
/ʌp/
lên trên
Stand up. — Đứng lên.
background A1 n.
/ˈbækɡraʊnd/
nền tảng, lai lịch
Family background. — Lai lịch gia đình.
choice A1 n.
/tʃɔɪs/
sự lựa chọn
Make a choice. — Hãy đưa ra sự lựa chọn.
upstairs A1 adv.
/ˌʌpˈsterz/
trên gác, trên tầng
She went upstairs. — Cô ấy đã lên lầu.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng A1–B2
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 7 (piece → upstairs)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.