Tất cả bài Từ vựng A1–B2 Từ vựng A1–B2Được đề xuấtTìm hiểu thêm
Từ vựng A1–B2

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 3 (can → keep)

148 từ

0/148 đã thuộc
can A1 modal v
/kæn/
có thể
I can swim. — Tôi có thể bơi.
cream A1 n.
/kriːm/
kem, váng sữa
I like ice cream. — Tôi thích kem.
create A1 v.
/kriˈeɪt/
tạo ra
Create a new folder. — Tạo một thư mục mới.
culture A1 n.
/ˈkʌltʃər/
văn hóa
They have a rich culture. — Họ có một nền văn hóa phong phú.
cup A1 n.
/kʌp/
tách, chén
A cup of coffee. — Một tách cà phê.
customer A1 n.
/ˈkʌstəmər/
khách hàng
The customer is always right. — Khách hàng luôn luôn đúng.
cut A1 v.
/kʌt/
cắt
Cut the bread. — Cắt bánh mì đi.
DVD A1 n.
/ˌdiː viː ˈdiː/
đĩa DVD
Watch a DVD. — Xem đĩa DVD.
each A1 det/pron./adv.
/iːtʃ/
mỗi
Each student has a pen. — Mỗi học sinh đều có một cây bút.
ear A1 n.
/ɪr/
tai
He has big ears. — Anh ấy có đôi tai to.
early A1 adj., adv.
/ˈɜːrli/
sớm
I wake up early. — Tôi dậy sớm.
east A1 n., adj., adv.
/iːst/
hướng đông
The sun rises in the east. — Mặt trời mọc ở hướng đông.
easy A1 adj.
/ˈiːzi/
dễ dàng
The exam was easy. — Kỳ thi đã rất dễ.
eat A1 v.
/iːt/
ăn
I eat lunch at 12. — Tôi ăn trưa lúc 12 giờ.
egg A1 n.
/eɡ/
trứng
I want an egg. — Tôi muốn một quả trứng.
eight A1 number
/eɪt/
số tám
There are eight books. — Có tám cuốn sách.
eighteen A1 number
/ˌeɪˈtiːn/
số mười tám
She is eighteen. — Cô ấy 18 tuổi.
eighty A1 number
/ˈeɪti/
số tám mươi
Eighty dollars. — Tám mươi đô la.
elephant A1 n.
/ˈelɪfənt/
con voi
The elephant is big. — Con voi rất to.
eleven A1 number
/ɪˈlevn/
số mười một
He is eleven years old. — Cậu ấy mười một tuổi.
else A1 adv.
/els/
khác, nữa
Anything else? — Còn gì nữa không?
email A1 n., v.
/ˈiːmeɪl/
thư điện tử
Send me an email. — Gửi thư điện tử cho tôi nhé.
end A1 n., v.
/end/
kết thúc
At the end of the day. — Vào cuối ngày.
enjoy A1 v.
/ɪnˈdʒɔɪ/
thích, tận hưởng
Enjoy your meal! — Chúc ngon miệng!
enough A1 det., pron., adv.
/ɪˈnʌf/
đủ
I have enough money. — Tôi có đủ tiền.
euro A1 n.
/ˈjʊroʊ/
đồng Euro
It costs 5 euros. — Nó có giá 5 Euro.
even A1 adv.
/ˈiːvn/
ngay cả
Even a child can do it. — Ngay cả một đứa trẻ cũng làm được.
evening A1 n.
/ˈiːvnɪŋ/
buổi tối
Good evening. — Chào buổi tối.
event A1 n.
/ɪˈvent/
sự kiện
A sporting event. — Một sự kiện thể thao.
ever A1 adv.
/ˈevər/
đã từng, bao giờ
Have you ever been to Paris? — Bạn đã bao giờ đến Paris chưa?
every A1 det.
/ˈevri/
mỗi
Every day is a new day. — Mỗi ngày là một ngày mới.
everybody A1 pron.
/ˈevribɑːdi/
mọi người
Everybody is happy. — Mọi người đều hạnh phúc.
everyone A1 pron.
/ˈevriwʌn/
mọi người
Hello everyone! — Chào mọi người!
everything A1 pron.
/ˈevriθɪŋ/
mọi thứ
Everything is ready. — Mọi thứ đã sẵn sàng.
exam A1 n.
/ɪɡˈzæm/
kỳ thi
I have an exam today. — Hôm nay tôi có bài kiểm tra.
example A1 n.
/ɪɡˈzæmpl/
ví dụ
Give me an example. — Hãy cho tôi một ví dụ.
excited A1 adj.
