Tất cả bài Từ vựng A1–B2 Từ vựng A1–B2Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng A1–B2

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 4 (mistake → my)

99 từ

0/99 đã thuộc
mistake A1 n
/mɪˈsteɪk/
lỗi, sai lầm
It was a big mistake. — Đó là một sai lầm lớn.
February A1 n.
/ˈfebrueri/
tháng Hai
February is the shortest month. — Tháng Hai là tháng ngắn nhất.
happen A1 v
/ˈhæpən/
xảy ra
What happened? — Chuyện gì đã xảy ra vậy?
key A1 n., adj.
/kiː/
chìa khóa, quan trọng
Where are my keys? — Chìa khóa của tôi đâu rồi?
model A1 n.
/ˈmɑːdl/
người mẫu, mô hình
She is a fashion model. — Cô ấy là một người mẫu thời trang.
feel A1 v.
/fiːl/
cảm thấy
I feel happy. — Tôi cảm thấy hạnh phúc.
happy A1 adj.
/ˈhæpi/
hạnh phúc
Happy New Year! — Chúc mừng năm mới!
kilometre A1 n.
/ˈkɪləmiːtər/
ki-lô-mét
I ran five kilometres. — Tôi đã chạy 5 ki-lô-mét.
modern A1 adj.
/ˈmɑːdərn/
hiện đại
A modern building. — Một tòa nhà hiện đại.
feeling A1 n.
/ˈfiːlɪŋ/
cảm xúc
A feeling of joy. — Một cảm giác vui sướng.
hard A1 adj., adv.
/hɑːrd/
cứng, khó, chăm chỉ
Work hard. — Làm việc chăm chỉ.
kind A1 n.
/kaɪnd/
loại
What kind of music do you like? — Bạn thích loại nhạc nào?
moment A1 n.
/ˈmoʊmənt/
khoảnh khắc, giây lát
Wait a moment. — Đợi một lát.
festival A1 n.
/ˈfestɪvl/
lễ hội
A film festival. — Một liên hoan phim.
hat A1 n.
/hæt/
cái mũ
Wear a hat. — Đội mũ vào.
kitchen A1 n.
/ˈkɪtʃɪn/
nhà bếp
The kitchen is small. — Nhà bếp rất nhỏ.
Monday A1 n.
/ˈmʌndeɪ/
thứ Hai
See you on Monday. — Hẹn gặp lại vào thứ Hai.
few A1 det/adj., pron.
/fjuː/
một ít, vài
A few friends. — Vài người bạn.
hate A1 v
/heɪt/
ghét
I hate rain. — Tôi ghét trời mưa.
know A1 v
/noʊ/
biết
I know the answer. — Tôi biết câu trả lời.
money A1 n.
/ˈmʌni/
tiền
I need some money. — Tôi cần một ít tiền.
fifteen A1 number
/ˌfɪfˈtiːn/
mười lăm
Fifteen apples. — Mười lăm quả táo.
have A1 v.
/hæv/
I have a dog. — Tôi có một con chó.
land A1 n.
/lænd/
đất, vùng đất
Travel by land. — Du lịch bằng đường bộ.
month A1 n.
/mʌnθ/
tháng
Next month. — Tháng sau.
fifth A1 number
/fɪfθ/
thứ năm
The fifth floor. — Tầng năm.
have to A1 modal v.
/ˈhæv tu/
phải làm gì
I have to go. — Tôi phải đi rồi.
language A1 n.
/ˈlæŋɡwɪdʒ/
ngôn ngữ
English is a language. — Tiếng Anh là một ngôn ngữ.
more A1 det./pron., adv.
/mɔːr/
nhiều hơn
Need more time. — Cần thêm thời gian.
fifty A1 number
/ˈfɪfti/
năm mươi
Fifty dollars. — Năm mươi đô la.
he A1 pron.
