exercise A1 n., v /ˈeksərsaɪz/ bài tập, tập thể dục Daily exercise is good. — Tập thể dục hàng ngày rất tốt.
imagine A1 v. /ɪˈmædʒɪn/ tưởng tượng Imagine you are on a beach. — Hãy tưởng tượng bạn đang ở trên một bãi biển.
favourite A1 adj., n. /ˈfeɪvərɪt/ được yêu thích nhất My favourite colour is red. — Màu sắc yêu thích của tôi là màu đỏ.