/ɪkˈsaɪtɪd/
hào hứng
I'm so excited! — Tôi rất hào hứng!
exciting A1 adj.
/ɪkˈsaɪtɪŋ/
thú vị
An exciting game. — Một trò chơi thú vị.
exercise A1 n., v
/ˈeksərsaɪz/
bài tập, tập thể dục
Daily exercise is good. — Tập thể dục hàng ngày rất tốt.
front A1 n., adj.
/frʌnt/
phía trước
In front of the house. — Ở phía trước ngôi nhà.
ice A1 n.
/aɪs/
đá (lạnh)
Put ice in the water. — Cho đá vào nước.
machine A1 n.
/məˈʃiːn/
máy móc
A washing machine. — Một chiếc máy giặt.
fruit A1 n.
/fruːt/
trái cây
I like fresh fruit. — Tôi thích trái cây tươi.
full A1 adj.
/fʊl/
đầy
The glass is full. — Chiếc cốc đã đầy.
fun A1 n.
/fʌn/
vui vẻ
Have fun! — Chúc vui vẻ!
ice cream A1 n.
/ˌaɪs ˈkriːm/
kem
A chocolate ice cream. — Một que kem sô-cô-la.
magazine A1 n.
/ˈmæɡəziːn/
tạp chí
Read a magazine. — Đọc tạp chí.
idea A1 n.
/aɪˈdiə/
ý tưởng
That's a good idea. — Đó là một ý tưởng hay.
main A1 adj.
/meɪn/
chính
The main reason. — Lý do chính.
if A1 conj.
/ɪf/
nếu
Call me if you need help. — Gọi cho tôi nếu bạn cần giúp đỡ.
make A1 v.
/meɪk/
làm, chế tạo
Make a cake. — Làm bánh.
funny A1 adj.
/ˈfʌni/
hài hước
A funny story. — Một câu chuyện hài hước.
imagine A1 v.
/ɪˈmædʒɪn/
tưởng tượng
Imagine you are on a beach. — Hãy tưởng tượng bạn đang ở trên một bãi biển.
man A1 n.
/mæn/
đàn ông
A tall man. — Một người đàn ông cao lớn.
important A1 adj.
/ɪmˈpɔːrtnt/
quan trọng
An important meeting. — Một cuộc họp quan trọng.
many A1 det./pron.
/ˈmeni/
nhiều
I have many friends. — Tôi có nhiều bạn bè.
improve A1 v.
/ɪmˈpruːv/
cải thiện
Improve your English. — Cải thiện tiếng Anh của bạn.
map A1 n.
/mæp/
bản đồ
Look at the map. — Nhìn vào bản đồ đi.
March A1 n.
/mɑːrtʃ/
tháng Ba
It is cold in March. — Trời lạnh vào tháng Ba.
market A1 n.
/ˈmɑːrkɪt/
chợ
Go to the market. — Đi chợ.
information A1 n.
/ˌɪnfərˈmeɪʃn/
thông tin
Need more information. — Cần thêm thông tin.
future A1 n.
/ˈfjuːtʃər/
tương lai
In the future. — Trong tương lai.
game A1 n.
/ɡeɪm/
trò chơi
Play a game. — Chơi trò chơi.
garden A1 n.
/ˈɡɑːrdn/
vườn
In the garden. — Trong vườn.
geography A1 n.
/dʒiˈɑːɡrəfi/
địa lý
Geography class. — Lớp học địa lý.
get A1 v.
/ɡet/
nhận được, có được
Get a job. — Kiếm một công việc.
girl A1 n.
/ɡɜːrl/
cô bé, con gái
A clever girl. — Một cô bé thông minh.
girlfriend A1 n.
/ˈɡɜːrlfrend/
bạn gái
He is with his girlfriend. — Anh ấy đang ở cùng bạn gái.
give A1 v.
/ɡɪv/
cho, tặng
Give me the pen. — Đưa tôi cây bút.
in A1 prep., adv.
/ɪn/
trong
In the box. — Trong hộp.
interest A1 n., v.
/ˈɪntrest/
sự quan tâm, sở thích
Common interests. — Sở thích chung.
interested A1 adj.
/ˈɪntrestɪd/
quan tâm, thích thú
Interested in music. — Quan tâm đến âm nhạc.
interesting A1 adj.
/ˈɪntrestɪŋ/
thú vị
An interesting book. — Một cuốn sách thú vị.
married A1 adj.
/ˈmærid/
đã kết hôn
They are married. — Họ đã kết hôn.
match A1 n., v.
/mætʃ/
trận đấu; nối
A football match. — Một trận đấu bóng đá.