/hiː/
anh ấy, cậu ấy
He is my friend. — Cậu ấy là bạn tôi.
large A1 adj.
/lɑːrdʒ/
rộng, lớn
A large pizza. — Một chiếc bánh pizza cỡ lớn.
morning A1 n.
/ˈmɔːrnɪŋ/
buổi sáng
Good morning. — Chào buổi sáng.
fill A1 v
/fɪl/
đổ đầy, lấp đầy
Fill the glass. — Rót đầy cốc đi.
film A1 n.
/fɪlm/
phim, bộ phim
Watch a film. — Xem phim.
head A1 n.
/hed/
cái đầu, người đứng đầu
My head hurts. — Tôi bị đau đầu.
last A1 det.
/læst/
cuối cùng
The last day of school. — Ngày cuối cùng ở trường.
most A1 det./pron., adv.
/moʊst/
hầu hết, nhất
Most people like music. — Hầu hết mọi người đều thích âm nhạc.
health A1 n.
/helθ/
sức khỏe
Drink water for your health. — Hãy uống nước vì sức khỏe của bạn.
late A1 adj., adv.
/leɪt/
trễ, muộn
I'm late for work. — Tôi bị trễ làm.
mother A1 n.
/ˈmʌðər/
mẹ
My mother is a teacher. — Mẹ tôi là một giáo viên.
final A1 adj.
/ˈfaɪnl/
cuối cùng
The final exam. — Kỳ thi cuối kỳ.
find A1 v
/faɪnd/
tìm thấy
Can you find my keys? — Bạn có tìm thấy chìa khóa của tôi không?
fine A1 adj.
/faɪn/
ổn, tốt
I'm fine, thank you. — Tôi ổn, cảm ơn bạn.
finish A1 v.
/ˈfɪnɪʃ/
kết thúc, hoàn thành
Finish your lunch. — Ăn xong bữa trưa đi.
healthy A1 adj.
/ˈhelθi/
khỏe mạnh
A healthy lifestyle. — Một lối sống lành mạnh.
later A1 adv.
/ˈleɪtər/
sau, lát nữa
See you later. — Hẹn gặp lại sau.
mountain A1 n.
/ˈmaʊntn/
núi
Climb a mountain. — Leo núi.
hear A1 v
/hɪr/
nghe
I can't hear you. — Tôi không nghe thấy bạn nói.
laugh A1 v., n.
/læf/
cười
Don't laugh at me. — Đừng cười tôi.
mouse A1 n.
/maʊs/
con chuột
A computer mouse. — Con chuột máy tính.
hello A1 exclam./n.
/həˈloʊ/
xin chào
Say hello to her. — Hãy chào cô ấy đi.
help A1 v , n.
/help/
giúp đỡ
Help me, please. — Làm ơn giúp tôi với.
learn A1 v.
/lɜːrn/
học
Learn new words. — Học từ mới.
leave A1 v.
/liːv/
rời đi
When do you leave? — Khi nào bạn rời đi?
mouth A1 n.
/maʊθ/
miệng
Open your mouth. — Há miệng ra.
move A1 v
/muːv/
di chuyển
Move the table. — Di chuyển cái bàn đi.
fire A1 n.
/ˈfaɪər/
lửa, hỏa hoạn
Don't play with fire. — Đừng chơi với lửa.
her A1 pron., det.
/hɜːr/
cô ấy, của cô ấy
I like her. — Tôi thích cô ấy.
left A1 adj., adv., n.
/left/
bên trái
Turn left. — Rẽ trái.
first A1 det./number, adv.
/fɜːrst/
đầu tiên
The first prize. — Giải nhất.
here A1 adv.
/hɪr/
ở đây
Come here. — Lại đây.
leg A1 n.
/leɡ/
cái chân
A table with four legs. — Cái bàn có bốn chân.
fish A1 n
/fɪʃ/
con cá
I like to eat fish. — Tôi thích ăn cá.
hey A1 exclam.