May A1 n.
/meɪ/
tháng Năm
My birthday is in May. — Sinh nhật tôi vào tháng Năm.
maybe A1 adv.
/ˈmeɪbi/
có lẽ
Maybe he is right. — Có lẽ anh ấy đúng.
me A1 pron.
/miː/
tôi (tân ngữ)
Give it to me. — Đưa nó cho tôi.
meal A1 n.
/miːl/
bữa ăn
Have a light meal. — Ăn một bữa nhẹ.
expensive A1 adj.
/ɪkˈspensɪv/
đắt tiền
An expensive watch. — Một chiếc đồng hồ đắt tiền.
glass A1 n.
/ɡlæs/
thủy tinh, ly cốc
A glass of water. — Một ly nước.
internet A1 n.
/ˈɪntərnet/
mạng internet
Use the internet. — Sử dụng internet.
explain A1 v.
/ɪkˈspleɪn/
giải thích
Explain the rules. — Giải thích các quy tắc.
go A1 v.
/ɡoʊ/
đi
Go to school. — Đi học.
interview A1 n., v.
/ˈɪntərvjuː/
phỏng vấn
A job interview. — Một cuộc phỏng vấn xin việc.
extra A1 adj.
/ˈekstrə/
thêm, phụ
Need extra time. — Cần thêm thời gian.
good A1 adj.
/ɡʊd/
tốt
Good job! — Làm tốt lắm!
into A1 prep.
/ˈɪntu/
vào trong
Walk into the room. — Đi vào phòng.
mean A1 v.
/miːn/
có nghĩa là
What does this mean? — Cái này nghĩa là gì?
eye A1 n.
/aɪ/
mắt
Blue eyes. — Đôi mắt xanh.
goodbye A1 exclam./n.
/ˌɡʊdˈbaɪ/
tạm biệt
Say goodbye. — Nói lời tạm biệt.
introduce A1 v.
/ˌɪntrəˈduːs/
giới thiệu
Introduce yourself. — Hãy giới thiệu bản thân.
face A1 n.
/feɪs/
khuôn mặt
A happy face. — Một khuôn mặt hạnh phúc.
grandfather A1 n.
/ˈɡrænfɑːðər/
ông nội/ngoại
My grandfather is old. — Ông tôi đã già.
island A1 n.
/ˈaɪlənd/
hòn đảo
A desert island. — Một hòn đảo hoang.
fact A1 n.
/fækt/
sự thật
Interesting facts. — Những sự thật thú vị.
grandmother A1 n.
/ˈɡrænmʌðər/
bà nội/ngoại
My grandmother loves me. — Bà tôi yêu tôi.
it A1 pron.
/ɪt/
I like it. — Tôi thích nó.
fall A1 v.
/fɔːl/
ngã, rơi
Leaves fall from trees. — Lá rơi từ trên cây.
grandparent A1 n.
/ˈɡrænperənt/
ông bà
Visit your grandparents. — Thăm ông bà của bạn.
its A1 det.
/ɪts/
của nó
The cat licks its paw. — Con mèo liếm chân của nó.
false A1 adj.
/fɔːls/
sai
True or false? — Đúng hay sai?
great A1 adj.
/ɡreɪt/
tuyệt vời, vĩ đại
Have a great time! — Chúc có một khoảng thời gian tuyệt vời!
jacket A1 n.
/ˈdʒækɪt/
áo khoác ngắn
Wear a jacket. — Mặc áo khoác vào.
family A1 n., adj.
/ˈfæməli/
gia đình
I love my family. — Tôi yêu gia đình mình.
green A1 adj., n.
/ɡriːn/
màu xanh lá
Green grass. — Cỏ xanh.
January A1 n.
/ˈdʒænjuəri/
tháng Giêng
New Year is in January. — Năm mới vào tháng Giêng.
famous A1 adj.
/ˈfeɪməs/
nổi tiếng
A famous actor. — Một diễn viên nổi tiếng.
grey A1 adj., n.
/ɡreɪ/
màu xám
A grey cat. — Một con mèo xám.
jeans A1 n.
/dʒiːnz/
quần bò
Blue jeans. — Quần bò xanh.
fantastic A1 adj.
/fænˈtæstɪk/
tuyệt vời
A fantastic idea. — Một ý tưởng tuyệt vời.
group A1 n
/ɡruːp/
nhóm
Work in a group. — Làm việc theo nhóm.
job A1 n.
/dʒɑːb/
công việc
Find a good job. — Tìm một công việc tốt.
far A1 adv.
/fɑːr/
xa
Is it far from here? — Nó có cách xa đây không?
grow A1 v.
/ɡroʊ/
phát triển, mọc lên
Plants grow in soil. — Cây cối mọc lên trong đất.