/heɪ/
này, chào
Hey! How are you? — Này! Cậu thế nào rồi?
lesson A1 n.
/ˈlesn/
bài học
An English lesson. — Một bài học tiếng Anh.
five A1 number
/faɪv/
số năm
I have five pens. — Tôi có 5 cây bút.
hi A1 exclam.
/haɪ/
chào
Hi, Tom. — Chào Tom.
let A1 v
/let/
để cho, cho phép
Let's go! — Đi thôi nào!
flat A1 n.
/flæt/
căn hộ
I live in a flat. — Tôi sống trong một căn hộ.
high A1 adj.
/haɪ/
cao
A high wall. — Một bức tường cao.
letter A1 n.
/ˈletər/
lá thư, chữ cái
Write a letter. — Viết một bức thư.
flight A1 n.
/flaɪt/
chuyến bay
Have a good flight! — Chúc một chuyến bay tốt đẹp!
him A1 pron.
/hɪm/
anh ấy (tân ngữ)
I see him. — Tôi thấy anh ấy.
library A1 n.
/ˈlaɪbreri/
thư viện
Go to the library. — Đi đến thư viện.
floor A1 n.
/flɔːr/
sàn nhà, tầng
On the second floor. — Ở tầng hai.
his A1 det.
/hɪz/
của anh ấy
His name is John. — Tên anh ấy là John.
lie A1 v
/laɪ/
nằm
Lie down on the bed. — Nằm xuống giường đi.
flower A1 n.
/ˈflaʊər/
hoa
A bunch of flowers. — Một bó hoa.
history A1 n.
/ˈhɪstəri/
lịch sử
Learn history. — Học lịch sử.
life A1 n.
/laɪf/
cuộc sống
A long life. — Một cuộc đời dài.
fly A1 v.
/flaɪ/
bay
Birds can fly. — Chim có thể bay.
hobby A1 n.
/ˈhɑːbi/
sở thích
What is your hobby? — Sở thích của bạn là gì?
follow A1 v
/ˈfɑːloʊ/
theo sau, làm theo
Follow the leader. — Đi theo người dẫn đầu.
holiday A1 n.
/ˈhɑːlədeɪ/
kỳ nghỉ, ngày lễ
Where are you going for your holiday? — Bạn sẽ đi đâu vào kỳ nghỉ?
food A1 n
/fuːd/
thức ăn
I love spicy food. — Tôi yêu thức ăn cay.
home A1 n., adv.
/hoʊm/
nhà
Stay at home. — Ở nhà.
like A1 prep.
/laɪk/
giống như
She looks like her mother. — Cô ấy trông giống mẹ mình.
foot A1 n.
/fʊt/
bàn chân
Left foot. — Bàn chân trái.
homework A1 n.
/ˈhoʊmwɜːrk/
bài tập về nhà
Do your homework. — Làm bài tập về nhà đi.
like A1 v.
/laɪk/
thích
I like apples. — Tôi thích táo.
light A1 n.
/laɪt/
ánh sáng, đèn
Turn on the light. — Bật đèn lên.
movie A1 n.
/ˈmuːvi/
bộ phim
Let's watch a movie. — Hãy xem một bộ phim đi.
much A1 det./pron., adv.
/mʌtʃ/
nhiều
How much is it? — Cái này bao nhiêu tiền?
mum A1 n.
/mʌm/
mẹ
I love my mum. — Tôi yêu mẹ tôi.
museum A1 n.
/mjuˈziːəm/
bảo tàng
Visit a museum. — Tham quan bảo tàng.
music A1 n.
/ˈmjuːzɪk/
âm nhạc
Listen to music. — Nghe nhạc.
must A1 modal v.
/mʌst/
phải
You must go. — Bạn phải đi.
my A1 det.
/maɪ/
của tôi
My pen. — Bút của tôi.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng A1–B2
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 4 (mistake → my)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.