join A1 v.
/dʒɔɪn/
gia nhập
Join our club. — Gia nhập câu lạc bộ của chúng tôi đi.
meaning A1 n.
/ˈmiːnɪŋ/
ý nghĩa
What's the meaning of this word? — Nghĩa của từ này là gì?
meat A1 n.
/miːt/
thịt
I don't eat meat. — Tôi không ăn thịt.
meet A1 v
/miːt/
gặp gỡ
Nice to meet you. — Rất vui được gặp bạn.
meeting A1 n.
/ˈmiːtɪŋ/
cuộc họp
A long meeting. — Một cuộc họp dài.
member A1 n.
/ˈmembər/
thành viên
A member of the team. — Một thành viên của đội.
menu A1 n.
/ˈmenjuː/
thực đơn
Look at the menu. — Nhìn vào thực đơn đi.
message A1 n.
/ˈmesɪdʒ/
tin nhắn
Send a message. — Gửi một tin nhắn.
metre A1 n.
/ˈmiːtər/
mét
One metre long. — Dài một mét.
midnight A1 n.
/ˈmɪdnaɪt/
nửa đêm
At midnight. — Vào lúc nửa đêm.
farm A1 n.
/fɑːrm/
trang trại
Life on a farm. — Cuộc sống ở trang trại.
guess A1 v., n.
/ɡes/
đoán
Guess who I am. — Đoán xem tôi là ai.
journey A1 n.
/ˈdʒɜːrni/
hành trình
A long journey. — Một hành trình dài.
mile A1 n.
/maɪl/
dặm
Two miles away. — Cách đây hai dặm.
farmer A1 n.
/ˈfɑːrmər/
nông dân
The farmer is busy. — Bác nông dân đang bận rộn.
guitar A1 n.
/ɡɪˈtɑːr/
đàn ghi-ta
Play the guitar. — Chơi đàn ghi-ta.
juice A1 n.
/dʒuːs/
nước ép
Orange juice. — Nước cam ép.
milk A1 n.
/mɪlk/
sữa
Drink some milk. — Uống một ít sữa đi.
fast A1 adj., adv.
/fæst/
nhanh
A fast car. — Một chiếc xe hơi chạy nhanh.
gym A1 n.
/dʒɪm/
phòng tập gym
Go to the gym. — Đi tập gym.
July A1 n.
/dʒuˈlaɪ/
tháng Bảy
It is hot in July. — Trời nóng vào tháng Bảy.
million A1 number
/ˈmɪljən/
một triệu
One million euros. — Một triệu Euro.
fat A1 adj.
/fæt/
béo
A fat cat. — Một con mèo béo.
hair A1 n.
/her/
tóc
She has long hair. — Cô ấy có mái tóc dài.
June A1 n.
/dʒuːn/
tháng Sáu
School ends in June. — Trường học kết thúc vào tháng Sáu.
minute A1 n.
/ˈmɪnɪt/
phút
Wait a minute. — Chờ một phút.
father A1 n.
/ˈfɑːðər/
cha, bố
My father is at home. — Bố tôi đang ở nhà.
half A1 half.n., det/pron.
/hæf/
một nửa
Half an hour. — Nửa giờ.
just A1 adv.
/dʒʌst/
vừa mới, chỉ
I've just arrived. — Tôi vừa mới đến nơi.
miss A1 v.
/mɪs/
nhớ, bỏ lỡ
I miss my family. — Tôi nhớ gia đình mình.
favourite A1 adj., n.
/ˈfeɪvərɪt/
được yêu thích nhất
My favourite colour is red. — Màu sắc yêu thích của tôi là màu đỏ.
hand A1 n.
/hænd/
bàn tay
Wash your hands. — Rửa tay đi.
keep A1 v
/kiːp/
giữ
Keep the change. — Hãy giữ lại tiền lẻ.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả Từ vựng A1–B2
Thấy chỗ nào chưa đúng trong bài này? Đáp án sai, lỗi chính tả, nội dung thiếu… hãy đăng nhập rồi báo cho chúng tôi để sửa cho các bạn học sau.

Báo lỗi bài học

Oxford 5000 · A1–B2 · Unit 3 (can → keep)

Bạn cần đăng nhập để gửi báo lỗi. Có tài khoản thì chúng tôi mới hỏi lại được khi cần và báo cho bạn biết lúc bài đã sửa xong.

Đăng nhập

Chưa có tài khoản? Tạo tài khoản miễn phí

Tư vấn nhanh
Phản hồi trong hôm nay
Tip: bấm "Đăng ký" để nhận checklist theo case.